Đó là một phán xét tuyệt đối, tuyên bố hành vi ăn thịt, trong chính bản chất của nó, trong mọi trường hợp, đều mang tính sai trái. Tuy nhiên, vấn đề đạo đức của việc ăn thịt không thể tách rời khỏi điều kiện sinh thái, mô hình sản xuất và khả năng lựa chọn thực tế của từng xã hội.
Tranh luận này cần bắt đầu từ những nơi tác động của nó hiện diện rõ ràng nhất.
Môi trường
Một trong những phản biện mạnh nhất đối với tiêu thụ thịt hiện đại đến từ khoa học khí hậu. Nếu chấp nhận rằng con người có nghĩa vụ duy trì các điều kiện sinh tồn dài hạn trên Trái Đất, thì các hệ thống tiêu dùng gây áp lực lớn lên tài nguyên hữu hạn cần được đánh giá một cách nghiêm ngặt.
Việc mở rộng thêm ngành chăn nuôi thường gắn với phá rừng, vốn là các bể hấp thụ carbon tự nhiên. Trong ảnh: Đàn gia súc gặm cỏ trong một khoảnh rừng đã được chuyển đổi thành đất chăn nuôi ở bang Pará, Brazil, năm 2009. Nguồn: AP
Theo Food and Agriculture Organization, chăn nuôi tạo ra khoảng 14,5% tổng lượng khí nhà kính toàn cầu, gần ngang với toàn bộ ngành giao thông [1]. Con số tự nó đã lớn, nhưng trở nên đáng lo hơn khi đặt trong bối cảnh "ngân sách carbon" mà Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) đưa ra: thế giới chỉ còn được phép thải một lượng khí nhất định, nếu muốn giữ nhiệt độ trong giới hạn an toàn [2]. Câu hỏi do đó không còn là có giảm phát thải hay không mà là giảm ở đâu và bằng cách nào.
Để hiểu vấn đề này ở quy mô lớn, hãy nhìn vào cách năng lượng được truyền đi trong tự nhiên. Trong cái mà ta thường gọi là "chuỗi thức ăn", năng lượng không được chuyển nguyên vẹn từ loài này sang loài khác. Ví dụ, khi cỏ được bò ăn, rồi bò lại trở thành thức ăn cho con người, thì mỗi lần chuyển lên một bậc như vậy phần lớn năng lượng đều bị hao hụt qua quá trình tiêu hóa, vận động và tỏa nhiệt. Các nghiên cứu sinh thái học từ Raymond Lindeman [3] cho thấy mỗi lần chuyển lên một bậc dinh dưỡng, chỉ khoảng 5-20% năng lượng được giữ lại.
Chính vì sự hao hụt đó, khi chuyển sang quy mô hệ thống, nó biến thành chi phí tài nguyên hữu hình. Các phân tích của Joseph Poore và Thomas Nemecek [4] cho thấy để bù lại phần năng lượng mất đi, chăn nuôi cần nhiều đất, thức ăn và nước hơn đáng kể so với sản xuất thực phẩm từ thực vật. Dù công nghệ có tiên tiến tới đâu, sự "kém hiệu quả" của thịt là một vấn đề không thể loại bỏ hoàn toàn do những ràng buộc sinh học.
Phân tích trên giải thích vì sao ở cấp độ hệ sinh thái, chăn nuôi chiếm dụng phần lớn đất nông nghiệp toàn cầu, chiếm khoảng 83% diện tích đất nông nghiệp nhưng chỉ cung cấp khoảng 18% calories, cả trực tiếp lẫn gián tiếp thông qua việc trồng thức ăn chăn nuôi [5]. Việc mở rộng thêm ngành chăn nuôi thường gắn với phá rừng [6], vốn là các bể hấp thụ carbon tự nhiên, tạo ra một vòng lặp không hồi kết khi việc duy trì sản lượng lại làm trầm trọng thêm chính các điều kiện môi trường mà nó phụ thuộc.
Từ góc nhìn này, phê phán của Billie Eilish có một nền tảng thực chứng rõ ràng. Khi một hệ thống tiêu thụ lượng tài nguyên lớn hơn nhiều so với những gì nó tạo ra và đồng thời gây áp lực đáng kể lên môi trường, việc đặt câu hỏi về tính bền vững của nó không còn là lựa chọn mà là điều cần thiết [7].
Ở những vùng đất không thể trồng trọt, chăn nuôi không phải là lựa chọn kém hiệu quả mà là một dạng thích nghi. Trong ảnh: Nghề chăn nuôi cừu ở Ninh Thuận, nơi có khí hậu khắc nghiệt, nắng nóng quanh năm. Tác giả: Trần Bình An
Tuy nhiên, vẫn tồn tại những ngoại lệ. Ở những vùng đất không thể trồng trọt, chăn nuôi không phải là lựa chọn kém hiệu quả mà là một dạng thích nghi. Chúng ta không thể tiêu hóa cellulose, trong khi phần lớn sinh khối trên Trái Đất tồn tại dưới dạng thực vật, trong đó một phần đáng kể không trực tiếp ăn được đối với con người (như cỏ và thực vật dại) [8]. Động vật nhai lại, như bò hay dê, thực hiện chức năng chuyển hóa năng lượng từ cellulose thành protein và chất béo mà con người có thể hấp thụ.
Trong những hệ sinh thái khô hạn, dốc hoặc nghèo dinh dưỡng, nơi cây lương thực không thể phát triển ổn định, chăn nuôi không chỉ là một giải pháp kinh tế mà là một cơ chế chuyển đổi năng lượng mang tính nền tảng [9].
Ngoài ra, gia súc trong các hệ thống này thường tham gia vào các chu trình sinh thái rộng hơn. Hoạt động chăn thả có thể góp phần duy trì cấu trúc của đồng cỏ, kích thích tái sinh thực vật và phân phối chất dinh dưỡng thông qua phân thải. Trong một số bối cảnh, nếu được quản lý hợp lý, chăn thả còn có thể hỗ trợ tích lũy carbon trong đất thông qua việc thúc đẩy hệ rễ phát triển. Điều này không biến chăn thả thành một giải pháp khí hậu, nhưng cho thấy rằng tác động sinh thái của việc chăn nuôi phụ thuộc mạnh vào cách nó được tích hợp vào hệ sinh thái cụ thể [10].
Vì thế, hành vi ăn thịt không mang một ý nghĩa sinh thái cố định. Trong một bối cảnh, nó là mắt xích trong một hệ thống phát thải cao và kém hiệu quả. Trong bối cảnh khác, nó là kết quả của một quá trình chuyển hóa năng lượng phù hợp với giới hạn của môi trường và cần thiết để duy trì sự sống.
Quyền động vật
Trong truyền thống đạo đức học đương đại, lập luận mạnh nhất phản đối việc giết mổ đến từ Tom Regan, người cho rằng các cá thể là "chủ thể của một đời sống" và do đó có giá trị nội tại. Từ góc nhìn của Regan, nếu một sinh vật có giá trị nội tại thì việc nuôi, khai thác và giết phục vụ nhu cầu của con người cấu thành một sự vi phạm quyền của sinh vật, bất kể điều đó được thực hiện theo cách nào [11].
Tuy nhiên, lập luận này gặp một vấn đề nền tảng khi được đặt vào một thế giới không tách rời khỏi các chu trình sinh thái. Trong tự nhiên, sự sống không tồn tại mà không có sự tiêu thụ lẫn nhau. Nếu việc một sinh vật bị giết để duy trì sự sống của sinh vật khác luôn là một vi phạm đạo đức tuyệt đối, thì không chỉ con người mà toàn bộ cấu trúc của hệ sinh thái đều trở nên "phi đạo đức" theo nghĩa đó. Một nguyên tắc mà khi áp dụng nhất quán sẽ phủ định chính điều kiện tồn tại của sự sống là một nguyên tắc khó có thể đứng vững như một chuẩn mực phổ quát.
Lập luận thứ hai, linh hoạt hơn, thường được dùng để phê phán việc ăn thịt dựa trên khả năng cảm nhận đau đớn của động vật. Trong triết học đương đại, cách tiếp cận này gắn với Peter Singer, người cho rằng điều quan trọng là giảm thiểu tổng lượng đau khổ. Theo đó, mọi sinh vật có khả năng cảm nhận đau đớn đều phải được tính đến trong cân nhắc đạo đức, bất kể chúng thuộc loài nào [12].
Từ góc nhìn này, vấn đề của chăn nuôi công nghiệp không nằm ở khoảnh khắc giết mổ mà nằm ở toàn bộ vòng đời của con vật. Trong các hệ thống nuôi nhốt quy mô lớn, nhiều loài gia súc và gia cầm bị hạn chế gần như toàn bộ hành vi tự nhiên, từ việc di chuyển cho đến tương tác xã hội, và trạng thái này kéo dài trong phần lớn cuộc đời của chúng [13].
Khi đặt nỗi đau của các loài vật cạnh lợi ích mà con người nhận được - đặc biệt trong những cộng đồng nơi thịt không còn là phục vụ nhu cầu sống còn mà chủ yếu để thỏa mãn vị giác - sự lệch pha càng trở nên rõ ràng. Một bên là nỗi đau của những sinh vật có khả năng cảm nhận. Bên còn lại là lợi ích mang tính tiện nghi. Nếu đã thừa nhận rằng đau đớn là thứ cần được tránh trong cân nhắc đạo đức thì những biện minh cho việc tiêu thụ thịt chỉ vì mục đích tiện nghi đúng là trở nên khó thuyết phục.
Dù vậy, cả hai cách tiếp cận nêu trên chủ yếu xuất hiện trong xã hội công nghiệp, nơi con người đã phần nào tách khỏi tự nhiên và không còn trực tiếp tham gia vào các vòng tuần hoàn sống - chết như trước.
Trong nhiều cộng đồng săn bắt và hái lượm, quan hệ giữa con người và động vật không được tổ chức theo trục sở hữu hay kiểm soát, mà theo một logic có đi có lại, nơi sự sống luôn gắn với cái chết. Việc giết một con vật không được hiểu như hành vi thống trị, mà như một sự tiếp nhận có điều kiện, thường đi kèm với các nghi thức thừa nhận rằng sự sống của con người được duy trì bằng sự sống của loài khác. Theo đó, con vật không phải là tài sản - nó là một thực thể tham gia vào một hệ thống nơi mọi sinh linh đều vừa là người nhận vừa là kẻ cho [14].
Như vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc có giết hay không, mà ở cách con người định vị mình trong mối quan hệ với phần còn lại của tự nhiên. Khi các hệ thống đạo đức hiện đại cố gắng thiết lập một nguyên tắc phổ quát như "không ăn thịt", chúng ngầm giả định rằng con người có thể đứng ra ngoài các chu trình sống – chết để lựa chọn một vị trí đạo đức "cao hơn".
Ở điểm này, nó không hoàn toàn khác với logic của chăn nuôi công nghiệp - nơi động vật bị quy giản thành tài nguyên để tối ưu hóa. Một bên khai thác, bên kia bảo vệ, nhưng cả hai đều vận hành trên cùng một tiền đề: con người đứng ở trung tâm và có quyền áp đặt một logic lên phần còn lại của tự nhiên.
Đặc quyền tiếp cận
Ngay cả khi đồng ý với những tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt nhất về quyền động vật, vẫn còn một câu hỏi thực tế: liệu con người có thật sự có quyền lựa chọn trong những điều kiện sống khác nhau hay không?
Trong các đô thị hiện đại, nơi hạ tầng dinh dưỡng cho phép con người thay thế thịt bằng các nguồn protein thực vật và thực phẩm bổ sung vi chất, việc lựa chọn ăn thịt trở thành một lựa chọn đạo đức có sức nặng lớn.
Ở nhiều vùng miền núi và nông thôn, thịt, trứng hoặc cá thường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dinh dưỡng cho trẻ em, đặc biệt khi nguồn thực phẩm thực vật theo mùa không đủ đa dạng. Trong ảnh: Bữa cơm bán trú của học sinh ở điểm trường Hô Tâu thuộc xã Nậm Khăn, huyện Nậm Pồ - nay là xã Chà Pồ - tỉnh Điện Biên, 2019. Nguồn: VnExpress
Ngược lại, nơi nhiều vùng miền núi và nông thôn, như ở chính Việt Nam, với điều kiện canh tác hạn chế và thị trường thực phẩm không ổn định, lựa chọn dinh dưỡng bị thu hẹp đáng kể. Trong những bối cảnh này, thịt, trứng hoặc cá thường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo trẻ em nhận đủ protein và vi chất cần thiết cho tăng trưởng, đặc biệt khi nguồn thực phẩm thực vật theo mùa có thể không đủ đa dạng.
Các cá nhân không đứng trên cùng một mặt bằng lựa chọn. Cô ca sĩ hàng đầu ở một trong những thành phố hoa lệ nhất thế giới có nhiều lựa chọn hơn cậu bé ở vùng nông thôn phải chờ đợi từng bữa cơm học đường được trợ giá.
Nói cách khác, các chuẩn mực - như giảm thiểu đau khổ hay hạn chế áp lực sinh thái - vẫn giữ nguyên tính hiệu lực, nhưng mức độ đòi hỏi đặt lên mỗi cá nhân phụ thuộc vào khả năng thực tế của họ. Việc giảm tiêu thụ thịt có thể là một nghĩa vụ mạnh trong bối cảnh dư thừa, nhưng trở nên yếu hơn hoặc không khả thi khi mà thịt vẫn là thành phần đóng vai trò quan trọng để đảm bảo dinh dưỡng cơ bản.
Tựu trung, phát ngôn của Billie Eilish có giá trị như một lời cảnh tỉnh về sự tàn khốc của hệ thống chăn nuôi công nghiệp đang thống trị toàn cầu. Tuy nhiên, việc coi ăn thịt là "sai trái về bản chất" là một sự đơn giản hóa quá mức, bỏ qua sự đa dạng của các hệ sinh thái và sự bất bình đẳng trong cấu trúc xã hội.
Việc ăn thịt chỉ trở nên sai trái khi: (1) Nó gây ra áp lực hủy hoại lên các hệ thống duy trì sự sống của Trái Đất mà không vì mục đích sinh tồn; (2) Nó gây ra đau khổ không cần thiết khi các lựa chọn thay thế đã sẵn có; và (3) Nó được thực hiện bởi những chủ thể có đầy đủ quyền tự do lựa chọn nhưng từ chối trách nhiệm đạo đức của mình.
---
Chú thích:
[1] Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2013). Tackling climate change through livestock: A global assessment of emissions and mitigation opportunities. Rome: FAO.
[2] Intergovernmental Panel on Climate Change. (2018). Global warming of 1.5°C: An IPCC special report on the impacts of global warming of 1.5°C above pre-industrial levels and related global greenhouse gas emission pathways. Geneva: IPCC.
[3] Lindeman, R. L. (1942). The trophic-dynamic aspect of ecology. Ecology, 23(4), 399–417. https://doi.org/10.2307/1930126
[4], [5] Poore, J., & Nemecek, T. (2018). Reducing food’s environmental impacts through producers and consumers. Science, 360(6392), 987–992. https://doi.org/10.1126/science.aaq0216
[6] IPBES. (2019). Global assessment report on biodiversity and ecosystem services. IPBES Secretariat.
[7] Tuy nhiên, cần cẩn trọng với việc kết luận rằng việc thay thế thịt bằng thực vật tự động tạo ra một cấu hình bền vững hơn ở quy mô lớn. Ở cấp độ hệ thống, nông nghiệp thực vật quy mô lớn cũng mang theo các giới hạn riêng: phụ thuộc vào độc canh, suy thoái đất do chu trình dinh dưỡng không khép kín, và sự phụ thuộc vào phân bón tổng hợp trong chu trình Haber–Bosch với các hệ quả năng lượng và phát thải đáng kể.
[8] Bar-On, Y. M., Phillips, R., & Milo, R. (2018). The biomass distribution on Earth. Proceedings of the National Academy of Sciences, 115(25), 6506–6511.
[9] Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2011). World livestock 2011: Livestock in food security. Rome: FAO.
[10] McSherry, M. E., & Ritchie, M. E. (2013). Effects of grazing on grassland soil carbon: A global review. Global Change Biology, 19(5), 1347–1357. https://doi.org/10.1111/gcb.12144
[11] Regan, T. (1983). The case for animal rights. Berkeley: University of California Press.
[12] Singer, P. (1975/2009). Animal Liberation. New York: HarperCollins.
[13] Food and Agriculture Organization (2009). The State of Food and Agriculture: Livestock in the Balance.
[14] Ingold, T. (2000). The perception of the environment: Essays on livelihood, dwelling and skill. Routledge.