Virus thường được biết đến là tác nhân gây bệnh, nhưng trong tự nhiên có những loại virus chuyên tấn công và tiêu diệt vi khuẩn, được gọi là thực khuẩn thể (phage). Các nhà khoa học đang nghiên cứu sử dụng chúng để điều trị những ca nhiễm khuẩn nguy hiểm, đặc biệt khi vi khuẩn đã kháng lại các loại thuốc kháng sinh thông thường.
Dù có nhiều triển vọng, liệu pháp phage vẫn chưa có một bộ hướng dẫn quốc tế thống nhất về quy trình điều trị và tiêu chuẩn chất lượng. Đây là trở ngại lớn đối với việc đưa phương pháp này vào ứng dụng rộng rãi trong y tế.
Minh hoạ 3D thực khuẩn thể tấn công vi khuẩn. Ảnh: Shutterstock
Để giải quyết vấn đề này, một nhóm chuyên gia quốc tế dưới sự dẫn dắt của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Đức (DGI) đã xây dựng bộ hướng dẫn đồng thuận chi tiết đầu tiên về liệu pháp phage cá thể hóa, được công bố trên tạp chí Nature Medicine.
Tham gia xây dựng bộ hướng dẫn có 20 tổ chức chuyên môn, 18 chuyên gia quốc tế, đại diện các cơ quan quản lý và hai tổ chức bảo vệ quyền lợi bệnh nhân. Họ đã đưa ra hơn 60 khuyến nghị và nhận định chuyên môn, bao quát toàn bộ quá trình điều trị, từ việc xác định vi khuẩn gây bệnh, lựa chọn phage phù hợp đến sản xuất, kiểm tra chất lượng, sử dụng và theo dõi kết quả.
Liệu pháp hơn 100 năm tuổi được quan tâm trở lại
Thực tế, ý tưởng dùng virus để chữa bệnh nhiễm khuẩn không hề mới. Phage được phát hiện từ hơn một thế kỷ trước, qua những nghiên cứu của nhà khoa học người Anh Frederick Twort năm 1915 và nhà vi sinh học Félix d’Hérelle năm 1917. Chỉ vài năm sau, d’Hérelle đã tiên phong thử nghiệm sử dụng phage để chữa bệnh lỵ do vi khuẩn gây ra.
Trong những thập niên 1920-1930, liệu pháp này từng được nghiên cứu và ứng dụng tại nhiều quốc gia. Tuy nhiên, sự ra đời và phổ biến của thuốc kháng sinh từ thập niên 1940 đã khiến phage dần bị lãng quên. Phải đến những thập niên gần đây, khi các loại vi khuẩn kháng thuốc trở thành mối đe dọa ngày càng lớn đối với sức khỏe cộng đồng, phage mới thu hút trở lại sự chú ý của giới khoa học.
Khác với nhiều loại kháng sinh có thể tác dụng lên nhiều loại vi khuẩn cùng lúc, phage thường chỉ nhắm vào một loài hoặc thậm chí một chủng vi khuẩn cụ thể. Điều này vừa là ưu điểm vừa là thách thức, vì bác sĩ phải tìm ra đúng loại virus "khắc tinh" với vi khuẩn của từng bệnh nhân trước khi điều trị.
Phage hoạt động giống như những cỗ máy sinh học siêu nhỏ. Khi tìm đúng vi khuẩn mục tiêu, virus bám vào bề mặt tế bào rồi bơm vật liệu di truyền của mình vào bên trong. Tại đây, phage tận dụng chính bộ máy của vi khuẩn để tạo ra những bản sao mới. Cuối cùng, tế bào vi khuẩn bị phá vỡ, giải phóng các virus tiếp tục tìm kiếm mục tiêu khác.
Điểm đáng chú ý là phage vô hại với tế bào người. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhờ khả năng "nhắm trúng đích", phage không tiêu diệt nhầm các vi khuẩn có lợi trong cơ thể giống như một số loại kháng sinh phổ rộng. Hơn thế nữa, các bác sĩ còn có thể kết hợp phage với kháng sinh để tăng cường hiệu quả chống lại những ca nhiễm khuẩn khó điều trị.
Bước đầu, liệu pháp phage đã cho thấy tín hiệu tích cực đối với các ca nhiễm trùng khó chữa. Điển hình như trong một thử nghiệm ở Bỉ trên 100 bệnh nhân mắc các bệnh nhiễm khuẩn khó chữa. Do một số người bị nhiễm khuẩn ở nhiều vị trí, nên tổng cộng có 114 tình trạng nhiễm khuẩn được theo dõi. Kết quả cho thấy, khoảng 77% tình trạng nhiễm khuẩn có cải thiện về mặt lâm sàng, tức các triệu chứng bệnh thuyên giảm. Đáng chú ý, hơn 61% không còn phát hiện vi khuẩn mục tiêu.
Tìm đúng loại virus cho từng ca nhiễm khuẩn
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của bộ hướng dẫn là không coi phage như phương pháp điều trị thông thường có thể áp dụng cho mọi ca nhiễm khuẩn.
Thay vào đó, liệu pháp phage cá thể hóa chủ yếu được cân nhắc khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn đã thất bại hoặc không thể sử dụng. Những bệnh nhân có thể được xem xét bao gồm người mắc nhiễm khuẩn kháng thuốc kéo dài, hoặc nhiễm khuẩn liên quan đến màng sinh học - lớp cấu trúc do vi khuẩn tạo ra giúp chúng bám chặt vào bề mặt và khó bị tiêu diệt bằng kháng sinh.
Bộ hướng dẫn khuyến nghị việc quyết định điều trị phải được thực hiện thông qua sự phối hợp của nhiều chuyên gia, bao gồm bác sĩ điều trị, chuyên gia bệnh truyền nhiễm, nhà vi sinh lâm sàng, dược sĩ và chuyên gia về phage.
Trước khi điều trị, các bác sĩ cần đánh giá toàn diện tiền sử bệnh, những loại kháng sinh đã sử dụng, vị trí và mức độ nhiễm khuẩn, các bệnh lý nền, nguy cơ dị ứng cũng như sự hiện diện của thiết bị y tế hoặc vật liệu cấy ghép trong cơ thể.
Bài toán lớn nhất trong liệu pháp phage cá thể hóa là tìm ra đúng loại virus cho từng bệnh nhân. Các phòng thí nghiệm phải kiểm tra xem virus tiềm năng có tiêu diệt được đúng chủng vi khuẩn gây bệnh hay không. Quá trình này, gọi là "khớp phage", cần nhanh chóng tiến hành trước khi điều trị.
Khâu này phải làm càng sớm càng tốt vì vi khuẩn có thể biến đổi rất nhanh. Trong trường hợp người bệnh mắc cùng lúc nhiều mầm bệnh, các chuyên gia phải kiểm tra toàn bộ các vi khuẩn liên quan.
Những vùng trống xuất hiện trong khuẩn lạc trên đĩa thạch nuôi cấy là dấu hiệu đầu tiên cho thấy sự hiện diện của một loại thực khuẩn thể (phage) mới. Ảnh: Trung tâm Y tế Đại học Frankfurt.
Bộ hướng dẫn cũng đặt ra tiêu chuẩn phối hợp chặt chẽ giữa phòng thí nghiệm, cơ sở sản xuất, nhà thuốc và đội ngũ y bác sĩ. Việc thống nhất quy trình xét nghiệm và kiểm tra chất lượng thường xuyên sẽ đảm bảo mọi cơ sở đều cho ra kết quả chuẩn xác và đáng tin cậy.
Một ưu tiên khác là thu thập thông tin chi tiết về từng ca điều trị. Bộ hướng dẫn yêu cầu các trường hợp phải được ghi chép có hệ thống và lưu vào cơ sở dữ liệu, giúp các nhà nghiên cứu so sánh thực tế, phát hiện vấn đề và giải quyết các câu hỏi còn bỏ ngỏ.
Kiểm soát chất lượng virus trước khi đưa vào cơ thể
Một nội dung được đặc biệt chú trọng trong bộ hướng dẫn là tiêu chuẩn sản xuất và kiểm soát chất lượng phage.
Để tạo ra chế phẩm điều trị, các nhà khoa học thường phải nuôi cấy phage bằng vi khuẩn chủ, sau đó tiến hành tinh sạch nhằm loại bỏ những tạp chất không mong muốn.
Quá trình này tiềm ẩn những rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Chẳng hạn, chế phẩm có thể còn sót lại nội độc tố, một thành phần từ vi khuẩn có khả năng gây ra phản ứng viêm nghiêm trọng khi đi vào cơ thể, đặc biệt nếu được đưa trực tiếp vào máu.
Do đó, bộ hướng dẫn đưa ra các yêu cầu cụ thể về xác định thông tin phage, kiểm tra hoạt tính tiêu diệt vi khuẩn, độ tinh khiết, chất lượng vi sinh và hàm lượng nội độc tố. Việc đánh giá đặc điểm di truyền của phage cũng được chú trọng nhằm hạn chế những rủi ro liên quan đến các gene không mong muốn.
"Việc đưa ra tiêu chuẩn chất lượng chung để sản xuất phage và quy định rõ yêu cầu về cơ sở vật chất là phần cốt lõi của bộ hướng dẫn. Đây là tiền đề quan trọng để đảm bảo người bệnh nhận được các liệu pháp điều trị đáng tin cậy," TS Annika Claßen, trưởng nhóm soạn thảo bộ hướng dẫn này, chia sẻ.
Hiện bà đang làm việc tại Trung tâm Nghiên cứu Nhiễm trùng Đức (DZIF) và đồng thời quản lý nhóm nghiên cứu ứng dụng phage tại Bệnh viện Đại học Cologne.
Một điểm đáng chú ý khác là bộ hướng dẫn khuyến nghị bệnh nhân được giải thích đầy đủ về lợi ích, nguy cơ và những hạn chế của phương pháp trước khi đồng ý điều trị. Trong suốt quá trình điều trị, đội ngũ y tế cần giám sát các dấu hiệu sinh tồn, kết quả xét nghiệm và sự thay đổi của vi khuẩn gây bệnh. Đây là yêu cầu quan trọng bởi, tương tự kháng sinh, vi khuẩn cũng có thể phát triển khả năng kháng lại phage. Khi đó, bác sĩ có thể cần xét nghiệm lại vi khuẩn và điều chỉnh loại virus đang sử dụng.
Áp dụng vào thực tế
Tiềm năng của phương pháp này đã bước đầu được ứng dụng vào thực tế. TS. Silvia Würstle, đồng tác giả của bộ hướng dẫn, cho biết: "Đây là bộ khung chuẩn giúp y bác sĩ và các cơ quan quản lý đưa liệu pháp phage vào điều trị thực tế một cách an toàn và có trách nhiệm." Hiện bà đang trực tiếp áp dụng các tiêu chuẩn này để xây dựng quy trình chữa trị tại Trung tâm Y tế Đại học Frankfurt.
Dựa trên hướng dẫn này, kể từ tháng 2 năm 2026, trung tâm này đã điều trị thành công cho 10 bệnh nhân. Mỗi người đều được dùng các loại virus chọn lọc riêng để nhắm trúng đích vi khuẩn gây bệnh. Các mầm bệnh bị tiêu diệt bao gồm cả tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) và trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) - hai loại vi khuẩn kháng thuốc nổi tiếng là khó chữa.
Bên cạnh đó, liệu pháp này còn ghi điểm nhờ sự linh hoạt. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh, bác sĩ có thể chọn cách đưa phage vào cơ thể sao cho phù hợp nhất, chẳng hạn như tiêm tĩnh mạch, dạng hít, xịt mũi hoặc bôi ngoài da bằng gel vô trùng, thay vì chỉ rập khuôn một cách chữa trị duy nhất.
Hà Trang tổng hợp
Nguồn tham khảo:
Scientists turn viruses into weapons against deadly superbugs, ScienceDaily
https://www.sciencedaily.com/releases/2026/11/261102202828.htm
A consensus-based guideline for personalized bacteriophage therapy, Nature Medicine
https://www.nature.com/articles/s41591-026-04654-6
Bacteriophages and their use in combating antimicrobial resistance, WHO
https://www.who.int/europe/news-room/fact-sheets/item/bacteriophages-and-their-use-in-combating-antimicrobial-resistance