Cuối năm ngoái (2025), một học viên trong lớp đào tạo vận dụng AI của tôi thú nhận: "Dùng AI em thấy mình viết ngày càng nhanh, mà sao lúc tự viết không có AI, em khó viết quá. Hôm qua phải viết tay chúc sinh nhật cho mẹ, em ngồi loay hoay mãi mà không tìm được câu từ đắt."
Trong nhiều năm làm giáo dục, tôi đã chứng kiến nhiều dạng "mất tiếng": trẻ không biết gọi tên cảm xúc, người lớn mất tự tin trước đám đông xa lạ, người quản lý nói được với truyền thông nhưng câm lặng trước lỗi của đồng đội... Nhưng dạng "mất tiếng" mà bạn học viên mô tả là một dạng khác. Tôi thấy trong đó sự "teo dần" của năng lực ngôn ngữ khi chúng ta trao khả năng viết và cùng với nó, khả năng tư duy của mình cho thuật toán.
Để hiểu tại sao việc nhờ AI viết thay lại gây hệ quả nghiêm trọng cho tư duy, chúng ta cần nhìn lại bản chất của hành động viết.
Từ năm 1977, nhà nghiên cứu giáo dục Janet Emig đã phân tích rằng viết là một phương thức học tập độc nhất [a unique mode of learning]. Bà chỉ ra rằng các nhà tâm lý học lớn như Vygotsky, Luria và Bruner đều nhận thấy các chức năng nhận thức bậc cao gồm phân tích, tổng hợp, đánh giá được phát triển đầy đủ nhất chỉ khi có sự hỗ trợ của ngôn ngữ viết.
Viết không phải là việc "chép ra" những gì đã nghĩ sẵn trong đầu. Viết chính là tiến trình tư duy, vì khi đặt bút xuống, chúng ta buộc phải tổ chức, sắp xếp, đánh giá, và tái cấu trúc ý tưởng. Tiến trình ấy tạo ra những hình thái tư duy mới, những kết nối mà trước đó chưa tồn tại.
Tự viết đồng nghĩa với việc tự mình mài giũa tư duy.
Vậy khi AI viết thay, điều gì bị mất? Việc tự mình viết, dù là một bài viết, một email, một bức thư là chính tiến trình kiến tạo ý nghĩa. Còn khi nhờ viết, chúng ta nhận được văn bản nhưng mất đi tư duy. Chúng ta có sản phẩm nhưng mất đi sự mài giũa nhờ tiến trình viết mang lại.
Có một chiều kích sâu hơn mà tôi muốn chia sẻ từ chính trải nghiệm cá nhân. Trong những giai đoạn khó khăn của cuộc sống, tôi thường ngồi xuống và viết lên giấy vào buổi sáng sớm, không phải để ai khác đọc mà để chính mình nghe thấy tiếng nói bên trong. Có những hôm, tôi viết ra nỗi sợ hãi, sự bất lực, hay niềm xúc động mà bình thường không biết thổ lộ ở đâu. Và mỗi lần như vậy, tôi cảm nhận được một sự chuyển hóa nhẹ nhàng nhưng rõ rệt, những gì rối bời trở nên sáng tỏ hơn, những gì nặng nề trở nên nhẹ nhõm hơn.
Điều tôi trải nghiệm có cơ sở khoa học vững chắc. Nhà tâm lý học James Pennebaker đã tiên phong nghiên cứu về viết biểu cảm [expressive writing] từ những năm 1980. Trong thí nghiệm đầu tiên, ông yêu cầu sinh viên viết về những trải nghiệm đau buồn trong 15-20 phút mỗi ngày, liên tục bốn ngày. Kết quả cho thấy nhóm viết về trải nghiệm cảm xúc có sức khỏe thể chất và tâm lý cải thiện rõ rệt so với nhóm viết về chủ đề trung tính. Hàng loạt nghiên cứu sau đó đã xác nhận hiệu quả này trên nhiều nhóm đối tượng, từ người mắc bệnh mạn tính đến cựu chiến binh trải qua chấn thương tâm lý. Khi ta phó thác việc viết cho AI, tiến trình chuyển hóa ấy cũng bị cắt đứt.
Nhưng cái giá lớn nhất có lẽ không nằm ở cá nhân, mà ở mối quan hệ giữa người với người. Con người là sinh vật xã hội, và ngôn ngữ là phương tiện kết nối thiết yếu. Khi nói "tôi yêu bạn", khi viết "tôi xin lỗi", khi diễn đạt "tôi đang cảm thấy lạc lõng"... những khoảnh khắc ấy đòi hỏi chúng ta phải vật lộn với ngôn ngữ, tìm đúng từ, đúng nhịp, đúng giọng điệu. Chính sự vật lộn ấy làm cho giao tiếp trở nên chân thực.
Nếu chúng ta trao quyền ngôn ngữ cho AI trong mọi tình huống, từ email công việc đến tin nhắn cho người thân, chúng ta đang dần mất đi "cơ bắp" giao tiếp. Và khi cơ bắp ấy teo đi, chúng ta không chỉ mất khả năng viết hay nói, mà mất đi luôn khả năng kết nối sâu với nhau. Đó là một dạng vô nghĩa hiện sinh mới: bị bao quanh bởi ngôn ngữ nhưng không còn khả năng dùng nó để chạm đến ai.
Tôi không phủ nhận giá trị của AI. Trong chính công việc viết lách, tôi sử dụng AI như một cộng sự đắc lực, nó giúp tôi nghiên cứu nhanh hơn, hệ thống hóa ý tưởng tốt hơn, và mở rộng góc nhìn đa chiều hơn. Nhưng qua nhiều năm thực hành, tôi đã đúc kết nguyên tắc là AI hỗ trợ tiến trình, không thay thế tiến trình. Giai đoạn chiêm nghiệm ban đầu và giai đoạn nghiền ngẫm cuối cùng trong quy trình viết của tôi hoàn toàn thuộc về con người, không AI nào có thể làm thay.
Nghiên cứu của M. Gerlich cũng chỉ ra rằng trình độ học vấn cao có tác dụng giảm thiểu tác động tiêu cực của AI lên năng lực nhận định. Điều này gợi ý rằng không phải AI tự gây hại, mà mức độ trưởng thành tự thân và liều lượng chúng ta sử dụng AI mới quyết định. Những người đã rèn luyện "cơ bắp" tư duy độc lập có thể dùng AI mà không đánh mất năng lực. Nhưng với những ai chưa kịp phát triển nền tảng ấy, đặc biệt là người trẻ, thì việc phụ thuộc sớm vào AI có nguy cơ tạo ra một thế hệ giỏi ra lệnh cho máy nhưng bất lực khi tự viết, tự nghĩ.
Có lẽ chúng ta đang đứng trước ngã rẽ hoặc chủ động giữ lại những năng lực thiết yếu cho mình, hoặc để sự tiện lợi âm thầm bào mòn chính những gì làm nên con người trong chúng ta.
Vậy đâu là những điều nên giữ lại cho mình? Theo tôi, giữ lại việc viết cảm xúc cá nhân. Hãy giữ lại những cuộc giao tiếp quan trọng. Và hãy giữ lại thói quen viết nháp bằng chính ngôn ngữ của mình trước khi nhờ AI hỗ trợ, vì chính "bản nháp vụng về" ấy mới là nơi tư duy thực sự xảy ra.
Nhà triết học Martin Heidegger từng viết trong Letter on "Humanism" (Bức thư về chủ thuyết nhân bản, 1946) rằng ngôn ngữ là ngôi nhà của hữu thể, và con người cư ngụ trong ngôi nhà ấy. Khi chúng ta trao chìa khóa ngôi nhà ấy cho AI, chúng ta không chỉ trao quyền ngôn ngữ, mà có thể cũng đang trao đi chính sự hiện hữu của mình.
---
Tài liệu tham khảo
Baikie, K. A., & Wilhelm, K. (2005). Emotional and physical health benefits of expressive writing. Advances in Psychiatric Treatment, 11(5), 338-346.
Emig, J. (1977). Writing as a mode of learning. College Composition and Communication, 28(2), 122-128.
Gerlich, M. (2025). AI tools in society: Impacts on cognitive offloading and the future of critical thinking. Societies, 15(1), 6. https://doi.org/10.3390/soc15010006
Gong, C., & Yang, Y. (2024). Google effects on memory: A meta-analytical review of the media effects of intensive Internet search behavior. Frontiers in Public Health, 12. https://doi.org/10.3389/fpubh.2024.1332030
Heidegger, M. (1998). Letter on "Humanism" (F. A. Capuzzi, Trans.). In W. McNeill (Ed.), Pathmarks (pp. 239-276). Cambridge University Press. (Original work published 1946)
Pennebaker, J. W. (1997). Opening up: The healing power of expressing emotions. Guilford Press.
Pennebaker, J. W., & Beall, S. K. (1986). Confronting a traumatic event: Toward an understanding of inhibition and disease. Journal of Abnormal Psychology, 95(3), 274-281.
Stadler, M., Bannert, M., & Sailer, M. (2024). Cognitive ease at a cost: LLMs reduce mental effort but compromise depth in student scientific inquiry. Computers in Human Behavior, 160, 108386. https://doi.org/10.1016/j.chb.2024.108386