Nhưng trước hết, cần tìm hiểu thuyết nhân vị là gì và nó ra đời trong hoàn cảnh nào.
Tháng 10/1932, tạp chí Esprit do triết gia 27 tuổi người Pháp Emmanuel Mounier (1905-1950) sáng lập xuất bản số đầu tiên. Ở thời điểm đó, Esprit quy tụ nhiều thành phần trí thức trẻ thuộc nhiều khuynh hướng khác nhau, cùng quan tâm đến thân phận con người hiện đại và cuộc khủng hoảng sâu sắc trên nhiều phương diện của nền văn minh phương Tây. Sự ra đời của tạp chí Esprit khởi nguồn cho sự xuất hiện một học thuyết mới trong triết học có tên chủ nghĩa nhân vị hay thuyết nhân vị (Personnalisme), như một sự phản ứng lại những trào lưu xã hội bị xem là "phi nhân tính".
Mounier nhìn nhận nhân vị như một kiểu hiện hữu đặc thù của con người, khi mà "ý thức cần phải thoát dần khỏi phần khoáng chất, thực vật và động vật vốn đè nặng lên nó". Ý nghĩa ở đây là: con người cần vươn lên vượt khỏi sự tồn tại thuần túy vật chất và không ngừng nâng cao sự tương hỗ có ý thức, vốn là đặc điểm riêng, không có ở bất kỳ loài động vật nào khác.
Theo Mounier, con người là một nhân vị có năng lực yêu thương, chỉ thông qua tình yêu thương con người mới thực sự tồn tại, tình yêu thương đó cũng chính là lòng biết ơn và một ý chí hướng đến người khác bởi người ấy khác với mình.
"Nhân vị là một sự hiện diện hướng về thế giới và các nhân vị khác, được hòa lẫn giữa họ trong không gian vũ trụ. [...] Do đó nhân vị chỉ tồn tại đối với các nhân vị khác, nó chỉ tự biết mình trong sự biết các nhân vị khác, chỉ thấy mình trong việc được các nhân vị khác biết đến," [Thuyết nhân vị, trang 20].
Mounier cũng đề xuất một học thuyết về "cộng đồng nhân vị", tức là một viễn tượng lý thuyết vừa nhấn mạnh tính duy nhất của từng cá nhân, vừa khẳng định đời sống chung trong xã hội loài người.
Học thuyết về cộng đồng nhân vị trở thành nền tảng quan trọng cho việc bàn luận về công bằng xã hội, chính trị, và các điều kiện cộng đồng trong xã hội hiện đại.
Mounier đã nhiều lần nhấn mạnh rằng học thuyết của ông không phải là một thứ triết học mang tính "hệ thống" chặt chẽ hay cứng nhắc, cũng không phải là một chương trình hành động chính trị, mà nó chỉ cung cấp các nguyên tắc để lựa chọn các định hướng chính trị.
Dựa trên những quan điểm này, Mounier đã phát triển các chủ đề trọng tâm liên quan đến việc phê phán các hệ tư tưởng hiện đại.
Trong tác phẩm Révolution personnaliste et communautaire (Cuộc cách mạng nhân vị và cộng đồng, 1935), Mounier phân tích rằng trung tâm của khủng hoảng hiện đại chính là sự xuất hiện của "con người tư sản", không chỉ gắn với một giai cấp xã hội cụ thể, mà còn biểu hiện cho một kiểu tâm thức, một mô hình nhân học triết học đã định hình cả nền văn minh hiện đại. Con người tư sản, theo Mounier, là một cá nhân khép kín, hướng nội một cách ích kỷ, đặt lợi ích vật chất và an toàn cá nhân lên trên hết. Đặc điểm của kiểu người này là sự tính toán, thực dụng, tôn thờ sự thoải mái và ổn định, đồng thời sợ hãi những rủi ro sáng tạo hay dấn thân xã hội. Cũng theo Mounier, chủ nghĩa tự do tư sản và nền kinh tế chính trị tư bản là bước đầu tiên trong chuỗi sai lầm hiện đại. Trên bình diện kinh tế - xã hội, chủ nghĩa tư bản biến đời sống thành một guồng máy tính toán, nơi các quan hệ người-người bị thay thế bởi quan hệ lợi ích, tiền bạc và quyền lực. Mounier viết rằng hệ thống này khởi đầu từ những ý định giải phóng con người - giải phóng khỏi áp bức phong kiến và giáo quyền - nhưng cuối cùng lại dựng nên một cơ chế vô hồn, phản nhân vị. Nền kinh tế tư bản, thay vì đặt con người vào trung tâm, đã đặt lợi nhuận và sự tăng trưởng vô tận làm cứu cánh tối hậu. Hệ quả là, xã hội ngày càng trở nên phi nhân vị, nơi mà các quan hệ cộng đồng bị phá vỡ, và tinh thần linh thiêng bị thay thế bởi sức mạnh của "cỗ máy" – biểu tượng cho cơ chế kinh tế, chính trị và kỹ trị vô hồn. Chính vì vậy, ông kêu gọi một "cuộc cách mạng nhân vị": tái khẳng định con người như một nhân vị toàn diện, vừa tự do, độc đáo, vừa gắn bó hữu cơ với cộng đồng và với chiều kích siêu việt. Chỉ bằng cách ấy, nhân loại mới vượt qua được những bế tắc của nền văn minh tư sản hiện đại.
Bên cạnh đó, Mounier nhìn nhận chủ nghĩa Marx như một phản ứng tất yếu và hợp lý trước những bất công của chủ nghĩa tư bản. Ông thừa nhận Marx đã nêu bật được tình trạng tha hóa và bóc lột mà nền kinh tế tư bản gây ra cho người lao động. Chính vì vậy, Marx đã đánh động được lương tri của nhiều người, khơi dậy một tinh thần đấu tranh xã hội cần thiết. Theo Mounier, chủ nghĩa Marx đã đúng khi chỉ ra vết thương, nhưng sai lầm khi đưa ra phương thuốc chữa trị. Sai lầm căn bản của Marx nằm ở triết học nền tảng của ông: một chủ nghĩa duy vật vô thần cực đoan, giản lược con người thành một sản phẩm của quan hệ sản xuất, một mắt xích trong bộ máy kinh tế-lịch sử. Ông cho rằng, chỉ bằng cách tái khẳng định chiều kích nhân vị và linh hồn con người, người ta mới có thể đấu tranh cho công bằng xã hội mà không rơi vào những tha hóa mới.
Đối với Mounier, chủ nghĩa phát-xít là một phản ứng của cánh hữu chống lại cả chủ nghĩa tư bản tự do lẫn chủ nghĩa Marx. Ông cũng lưu ý rằng giới tư sản giàu có ban đầu tỏ ra lo lắng trước sự trỗi dậy của phát-xít, e ngại nó có thể phá vỡ trật tự xã hội. Nhưng rồi, khi phải lựa chọn giữa phát xít và Marx - giữa nguy cơ mất mát tài sản và nguy cơ mất mát tự do chính trị - nhiều người trong tầng lớp tư sản đã ngả về phía phát-xít, coi đó là "lá chắn" bảo vệ quyền lợi kinh tế của họ. Do đó, theo Mounier, phát xít không phải là một giải pháp, mà chỉ là một biến dạng nguy hiểm hơn nữa của khủng hoảng hiện đại. Nó lợi dụng khát vọng cộng đồng và tinh thần linh thiêng của con người, nhưng lại biến chúng thành công cụ bạo lực, áp bức và sùng bái quyền lực.
Mounier nhấn mạnh, cuộc cách mạng nhân vị mà ông kêu gọi khác biệt căn bản với các hình thức cách mạng hiện đại quen thuộc đã biết. Cách mạng nhân vị là một cuộc biến đổi xã hội từ nền tảng, đặt nhân vị toàn diện làm trung tâm. Đó là:
- Một cuộc cách mạng vừa mang tính xã hội vừa mang tính tinh thần, vừa tái cấu trúc các định chế chính trị – kinh tế để phục vụ công bằng, vừa nuôi dưỡng đời sống linh thiêng của con người.
- Một cuộc cách mạng phi bạo lực, bởi bạo lực chỉ tạo ra những hình thái tha hóa mới. Thay vào đó, nó dựa trên sự sáng tạo xã hội, đối thoại, và dấn thân liên vị - một chiều kích nhập thế của nhân vị, diễn tả mối liên kết của con người với thế giới vật chất và thể hiện ở sự dấn thân của một con người với xã hội.
- Một cuộc cách mạng mở, không khép kín thành hệ tư tưởng, mà luôn ở trong tiến trình, luôn tự phê phán và tái định hướng dưới ánh sáng của nhân vị và cộng đồng.
Chính vì thế, Mounier cho rằng, cuộc cách mạng nhân vị không đơn giản là "con đường thứ ba" giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa Marx, mà đó là một con đường khác hẳn – một cuộc tái sinh văn minh dựa trên nền tảng nhân vị.
Thuyết nhân vị của Mounier có ảnh hưởng khá sâu rộng và lâu dài ở cả phương diện lý luận lẫn thực tiễn.
Về mặt lý thuyết, Mounier đã hệ thống hóa và phát triển khái niệm nhân vị như một nền tảng triết học độc lập, đối lập với cả "chủ nghĩa cá nhân tự do" lẫn "chủ nghĩa tập thể toàn trị". Điều này giúp cho triết học thế kỷ XX có một hướng đi mới, khắc phục thế lưỡng nan "cá nhân-tập thể" bằng cách nhấn mạnh quan hệ liên-vị (relationinterpersonnelle). Mounier đã tạo nên một khái niệm triết học mới để bàn về phẩm giá, tự do và trách nhiệm - những khái niệm đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến triết học hiện sinh và nhân quyền. Thuyết nhân vị cũng tạo ra những ảnh hưởng liên ngành: trong xã hội học và tâm lý học, tư tưởng về nhân vị được vận dụng để nhấn mạnh tính chủ thể và liên hệ xã hội của con người. Trong giáo dục học, Mounier đặt nền tảng cho "giáo dục nhân vị" (éducation personnaliste), đề cao việc hình thành con người toàn diện, không chỉ là đào tạo kỹ năng.
Trong hoạt động xã hội, nó truyền cảm hứng cho các phong trào dấn thân (engagement), kết hợp giữa đạo đức, chính trị và tinh thần.
![]() |
Thuyết nhân vị là tác phẩm nổi tiếng nhất của triết gia Emmanuel Mounier. Ảnh: Khai Minh |
Khác với hai tác phẩm Révolution personnaliste et communautaire mang tính tuyên chiến và Manifeste au service du personnalisme (Tuyên ngôn phụng sự của chủ nghĩa nhân vị, 1936) mang tính cương lĩnh hành động, Thuyết nhân vị (Le Personnalisme, 1949) mang hình thức một bản tổng quan triết học, giới thiệu cho độc giả rộng rãi – cả trong giới trí thức lẫn công chúng phổ thông – những nguyên lý căn bản của thuyết nhân vị.
Trong cuốn sách, Mounier đã :
- Định vị thuyết nhân vị trong truyền thống triết học bằng cách so sánh thuyết nhân vị với các trào lưu lớn của triết học phương Tây, từ chủ nghĩa duy lý, duy vật, đến hiện sinh, để chỉ ra điểm mạnh và giới hạn của từng hệ thống.
- Trình bày cấu trúc của nhân vị thông qua việc mô tả nhân vị vừa như một trung tâm ý thức độc đáo, vừa như một hiện hữu mở trong quan hệ với cộng đồng và Thượng đế.
- Đưa ra viễn tượng xã hội-chính trị. Mounier khẳng định rằng nhân vị không thể tồn tại nếu thiếu công bằng xã hội, dân chủ và sự liên đới cộng đồng. Thuyết nhân vị, vì vậy, không phải là một siêu hình học trừu tượng, mà là một định hướng cho văn minh tương lai.
Nhờ lối viết súc tích, sáng sủa và cân đối, Thuyết nhân vị trở thành tác phẩm phổ biến nhất của Mounier, giúp triết học nhân vị lan tỏa ra ngoài phạm vi giới trí thức hẹp và ảnh hưởng đến nhiều thế hệ độc giả sau này.
Bài đăng KH&PT số 1364 (số 40/2025)
Dương Thắng
