Có những cuộc tranh cãi về "sự trong sáng của tiếng Việt" không bắt đầu từ học thuật hay chính sách, mà từ những tình huống rất nhỏ, rất đời thường, nơi ngôn ngữ va chạm trực tiếp với cảm giác đúng - sai của từng người.
Những tranh cãi này, với chất xúc tác là mạng xã hội, diễn ra với cường độ cao hơn. Một bài đăng sử dụng nhiều từ tiếng Anh dễ trở thành mục tiêu của các bình luận chỉ trích: "sao không viết tiếng Việt cho đàng hoàng?", "đây là Việt Nam mà".
Nhưng "trong sáng" trong ngôn ngữ thực sự là gì, và nó đến từ đâu? Khi nhìn vào lịch sử của tiếng Việt, khái niệm này không còn giống một thuộc tính tự nhiên của ngôn ngữ, mà là một chuẩn mực được hình thành qua quá trình chuẩn hóa, giáo dục và những nhu cầu xã hội cụ thể.
Sự "trong sáng của tiếng Việt" ra đời từ nhu cầu nào?
Khái niệm "giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt" không xuất hiện như một nguyên lý có sẵn, mà hình thành cùng với quá trình chuẩn hóa ngôn ngữ vào cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX. Khi dần thay thế chữ Hán và chữ Nôm, chữ Quốc ngữ không chỉ ghi âm lời nói mà còn thiết lập một hệ thống viết có quy tắc, thống nhất và có thể phổ biến rộng rãi. Chính nhu cầu này tạo ra nền tảng cho ý niệm "trong sáng", dù khi đó nó chưa được gọi tên một cách rõ ràng.
Vay mượn không phải là hiện tượng ngoại lệ hay "ô nhiễm", mà là một cơ chế cấu thành của mọi ngôn ngữ tự nhiên. Đồ họa: LD
Ở giai đoạn đầu, chữ Quốc ngữ chỉ là một công cụ phiên âm phục vụ truyền giáo. Nó chỉ trở thành một hệ thống chữ viết chuẩn trong tiếng Việt khi được tiếp nhận và vận hành bởi tầng lớp trí thức bản địa, thông qua các thực hành học thuật và truyền thông. Quá trình chuẩn hóa này không diễn ra theo một kế hoạch tập trung, mà thông qua nhiều kênh song song nhưng cùng hướng tới một mục tiêu: xác lập cái được coi là "đúng".
Ba kênh quan trọng nhất có thể thấy rõ là từ điển, báo chí và ngữ pháp. Các công trình từ điển không chỉ ghi nhận từ vựng mà còn ngầm định chuẩn chính tả và cách dùng. Báo chí, thông qua việc lựa chọn và lặp lại, dần định hình một thứ "quốc văn" được chấp nhận rộng rãi. Các công trình ngữ pháp cung cấp khung phân tích, đưa tiếng Việt vào một hệ logic có thể giảng dạy và hệ thống hóa. Sự hội tụ của ba thực hành này đã mở đường cho sự hình thành cái gọi là "sự trong sáng".
Năm 1966, Thủ tướng Phạm Văn Đồng công bố bài viết Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trên Tạp chí Học tập, chính thức hóa khái niệm này thành một khẩu hiệu mang tính quy phạm, có tính chỉ đạo trong hệ thống giáo dục và truyền thông[1]. Văn bản này không đưa ra một định nghĩa minh thị về "chuẩn ngôn ngữ", nhưng đã chính thức hóa "trong sáng" như một khẩu hiệu mang tính quy phạm, qua đó định hướng các thực hành ngôn ngữ.
Trong bối cảnh chiến tranh, "trong sáng" không còn chỉ là vấn đề ngôn ngữ học mà trở thành một phạm trù mang tính ý thức hệ. Nó bao hàm việc hạn chế những yếu tố ngoại lai bị xem là tiêu cực, đồng thời duy trì một hệ thống ngôn ngữ phản ánh "tinh thần dân tộc" và phục vụ mục tiêu thống nhất nhận thức. Khi đó, việc dùng từ hay viết câu có thể bị đánh giá không chỉ về độ chính xác ngữ pháp, mà quan trọng hơn, được chấp nhận về mặt xã hội, tức là mức độ phù hợp của nó với những chuẩn mực đang chi phối ngôn ngữ trong một bối cảnh lịch sử nhất định [2].
Sau 1975, và đặc biệt từ Đổi Mới 1986, bối cảnh một lần nữa thay đổi. Quá trình hội nhập khiến tiếng Việt bước vào một pha mở rộng và lai ghép mạnh mẽ. Từ vựng ngoại lai, nhất là từ tiếng Anh, tràn vào nhiều lĩnh vực, trong khi ngôn ngữ mạng và văn hóa đại chúng liên tục tạo ra các biến thể mới.
Kết quả là chuẩn mực ngôn ngữ trở nên linh hoạt hơn, và khái niệm "trong sáng" rơi vào trạng thái căng thẳng: một mặt, nó vẫn được viện dẫn như một lý tưởng bảo tồn; mặt khác, thực tiễn sử dụng ngôn ngữ lại liên tục vượt ra ngoài giới hạn của lý tưởng đó.
Có tồn tại sự "trong sáng" thuần khiết?
Các nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội hiện đại chỉ ra rằng không thể xác định được một "Giờ G" - thời điểm mà tiếng Việt được coi là hoàn toàn thuần khiết, tức là hoàn toàn không có yếu tố vay mượn từ nước ngoài, để lấy đó làm chuẩn mực [3]. Mọi nỗ lực xác lập một trạng thái "nguyên bản" đều mang tính chủ quan và dựa trên sự khách thể hóa ngôn ngữ, biến nó thành một vật thể tĩnh tại thay vì một quá trình giao tiếp liên tục.
Trong khung lý thuyết của ngôn ngữ học tiếp xúc (language contact linguistics), vay mượn không phải là hiện tượng ngoại lệ hay "ô nhiễm", mà là một cơ chế cấu thành của mọi ngôn ngữ tự nhiên [4]. Bất kỳ ngôn ngữ nào tồn tại trong môi trường giao tiếp xã hội lâu dài đều phát triển thông qua các quá trình như vay mượn từ vựng, chuyển di cấu trúc, và hội nhập ngữ nghĩa.
Bất kỳ ngôn ngữ nào tồn tại trong môi trường giao tiếp xã hội lâu dài đều phát triển thông qua các quá trình như vay mượn từ vựng, chuyển di cấu trúc, và hội nhập ngữ nghĩa. Đồ họa: LD
Một trong những bằng chứng thuyết phục nhất để "giải thiêng" huyền thoại về sự "trong sáng" thuần khiết của tiếng Việt nằm ngay trong lớp từ vựng Hán – Việt. Một số ước tính cũ cho rằng lớp từ này có thể chiếm tới 60–70% vốn từ tiếng Việt [5]. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây, chẳng hạn của Mark Alves [6] hay PGS. TS Phạm Hùng Việt [7], cho thấy tỷ lệ tổng thể nhiều khả năng thấp hơn đáng kể, có thể dưới 40%.
Nhưng dù chúng ta sử dụng con số và phép tính nào đi chăng nữa, không thể phủ nhận rằng các từ Hán - Việt tạo nên một phần không thể tách rời trong hệ thống ngôn ngữ của người Việt.
Từ Hán được tiếp nhận theo hai cơ chế: (1) đọc Hán văn bằng âm Việt hóa, hình thành hệ thống "Hán - Việt" [8]; và (2) vay mượn khái niệm học thuật và hành chính thông qua hệ thống văn bản chữ Hán và chữ Nôm [9]. Kết quả là một tầng từ vựng có tính hệ thống, được Việt hóa về âm đọc nhưng vẫn giữ cấu trúc khái niệm gốc.
Những khái niệm tưởng như "gốc Việt" và mang tính chuẩn mực cao như giáo dục, văn hóa, xã hội, kinh tế, chính trị, tư tưởng, ý thức, đạo đức, độc lập, tự do, hạnh phúc đều có nguồn gốc Hán Việt, nhưng lại chính là lớp từ vựng cấu thành nên diễn ngôn chính thống và "trong sáng".
Nếu tiếng Hán thâm nhập qua tầng lớp trí thức và thi cử, thì tiếng Pháp đi vào tiếng Việt thông qua đời sống thực tiễn và kỹ thuật trong gần một trăm năm thuộc địa. Đây là giai đoạn tiếng Việt trải qua một cuộc "thay máu" về từ vựng để thích ứng với thế giới hiện đại phương Tây. Những từ mượn từ tiếng Pháp đã thâm nhập sâu đến mức người dân không còn coi chúng là "tạp chất" mà là một phần tự nhiên của đời sống.
Điều này cho thấy rằng ngôn ngữ thường có xu hướng kinh tế hóa: nếu một khái niệm mới xuất hiện, người dùng sẽ mượn từ có sẵn thay vì cố gắng ghép những từ cũ một cách khiên cưỡng. Sự "trong sáng" trong trường hợp này chính là sự rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp, chứ không phải là sự cố chấp giữ gìn những từ gốc.
Do đó, từ góc nhìn học thuật, "sự trong sáng" không thể được hiểu như trạng thái loại bỏ vay mượn, mà chỉ có thể được xem như một hệ tiêu chuẩn mang tính quy ước xã hội, được thiết lập tại một thời điểm lịch sử nhất định nhằm phục vụ mục tiêu chính trị, giáo dục hoặc giao tiếp.
Sự lo âu về bản sắc
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, sự thâm nhập của tiếng Anh vào tiếng Việt đang gây ra một làn sóng lo âu mới về việc đánh mất sự "trong sáng" của ngôn ngữ dân tộc. Khác với những đợt sóng trước, tiếng Anh lan tỏa thông qua internet, văn hóa đại chúng và môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Chính phản ứng lo âu này cho thấy vấn đề nằm ở chỗ khái niệm "trong sáng" thường được sử dụng như một chuẩn chung thống nhất, trong khi trên thực tế, ngôn ngữ luôn thay đổi theo bối cảnh và nhóm người sử dụng khác nhau. Một cách nói dùng trong trò chuyện giữa bạn bè hay trên một dòng trạng thái cá nhân - nơi ưu tiên sự nhanh gọn và gần gũi - không cùng tiêu chí của văn bản chính thức, vốn đòi hỏi tính chuẩn mực và nhất quán cao hơn.
Vì vậy, việc đánh giá ngôn ngữ không thể dựa vào ý niệm "trong sáng" thuần khiết, mà cần dựa trên các tiêu chí mang tính điều phối xã hội. Có thể nêu ba tiêu chí cơ bản.
Thứ nhất là tính phù hợp ngữ cảnh: một cách diễn đạt chỉ có ý nghĩa khi đặt trong đúng môi trường giao tiếp của nó.
Thứ hai là tính khả hiểu trong một cộng đồng cụ thể, thay vì giả định một chuẩn hiểu chung cho toàn xã hội.
Thứ ba là tính ổn định trong các thiết chế khi được tích hợp vào các hệ thống giáo dục, hành chính và tri thức. Khi đã đi vào sách giáo khoa, từ điển hay văn bản pháp quy, nó không còn là lựa chọn của riêng mỗi cá nhân mà trở thành chuẩn mực sẽ được tái sản xuất qua nhiều thế hệ. [10]
Những tiêu chí này không loại bỏ vai trò của chuẩn mực, nhưng đặt chúng trở lại đúng vị trí: như công cụ để điều phối giao tiếp trong những bối cảnh cụ thể, thay vì như một chuẩn đạo đức mang tính tuyệt đối. Khi đó, "sự trong sáng của tiếng Việt" không còn là một trạng thái cố định cần bảo vệ, mà là kết quả của các quá trình thương lượng liên tục giữa nhu cầu giao tiếp, cấu trúc quyền lực và biến đổi xã hội.
Một ngôn ngữ không trở nên "kém trong sáng" vì nó tiếp nhận cái mới. Nó chỉ trở nên kém hiệu quả khi mất khả năng điều phối giữa các cộng đồng sử dụng khác nhau. Ngược lại, một ngôn ngữ có thể linh hoạt tiếp nhận, đồng thời duy trì được tính khả hiểu và ổn định trong các thiết chế, không phải là một ngôn ngữ bị pha tạp, mà là một hệ thống đang vận hành hiệu quả trong điều kiện hiện đại.
---
Chú thích:
[1] Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Nhân Dân, 8/9/2016. https://nhandan.vn/giu-gin-su-trong-sang-cua-tieng-viet-post272110.html
[2] Bourdieu, P. (1991). Language and symbolic power. Harvard University Press, 76.
[3] William Labov (1972). Sociolinguistic Patterns.
[4] Sarah G. Thomason & Terrence Kaufman (1988). Language Contact, Creolization, and Genetic Linguistics.
[5] Henri Maspero, Études sur la phonétique historique de la langue annamite. Les initiales (Paris, 1912), 11: "La famille annamite, ainsi délimitée, n'est pas restée à l'abri des influences extérieures. Celle du chinois est bien connue; en fait, à l'heure actuelle, la moitié du vocabulaire annamite usuel est chinois ou d'origine chinoise; et les emprunts ont été à peine moins importants dans certains parlers mường." (tạm dịch: "Ngôn ngữ An Nam, vì bị giới hạn như vậy, không tránh khỏi những ảnh hưởng từ bên ngoài. Ảnh hưởng của tiếng Trung thì ai cũng biết; trên thực tế, hiện nay, một nửa vốn từ vựng thông dụng của tiếng An Nam là tiếng Trung hoặc có nguồn gốc từ tiếng Trung; và sự vay mượn cũng không kém phần đáng kể trong một số phương ngữ Mường").
Nhận định mang tính định tính này về sau thường được diễn giải và định lượng hóa thành các ước tính cụ thể cao hơn trong tài liệu thứ cấp; xem, chẳng hạn, Đào, M. T., & Lê, H. C. (2019), Phương pháp học từ vựng tiếng Hán hiện đại dựa vào mối liên hệ về ngữ âm, ngữ nghĩa với từ Hán Việt, Tạp chí Khoa học – Đại học Đồng Nai, (13), 73, dẫn lại các ước tính cho rằng từ Hán Việt chiếm khoảng 60–70% vốn từ tiếng Việt (theo Lê Xuân Thại, 1990; Huỳnh Thanh Xuân, 2003).
[6] Alves, M. J. (2001). What is so Chinese about Vietnamese? Journal of the Southeast Asian Linguistics Society, 9, 221–242.
[7] Phạm Hùng Việt et al. (2018). Từ ngữ Hán Việt: Tiếp nhận và sáng tạo. NXB Khoa học Xã hội.
[8] Nguyễn Tài Cẩn (1998). Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán Việt.
[9] John DeFrancis (1977). Colonialism and Language Policy in Viet Nam.
[10] Bourdieu, P., & Passeron, J.-C. (1977). Reproduction in education, society and culture. Sage Publications.