Ủy ban Thường vụ Quốc hội đang xem xét dự án Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi). Dự thảo đề xuất nâng mức phạt tiền tối đa đối với cá nhân từ một tỷ lên 1,5 tỷ đồng, đối với tổ chức từ hai tỷ lên ba tỷ đồng. Thẩm tra dự luật, Thường trực Ủy ban Pháp luật và Tư pháp lưu ý rằng mức phạt quá cao, không phù hợp với khả năng tài chính của phần lớn cá nhân và doanh nghiệp, có thể khó phát huy hiệu quả.
Đó là một nhận định đáng suy nghĩ. Khi vi phạm gây thiệt hại lớn hoặc mang lại lợi nhuận bất chính khổng lồ, chế tài phải đủ sức ngăn người ta coi tiền phạt như một khoản chi phí kinh doanh. Nhưng liệu tăng mức phạt tiền tối đa có phải là điều kiện cần và đủ khiến con người tuân thủ pháp luật?
Sức răn đe không chỉ nằm ở độ nặng của hình phạt
Pháp luật Việt Nam từng quy định hình phạt tử hình đối với một số hành vi phạm tội về ma túy, nhưng các đường dây phạm tội vẫn tiếp diễn phức tạp. Điều đó cho thấy chỉ dựa vào hình phạt nghiêm khắc là chưa đủ để ngăn chặn hành vi phạm tội. Sức hút của lợi nhuận gắn với nhu cầu tiêu thụ, khả năng che giấu tinh vi và tính chất có tổ chức của hoạt động phạm tội cũng là những thách thức phải được giải quyết.
Mức phạt phải đi cùng năng lực phát hiện, xử lý và buộc chấp hành. Trong ảnh: Công an truy dấu vi phạm trật tự qua hàng nghìn camera trên đường phố Hà Nội. Tác giả: Giang Huy
Đối với vi phạm hành chính, tăng mức phạt có thể cần thiết ở một số lĩnh vực, nhưng phải đi cùng năng lực phát hiện, xử lý và buộc chấp hành. Sự nghiêm minh không được chứng minh ở con số cao nhất trong văn bản, mà phải bằng thực tế khi người dân thấy rằng hành vi tương tự được xử lý theo tiêu chí tương tự ở những nơi khác nhau và đối với những người khác nhau.
Mức phạt cao cũng có thể làm tăng nguy cơ tham nhũng
Nếu khoản tiền phải nộp quá lớn đối với người vi phạm, trong khi lại khó kiểm tra việc ghi nhận và xử lý hành vi, người ta có thể tìm cách né tránh quyết định xử phạt bằng cách trả một khoản tiền ngoài quy trình.
Khi đó, người vi phạm có thể nghĩ mình đã "tiết kiệm" được tiền, nhưng xã hội mất nhiều hơn khoản tiền phạt không được nộp. Hành vi sai không được ghi nhận; hậu quả không được sửa chữa; người khác thấy có thể mặc cả để tiếp tục vi phạm. Người thi hành công vụ cũng phải đối diện với một cám dỗ có thể lặp lại hằng ngày. Qua thời gian, những thỏa thuận như vậy có nguy cơ làm tha hóa bộ máy và bào mòn niềm tin rằng pháp luật được áp dụng công bằng.
Cần nói chính xác về mối quan hệ này: tham nhũng không tự sinh ra từ mức phạt cao. Nguy cơ phát sinh khi một khoản phạt khó chấp nhận, hoặc khó thi hành, kết hợp với việc người có chức trách đưa ra quyết định sai lệch, quy trình quản lý sơ hở và thiếu sự giám sát hiệu quả.
Vì thế, bảo vệ sự liêm chính công vụ phải bắt đầu từ cả hai phía: thiết kế mức phạt tương xứng và thiết kế cách kiểm tra, giám sát thực thi.
Mỗi vụ việc cần có căn cứ xác định hành vi, lý do chọn mức phạt trong khung và hồ sơ về kết quả xử lý. Việc nộp phạt phải đi qua kênh chính thức. Cơ quan giám sát cũng cần thấy được những trường hợp đã phát hiện dấu hiệu vi phạm nhưng cuối cùng không ra quyết định xử phạt.
Công lý phải công bằng và pháp luật phải nhân đạo
Nếu một lỗi tương đối nhỏ khiến một người lái xe phạm lỗi phải đối diện khoản phạt bằng nhiều tháng thu nhập, điều gì xảy ra với gia đình anh? Tiền thuê nhà, tiền ăn, tiền học của con vẫn phải trả. Chiếc xe có thể là phương tiện duy nhất để anh tiếp tục kiếm sống. Anh phải chịu trách nhiệm về lỗi của mình; nhưng khi thiết kế mức phạt, nhà làm luật cũng cần cân nhắc liệu trách nhiệm ấy có đang gây ra một tổn thất quá lớn so với hành vi hay không.
Chính vì coi trọng tính mạng con người mà pháp luật cần phân biệt chính xác các mức độ nguy hiểm, thay vì trông đợi một mức phạt rất cao sẽ giải quyết mọi tình huống. Trong ảnh: Cảnh sát giao thông xử lý vi phạm nồng độ cồn tại Hà Nội. Nguồn: Cục Cảnh sát giao thông
Câu hỏi này không làm nhẹ yêu cầu bảo vệ an toàn giao thông. Một hành vi cố ý hoặc có nguy cơ gây chết người phải chịu chế tài nghiêm khắc. Chính vì coi trọng tính mạng con người mà pháp luật cần phân biệt chính xác các mức độ nguy hiểm, thay vì trông đợi một mức phạt rất cao sẽ giải quyết mọi tình huống.
Tính nhân đạo cũng không nên phụ thuộc vào việc người xử phạt có thương cảm người vi phạm tại hiện trường hay không. Cách làm ấy dễ dẫn đến sự thiếu nhất quán, thậm chí mở ra khoảng trống cho mặc cả. Vì thế phải phân loại hành vi đủ rõ, quy định các yếu tố cần cân nhắc và tạo cơ chế xem xét có thể kiểm tra. Khi ấy, hai người ở hoàn cảnh tương tự có thể trông đợi được đối xử tương tự.
Một nền pháp luật tiệm cận công lý phải đủ nghiêm để bảo vệ người có thể bị hại, đồng thời đủ chính xác và nhân đạo để không biến một lỗi tương đối nhỏ thành biến cố của cả gia đình.
Từ thang tiền phạt đến thang trách nhiệm
Nếu không muốn chỉ dựa vào tiền phạt, chúng ta có thể yêu cầu người vi phạm chịu trách nhiệm bằng cách nào? Câu trả lời nên bắt đầu từ điều mà hành vi vi phạm đã gây ra và điều cần làm để ngăn nó tái diễn.
Nếu vi phạm gây ô nhiễm, ưu tiên là chấm dứt nguồn gây ô nhiễm và khắc phục môi trường bị ảnh hưởng. Nếu công trình xây dựng sai phép tạo ra nguy cơ mất an toàn, cần xử lý nguy cơ ấy. Nếu một hoạt động kinh doanh liên tục có vi phạm, tùy vào mức độ hậu quả có thể tước quyền sử dụng giấy phép hoặc đình chỉ hoạt động có thể tác động trực tiếp hơn một khoản phạt tiền. Đó cũng là những hướng xử lý mà Thường trực Ủy ban Pháp luật và Tư pháp đề nghị xem xét bên cạnh việc tăng mức phạt.
Với hành vi mang lại lợi nhuận bất chính, chế tài phải bảo đảm người vi phạm không được giữ khoản lợi ấy. Nếu lợi ích từ vi phạm vẫn lớn hơn cái giá phải trả, tiền phạt có nguy cơ bị tính vào chi phí kinh doanh. Ngược lại, với một vi phạm ít nghiêm trọng, có thể khắc phục ngay và không xuất phát từ sự cố ý, yêu cầu sửa sai kịp thời có thể tạo ra kết quả thiết thực hơn việc đẩy một cá nhân vào khó khăn tài chính kéo dài.
Chiếc thang trách nhiệm cần có nhiều nấc, với tiêu chí lựa chọn rõ ràng. Tùy hành vi, các nấc ấy có thể bao gồm cảnh cáo, yêu cầu khắc phục, phạt tiền, tước quyền sử dụng giấy phép hoặc đình chỉ hoạt động. Chế tài phải đủ mạnh đối với người cố ý, tái phạm và thu lợi lớn; đồng thời đủ phù hợp để được áp dụng nhất quán đối với các vi phạm nhẹ hơn.
Có thể nghiên cứu thêm một hướng khác cho một số vi phạm ít nghiêm trọng: nghĩa vụ phục vụ cộng đồng. Một người không có khả năng nộp khoản phạt lớn có thể dành thời gian, công sức thực hiện công việc có ích cho cộng đồng và qua đó nhận trách nhiệm về hành vi của mình.
Tuy nhiên, đây là kiến nghị cần nghiên cứu, không phải đề xuất đã được xác nhận của Ủy ban Pháp luật và Tư pháp hay một hình thức xử phạt hành chính hiện hành. Muốn áp dụng, trước hết phải có cơ sở pháp lý và trả lời những câu hỏi khó: áp dụng cho hành vi nào, tối đa bao nhiêu giờ, ai tổ chức và giám sát, làm thế nào bảo đảm an toàn, không xâm phạm nhân phẩm và không khiến người lao động mất kế sinh nhai? Không thể lấy một biện pháp có ý nghĩa nhân đạo trên lý thuyết để tạo ra một gánh nặng tùy tiện trong thực tế.
Dù chọn biện pháp nào, chúng ta vẫn phải nâng năng lực thực thi. Cơ quan có thẩm quyền cần phát hiện vi phạm đúng lúc, thu thập chứng cứ đáng tin cậy, áp dụng cùng một tiêu chí cho các trường hợp tương tự và theo dõi việc chấp hành đến cùng. Đặc biệt, một quyết định buộc khắc phục hậu quả sẽ ít ý nghĩa nếu sau thời hạn vẫn không ai kiểm tra xem hậu quả đã được khắc phục hay chưa.
Điều đó cũng đòi hỏi thay đổi cách đánh giá kết quả xử phạt. Tổng số tiền phạt đã thu là một dữ liệu, nhưng không cho biết người dân đã an toàn hơn hay chưa. Cần quan tâm tỷ lệ quyết định được thi hành, tỷ lệ tái phạm, mức độ thiệt hại được khắc phục và sự thay đổi trong hành vi tuân thủ. Nếu số tiền thu tăng mà vi phạm và hậu quả vẫn tăng, khó có thể gọi chính sách ấy là thành công.
Một hệ thống chế tài được thiết kế tốt không chỉ khiến người vi phạm trả giá. Nó buộc họ sửa điều đã gây ra, chấm dứt nguy cơ và có lý do để không tái phạm.
Pháp luật cần đủ sức răn đe để bảo vệ cộng đồng, đủ công bằng để phân biệt các mức độ trách nhiệm, đủ nhân đạo để thấy đời sống con người phía sau mỗi quyết định và đủ minh bạch để bảo vệ sự liêm chính của người thực thi.