![]() |
Một phiên bản tiếng Việt của Sự thịnh vượng của các quốc gia vừa được phát hành mới đây. Ảnh: Omega+ |
Trước Sự thịnh vượng của các quốc gia, kinh tế học chủ yếu dựa trên các nguyên lý tiên nghiệm và các quy tắc đạo đức trừu tượng. Adam Smith (1723-1790) đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận này khi bắt đầu từ những quan sát thực tế cụ thể để rút ra các quy luật chung. Thay vì bó buộc mình trong phòng làm việc để suy diễn thông qua các tư liệu thứ cấp, ông đích thân đi vào các công xưởng, khu chợ, hải cảng để điều tra, điền dã và thu thập số liệu. Ví dụ kinh điển về công xưởng sản xuất kim đinh là kết quả của quá trình quan sát kỹ lưỡng về phương thức chuyên môn hóa lao động tạo ra năng suất vượt trội. Phương pháp này đã đặt nền móng cho kinh tế học thực chứng hiện đại.
Đồng thời, Smith là người đầu tiên nhìn nhận nền kinh tế như một hệ thống phức tạp của các tương tác, nơi mỗi yếu tố không tồn tại độc lập mà liên kết mật thiết với nhau. Ông phân tích mối quan hệ biện chứng giữa sản xuất và trao đổi, giữa vốn và lao động, giữa thị trường nội địa và thương mại quốc tế. Cách tiếp cận hệ thống như vậy cho phép nhận diện các cơ chế tự điều chỉnh của thị trường và hiểu được sự thịnh vượng là sản phẩm của một cấu trúc kinh tế-xã hội hài hòa, thay vì là kết quả của các yếu tố riêng lẻ. Đặc biệt, Smith đã sử dụng rộng rãi phân tích lịch sử so sánh, đối chiếu giữa các quốc gia, các thời kỳ khác nhau để tìm ra những quy luật phát triển phổ biến. Phương pháp này giúp ông vượt ra khỏi những phân tích bề mặt để đi sâu vào các yếu tố cấu trúc quyết định sự thịnh vượng hay suy vong của các quốc gia hay dân tộc.
Một trong những đóng góp lý thuyết quan trọng nhất của Sự thịnh vượng của các quốc gia là lý thuyết giá trị lao động. Tuy nhiên, đây cũng là nơi thể hiện rõ nhất những mâu thuẫn trong tư duy của tác giả. Smith bắt đầu bằng một định nghĩa đầy sức mạnh: "Lao động là thước đo thực sự, cuối cùng của mọi giá trị" rồi lập luận rằng giá trị của một hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động cần thiết để sản xuất ra nó, coi đó là cơ sở cho mọi sự trao đổi trong xã hội. Quan điểm này đã phá vỡ hoàn toàn tư tưởng trọng thương cho rằng giá trị đến từ kim loại quý, và đặt người lao động vào trung tâm của quá trình tạo ra sự giàu có.
Nhưng khi đi sâu vào phân tích thực tế, một mâu thuẫn khó giải quyết được chính tác giả đúc kết. Ông phát hiện rằng trong nền kinh tế tư bản, giá hàng hóa không chỉ bao gồm lao động mà còn phải tính đến lợi nhuận của tư bản và địa tô của chủ đất. Điều này dẫn đến sự chuyển đổi trong lý thuyết của ông - từ lý thuyết giá trị lao động sang lý thuyết chi phí sản xuất. Cuốn sách viết rằng trong xã hội văn minh, giá trị trao đổi của một hàng hóa bao gồm ba thành phần: tiền lương, lợi nhuận và địa tô. Sự chuyển đổi này được gọi là "lý thuyết giá trị biến thể", tạo ra một mâu thuẫn nội tại, không nhất quán được hai cách hiểu về giá trị do lao động tạo ra và giá trị là tổng các khoản tiền lương, lợi nhuận, địa tô - mà các nhà kinh tế sau này như David Ricardo cố gắng giải quyết và Karl Marx phát triển thành lý thuyết giá trị thặng dư. Mâu thuẫn này không phải là thiếu sót của cuốn sách - nó đơn thuần phản ánh sự phức tạp của thực tế kinh tế mà Smith đang cố gắng lý giải. Nó cho thấy tác giả bản thân là một nhà khoa học trung thực, không ngại thừa nhận những khó khăn trong lý thuyết khi đối mặt với thực tế phức tạp. Chính sự trung thực của ông đã mở đường cho sự phát triển của kinh tế học chính trị trong thế kỷ XIX.
Cuốn sách phân tích rất sâu về cấu trúc thị trường và các dạng cạnh tranh khác nhau, với ba loại chính: thị trường cạnh tranh hoàn hảo, thị trường độc quyền do chính phủ tạo ra, và thị trường độc quyền do sự thông đồng của các thương đoàn và doanh nghiệp. Đặc biệt, tác giả có những phân tích sắc bén về sức mạnh thị trường và nguy cơ lạm dụng vị thế độc quyền, như: "Người cùng một ngành nghề hiếm khi gặp nhau mà không có những cuộc trò chuyện kết thúc bằng âm mưu chống lại lợi ích công chúng, hoặc bằng một số kế hoạch để nâng cao giá cả." Nhận thức này cho thấy Smith hiểu rõ rằng thị trường không phải lúc nào cũng hoạt động lý tưởng, và các doanh nghiệp có xu hướng tìm cách loại bỏ cạnh tranh để tối đa hóa lợi nhuận của mình.
Sự khác biệt giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội cũng được đề cập trong cuốn sách. Tác giả chỉ ra rằng trong một số trường hợp, lợi ích của các nhà tư bản không trùng khớp với lợi ích của xã hội. Ví dụ, các nhà tư bản thường muốn hạn chế cạnh tranh để duy trì lợi nhuận cao, trong khi xã hội cần cạnh tranh để đảm bảo hiệu quả và giá cả hợp lý. Chính vì vậy, đây là nơi mà vai trò của chính quyền và nhà nước trong việc duy trì cạnh tranh và ngăn chặn các hành vi độc quyền được nhấn mạnh.
Với Smith, vai trò của nhà nước là một mâu thuẫn, bởi nó thiết yếu nhưng lại được yêu cầu giới hạn ở mức tối thiểu. Là một nhà kinh tế học tự do, tác giả cho rằng cần xác lập một lý thuyết tinh tế về vai trò của chính quyền trong nền kinh tế thị trường với ba chức năng chính: bảo vệ xã hội khỏi xâm lược từ bên ngoài, bảo vệ công dân khỏi sự áp bức và bất công từ bên trong, và xây dựng các công trình công cộng mà khu vực tư nhân không thể thực hiện hiệu quả. Điểm đột phá trong tư duy của Sự thịnh vượng của các quốc gia là không chỉ xem nhà nước như một công cụ bảo vệ, mà còn là một đầu tư xã hội cần thiết cho sự thịnh vượng dài hạn. Đồng thời, ông còn ủng hộ chính phủ can thiệp trong một số trường hợp cụ thể như điều chỉnh lãi suất để ngăn chặn đầu cơ, đánh thuế vào các mặt hàng xa xỉ để phân phối lại thu nhập, và xây dựng cơ sở hạ tầng như đường xá, cầu cống để tăng cường và thuc đẩy thương mại. Quan điểm này cho thấy Smith hiểu rằng thị trường tự do cần một khung pháp lý và cơ sở hạ tầng do nhà nước cung cấp để hoạt động hiệu quả.
Đặc biệt, tác giả hết sức nhấn mạnh vai trò của giáo dục công lập, cho rằng đó không chỉ là quyền cá nhân mà là đầu tư thiết yếu để duy trì nền dân chủ và đảm bảo lực lượng lao động có kỹ năng trong nền kinh tế công nghiệp hóa.
Bên cạnh những đóng góp lịch sử, Sự thịnh vượng của các quốc gia không thể tránh khỏi các thiếu sót và giới hạn của nhãn quan thời đại. Một trong những tranh cãi lớn nhất trong tư tưởng của cuốn sách là giữa lý thuyết về giá trị lao động và thực tế về sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập. Smith nhận thức rõ rằng trong chủ nghĩa tư bản, người lao động không nhận được toàn bộ sản phẩm lao động của mình, mà phải chia sẻ với chủ đất và nhà tư bản. Tranh cãi khác nằm trong quan điểm của Smith về tự do thương mại và tác động của nó đối với các giai cấp khác nhau. Trong khi lập luận rằng tự do thương mại mang lại lợi ích chung, ông cũng nhận thức rõ rằng một số nhóm xã hội có thể bị tổn hại trong ngắn hạn. Tuy nhiên, tác giả tin tưởng lợi ích dài hạn sẽ vượt qua những tổn thất tạm thời, một quan điểm có thể bị tranh cãi trong bối cảnh hiện đại. Cuốn sách cũng đánh giá thấp khả năng các doanh nghiệp lớn tạo ra rào cản gia nhập thị trường và duy trì vị thế độc quyền. Tác giả tin rằng cạnh tranh sẽ tự nhiên phá vỡ các độc quyền, nhưng thực tế lịch sử đã cho thấy các tập đoàn lớn có thể duy trì vị thế thống trị trong thời gian dài. Ngoài ra, ông không lường trước được các thất bại thị trường hiện đại như ngoại ứng tiêu cực, thông tin bất đối xứng, và các vấn đề môi trường.
Dù nhiều phân tích cụ thể của Adam Smith đã trở nên lỗi thời trước sự phát triển của kinh tế học hiện đại, nhưng những tư tưởng cốt lõi của ông về phương pháp khoa học, vai trò của cạnh tranh và thị trường, mối quan hệ giữa kinh tế và đạo đức vẫn còn nguyên giá trị. Bởi vậy, đối với hậu thế, ông không chỉ là một nhà kinh tế học vĩ đại, mà còn là một triết gia có tầm nhìn sâu sắc về bản chất con người và xã hội.
Bài đăng KH&PT số 1367 (số 43/2025)
Mộc Công
