Những tiếng gầm gừ và rên rỉ bí ẩn của cá voi lưng gù từ lâu đã mê hoặc con người - đến mức chúng từng được con người ghi âm và đưa lên tàu vũ trụ Voyager để giới thiệu âm thanh của Trái đất cho sự sống ngoài hành tinh. Một nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Science cho thấy một điểm tương đồng đáng ngạc nhiên giữa cách phát âm của con người và cá voi lưng gù: Các "bài hát" của cá voi có một cấu trúc thống kê tương tự như ngôn ngữ của con người.
![]() |
Hình minh họa. Nguồn: AP |
Một số loài động vật, chẳng hạn như chó, phát ra âm thanh theo bản năng - chúng không cần học cách sủa. Nhưng giống như ngôn ngữ của con người, "bài hát" của cá voi lưng gù được truyền lại qua quá trình học tập xã hội. Cá voi lưng gù đực học những bài hát, được cho là để thu hút bạn tình, từ những con cá voi đực khác. Cũng như ngôn ngữ, các bài hát của cá voi lưng gù có các mẫu và cấu trúc - những "thành tố" riêng lẻ, như những tiếng gầm độc lập, kết hợp lại để tạo thành các "cụm từ", rồi nối liền với nhau thành những "chủ đề" và cuối cùng tạo nên một bài hát, có thể kéo dài 30 phút.
Trẻ sơ sinh, khi đối mặt với một dòng ngôn ngữ không ngừng, phải tìm ra ranh giới của các từ ở đâu. Chúng học cách phân biệt các từ riêng lẻ bằng cách phát hiện các mẫu thống kê. Các âm thanh của một từ nhất định được lặp lại thường xuyên, khiến chuỗi âm thanh này trở nên có thể dự đoán được - nhưng khó có thể dự đoán từ nào sẽ đến tiếp theo vì chuỗi các từ không phải lúc nào cũng lặp lại, vì vậy những "điểm giảm" về xác suất này gợi ý ranh giới của từ. Garland và nhóm của cô đã phân đoạn các bản ghi âm tiếng hát của cá voi bằng cùng một kỹ thuật.
Nhóm của Garland áp dụng phương pháp này cho dữ liệu âm thanh thu thập suốt tám năm từ quần thể cá voi lưng gù ở New Caledonia và "sửng sốt" khi phát hiện cấu trúc của "bài hát" cá voi trùng khớp với một mô hình được tìm thấy trong ngôn ngữ con người. Trong nhiều ngôn ngữ khác nhau, các nhà nghiên cứu đã phát hiện một mối quan hệ có thể dự đoán được về tần suất xuất hiện của từ phổ biến và từ hiếm: Ví dụ, từ phổ biến nhất trong tiếng Anh ("the") xuất hiện với tần suất gấp đôi từ phổ biến thứ hai ("of"). Quy luật thống kê này - có tên là định luật Zipf (Zipf’s law) - được cho rằng giúp ngôn ngữ trở nên dễ học hơn. Và "bài hát" của cá voi lưng gù có xu hướng tương tự. Điều này cho thấy định luật Zipf có thể xuất hiện trong bất cứ hệ thống giao tiếp phức tạp nào được truyền lại qua học tập xã hội.
Tuy nhiên, các phát hiện nêu trên không hàm ý cá voi sở hữu một ngôn ngữ mà trong đó các tổ hợp âm thanh có nghĩa cố định và kết hợp với nhau trong các cấu trúc ngữ pháp, Garland nhấn mạnh. Nhưng nghiên cứu này mang lại cho giới khoa học một "cánh cửa tuyệt vời" để quan sát đặc tính cốt lõi của giao tiếp ở con người xuất hiện như thế nào ở các loài khác.
Kristin Andrews - nhà nghiên cứu tư duy động vật ở Đại học York, người không tham gia vào nghiên cứu, cho biết đây là một bước tiến hướng tới việc hiểu liệu "bài hát" của cá voi có bất kỳ ý nghĩa nào không. "Bước đầu tiên trong giải mã bao giờ cũng là xác định các mô hình," bà nói.
Nhưng ngay cả khi các nhà nghiên cứu không bao giờ giải mã được ý nghĩa cụ thể, Gero cho biết, nghiên cứu này vẫn chỉ ra những điểm tương đồng mang tính căn bản giữa những âm thanh của cá voi và ngôn ngữ của chúng ta - một bước tiến đến việc hiểu "cảm giác sống như một loài động vật có não bộ lớn trên hành tinh này là như thế nào."
Nguồn:
https://www.science.org/content/article/humpback-whale-songs-are-structured-human-language
https://www.science.org/doi/10.1126/science.adq7055
Ngọc Đỗ
