Giữa thế kỷ 16, trong những hành lang đá lạnh của cung điện Ribeira, quốc vương João III có những đêm dài không ngủ nghĩ về Trung Quốc.
Dưới thời cha ông, Vua Manuel I, Bồ Đào Nha đã thiết lập được một mạng lưới hàng hải độc quyền ở Ấn Độ Dương dựa vào pháo đài, hạm đội và hệ thống giấy phép hàng hải cartaz mà tất cả các tàu thuyền đi qua Ấn Độ Dương buộc phải có. Nhưng để đất nước ông tiếp tục lớn mạnh, João III cần nhiều hơn thế: ông cần thiết lập quan hệ thương mại với Trung Quốc, nền kinh tế lớn nhất thế giới lúc bấy giờ.
Vấn đề là, trong mắt triều đình nhà Minh, thương nhân Bồ Đào Nha không phải là những người ôn hòa. Năm 1518, cha ông đã cử hạm đội do Simão de Andrade chỉ huy cập bến Quảng Châu, nhưng để lại ấn tượng hết sức tiêu cực: Simão và người của ông tham gia vào hoạt động mua bán trẻ em làm nô lệ và xảy ra xung đột với lực lượng phòng vệ ven biển, khiến quan hệ giữa hai bên nhanh chóng xấu đi [1].
Cũng như tại Ấn Độ hay Phi châu, trong những tiếp xúc ban đầu, người Bồ Đào Nha không ngần ngại sử dụng vũ lực để uy hiếp nhằm giành lợi thế thương mại và thiết lập thương điếm. Chính cách tiếp cận bạo lực này khiến chính quyền nhà Minh không cho phép người Bồ Đào Nha tiến sâu vào lục địa, mà bị giới hạn trong hoạt động buôn bán vùng duyên hải [2].
Năm 1521, khi João III vừa lên ngôi, tình hình tại Trung Quốc đã trở nên hết sức rối ren. Lực lượng nhà Minh tấn công đảo Tamão, vùng định cư thương mại đầu tiên của người Bồ Đào Nha gần cửa sông Châu Giang, buộc họ phải tháo chạy về Malacca. Rõ ràng, chính sách thương mại hiếu chiến dưới thời cha ông đã khiến người Bồ Đào Nha bị nhìn như những kẻ xâm nhập nguy hiểm hơn là đối tác thương mại. Đối mặt với đế quốc Trung Hoa sở hữu sức mạnh quân sự vượt trội, João III hiểu rằng nếu muốn tiếp tục hiện diện tại đây, Bồ Đào Nha không thể chỉ dựa vào bạo lực.
Chính sách thương mại hiếu chiến dưới thời cha ông khiến người Bồ Đào Nha bị nhìn như những kẻ xâm nhập nguy hiểm hơn là đối tác thương mại. Trong ảnh: Tái hiện trận giao tranh Tunmen giữa hạm đội của Bồ Đào Nha và lực lượng nhà Minh. Nguồn: Wikipedia
Năm 1522, João III phái Martim Afonso de Mello Coutinho dẫn đầu một hạm đội gồm sáu tàu đến Tunmen với mục tiêu thương lượng mở rộng giao thương. Tuy nhiên, thay vì đàm phán, hai bên tiếp tục rơi vào giao tranh vô cùng ác liệt. Hai tàu cùng 42 người của ông bị bắt. Một số tù nhân sau đó chết vì vết thương và đói rét, 23 người bị hành quyết công khai. Kết cục là, Bồ Đào Nha bị cấm hoàn toàn việc buôn bán tại các hải cảng Trung Quốc [3].
Những năm sau đó, tin tức từ phương Đông càng khiến João thêm nặng lòng. Thương nhân Bồ Đào Nha trở thành những kẻ sống bên lề xã hội - lén lút buôn lậu, làm hải tặc, hoặc đút lót quan lại địa phương để sinh tồn. Thương nhân Bồ Đào Nha, công dân của một cường quốc hàng hải, giờ đây lại phải dựa vào hỗn loạn để sống sót. Đó không phải là con đường ông muốn.
Có lẽ, chính trong những đêm như thế, khi mọi tiếng ồn đã lắng xuống, một ý nghĩ bắt đầu hình thành: "Nếu không thể đánh bại họ, tại sao không đứng về phía họ?"
Giữa thế kỷ 16, những vùng duyên hải Trung Hoa đang bị xé nát bởi hải tặc. Đó là nỗi lo của triều đình nhà Minh, nhưng cũng là cơ hội hiếm hoi cho Bồ Đào Nha. Những kẻ từng bị coi là mối đe dọa liệu có thể trở thành người giải quyết mối đe dọa ấy? Đứng về phe triều đình chống lại hải tặc rõ ràng là một ván cờ rủi ro, nhưng đó là nước cờ duy nhất nhằm xây dựng lại niềm tin đã tan thành mây khói từ những lần chạm trán đầu tiên.
Năm 1557, João III qua đời, cũng là năm Bồ Đào Nha được phép sử dụng Ma Cao làm thương điếm hợp pháp, như một sự trả ơn cho vai trò của người Bồ trong cuộc chiến dai dẳng chống lại hải tặc trên vùng duyên hải Trung Hoa. Sự hình thành của Ma Cao không chỉ giúp Bồ Đào Nha thiết lập một chỗ đứng thương mại lâu dài trên vùng duyên hải Trung Hoa, nó đánh dấu một bước ngoặt lịch sử: phương Tây lần đầu tiên có một cửa ngõ thương mại chính thức để tiến vào đế chế Trung Hoa bằng đường biển.
Thời điểm này, nhà Minh đã trải qua hơn một thế kỷ tự thu hẹp dần vai trò của mình trên đại dương. Trong khi các cường quốc hàng hải châu Âu bắt đầu mở rộng ra thế giới và định hình những tuyến thương mại toàn cầu mới, Trung Quốc ngày càng ưu tiên kiểm soát và hạn chế thương mại biển.
Sự thu mình ấy càng trở nên khó hiểu nếu nhìn lại hơn một thế kỷ trước, vào đầu thế kỷ 15, Trung Quốc từng tổ chức những chuyến hải hành ở quy mô gần như không tưởng, vượt xa các hạm đội châu Âu cùng thời.
Vì sao một đế chế từng sở hữu năng lực hàng hải vượt trội như Trung Quốc lại dần đánh mất vị thế của mình trên đại dương? Vì sao, đến giữa thế kỷ 16, Trung Quốc không còn là thế lực định hình trật tự thương mại biển, mà phải chấp nhận sự hiện diện của phương Tây ngay trên vùng duyên hải của mình? Trung Quốc đã bỏ lỡ kỷ nguyên hàng hải như thế nào?
Để trả lời những câu hỏi này, cần quay lại Trung Hoa vào đầu thế kỷ 15 - thời điểm đế chế này từng đứng trước một khả năng lịch sử hoàn toàn khác: trở thành bá chủ của đại dương.
Trịnh Hòa, người mở ra cánh cửa đại dương
Trung Quốc không phải là một nền văn minh xa lạ với đại dương. Trái lại, vào đầu thế kỷ 15, họ từng sở hữu một trong những năng lực hàng hải ấn tượng nhất thế giới.
Ngày 11/7/1405, dưới sự bảo trợ của Minh Thành Tổ, thái giám đô đốc Trịnh Hòa bắt đầu chuyến hải hành đầu tiên với một hạm đội gồm 317 thuyền và 27.870 người tới Calicut (Ấn Độ).
Trong gần ba thập niên tiếp theo, từ năm 1405 đến năm 1433, hạm đội của Trịnh Hòa đã thực hiện 7 chuyến đi, lần lượt đặt chân tới Đông Nam Á, Ấn Độ, Trung Đông và bờ biển Đông Phi, dừng chân tổng cộng 37 nước trên thế giới.
Mỗi chuyến hải hành như vậy huy động hàng trăm chiến thuyền cùng hàng chục nghìn người, bao gồm thủy thủ, binh lính, bác sĩ, sứ thần, thương nhân, thợ vẽ bản đồ... Những "bảo thuyền" (hạm đội kho báu) khổng lồ của Trịnh Hòa được cho là dài hơn 135 mét, lớn gấp 5 lần con tàu Santa Maria mà Christopher Columbus sử dụng khi vượt Đại Tây Dương năm 1492. Chúng có tới sáu cột buồm, bánh lái dài khoảng 9 mét và được thiết kế với nhiều khoang kín chứa nước, cho phép thực hiện những hành trình xuyên đại dương kéo dài hàng tháng trời.
Những "bảo thuyền" của Trịnh Hòa được cho là dài hơn 135 mét, lớn gấp 5 lần con tàu Santa Maria mà Christopher Columbus sử dụng khi vượt Đại Tây Dương năm 1492. Trong ảnh: Tranh Trịnh Hòa trở về do họa sĩ Vladimir Kosov vẽ năm 2018. Nguồn: Wikipedia
Xét cả về quy mô tổ chức lẫn kỹ thuật đóng tàu, các chuyến hải hành này cho thấy năng lực hàng hải khủng khiếp của Minh triều lúc bấy giờ, vượt xa nhiều quốc gia châu Âu cùng thời vốn vẫn còn loay hoay với những chuyến hải trình ven bờ.
Thậm chí, một số học giả còn cho rằng đoàn thám hiểm của Trịnh Hòa trên thực tế đã đi vòng quanh thế giới và đặt chân đến châu Mỹ vào năm 1423, tức sớm hơn 69 năm trước khi Christopher Columbus tìm ra lục địa này [4]. Tôi sẽ không bình luận về ý kiến này bởi đây là một giả thuyết còn gây rất nhiều tranh cãi trong giới học thuật [5].
Mục đích của các chuyến hải hành này xuất phát từ nhiều lý do. Về thương mại, đó là mở rộng các tuyến trao đổi hàng hóa, kết nối Trung Quốc với những trung tâm kinh tế quan trọng của Ấn Độ Dương. Về chính trị, các chuyến đi nhằm khoa trương nguồn lực dồi dào, năng lực tổ chức và uy thế của Trung Hoa, qua đó củng cố trật tự triều cống với các nước trong khu vực [6].
Ở góc độ cá nhân, các chuyến đi cũng phần nào phản ánh sự tò mò của tầng lớp tinh hoa Trung Hoa với thế giới bên ngoài. Chẳng hạn, trong một chuyến đi đến châu Phi, Trịnh Hòa đã mang về một con hươu cao cổ, và Minh Thành Tổ tỏ ra đặc biệt thích thú, coi đó như một linh vật may mắn tựa kỳ lân [7].
Năm 1431, Trịnh Hòa lên đường cho chuyến hải hành cuối cùng. Hai năm sau, hạm đội trở về, nhưng chính ông thì không còn nữa. Vị đô đốc đã vĩnh viễn nằm lại trên biển, được thủy táng ngoài khơi Ấn Độ dương. Hình ảnh vị đô đốc gắn liền biển cả đã trở thành dấu mốc biểu tượng cho sự kết thúc của một chương ngắn ngủi nhưng vô tiền khoáng hậu trong lịch sử hàng hải Trung Hoa.
Hải cấm: Khi đại dương trở thành mối đe dọa
Sau khi Trịnh Hòa qua đời, nhà Minh đột ngột chấm dứt các chuyến hải hành quy mô lớn và chuyển sang thực thi nghiêm ngặt chính sách hải cấm (海禁). Điều đáng chú ý là cho đến nay, giới sử học vẫn chưa đạt được sự đồng thuận về nguyên nhân thực sự của bước ngoặt này. Một trong những cách giải thích phổ biến nhất cho rằng vấn đề nằm ở chi phí khổng lồ của các chuyến thám hiểm: trong bối cảnh triều đình phải ưu tiên nguồn lực cho phòng thủ phía Bắc và củng cố Vạn Lý Trường Thành, những đoàn thuyền viễn dương ngày càng trở nên khó biện minh về mặt tài chính và chiến lược.
Nhưng nếu chỉ dừng ở chi phí, câu chuyện có lẽ vẫn còn thiếu một mảnh ghép quan trọng. Ẩn phía sau quyết định quay lưng với đại dương là những biến động sâu sắc trong lịch sử Trung Hoa.
Đúng vào giai đoạn đầu thế kỷ 15, Trung Hoa đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng: khủng hoảng tiền tệ. Từ thời nhà Đường (618-907), Trung Quốc đã bắt đầu thử nghiệm các hình thức tiền giấy sơ khai như hối phiếu để hạn chế việc vận chuyển tiền kim loại trong thương mại đường dài. Đến thời nhà Tống (960-1279), Trung Quốc trở thành nền văn minh đầu tiên trên thế giới triển khai phát hành tiền giấy ở quy mô lớn dưới sự bảo trợ của nhà nước. Trong bối cảnh phần lớn các nền kinh tế trên thế giới khi ấy vẫn chủ yếu dựa vào tiền kim loại như bạc hay đồng, sự xuất hiện của tiền giấy ở Trung Quốc thực sự là một bước đột phá tài chính mang tính cách mạng, cho phép mở rộng lưu thông tiền tệ và giao thương ở quy mô chưa từng có. Hệ thống này tiếp tục được duy trì dưới thời nhà Nguyên rồi nhà Minh, với đồng Đại Minh Bảo Sao được phát hành từ thời Minh Thái Tổ vào cuối thế kỷ 14.
Chính sách hải cấm đặc biệt nghiêm ngặt dưới thời Hoàng đế Gia Tĩnh. Trong ảnh: Hoàng đế Gia Tĩnh (1507-1567) trong một chuyến du ngoạn bằng thuyền do một họa sĩ cung đình khuyết danh vẽ năm 1538. Nguồn: Wikipedia
Tuy nhiên, khi triều đình Đại Minh liên tục phát hành tiền giấy để tài trợ cho các chuyến hải hành, chiến tranh và bộ máy quan liêu khổng lồ của đế chế, giá trị của Bảo Sao nhanh chóng lao dốc. Nếu vào năm 1375, một quan tiền giấy có giá trị khoảng 1.000 xu, thì đến năm 1425, một quan tiền giấy chỉ còn đổi được khoảng 10 xu, tương đương mức mất giá gần 99%. Người dân hoàn toàn mất niềm tin vào tiền pháp định và quay trở lại giao dịch bằng bạc. Lạm phát phi mã khiến cho khả năng kiểm soát thương mại và lưu thông tiền tệ của triều đình gần như tê liệt.
Chính trong bối cảnh ấy, các vùng duyên hải ven biển lại nổi lên như trung tâm của một nền kinh tế khác: sôi động hơn, nhưng cũng ngày càng nằm ngoài tầm kiểm soát của nhà nước trung ương. Thương mại biển đưa bạc từ Nhật Bản và Đông Nam Á chảy vào Trung Quốc, nuôi dưỡng các mạng lưới thương nhân tư nhân vốn không phụ thuộc vào hệ thống tiền giấy của triều đình. Nói cách khác, nền kinh tế ven biển ngày càng thịnh vượng nhờ thương mại quốc tế, vận hành bằng bạc và ít lệ thuộc hơn vào trật tự tài chính mà nhà Minh muốn áp đặt.
Từ góc nhìn của triều đình, đây không đơn thuần còn là một vấn đề kinh tế. Đại dương dần bị nhìn nhận như một không gian bất ổn, nơi các hoạt động phi pháp như buôn lậu, trốn thuế, cướp biển hoành hành, nơi thương nhân và quan chức địa phương đan xen lợi ích với nhau ngoài tầm giám sát của trung ương. Biển không còn là không gian của cơ hội, mà trở thành nơi quyền lực nhà nước bị xói mòn.
Nỗi lo ấy ban đầu không xuất phát từ những lực lượng ngoại bang hùng mạnh, mà từ các nhóm cướp biển vặt. Nhiều người trong số họ vốn là ngư dân nghèo ven biển. Trong điều kiện sinh kế bấp bênh, đánh cá không đủ sống, họ buộc phải bổ sung thu nhập bằng những hoạt động buôn bán nhỏ. Khi buôn bán cũng không đủ giúp họ vượt qua khó khăn, một số người chuyển sang công việc cướp biển như một cách để tồn tại, với hy vọng có được một cuộc sống sung túc hơn.
Vào mùa hè, khi việc đánh cá trở nên nguy hiểm vì bão biển, những ngư phủ gặp khó khăn tài chính thường tụ tập lại để bàn bạc, bầu thủ lĩnh, lên kế hoạch cho các chuyến đi và quyết định ‘tạm thời’ hành nghề hải tặc. Mỗi nhóm như vậy thường không quá 30 người, với khoảng hai thuyền buồm. Họ lợi dụng gió mùa để lái thuyền ngược lên phía bắc, cướp bóc dọc bờ biển rồi nhanh chóng rút lui. Chiến lợi phẩm thu được thường không phải những kho báu lớn, mà là các mặt hàng thiết yếu như quần áo, rượu, cá khô, rau dưa, dầu ăn, mắm, muối, đồ sứ... Những thứ này sau đó được bán lấy tiền tại các cơ sở quen thuộc, rồi lợi nhuận được chia lại tại căn cứ của nhóm [8].
Khi gió đổi chiều vào mùa thu, họ lại theo gió xuôi xuống phía nam. Về tới đất liền, họ giải tán nhóm hải tặc (đôi khi là vĩnh viễn, không bao giờ gặp lại nhau), rồi trở về với gia đình và tiếp tục cuộc sống của những ngư phủ bình thường.
Vì vậy, cướp biển trong giai đoạn đầu không hẳn là một nghề nghiệp cố định, mà giống một chiến lược sinh tồn theo mùa, một thứ "nghề tay trái" bất đắc dĩ của những cộng đồng ven biển đang vật lộn với nghèo đói và rủi ro sinh kế. Chính vì tính chất tự phát và phân tán ấy, nạn cướp biển vặt thường không bành trướng quá mức.
Tuy nhiên, đến thời kỳ kinh tế nhiễu loạn do lạm phát tiền tệ, cộng thêm sự hấp dẫn của thương mại bạc, các nhóm cướp biển vặt nhanh chóng mở rộng và kết nối với những mạng lưới buôn lậu lớn hơn, dần dần hình thành các cấu trúc tổ chức phi nhà nước, không chịu sự quản lý hay đánh thuế của triều đình. Đến một thời điểm nhất định, ranh giới giữa thương nhân, buôn lậu và cướp biển trở nên mờ nhạt đến mức gần như không thể phân biệt được ai thực sự là "cướp biển".
Chính sách hải cấm được thiết kế để giải quyết "tận gốc" nỗi lo đó. Triều đình nhà Minh hạn chế nghiêm ngặt việc người Trung Quốc ra nước ngoài buôn bán, đồng thời kiểm soát chặt việc thương nhân nước ngoài vào Trung Quốc qua đường biển. Về nguyên tắc, ngoại thương hợp pháp chỉ được thực hiện thông qua hệ thống triều cống. Chính sách này giúp triều đình duy trì ổn định tài chính, an ninh duyên hải và quyền lực của triều đình trung ương.
Dẫu vậy, lịch sử đã chỉ ra rằng, nhu cầu buôn bán và trao đổi hàng hóa không bao giờ biến mất chỉ vì nhà nước cấm đoán. Khi các kênh buôn bán hợp pháp bị thu hẹp, ngày càng nhiều thương nhân chuyển sang buôn lậu. Khi buôn lậu bị đàn áp, họ tự vũ trang để bảo vệ hàng hóa, tuyến đường và mạng lưới của mình. Và khi các nhóm thương nhân vũ trang liên kết với nhau, những mạng lưới thương mại hàng hải phi pháp xuyên quốc gia dần hình thành [9].
Đây là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của wako.
Từ Wako đến các đế chế hải tặc thương mại
Wako (倭寇: cướp biển Nhật) tuyệt đối không giống như những hình ảnh cướp biển trên phim ảnh. Đây không phải là các nhóm cướp bóc lẻ tẻ, vặt vãnh, mà là một liên minh có tổ chức chặt chẽ, bao gồm thương nhân buôn lậu Trung Quốc, võ sĩ samurai Nhật Bản, thủy thủ, lính đánh thuê và các thương nhân ngoại quốc hoạt động ngoài vòng pháp luật.
Nếu cướp biển thông thường chỉ tấn công tàu rồi rút lui, các nhóm Wako còn tổ chức đổ bộ vào đất liền, chiếm đóng căn cứ, và kiểm soát tuyến vận tải biển. Quy mô của các nhóm này có thể lên tới hàng trăm, thậm chí hàng nghìn người. Nói cách khác, Wako không chỉ là tội phạm biển; họ là những tổ chức bán quân sự có khả năng thách thức trực tiếp quyền lực nhà nước. Tuy Wako có nghĩa là cướp biển Nhật, theo thời gian, tỷ lệ người Trung Quốc trong lực lượng này ngày càng tăng, thậm chí chiếm đa số (khoảng 70%) [10].
Wako là một liên minh có tổ chức chặt chẽ, gồm thương nhân buôn lậu Trung Quốc, võ sĩ samurai Nhật Bản, thủy thủ, lính đánh thuê và các thương nhân ngoại quốc hoạt động ngoài vòng pháp luật. Trong ảnh: Tranh vẽ từ thế kỷ XVIII mô tả một trận chiến giữa cướp biển Wakō và lực lượng hải quân triều Minh. Nguồn: Wikipedia
Trong bối cảnh đó, việc nhà Minh chấm dứt các chuyến thám hiểm hàng hải và áp dụng nhiều biện pháp hải cấm quyết liệt để đối phó với nạn hải tặc phản ánh sự chuyển hướng chiến lược, ưu tiên ổn định chính trị và an ninh nội địa. Thay vì mở rộng ra bên ngoài theo đường biển, triều đình tập trung kiểm soát vùng duyên hải, ức chế ngoại thương và ngăn chặn các lực lượng ngoài nhà nước tích lũy quyền lực.
Tuy nhiên, các biện pháp này không triệt tiêu được cướp biển cũng như thương mại biển. Ngược lại, chúng góp phần đẩy những nhóm buôn lậu và hải tặc lẻ tẻ phát triển theo hướng ngày càng có tổ chức và tinh vi hơn. Trong thế kỷ 15 và 16, đó chính là wako. Sang thế kỷ 17, các mạng lưới hải tặc-thương mại do Trịnh Chi Long lãnh đạo đã vươn lên thành những thế lực hùng mạnh, đủ sức đàm phán trực tiếp với các nhà nước trong khu vực.
Đỉnh cao của hải tặc Trung Hoa xuất hiện dưới thời Trịnh Thành Công, con trai của Trịnh Chi Long. Trịnh Thành Công kế thừa và mở rộng một mạng lưới thương mại-quân sự trải dài trên các tuyến đường biển trọng yếu của khu vực Đông Á, kiểm soát hoạt động buôn bán giữa Trung Quốc, Nhật Bản, và Đông Nam Á. Ở thời kỳ cực thịnh, lực lượng của Trịnh Thành Công sở hữu hàng trăm chiến thuyền cùng hàng chục nghìn binh sĩ và thủy thủ, đủ sức cạnh tranh trực tiếp với các cường quốc hàng hải châu Âu trong khu vực.
Năm 1662, lực lượng của ông đánh bại công ty Đông Ấn Hà Lan và chiếm Formosa (Đài Loan-Trung Quốc ngày nay), chấm dứt gần bốn thập niên hiện diện của người Hà Lan trên hòn đảo này. Từ đây, Đài Loan được biến thành căn cứ chính trị, quân sự và thương mại trung tâm của nhà họ Trịnh. Đế chế kinh doanh của gia tộc này thực chất đã tiến hóa thành một thực thể bán nhà nước: sở hữu quân đội, hạm đội riêng, kiểm soát lãnh thổ, thu thuế và vận hành một hệ thống thương mại độc lập trải dài khắp vùng biển Đông Á.
Khép lại thời kỳ hướng biển hoàng kim
Như vậy, có thể khẳng định rằng Trung Hoa dần đánh mất vị thế trên biển không phải vì thiếu năng lực. Nhưng khác với Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan hay Anh, Pháp sau này, nhà Minh không thể biến năng lực hàng hải ấy thành một chiến lược mở rộng thương mại dài hạn. Thay vào đó, trước sự trùng hợp đầy ngẫu nhiên giữa khủng hoảng tiền pháp định trong nước và cơn sốt bạc trong khu vực, nạn buôn lậu và hải tặc dần biến tướng thành những mạng lưới chính trị-xã hội có tổ chức chặt chẽ, khiến triều đình nhà Minh buộc phải lựa chọn thu hẹp thay vì mở rộng kinh tế tư nhân thông qua thương mại đường biển. Đại dương từ một không gian của uy thế và cơ hội dần bị nhìn như một vùng bất ổn cần được kiểm soát, giám sát và giới hạn.
Sự ra đời của thương điếm Ma Cao thuộc Bồ Đào Nha vào năm 1557 là biểu tượng cho một sự đảo chiều lịch sử trong thương mại quốc tế. Trong ảnh: Tranh Thuyền bè tại Ma Cao vào khoảng năm 1606–1607. Nguồn: Wikipedia
Đây chính là vấn đề của các chính sách bế quan tỏa cảng. Bằng cách hạn chế thương mại hợp pháp, triều đình đẩy một phần năng lượng kinh tế ra ngoài khuôn khổ nhà nước. Bằng cách nhìn đại dương chủ yếu như một mối đe dọa an ninh, Trung Quốc đánh mất cơ hội biến nó thành nền tảng cho sức mạnh thương mại và địa chính trị, chính là thứ mà các cường quốc châu Âu đã tận dụng để mở rộng ảnh hưởng và từng bước định hình trật tự toàn cầu.
Sự ra đời của thương điếm Ma Cao thuộc Bồ Đào Nha vào năm 1557 vì vậy không chỉ đơn thuần là một sự kiện ngoại giao. Nó là biểu tượng cho một sự đảo chiều lịch sử trong thương mại quốc tế. Một thế kỷ rưỡi sau khi Trịnh Hòa mở ra những chuyến hải hành vĩ đại, Trung Hoa không còn là người chủ động định hình trật tự biển. Thay vào đó, họ phải chấp nhận sự hiện diện của những cường quốc hàng hải mới nổi ngay trên vùng duyên hải của mình. Từ vị thế của một nền văn minh từng đứng ở trung tâm mạng lưới hàng hải châu Á và thế giới, Trung Quốc dần bị cuốn vào một trật tự thương mại mới, nơi luật chơi ngày càng được định hình bởi các cường quốc biển phương Tây.
---
Chú thích:
[1] Newitt Malyn (2005), A History of Portuguese Overseas Expansion, 1400–1668, Taylor & Francis e-Library, London and New York, trang 96.
[2] Subrahmanyam, S. (1993) The Portuguese Empire in Asia, 1500–1700: A Political and Economic History. London and New York: Longman, trang 101.
https://www.macaumemory.mo/entries_0318e2afd68143dcacd0dfec5c72380e
[3] https://www.macaumemory.mo/entries_0318e2afd68143dcacd0dfec5c72380e
[4] Menzies, G. (2003). 1421: The year China discovered the world. William Morrow.
[5] https://www.economist.com/1843/2015/05/21/did-china-discover-america
[6] Levathes, L. (1994). When China ruled the seas: The treasure fleet of the Dragon Throne, 1405–1433. Oxford University Press.
[7] Twitchett, D., & Mote, F. W. (Eds.). (1998). The Cambridge history of China: Volume 8, The Ming dynasty, 1368–1644, Part 2. Cambridge University Press. Trang 235.
[8] Murray, D. H. (1987). Pirates of the South China Coast, 1790–1810. Stanford University Press.
[9] So, K.-W. (1975). Japanese piracy in Ming China during the 16th century. Michigan State University Press.
[10] https://archive.org/details/06060768.cn/page/n33/mode/2up