Người Việt cổ từng duy trì nghi lễ nhổ răng suốt 2000 năm
Người Việt cổ có thể đã duy trì tập tục nhổ bỏ những chiếc răng cửa khỏe mạnh trong suốt hơn 2000 năm để đánh dấu bước chuyển sang tuổi trưởng thành.
Tập tục này có thể mang ý nghĩa làm đẹp, nhận diện các thành viên trong cùng một nhóm, đánh dấu các sự kiện quan trọng trong cuộc đời, hay thể hiện địa vị xã hội. Ở nhiều nhóm dân tộc, việc nhổ răng được tiến hành trong các nghi lễ trưởng thành, thể hiện niềm tự hào và khả năng chịu đựng đau đớn về thể chất.
Giống như xăm mình, căng tai, mài răng, nhổ răng là một hình thức chỉnh sửa cơ thể được thực hành ở nhiều xã hội cổ đại và hiện đại trên toàn thế giới, đặc biệt trong các cộng đồng bản địa ở Đông Á, Đông Nam Á, châu Đại Dương và Đông Phi.

Trong bài báo khoa học mới công bố trên Archaeological Research in Asia, nghiên cứu sinh Yue Zhang (ĐH Quốc gia Australia) đã tìm hiểu về các biến đổi trong tục nhổ răng tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á từ thời kỳ Đồ đá mới đến thời kỳ Đồ sắt (khoảng năm 4000 đến 1900 TCN).
Theo đó, cô cho biết đã phát hiện dấu vết của tập tục nhổ răng cửa ở các nền văn hóa thuộc khu vực Đông Nam Á trong thời kỳ Đồ đá mới, cụ thể ở Việt Nam và Thái Lan khoảng 4000 năm TCN, và ở quần đảo Indonesia thuộc Đông Nam Á hải đảo khoảng 3500 năm TCN. Cô lưu ý không tìm thấy các dấu vết của tập tục nhổ răng trong các ngôi mộ thuộc thời kỳ săn bắt – hái lượm trước đó ở khu vực này. Đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên về tập tục nhổ răng tập trung vào Việt Nam.
Tập tục nhổ răng cửa đã phổ biến ở các xã hội nông nghiệp Đông Bắc Á từ hơn sáu thiên niên kỷ trước, sau đó lan rộng khắp miền nam Trung Quốc và Đài Loan, rồi mở rộng sang Đông Nam Á lục địa và hải đảo trong quá trình các cộng đồng nông dân di cư qua cả đường bộ và đường biển.
Nghiên cứu của Zhang dựa trên dữ liệu từ 276 bộ hài cốt được bảo quản tốt và có mô tả chi tiết về răng. Chúng được khai quật từ 24 di chỉ trên khắp Việt Nam, trong đó năm di chỉ thuộc thời kỳ Đồ đá mới và 19 di chỉ thuộc thời kỳ Đồ sắt. Thời kỳ Đồ đồng (nằm giữa thời kỳ Đồ đá mới và thời kỳ Đồ sắt) tại Việt Nam tương đối ngắn, và các di chỉ được cho là thuộc thời kỳ này chưa đem lại mẫu vật phù hợp cho nghiên cứu.
Dấu vết nhổ răng được nhận ra qua phần xương ổ răng đã lành và sắp xếp răng đối xứng, chứng tỏ việc nhổ răng được thực hiện có chủ đích chứ không phải do bệnh lý. Hầu hết những người có dấu vết nhổ răng đều trong độ tuổi dậy thì hoặc thanh niên, gợi ý rằng đây là một nghi lễ đánh dấu bước chuyển sang tuổi trưởng thành.
Đồng hóa và thích nghi văn hóa
Nghiên cứu cho thấy có nhiều kiểu nhổ răng khác nhau. Ở miền Bắc đặc biệt phổ biến kiểu nhổ hai răng cửa số 2 ở hàm trên (ký hiệu 2I2).
Kiểu nhổ này lại ít gặp hơn ở miền trung và miền nam: ngoài nhổ răng theo kiểu 2I2 còn có thể nhổ hai răng cửa số 1 ở hàm dưới (ký hiệu 2I1).
Có một ngoại lệ là sự xuất hiện của kiểu nhổ kết hợp cả hai răng cửa số 2 và răng nanh ở hàm trên (ký hiệu 2I2C), gần giống phong tục của các cộng đồng ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) ở Đài Loan và Philippines.

Theo Zhang, tục nhổ răng ở Việt Nam xuất hiện cùng thời kỳ với làn sóng di cư của những nhóm nông dân từ phía nam Trung Hoa xuống vùng Đông Nam Á. Trước đó, tập tục này đã phổ biến trong các cộng đồng nông nghiệp ở lưu vực sông Dương Tử và vùng duyên hải Phúc Kiến. Khi họ hòa nhập với những người săn bắt – hái lượm đã sinh sống lâu đời ở Việt Nam, nhiều khả năng đã diễn ra cả sự đồng hóa và thích nghi văn hóa. Những di cốt được khai quật có hai dòng dõi tổ tiên khác nhau là dòng dõi Australo-Melanesia và dòng dõi Đông Á, nhưng cả hai nhóm đều có chung đồ tùy táng, phong tục tang lễ và thực hiện tục nhổ răng cửa. Điều này phản ánh mức độ giao thoa sâu rộng, trong đó các thực hành chung về chỉnh sửa răng đã trở thành những biểu hiện cụ thể, dễ nhận biết của bản sắc và sự gắn kết cộng đồng.
Tuy vậy, quá trình hội nhập văn hóa cũng dẫn đến sự pha trộn có chọn lọc giữa yếu tố bản địa và yếu tố ngoại lai, từ đó hình thành những cách thể hiện mới, “phản ánh sự thương lượng hoặc thậm chí là kháng cự tinh tế”, Zhang cho biết. Cụ thể, nhóm Australo-Melanesia với tổ tiên địa phương từ thời kỳ Đồ đá cũ có xu hướng nhổ bỏ hai răng nanh hàm trên và cả bốn răng cửa hàm dưới (ký hiệu 2I2+2I1I2), trong khi kiểu 2I2 lại tập trung nhiều hơn ở dòng dõi Đông Á (đây cũng vốn là kiểu nhổ phổ biến từ trước ở lục địa Đông Á).
Từ nhổ răng đến nhuộm răng
Sang thời kỳ Đồ sắt, xã hội Đông Nam Á có nhiều thay đổi lớn: tình trạng bất ổn và bất bình đẳng xã hội gia tăng, nhiều cộng đồng và nhóm ngôn ngữ mới xuất hiện. Bối cảnh này có thể đã “thúc đẩy mọi người đánh giá lại bản thân và những người khác, sắp xếp lại các mối quan hệ nhóm và tìm kiếm những cách khác để khẳng định bản sắc tập thể”, Zhang giải thích.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tập tục này thay đổi theo thời gian: khoảng 43% di cốt thời kỳ Đồ đá mới ở Việt Nam đã nhổ răng bỏ cửa, nhưng con số này giảm xuống chỉ còn hơn 2% vào thời kỳ Đồ sắt. Tập tục từng được gần một nửa cộng đồng thực hành đã gần như biến mất chỉ sau vài thiên niên kỷ.

Ở miền bắc Việt Nam, sự suy giảm rõ rệt của tập tục nhổ răng cửa diễn ra cùng lúc với sự xuất hiện của các tập tục chỉnh sửa răng khác như nhuộm răng đen hay mài răng. Do răng được nhuộm đen nhìn như răng đã nhổ, thực hành này có thể được coi như sự tiếp nối mang tính biểu tượng của việc nhổ bỏ răng và vẫn phổ biến trong một số cộng đồng ở Việt Nam đến ngày nay.
Tương tự Việt Nam, ở Campuchia, tục nhổ răng cũng từng phổ biến trong giai đoạn Đồ đá mới và kéo dài tới đầu thời kỳ Đồ sắt, rồi sau đó dần bị thay thế bởi tục mài răng.
Ngược lại, tại Đài Loan, tập tục nhổ răng có sự bền vững đáng kinh ngạc, với kiểu nhổ răng 2I2C được duy trì suốt gần 5000 năm và vẫn thấy ở một số cộng đồng bản địa cho đến những thế kỷ gần đây.
Sự khác biệt này phản ánh hai con đường văn hóa khác nhau. Ở các đảo như Đài Loan, nơi cộng đồng dân cư tương đối ổn định, nhổ răng cửa trở thành biểu tượng lâu dài của bản sắc tập thể. Trong khi đó, ở Đông Nam Á lục địa, bao gồm Việt Nam, những làn sóng di cư, giao lưu và cạnh tranh liên tục đã khiến các tập tục cũ nhanh chóng được thay thế bằng những cách biểu đạt mới.
Chia sẻ với PNAS, Zhang cho biết, tới đây cô sẽ tập trung nghiên cứu tục nhuộm răng đen ở Việt Nam thời kỳ Đồ sắt. Cô muốn theo dõi tập tục này từ thời Đồ sắt đến thời hiện đại để kể một câu chuyện đầy đủ hơn về sự thay đổi trong cách con người chỉnh sửa răng. Nghiên cứu mới sẽ không chỉ khai thác thông tin từ những bộ hài cốt mà còn kết hợp các góc nhìn lịch sử và dân tộc học.
Tài liệu tham khảo:
Bodies in transition: Tooth ablation from Neolithic to Iron Age in Vietnam and Southeast Asia, Archaeological Research in Asia, Volume 44, December 2025, 100661
How the ancient practice of tooth removal helps map early migration across Vietnam, PNAS, October 20, 2025
