Gần đây, Bộ Giáo dục và Đào tạo cho biết đang xây dựng Đề án tổ chức kỳ thi tốt nghiệp THPT trên máy tính, đồng thời tiếp tục hoàn thiện kỳ thi theo hướng chuẩn hóa. Định hướng này nhấn mạnh yêu cầu đánh giá đúng năng lực thực chất của học sinh, thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức. Từ tháng 9/2025, Bộ đã thành lập Ban Chỉ đạo, Ban Soạn thảo và Tổ Biên tập Đề án. [1, 2]
Thực tế, những năm qua, yêu cầu đổi mới phương thức thi và công nhận tốt nghiệp THPT đã được đặt ra nhiều lần. Nghị quyết 29-NQ/TW năm 2013 chủ trương giảm áp lực, giảm tốn kém, nhưng phải bảo đảm độ tin cậy, trung thực và đánh giá đúng năng lực học sinh [3]. Trong khi đó, Nghị quyết 71-NQ/TW năm 2025 nêu mục tiêu đẩy mạnh chuyển đổi số và đổi mới quản trị giáo dục [4].
Mô hình thi chuẩn hóa trên máy tính được xây dựng trên nền tảng ngân hàng câu hỏi, quy trình khảo thí chặt chẽ và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Trong ảnh: Thí sinh thi đánh giá tư duy tại Đại học Bách khoa Hà Nội ngày 18/1. Tác giả: Dương Tâm
Có thể xem việc triển khai kỳ thi tốt nghiệp THPT theo mô hình thi chuẩn hóa trên máy tính là một bước đáp ứng yêu cầu đổi mới trong hoạt động khảo thí. Mô hình này được xây dựng trên nền tảng ngân hàng câu hỏi, quy trình khảo thí chặt chẽ và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, với cách thức vận hành tương tự các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế có uy tín như SAT, IELTS và TOEFL.
Tuy nhiên, thiết kế và thực hiện một kỳ thi chuẩn hóa trên máy tính là nhiệm vụ đặc biệt phức tạp và thách thức bởi liên quan đến nhiều vấn đề - từ phần mềm, hạ tầng thiết bị đến ngân hàng câu hỏi, dữ liệu, an ninh mạng và lộ trình tổ chức.
Hiểu về kỳ thi chuẩn hóa trên máy tính
Trong lịch sử khảo thí, "chuẩn hóa" từng được hiểu đơn giản là thống nhất điều kiện thi, thời gian làm bài, hướng dẫn, cách chấm và báo cáo kết quả.
Ngày nay, khái niệm này bao gồm toàn bộ vòng đời của bài thi: xác định năng lực cần đo, xây dựng ma trận đề, biên soạn, thử nghiệm câu hỏi, xây dựng ngân hàng đề, tổ chức thi, chấm điểm, diễn giải và sử dụng kết quả. Tất cả đều phải dựa trên những tiêu chuẩn và bằng chứng khoa học.
Theo các chuẩn mực quốc tế, một kỳ thi đạt chuẩn phải đáp ứng ba trụ cột: độ hiệu lực (điểm thi có thực sự phản ánh năng lực mà kỳ thi tuyên bố muốn đánh giá hay không); độ tin cậy (kết quả có bị ảnh hưởng quá nhiều bởi mã đề, thời điểm thi, điều kiện tổ chức hoặc các yếu tố ngẫu nhiên không); và tính công bằng (thí sinh không bị thiệt thòi bởi những yếu tố không liên quan đến năng lực cần đo - như vùng miền, điều kiện kinh tế, ngôn ngữ, tình trạng khiếm khuyết hay mức độ thành thạo công nghệ) [5].
Lưu ý rằng chuẩn hóa không có nghĩa là tất cả thí sinh phải làm chung một đề. Thí sinh có thể làm các phiên bản đề khác nhau, nhưng kết quả phải quy đổi về cùng một thang điểm hoặc thang năng lực [6]. Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa kỳ thi chuẩn hóa và bài kiểm tra định kỳ trong lớp học. Một câu hỏi hay chưa chắc đã đo đúng năng lực; một câu hỏi khó chưa chắc phân loại tốt. Thậm chí, một câu hỏi hoàn toàn chính xác về kiến thức vẫn có thể gây bất lợi cho một nhóm học sinh chỉ vì bối cảnh văn hóa hoặc lượng thông tin phải đọc. Do đó, mỗi câu hỏi cần được xây dựng, thiết kế kỹ lưỡng về nội dung, ngôn ngữ, kỹ thuật khảo thí và thử nghiệm trên mẫu học sinh phù hợp để xác định độ khó, khả năng phân loại và mức độ ổn định thống kê.
Quan trọng hơn, không thể tuyên bố một kỳ thi có giá trị chỉ vì nội dung của nó bám sát chương trình. Đơn vị tổ chức phải cung cấp bằng chứng cho toàn bộ chuỗi logic: từ câu trả lời của thí sinh đến điểm số, từ điểm số đến nhận định năng lực, và từ nhận định ấy đến các quyết định như công nhận tốt nghiệp hoặc tuyển sinh. Quá trình này được gọi là xác nhận tính giá trị của việc diễn giải và sử dụng điểm thi [7].
Việc tổ chức một kỳ thi chuẩn hóa trên máy tính không đơn thuần là chuyển đề thi từ giấy lên máy tính mà đòi hỏi thay đổi quy trình xây dựng đề, kiểm định câu hỏi và xử lý điểm. Trong ảnh: Thí sinh thi tốt nghiệp THPT năm 2024 tại TP HCM. Ảnh: Quỳnh Trần
Một kỳ thi chuẩn hóa có thể thi trên giấy hoặc trên máy tính. Trong đó, thi trên máy tính có thể được tổ chức theo hình thức tuyến tính - tức mọi thí sinh đều làm một tập hợp câu hỏi cố định hoặc tương đương; hoặc tiến xa hơn, thi thích ứng trên máy tính - theo đó hệ thống tự động lựa chọn câu hỏi tiếp theo dựa trên câu trả lời trước, làm đúng sẽ gặp câu hỏi khó hơn, làm sai sẽ nhận câu phù hợp hơn với năng lực ước tính [8].
Thi thích ứng giúp đánh giá năng lực chính xác hơn trong khi sử dụng ít câu hỏi hơn. Tuy nhiên, để thực hiện phương thức này, đơn vị tổ chức phải có một ngân hàng câu hỏi đủ lớn, các tham số câu hỏi được ước lượng đáng tin cậy, thuật toán lựa chọn câu hỏi được kiểm chứng và quy tắc dừng bài thi được thiết kế hợp lý.
Những thách thức có thể gặp
Sai số có thể xuất hiện ngay từ việc định nghĩa phạm trù cần đo - tức năng lực, đặc điểm hoặc thuộc tính mà bài thi muốn đo ở thí sinh. Nếu phạm trù cần đo không rõ ràng, ma trận đề thi sẽ thiếu định hướng và các câu hỏi có thể vẫn thiên về ghi nhớ hoặc mẹo làm bài, dù đơn vị tổ chức tuyên bố đây là kỳ thi đánh giá năng lực.
Sai số tiếp theo nằm ở khâu thử nghiệm câu hỏi. Nếu mẫu thử nghiệm thiếu tính đại diện cho học sinh ở các vùng miền, loại trường và điều kiện kinh tế-xã hội khác nhau, các thông số về độ khó và khả năng phân loại của câu hỏi có thể bị sai lệch. Những thông số được ước lượng từ học sinh ở các thành phố lớn chưa chắc có thể áp dụng nguyên trạng cho học sinh các vùng khó khăn và ngược lại.
Đặc biệt, không thể mặc nhiên cho rằng đề trên giấy và đề trên máy tính là tương đương bởi kết quả thi có thể khác biệt do hình thức tổ chức thi, hay còn gọi là hiệu ứng phương thức thi. Theo nghiên cứu, hiệu ứng này có thể phụ thuộc vào loại câu hỏi, giới hạn thời gian, đặc điểm của người học, giao diện và thiết bị sử dụng [9, 10, 11]. Nghiên cứu về việc chuyển kỳ thi TIMSS (Trends in International Mathematics and Science Study - Kỳ thi Quốc tế về xu hướng trong toán học và khoa học) từ giấy sang máy tính trên hàng chục nghìn học sinh cho thấy nhiều câu hỏi trở nên khó hơn khi hiển thị trên màn hình. Vì vậy, TIMSS phải sử dụng các mẫu cầu nối và điều chỉnh mô hình liên kết điểm chứ không thể xem hai phương thức là nghiễm nhiên như nhau [12].
Việc làm bài trên màn hình cũng làm tăng tải nhận thức đối với một số học sinh, nhất là khi học sinh phải thường xuyên cuộn trang, chuyển cửa sổ hay ghi nhớ thông tin từ nhiều phần khác nhau [13]. Khi đó, một bài thi Toán có thể vô tình đo thêm kỹ năng đọc trên màn hình; một bài thi Khoa học lại đo thêm kỹ năng điều khiển chuột máy tính. Điều đó có nghĩa là điểm số bị chi phối bởi những yếu tố nằm ngoài năng lực mà kỳ thi tuyên bố muốn đánh giá.
Việc cân bằng điểm giữa các mã đề và các đợt thi cũng rất phức tạp. Hai đề không thể được coi là có giá trị đo lường như nhau chỉ vì người ra đề cảm thấy chúng khó như nhau. Quá trình này bắt buộc sử dụng các câu hỏi neo (câu hỏi dùng chung giữa các phiên bản khác nhau của một kỳ thi chuẩn hóa nhằm liên kết và so sánh kết quả giữa các bài kiểm tra, đảm bảo tính nhất quán và công bằng), mẫu thử nghiệm phù hợp và mô hình thống kê. Nếu các câu hỏi neo bị lộ hoặc thay đổi đặc tính khi chuyển từ giấy sang máy tính, toàn bộ quá trình quy đổi điểm có thể bị ảnh hưởng. Một sai lệch nhỏ trong khâu này cũng có thể làm giảm tính chính xác của bài thi.
Ngân hàng câu hỏi là một thách thức khác. Ngân hàng nhỏ sẽ dẫn đến lặp đề, lộ đề. Trong thi thích ứng trên máy tính, một số câu hỏi có chất lượng tốt có thể được thuật toán sử dụng quá thường xuyên - vấn đề này được gọi là mức độ tiếp xúc của câu hỏi. Vì vậy, hệ thống cần có cơ chế kiểm soát mức độ tiếp xúc của câu hỏi, đồng thời vẫn phải duy trì độ chính xác của phép đo [14].
Ở khâu tổ chức, hệ thống phải xử lý các rủi ro như sự cố điện, gián đoạn mạng, lỗi phần mềm, tấn công an ninh mạng và gian lận công nghệ. Cần có quy định chi tiết cho việc xử lý sự cố, bố trí thi lại, phục hồi dữ liệu và giải quyết khiếu nại.
Trong giai đoạn chuyển tiếp vừa thi giấy vừa thi máy, đơn vị tổ chức còn phải cung cấp bằng chứng về khả năng so sánh điểm số giữa hai phương thức.
Liên quan đến công bằng về khả năng tiếp cận - nguyên tắc bảo đảm mọi thí sinh, bất kể điều kiện, hoàn cảnh hay nhu cầu khác nhau, đều có cơ hội tiếp cận và tham gia kỳ thi một cách công bằng - việc chuyển sang thi trên máy tính cũng đặt ra những thách thức nhất định. Học sinh ở những địa phương có điều kiện công nghệ có thể quen với môi trường thi trên máy tính hơn. Bên cạnh đó, học sinh khuyết tật cần được cung cấp các điều chỉnh phù hợp để có thể tham gia kỳ thi trên cơ sở bình đẳng, chẳng hạn phần mềm đọc màn hình, bàn phím chuyên dụng hoặc thời gian làm bài bổ sung.
Khó khăn cuối cùng là về nhân lực thực hiện. Việc tổ chức một kỳ thi chuẩn hóa trên máy tính cần sự phối hợp ăn khớp của lực lượng nhân sự đa dạng và trình độ cao - bao gồm chuyên gia về khảo thí (thiết kế quy trình, ma trận đề, phân tích dữ liệu sau thi...), cán bộ ra đề bộ môn (xây dựng ngân hàng câu hỏi chuẩn hóa liên tục) cũng như chuyên gia trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, đo lường giáo dục, tâm trắc học (psychometrics), tâm lý học, giáo dục đặc biệt, pháp lý và quản trị rủi ro.
Việc phối hợp thực tế không dễ bởi các chuyên gia thuộc các ngành khác nhau có góc nhìn khác nhau và đôi khi công việc bị tắc chính bởi sự khác biệt. Bên cạnh đó, cần thừa nhận rằng Việt Nam chưa có nhiều chuyên gia trình độ cao về khảo thí nói chung cũng như về thi chuẩn hóa trên máy tính nói riêng.
Hiện nay, duy nhất có Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức đào tạo sau đại học ngành liên quan đến khảo thí. Một số chuyên gia được đào tạo bài bản ở nước ngoài do khó tìm được "đất diễn" ở trong nước nên thường có xu hướng ở lại hoặc quay lại nước ngoài làm việc. Đội ngũ chuyên môn khảo thí chủ lực hiện có chủ yếu là tay ngang, tự học, tự nghiên cứu, và rất ít người được đào tạo bài bản, có bằng cấp chính thức.
Thay lời kết
Đưa kỳ thi tốt nghiệp THPT lên máy tính theo mô hình chuẩn hóa là chủ trương đúng đắn, phù hợp với xu hướng phát triển của khảo thí hiện đại. Tuy nhiên, quá trình triển khai đòi hỏi sự cẩn trọng và tính chuẩn xác rất cao. Thành công của kỳ thi không chỉ phụ thuộc vào quyết tâm hay nguồn lực tài chính, mà còn bị chi phối bởi các rào cản chuyên môn và kỹ thuật vô cùng phức tạp. Ngay cả những kỳ thi quy mô lớn trên thế giới như Cao khảo (Gaokao) tại Trung Quốc, Tú tài (Baccalauréat) tại Pháp và kỳ thi tuyển sinh đại học (CSAT) tại Hàn Quốc đến nay vẫn chưa chuyển hoàn toàn sang hình thức thi trên máy tính. Các kỳ thi này vẫn chủ yếu dựa trên hình thức thi trực tiếp với đề thi và bài làm trên giấy, mặc dù một số thành phần hoặc môn thi có thể đã bắt đầu ứng dụng máy tính.
Tất nhiên, nói việc tổ chức thi tốt nghiệp THPT theo mô hình chuẩn hóa trên máy tính khó thực hiện không phải để bàn lùi, mà để toàn xã hội có cái nhìn đa chiều, khoa học và thấu hiểu hơn. Qua đó, hy vọng chúng ta có đủ sự chuẩn bị và đồng thuận cần thiết khi triển khai một nhiệm vụ mang tính chiến lược của ngành giáo dục.
---
Chú thích:
[1] Từng bước chuẩn bị cho thi tốt nghiệp THPT trên máy tính. Báo Điện tử Chính phủ, 24/5/2026. https://baochinhphu.vn/tung-buoc-chuan-bi-cho-thi-tot-nghiep-thpt-tren-may-tinh-102260523123800661.htm
[2] Tiếp tục hoàn thiện một kỳ thi chuẩn hóa quốc gia. Báo Điện tử Chính phủ, 26/7/2026. https://baochinhphu.vn/tiep-tuc-hoan-thien-mot-ky-thi-chuan-hoa-quoc-gia-102260726084404185.htm
[3] Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Ban Chấp hành Trung ương, 4/11/2013.
[4] Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo. Bộ Chính trị, 2025.
[5] Standards for educational and psychological testing. American Educational Research Association. American Educational Research Association, American Psychological Association, & National Council on Measurement in Education, 2014.
[6] Kolen, M. J., & Brennan, R. L. (2014). Test equating, scaling, and linking: Methods and practices (3rd ed.). Springer. https://doi.org/10.1007/978-1-4939-0317-7
[7] Kane, M. T. (2013). Validating the interpretations and uses of test scores. Journal of Educational Measurement, 50(1), 1–73. https://doi.org/10.1111/jedm.12000
[8] Weiss, D. J., & Kingsbury, G. G. (1984). Application of computerized adaptive testing to educational problems. Journal of Educational Measurement, 21(4), 361–375. https://doi.org/10.1111/j.1745-3984.1984.tb01040.x
[9] Clariana, R. B., & Wallace, P. E. (2002). Paper-based versus computer-based assessment: Key factors associated with the test mode effect. British Journal of Educational Technology, 33(5), 593–602. https://doi.org/10.1111/1467-8535.00294
[10] Leeson, H. V. (2006). The mode effect: A literature review of human and technological issues in computerized testing. International Journal of Testing, 6(1), 1–24. https://doi.org/10.1207/s15327574ijt0601_1
[11] Mead, A. D., & Drasgow, F. (1993). Equivalence of computerized and paper-and-pencil cognitive ability tests: A meta-analysis. Psychological Bulletin, 114(3), 449–458. https://doi.org/10.1037/0033-2909.114.3.449
[12] Fishbein, B., Martin, M. O., Mullis, I. V. S., & Foy, P. (2018). The TIMSS 2019 Item Equivalence Study: Examining mode effects for computer-based assessment and implications for measuring trends. Large-scale Assessments in Education, 6, Article 11. https://doi.org/10.1186/s40536-018-0064-z
[13] Pengelley, J., Whipp, P. R., & Rovis-Hermann, N. (2023). A testing load: Investigating test mode effects on test score, cognitive load and scratch paper use with secondary school students. Educational Psychology Review, 35, Article 67. https://doi.org/10.1007/s10648-023-09781-x
[14] Huebner, A., Wang, C., Daly, B., & Pinkelman, C. (2018). A continuous a-stratification index for item exposure control in computerized adaptive testing. Applied Psychological Measurement, 42(7), 523–537. https://doi.org/10.1177/0146621618758289