"Vốn khoa học" không chỉ thể hiện bằng điểm số
Dữ liệu từ nhiều nghiên cứu cho thấy người làm trong các ngành khoa học - kỹ thuật (STEM) thường có mức lương trung bình cao hơn đáng kể so với các ngành khác.
Mặt khác, tất cả những quốc gia muốn phát triển dựa trên các ngành mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn hay kinh tế số, đều cần đến nguồn nhân lực khoa học - kỹ thuật chất lượng cao vững chắc.
Như vậy, việc định hướng nghề nghiệp cho học sinh theo các ngành STEM là cần thiết vì những lý do mang tính chiến lược cho cả cá nhân và xã hội.
Trong dự án nghiên cứu dọc quy mô lớn mang tên ASPIRES kéo dài hơn một thập kỷ tại Anh, GS Louise Archer và các cộng sự tại University College London đã theo dõi quỹ đạo nghề nghiệp của hàng chục ngàn học sinh.
Kết quả chỉ ra, cơ hội để một học sinh theo đuổi các ngành STEM được định hình rất sớm, ngay từ độ tuổi 10–14, tương đương cấp THCS. Theo đó, nếu trong giai đoạn này, các em không được bồi đắp "vốn khoa học" thì khả năng lựa chọn con đường khoa học - kỹ thuật, gọi chung là STEM, về sau sẽ giảm đi rõ rệt.
Cơ hội để một học sinh theo đuổi các ngành STEM được định hình rất sớm. Trong ảnh: Học sinh Trường Tiểu học Nguyễn Văn Linh, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên, tìm hiểu và thực hành về năng lượng tái tạo trong một giờ học STEM. Nguồn: VnExpress
Vốn khoa học ở đây không chỉ là điểm số hay kiến thức trong lớp, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác: các em có hiểu khoa học là gì; có thấy khoa học "gần gũi với mình"; có được tham gia hoạt động CLB, thí nghiệm, tham quan...; gia đình có nói chuyện, khuyến khích về khoa học?
Nói cách khác, khi một học sinh dần hình thành cảm giác khoa học là điều xa lạ hoặc "không dành cho mình", nhận thức đó sẽ bám rễ và rất khó thay đổi ở các bậc học cao hơn. Điều này cho thấy việc nuôi dưỡng hứng thú và sự tự tin với khoa học cần bắt đầu từ sớm, thay vì chờ đến những năm cuối cấp.
Nghiên cứu ASPIRES nhấn mạnh rằng ngay cả khi học sinh thể hiện sự thích thú với các môn khoa học ở bậc THPT, thì sự thích thú đó cũng hiếm khi chuyển hóa thành quyết định chọn ngành nghề khoa học tự nhiên hay kỹ thuật, nếu "cửa sổ vàng" ở bậc THCS đã bị bỏ lỡ.
Tương tự, một nghiên cứu kinh điển công bố trên tạp chí Science năm 2006 khẳng định mong muốn theo đuổi khoa học - kỹ thuật từ năm lớp 8 là yếu tố dự báo chính xác nhất cho việc lấy bằng đại học trong các lĩnh vực STEM.
Có thể nói, những nghiên cứu quốc tế này đã cung cấp câu trả lời chắc chắn về tầm quan trọng của giáo dục STEM sớm trong việc định hình nguồn nhân lực ở các lĩnh vực tạo ra công nghệ, năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Các em học sinh huyện Si Ma Cai (Lào Cai) tham gia trải nghiệm tại Học viện Kidscode STEM, Hà Nội, năm 2021.
Nguy cơ khi giáo dục STEM bị "giáng cấp"
Những năm gần đây, ở Việt Nam, giáo dục STEM cũng luôn được xướng tên như một "giải pháp thần kỳ" trong việc làm cho các môn khoa học tự nhiên trở nên hấp dẫn hơn với học sinh phổ thông các cấp.
Triết lý của giáo dục STEM là dùng các vấn đề trong cuộc sống đời thường làm "đề bài" cho học sinh giải quyết thông qua các phương pháp giáo dục hiện đại như tích hợp hay học theo dự án. Với cách làm này, giáo dục STEM biến các kiến thức khô khan thành bài học có tính trải nghiệm cao và kết quả là các giải pháp mà học sinh đưa ra. Chính vì thế, các tiếp cận của giáo dục STEM giúp học sinh hào hứng hơn khi học và ứng dụng những gì mình được học vào thực tế.
Tuy nhiên, thực trạng triển khai tại nhiều địa phương và trường phổ thông hiện nay lại có xu hướng đi chệch khỏi đường ray học thuật. Ở nhiều nơi, giáo dục STEM bị giáng cấp thành hoạt động giáo dục mang tính giải trí, lắp ráp mô hình có sẵn hoặc trình diễn để đáp ứng các tiêu chí thi đua. Trong khi giáo dục STEM đích thực không phải là việc mua một bộ kit robot đắt tiền cho học sinh điều khiển chạy lòng vòng trên sa bàn. Cốt lõi của STEM là một tư duy giáo dục - nơi các ranh giới môn học bị xóa nhòa và học sinh sử dụng tư duy phản biện, phương pháp nghiên cứu khoa học và tư duy thiết kế kỹ thuật nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn. Khi STEM chỉ đặt mục tiêu "trình diễn", nó không thể chạm đến cấu trúc nhận thức sâu của học sinh, hệ quả là không tạo ra được sự hứng thú bền vững đối với các môn khoa học tự nhiên.
Mặt khác, điểm tựa của giáo dục STEM là các thầy cô, cũng chưa thật vững vàng. Nhận định này được củng cố thông qua các khảo sát của chúng tôi với khoảng 240 giáo viên Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Công nghệ và Tin học trong các buổi tập huấn giáo dục STEM gần đây. Họ đều là giáo viên cốt cán của các trường chuyên và trường điểm khu vực phía Bắc. Thế nhưng, ngay cả ở những ngôi trường được tuyển chọn, giáo viên vẫn rất thiếu tự tin khi thực hiện các hoạt động giáo dục STEM, và gần một nửa trong số họ chưa thực hiện một hoạt động tích hợp STEM hay dự án STEM nào.
Biểu đồ 1: Tự đánh giá về mức độ hiểu biết của khoảng 200 giáo viên cốt cán trong các buổi tập huấn của Chương trình STEM Innovation Petrovietnam tháng 12/2025 ở khu vực phía Bắc.
Biểu đồ 2: Tỷ lệ các thầy cô dạy các môn STEM chưa thực hiện một chủ đề STEM (tích hợp) nào vẫn còn khá cao.
Kết quả khảo sát của chúng tôi có thể góp phần lý giải vì sao tỷ lệ học sinh muốn "né" các môn khoa học tự nhiên những năm qua không hề được cải thiện: tương tự các năm trước, năm 2025, số học sinh chọn các môn khoa học tự nhiên - trừ môn Toán là môn bắt buộc - cao nhất cũng chưa đến 31%. Đó là chưa nói đến sự phân hóa mạnh giữa các thí sinh chọn thi môn khoa học tự nhiên: khoảng 30,4% các em chọn Vật lý, 21,2% chọn Hóa học, và đáng báo động nhất là Sinh học - môn khoa học sự sống nền tảng - chỉ được hơn 6% thí sinh chọn. Các môn học mang hơi thở của thời đại công nghiệp 4.0 như Tin học hay Công nghệ thậm chí chưa chạm tới mốc 1%.
Một hệ sinh thái STEM đồng bộ
Đã đến lúc ngành giáo dục cần triển khai các hoạt động giáo dục STEM một cách nghiêm túc và đúng đắn về mặt học thuật, nếu muốn ngăn chặn nguy cơ thiếu hụt nguồn nhân lực khoa học cơ bản và công nghệ lõi trong tương lai.
Học sinh trong tiết thực hành tại phòng học STEM. Nguồn: VnExpress.
Kiến tạo một hệ sinh thái STEM đồng bộ từ bậc học thấp nhất, đánh thức đam mê khoa học từ cấp THCS bằng những phương pháp đánh giá thực chất - đó không phải là một con đường ngắn hạn và dễ dàng. Nhưng đó là con đường duy nhất để Việt Nam định hình lại nguồn vốn nhân lực cho các kế hoạch chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Để hiện thực hóa tư duy giáo dục STEM, thay vì các chiến dịch rời rạc, chúng ta cần kiến tạo một chính sách đồng bộ, đòi hỏi sự can thiệp có hệ thống trên ba bình diện cốt lõi:
Thứ nhất, giải phóng năng lực và trao quyền cho giáo viên. Giáo viên là nhân tố vận hành hệ sinh thái, nhưng họ đang bị trói buộc bởi áp lực thành tích và thiếu hụt các chương trình đào tạo liên ngành giúp họ mở rộng sang các lĩnh vực gần kề - như giáo viên Vật lý học thêm về công nghệ, lập trình hay giáo viên Toán tiếp cận sâu hơn với Vật lý. Việc đào tạo giáo viên theo định hướng giáo dục STEM cần tập trung vào đào tạo phương pháp sư phạm tích hợp (integrated pedagogy) và tư duy thiết kế bài giảng, thay vì đào tạo cách sử dụng thiết bị. Giáo viên cần biết cách chuyển hóa kiến thức trừu tượng thành các dự án gắn với thực tiễn: biến một khái niệm hóa học trừu tượng thành dự án bảo vệ nguồn nước địa phương, hay từ bài học về gương cầu trong vật lý phát triển thành giải pháp sấy khô nông sản.
Thứ hai, thiết lập môi trường vật chất và không gian sáng tạo. Không giáo viên nào có thể dạy STEM thực chất nếu thiếu không gian thực hành (Makerspaces/STEM Labs) đúng nghĩa. Tuy nhiên, cơ sở vật chất này phải được gắn liền với sự cởi mở trong chính sách của nhà trường, cho phép giáo viên có thời lượng, ngân sách và sự linh hoạt trong phân phối chương trình để tổ chức các giờ học dự án kéo dài, thay vì bị đóng khung trong các tiết học 45 phút truyền thống. Các việc này đều có thể triển khai tại các nhà trường nhờ sự linh hoạt của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, trong đó quy định về yêu cầu đầu ra thay cho yêu cầu về nội dung giảng dạy.
Thứ ba, cải tổ hệ thống kiểm tra, đánh giá. Đây là "chốt chặn" cuối cùng và quan trọng nhất. Nếu chúng ta dạy học sinh bằng tư duy mở của STEM nhưng lại đánh giá các em bằng những bài thi trắc nghiệm kiểm tra trí nhớ, mọi nỗ lực sẽ đổ sông đổ bể. Hệ sinh thái STEM yêu cầu một hình thức kiểm tra đánh giá quá trình (formative assessment), đánh giá qua dự án (project-based evaluation) và hồ sơ học tập (portfolio), nơi quá trình học sinh thử nghiệm, thất bại và tinh chỉnh mô hình được tính điểm ngang bằng với kết quả cuối cùng.
---
Nguồn tham khảo:
Diversity in the STEM workforce varies widely across jobs. Pew Research Center. https://www.pewresearch.org/social-trends/2018/01/09/diversity-in-the-stem-workforce-varies-widely-across-jobs/?utm_source=chatgpt.com
Robert H. Tai và cộng sự. Planning Early for Careers in Science. Science tập 312 số 5777 trang 1143 năm 2006
Nghiên cứu ASPIRES. ASPIRES Research, UCL Institute of Education. https://www.ucl.ac.uk/ioe/departments-and-centres/education-practice-and-society/research/aspires-research