Trong thế giới quan của Schopenhauer, vốn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Kant và các truyền thống tư tưởng Ấn Độ cổ đại, khổ đau không phải là một tai nạn ngẫu nhiên mà gắn liền với chính nền tảng của tồn tại, nơi "Ý chí" (Wille) vận hành như một bản năng mù quáng và là một thứ khát khao vĩnh viễn không thể lấp đầy.
Bởi vậy, ông dễ dàng bị đóng khung trong nhãn mác "triết gia bi quan". Cách định danh phổ biến này, tuy không hoàn toàn vô căn cứ, lại dễ bỏ sót chiều kích phân tích mang tính "lâm sàng" trong tư tưởng của ông.
Bản thân triết gia người Đức không đơn thuần gieo rắc tuyệt vọng; trái lại, trong công trình đồ sộ Thế giới như là Ý chí và Biểu tượng (Die Welt als Wille und Vorstellung), ông giống như một "bác sĩ triết học", người vừa chẩn đoán bản chất của khổ đau, vừa truy tìm những khả thể giải trừ nó ngay trong đời sống hiện tiền. Đây cũng là công trình quan trọng nhất và có ảnh hưởng nhất của ông.
Bản tiếng Việt của Die Welt als Wille und Vorstellung do Đại đức Thích Nguyên Pháp chuyển ngữ và nhà nghiên cứu Bùi Văn Nam Sơn hiệu đính. Ảnh: NetaBooks.
Ở Việt Nam, công trình của Schopenhauer đã có một vài bản dịch, nổi bật là bản do Đại đức Thích Nguyên Pháp chuyển ngữ và nhà nghiên cứu Bùi Văn Nam Sơn hiệu đính.
Việc chuyển ngữ Thế giới như là Ý chí và Biểu tượng đòi hỏi ở người dịch năng lực kép: sự thấu suốt cấu trúc thuật ngữ nghiêm cẩn của triết học Đức và sự nhạy cảm ngôn từ để tìm ra những tương đương ngữ nghĩa trong tiếng Việt.
Với phông nền tri thức sẵn có về tư tưởng phương Đông của một tu sĩ, Đại đức Thích Nguyên Pháp có những điểm tựa ngôn ngữ phù hợp để xử lý các phân đoạn quy chiếu phức tạp của Schopenhauer, từ đó cung cấp một văn bản toàn vẹn, giúp người đọc vượt qua những góc nhìn trước đây vốn thường giản lược triết lý của ông thành chủ nghĩa bi quan cực đoan hoặc đồng nhất nó một cách khiên cưỡng với Phật học. Bên cạnh đó, hệ thống khái niệm phức tạp được chuyển ngữ nhất quán trong công trình này cho thấy sự kiểm soát chặt chẽ về mặt thuật ngữ và tính đồng bộ cao của văn bản.
Trong bối cảnh hiện đại, việc đọc lại Thế giới như là Ý chí và Biểu tượng không chỉ tạo ra một lực hãm cần thiết trước xu hướng thương mại hóa đời sống tinh thần, mà còn cung cấp một điểm tựa phản tư quan trọng. Thực tế cho thấy, những khủng hoảng hiện sinh hay nhu cầu an ủi nội tâm ngày nay đang có nguy cơ bị công thức hóa thành các sản phẩm tiêu dùng nhanh, được định hình qua những diễn ngôn xoa dịu mang tính nhất thời. Đối trọng với xu hướng giản lược ấy, triết lý của Schopenhauer khôi phục một tư thế tư duy can đảm, buộc con người nhìn thẳng vào giới hạn của tồn tại với tất cả sự tỉnh táo và trung thực triết học.
Để hình dung thế giới theo Schopenhauer, hãy tưởng tượng chúng ta đang nhìn cuộc sống qua một tấm kính. Tất cả những gì ta thấy hằng ngày, từ nhà cửa, cây cối đến con người..., đều chỉ xuất hiện với ta thông qua nhận thức. Nói cách khác, thế giới mà ta kinh nghiệm luôn là thế giới được biểu hiện trong ý thức của chủ thể nhận thức. Schopenhauer gọi đó là thế giới của "biểu tượng (Vorstellung). Nhưng điều làm nên nét độc đáo trong triết học của ông nằm ở câu hỏi: điều gì đang hiện hữu phía sau thế giới biểu tượng ấy?
Bức tranh Người gieo hạt của Van Gogh. Nguồn: Wikimedia
Câu trả lời của Schopenhauer là Ý chí, nguyên lý siêu hình nền tảng của mọi tồn tại, một sự thôi thúc nguyên sơ, vô thức và không ngừng tự khẳng định chính mình. Ý chí không phải là ý chí cá nhân theo nghĩa thông thường, mà là bản chất sâu xa của thực tại. Khi được biểu hiện trong thế giới hiện tượng thông qua các hình thức của nhận thức, Ý chí xuất hiện như vô số cá thể riêng biệt với những mục đích, ham muốn và lợi ích khác nhau. Chính từ đây nảy sinh sự cạnh tranh, xung đột và cảm thức bất an thường trực của đời sống. Ở điểm này, Schopenhauer có những tương đồng đáng chú ý với một số trực giác của Phật giáo khi cùng nhìn thấy tính chất khổ đau và ràng buộc của đời sống. Tuy nhiên, nếu Phật giáo truy tìm nguồn gốc đau khổ trong vô minh và sự chấp thủ, thì Schopenhauer quy toàn bộ xung đột và đau khổ về một nền tảng siêu hình duy nhất: Ý chí với sự thôi thúc bất tận của nó.
Vậy con người có thể tìm thấy sự giải thoát nào trước vòng xoáy ấy?
Schopenhauer không hứa hẹn một sự giải thoát tuyệt đối, mà phác họa những cấp độ khác nhau giúp con người tạm thời hoặc từng bước thoát khỏi sự thống trị của Ý chí.
Nấc thang đầu tiên là kinh nghiệm thẩm mỹ. Khi đứng trước một tác phẩm nghệ thuật lớn hoặc đắm mình trong một giai điệu sâu lắng, con người có thể tạm thời quên đi những ham muốn và toan tính cá nhân. Trong khoảnh khắc ấy, ta không còn nhìn sự vật như những đối tượng phục vụ cho nhu cầu của mình, mà chiêm ngưỡng chúng một cách vô tư và thuần túy. Chính vì vậy, nghệ thuật đem lại một khoảng lặng hiếm hoi giữa dòng vận động không ngừng của Ý chí.
Tuy nhiên, để đạt tới một sự chuyển hóa sâu sắc hơn trong đời sống đạo đức, Schopenhauer hướng tới lòng trắc ẩn (Mitleid). Khác với nhiều truyền thống đạo đức đặt nền tảng trên nghĩa vụ hay các quy tắc luân lý phổ quát, ông xem lòng trắc ẩn là kinh nghiệm trực tiếp cho phép con người vượt qua sự biệt lập của cái tôi. Trong khoảnh khắc cảm thông với nỗi đau của người khác, ta không còn nhìn họ như một thực thể hoàn toàn tách biệt với mình. Ta nhận ra rằng đằng sau những khác biệt bề ngoài, tất cả đều cùng chia sẻ một thân phận hiện sinh bị chi phối bởi khổ đau và ham muốn. Bởi vậy, lòng trắc ẩn trở thành nền tảng chân chính của đạo đức.
Dẫu vậy, con đường triệt để nhất trong triết học Schopenhauer lại nằm ở sự phủ định Ý chí. Khi thấu hiểu bản chất bất tận của ham muốn và nhận ra rằng mọi sự thỏa mãn chỉ mang tính nhất thời, con người có thể dần từ bỏ sự lệ thuộc vào những dục vọng vốn luôn thúc ép mình tìm kiếm nhiều hơn nữa. Hình tượng mà Schopenhauer ngưỡng mộ chính là nhà khổ hạnh, người chủ động làm suy giảm quyền lực của Ý chí trong chính đời sống của mình.
Nhưng khi Ý chí không còn thống trị nữa thì điều gì còn lại? Schopenhauer gọi trạng thái ấy là "hư vô" (Nichts). Đây cũng là một trong những điểm gây nhiều tranh luận nhất trong triết học của ông. Đối với những ai vẫn nhìn thế giới từ quan điểm của ham muốn và khát vọng, sự phủ định Ý chí dường như chỉ dẫn tới một khoảng trống tuyệt đối. Thế nhưng đối với người đã từ bỏ sự đồng nhất bản thân với những thôi thúc ấy, chính thế giới của tranh đoạt và dục vọng mới hiện ra như một thực tại thiếu nền tảng vững chắc. Ở đây có thể nhận thấy những điểm tương đồng nhất định với tư tưởng Phật giáo Đại thừa về tính không của các pháp. Tuy nhiên, sự tương đồng này không nên bị đẩy đi quá xa. Nếu Phật giáo xem tính không là một chân lý có thể được chứng nghiệm thông qua thực hành tâm linh, thì Schopenhauer chủ yếu dừng lại ở việc chỉ ra giới hạn của nhận thức và ngôn ngữ trước trạng thái phủ định Ý chí.
Chính sự dừng lại ở ngưỡng giới hạn ấy cho thấy một nét đặc sắc trong tư duy của Schopenhauer. Ông không dựng nên một viễn tượng cứu rỗi dễ dãi, cũng không hứa hẹn một hạnh phúc viên mãn trong thế giới này. Như ông từng nhận định: "Con người có thể làm điều mình muốn, nhưng không thể muốn điều mình muốn." ("Der Mensch kann zwar tun, was er will, aber er kann nicht wollen, was er will"). Chúng ta có thể lựa chọn cách hành động, nhưng không hoàn toàn làm chủ được những động lực sâu xa đã hình thành nên các ham muốn của mình.
Nhận thức được giới hạn đó không nhằm dẫn tới sự buông xuôi, mà mở ra khả năng sống với nhiều minh triết hơn, giảm bớt sự thống trị của những khát vọng mù quáng và nuôi dưỡng một thái độ từ bi sâu sắc đối với bản thân cũng như tha nhân. Và có lẽ, câu hỏi cuối cùng mà Schopenhauer để lại cho chúng ta không phải là làm sao để phủ định Ý chí, mà là liệu chính khát vọng phủ định Ý chí, cái vốn thúc đẩy ta tìm kiếm nghệ thuật, trắc ẩn và khổ hạnh, có phải là một trong những biểu hiện tinh vi và mạnh mẽ nhất của chính Ý chí hay không?