Trong kỳ 1, chúng ta đã tìm hiểu về mô hình Thỏa thuận chia sẻ thu nhập (Income Share Agreements hay ISA) và so sánh mô hình này với các hình thức tài chính giáo dục đại học khác. ISA mang lại sự linh hoạt và giảm rủi ro tài chính cho sinh viên, nhưng liệu nó có thực sự hiệu quả trong thực tế? Trên thế giới, nhiều tổ chức và chính phủ đã thử nghiệm ISA với những kết quả khác nhau. Từ những trường đại học tiên phong ở Mỹ đến các mô hình ở Anh, Úc và Đức, ISA đã có những thành công nhất định, đồng thời phải đối mặt với không ít thách thức.
Không phải mô hình ISA nào cũng hoạt động như mong đợi: một số chương trình đã phải điều chỉnh hoặc ngừng hoạt động do các vấn đề về pháp lý, rủi ro tài chính và khả năng thu hồi vốn. Những kinh nghiệm này cung cấp bài học quý giá, giúp ta hiểu rõ hơn về cách một chương trình ISA có thể được thiết kế và vận hành thành công.
Xu hướng chung
ISA bắt đầu được triển khai lần đầu tiên vào thập niên 1970 tại Đại học Yale dưới tên gọi Yale Tuition Postponement Option. Tuy nhiên mô hình này không thành công lâu vì gặp khó khăn trong việc quản lý khoản thanh toán. Hiện nay, ISA chủ yếu được thử nghiệm tại các quốc gia phát triển, nơi chi phí giáo dục đại học ngày càng tăng và nhu cầu về các lựa chọn tài chính linh hoạt ngày càng lớn.
Dù mỗi chương trình ISA có những khác biệt nhất định, một số đặc điểm chung có thể được rút ra:
• Mức trần cho vay thường dao động từ vài nghìn đến hàng chục nghìn USD, tùy thuộc vào chi phí đào tạo và quy mô chương trìn.
• Thời gian hoàn trả trung bình kéo dài từ 2 đến 10 năm, tùy theo ngành học và số tiền vay.
• Tỷ lệ thu nhập phải trích để trả nợ thường nằm trong khoảng 2% - 17% thu nhập năm của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
• Mức trần hoàn trả thường từ 1,2 đến 2,5 lần số tiền vay ban đầu.
• Điều kiện vay có thể đòi hỏi sinh viên theo học các ngành có triển vọng thu nhập cao như công nghệ, tài chính hoặc y tế, nhưng cũng có chương trình áp dụng rộng hơn cho nhiều lĩnh vực khác.
"Back a Boiler" của Đại học Purdue (Mỹ)
Đại học Purdue là một trong những tổ chức giáo dục đại học đầu tiên tại Mỹ áp dụng ISA như một lựa chọn thay thế cho các khoản vay sinh viên truyền thống. Chương trình "Back a Boiler", ra mắt vào năm 2016, cho phép sinh viên nhận hỗ trợ tài chính để trang trải học phí và hoàn trả dựa trên một tỷ lệ phần trăm thu nhập sau khi tốt nghiệp.
![]() |
Phản ứng của Kai Mangiaracina (phải) khi được thông báo rằng nghĩa vụ hoàn trả hợp đồng Back a Boiler của anh sẽ được giảm một nửa để kỷ niệm hợp đồng thứ 1.000 của chương trình. Nguồn: Purdue Research Foundation, 2019 Phản ứng của Kai Mangiaracina (phải) khi được thông báo rằng nghĩa vụ hoàn trả hợp đồng Back a Boiler của anh sẽ được giảm một nửa để kỷ niệm hợp đồng thứ 1.000 của chương trình. Nguồn: Purdue Research Foundation, 2019 |
Sinh viên tham gia chương trình này phải cam kết trả từ 2-10% thu nhập trong khoảng thời gian từ 5-10 năm, tùy theo ngành học và số tiền nhận được. Nếu thu nhập của sinh viên thấp hơn mức tối thiểu được quy định (20.000 USD), họ sẽ tạm thời không cần hoàn trả cho đến khi vượt ngưỡng. Chương trình cũng đặt mức trần thanh toán (2,3 lần số tiền sinh viên vay) để đảm bảo sinh viên không bị gánh nặng tài chính quá lớn.
Back a Boiler đã thu hút hàng trăm sinh viên mỗi năm, nhưng không phải không có tranh cãi. Các chuyên gia tài chính cho rằng tỷ lệ hoàn trả có thể khiến một số sinh viên phải trả tổng số tiền cao hơn so với khoản vay truyền thống, đặc biệt nếu họ có mức thu nhập cao sau khi tốt nghiệp. Điều này đặt ra câu hỏi liệu ISA có thực sự mang lại lợi ích cao hơn so với các khoản vay khác, hay chỉ đơn thuần là một hình thức tài chính khác với cách tính toán khác. Với nhiều tranh cãi, chương trình này đã tạm dừng vào năm 2022.
Lambda School (nay là BloomTech)
Không chỉ các trường đại học, các tổ chức đào tạo nghề cũng đã thử nghiệm ISA. Lambda School (nay là BloomTech) sử dụng ISA để tài trợ cho các khóa đào tạo công nghệ, đặc biệt là lập trình và khoa học dữ liệu. Chương trình này cho phép sinh viên học trước mà không cần đóng học phí ban đầu, và chỉ hoàn trả khi thu nhập đạt mức ít nhất 50.000 USD/năm. Sinh viên phải hoàn trả 17% thu nhập trong 24 tháng, với tổng số tiền tối đa không vượt quá 30.000 USD.
Tuy nhiên, Lambda School cũng đối mặt với nhiều chỉ trích. Một số sinh viên phản ánh rằng họ không tìm được việc làm như kỳ vọng hoặc không đúng như cam kết tuyển dụng của trường, khiến họ gặp khó khăn tài chính. Việc thiếu minh bạch trong quá trình tuyển sinh và hỗ trợ việc làm cũng khiến chương trình bị giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý.
Tại Vương quốc Anh
Tại Vương quốc Anh, ISA chủ yếu được triển khai bởi các tổ chức tư nhân, với một số đơn vị tiêu biểu như StepEx, chuyên hỗ trợ tài chính cho sinh viên theo học các chương trình sau đại học tại các trường danh tiếng. Ngoài ra, một số trường đại học và bootcamp (trại huấn luyện tập trung) công nghệ cũng đang thử nghiệm mô hình ISA để giúp sinh viên giảm áp lực tài chính trước mắt.
Chương trình ISA của StepEx cho phép sinh viên cam kết trả từ 10-15% thu nhập sau khi tốt nghiệp trong 5-7 năm hoặc đến khi đạt mức hoàn trả tối đa. Điểm khác biệt so với các khoản vay truyền thống là nếu sinh viên không đạt mức thu nhập tối thiểu quy định, họ không phải trả bất kỳ khoản nào. Điều này giúp giảm rủi ro cho người học, đặc biệt trong bối cảnh chi phí giáo dục đại học tại Anh đang ngày càng tăng.
Tuy nhiên, ISA cũng đi kèm những mặt trái. Một số chuyên gia tài chính cảnh báo, thiếu sự quản lý và bảo vệ người tiêu dùng có thể dẫn đến những bất lợi cho sinh viên, chẳng hạn như việc phải trả số tiền quá lớn so với lợi ích họ nhận được, đặc biệt nếu mức thu nhập của họ sau tốt nghiệp cao hơn kỳ vọng. Ngoài ra, không giống như các khoản vay sinh viên truyền thống tại Anh – vốn được chính phủ quản lý và có cơ chế xóa nợ sau 30-40 năm – ISA là một cam kết tài chính mang tính chất cá nhân và không có sự hỗ trợ từ nhà nước.
Tại Úc
Ở Úc, ISA chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực đào tạo nghề và các khóa học kỹ năng ngắn hạn. Không giống như Mỹ, nơi ISA chủ yếu do các tổ chức tư nhân quản lý, tại Úc, hình thức này tồn tại song song với hệ thống HECS-HELP của chính phủ.
HECS-HELP là chương trình hỗ trợ học phí do chính phủ Úc cung cấp, cho phép sinh viên vay tiền để học tập và hoàn trả dần sau khi thu nhập vượt ngưỡng tối thiểu. Mức hoàn trả được tính theo tỷ lệ phần trăm thu nhập, tương tự ISA, nhưng HECS-HELP là khoản vay chính thức, còn ISA là thỏa thuận chia sẻ thu nhập với giới hạn thời gian hoặc mức hoàn trả tối đa.
ISA vẫn chưa được áp dụng rộng rãi trong hệ thống giáo dục công lập tại Úc vì chính phủ chủ yếu hỗ trợ sinh viên thông qua HECS-HELP thay vì ISA.
Tại Đức
Tại Mỹ và Úc, ISA chủ yếu được triển khai bởi các trường đại học hoặc chính phủ như một giải pháp hỗ trợ học phí. Trong khi đó, tại Đức – nơi phần lớn các trường đại học công lập miễn học phí, ISA lại phát triển theo một hướng khác biệt, chủ yếu phục vụ các trường tư thục, chương trình đào tạo nghề và các khóa học chuyên sâu.
Một trong những tổ chức tiêu biểu áp dụng mô hình này là tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ tài chính cho sinh viên CHANCEN eG. Thay vì trả học phí ngay từ đầu, sinh viên có thể học trước và chỉ hoàn trả 4-10% thu nhập trong 5-8 năm sau khi tốt nghiệp, với điều kiện mức lương đạt một ngưỡng nhất định. Nếu thu nhập không đủ cao, họ có thể được miễn hoặc hoãn thanh toán.
Điểm đặc biệt của ISA tại Đức là mô hình hợp tác xã: thay vì chỉ là một thỏa thuận tài chính đơn lẻ, nó hoạt động như một quỹ tương trợ, được đóng góp bởi những cựu sinh viên đã hoàn tất nghĩa vụ hoàn trả trước đó. Khi đến lượt họ hoàn trả, khoản tiền đó tiếp tục được sử dụng để hỗ trợ thế hệ sinh viên mới. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn bền vững, trong đó người đi trước giúp đỡ người đi sau, thay vì mỗi sinh viên phải vay nợ cá nhân.
Những thách thức
Mặc dù ISA mang lại nhiều lợi ích, nhưng quá trình triển khai mô hình này vẫn gặp phải những thách thức đáng kể. Một trong những tranh cãi lớn nhất hiện nay tại Mỹ là liệu ISA có nên được coi là một dạng vay nợ hay không. Nếu được phân loại là một khoản vay, ISA sẽ phải tuân thủ các quy định bảo vệ người tiêu dùng, bao gồm giới hạn lãi suất, quyền trả nợ trước hạn, và yêu cầu minh bạch trong hợp đồng. Ngược lại, nếu ISA không được coi là một khoản vay, các tổ chức có thể lợi dụng kẽ hở pháp lý để áp đặt điều khoản bất lợi cho sinh viên, khiến họ phải hoàn trả số tiền lớn hơn mong đợi mà không có cơ chế bảo vệ phù hợp. Chẳng hạn, chương trình "Back a Boiler" của Đại học Purdue đã bị tạm dừng do bị chỉ trích đặt ra mức hoàn trả cao hơn dự kiến.
Một thách thức quan trọng khác là tính minh bạch. Chẳng hạn, một số sinh viên Lambda School phản ánh rằng họ không được cung cấp thông tin rõ ràng về tỷ lệ hoàn trả và mức trần thanh toán, dẫn đến việc phải trả nhiều hơn mong đợi. Trường hợp tương tự cũng xảy ra với StepEx, nơi sinh viên không được tư vấn đầy đủ về nghĩa vụ tài chính trước khi ký thỏa thuận. Điều này khiến nhiều sinh viên không lường trước được tổng số tiền họ phải hoàn trả, đặc biệt nếu thu nhập sau tốt nghiệp cao hơn kỳ vọng.
Bên cạnh đó, việc giám sát thu nhập của sinh viên sau tốt nghiệp cũng là một vấn đề nan giải. Ở những quốc gia có hệ thống thuế và dữ liệu thu nhập rõ ràng như Đức hay Úc, chính phủ hoặc các tổ chức tài trợ có thể dễ dàng theo dõi thu nhập của sinh viên và đảm bảo họ thực hiện nghĩa vụ tài chính. Tuy nhiên, tại Mỹ, nơi hệ thống thuế phức tạp và phân tán hơn, các tổ chức ISA gặp nhiều khó khăn trong việc xác minh thu nhập và bảo đảm sự tuân thủ của sinh viên, đặc biệt là đối với những người làm việc tự do hoặc nhận thu nhập không qua hệ thống báo cáo thuế chính thức.
Ngoài ra, còn có lo ngại về tính công bằng giữa các nhóm sinh viên. Các sinh viên theo học các ngành có thu nhập cao hơn (như công nghệ, tài chính) có thể phải hoàn trả số tiền lớn hơn đáng kể so với số tiền họ nhận được ban đầu. Điều này có thể làm giảm động lực tham gia ISA của những sinh viên có tiềm năng thu nhập cao, trong khi sinh viên thuộc các ngành có thu nhập thấp hơn có thể phải đối mặt với rủi ro tài chính nếu không tìm được việc làm phù hợp.
Tóm lại, mặc dù ISA mang lại nhiều lựa chọn tài chính linh hoạt hơn so với các khoản vay truyền thống, nhưng để mô hình này thực sự hiệu quả và bền vững, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ, tính minh bạch cao hơn, và chính sách bảo vệ sinh viên tốt hơn.
Liệu ISA có thể trở thành một giải pháp tài chính giáo dục đại học tại Việt Nam? Kỳ 3 sẽ phân tích các thách thức và cơ hội để áp dụng ISA vào bối cảnh giáo dục và thị trường lao động Việt Nam.
(Còn tiếp)
Bài đăng KH&PT số 1331 (số 7/2025)
Trịnh Minh Thông - Đại học California Berkeley
