Hai mươi lăm năm trước, biểu tượng huyền thoại của điện thoại phổ thông một thời - chiếc Nokia 3310 từng đại diện cho đỉnh cao của điện tử di động tích hợp. Kiến trúc bo mạch khi ấy còn tương đối đơn giản, toàn bộ hệ thống liên lạc chỉ cần chưa đến mười linh kiện bán dẫn chủ đạo để vận hành.
Các tiến trình chế tạo dao động từ khoảng 180nm đến 500nm, với số lượng transistor (linh kiện bán dẫn cơ bản dùng để đóng/ngắt và xử lý tín hiệu điện tử trên con chip) chỉ ở mức vài triệu. Ưu tiên lớn nhất của thời đại đó không nằm ở sức mạnh tính toán, mà ở thời lượng pin chờ, độ ổn định RF (mạch xử lý tín hiệu vô tuyến), độ bền cơ học và khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí hợp lý.
Ngày nay, kiến trúc của một chiếc iPhone thế hệ mới đã bước sang một thế giới hoàn toàn khác về độ phức tạp và mức độ tích hợp hệ thống. Bo mạch của một chiếc smartphone hiện đại có thể chứa hơn một trăm vi mạch chuyên biệt khác nhau, đến từ một chuỗi cung ứng toàn cầu được chuyên môn hóa cực sâu. Bộ xử lý dòng A của Apple được sản xuất trên tiến trình 3nm tiên tiến bởi nhà máy đúc chip TSMC, với mật độ transistor đã tăng lên hàng chục tỷ transistor trong một diện tích chỉ vài trăm milimet vuông.
Những khối màu khác nhau đại diện cho các cụm chức năng chuyên biệt được tích hợp trên cùng một con chip Pentium II, dòng vi xử lý nổi tiếng cuối 1990 của Intel, phản ánh xu hướng chuyên môn hóa ngày càng sâu của ngành công nghiệp bán dẫn. Tuy vậy, ở giai đoạn này, kiến trúc chip vẫn còn tương đối đơn giản so với các bộ xử lý hiện đại chứa hàng chục tỷ transistor ngày nay. Ảnh: Wikicommons
Ngành bán dẫn rời bỏ mô hình ‘một công ty làm tất cả’
Thoạt nhìn vào sản phẩm, sự chuyển đổi dường như chỉ là phần tiếp nối tự nhiên của Định luật Moore rằng transistor ngày càng nhỏ hơn, số lượng transistor trên chip tăng gấp đôi sau mỗi 18–24 tháng, ngày càng nhanh hơn và tiết kiệm điện hơn.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, thay đổi mang tính cách mạng của ngành bán dẫn trong 25 năm qua không chỉ nằm ở hình học transistor, mà ở chính cấu trúc toàn bộ ngành công nghiệp. Đó là, khi chip ngày càng phức tạp, không còn công ty nào đủ khả năng tự làm mọi thứ. Một cuộc chia tách làm thay đổi ngành bán dẫn bắt đầu diễn ra.
Ở thời kỳ Nokia 3310, ngành bán dẫn vẫn vận hành chủ yếu theo mô hình IDM, Integrated Device Manufacturer. Một công ty thường tự kiểm soát gần như toàn bộ chuỗi giá trị, từ thiết kế IC - mạch tích hợp, tức vi mạch điện tử chứa nhiều transistor và linh kiện trên cùng một đế bán dẫn, sản xuất wafer - tấm bán dẫn silicon hình tròn dùng để sản xuất chip, đóng gói, kiểm thử cho đến phần mềm nền tảng. Việc tham gia thị trường gần như đồng nghĩa với việc phải sở hữu năng lực sản xuất trọn gói từ đầu đến cuối.
Ngược lại, "bộ não" của những chiếc smartphone hiện đại là thành quả của hệ sinh thái thiết kế - nhà máy đúc chip (fabless–foundry) đã trưởng thành. Trước đó, sự ra đời của TSMC, hãng sản xuất chip theo hợp đồng lớn nhất thế giới, vào cuối thập niên 1980, đầu 1990 đã tạo ra một trật tự mới cho ngành chip, chia tách foundry và fabless).
Ngày nay, Apple tập trung vào kiến trúc hệ thống và thiết kế silicon, TSMC đảm nhiệm sản xuất wafer tiên tiến, Qualcomm dẫn đầu về modem và baseband, Broadcom thống trị kết nối không dây, trong khi Skyworks Solutions và Qorvo tập trung vào RF front-end (khối mạch vô tuyến nằm giữa modem và ăng-ten, chịu trách nhiệm thu phát tín hiệu không dây) và mmWave (sóng milimet, dải tần số rất cao được dùng trong một số mạng 5G tốc độ cao). Bên cạnh đó là vô số doanh nghiệp chỉ chuyên về cảm biến, PMIC (chip quản lý nguồn điện, điều phối điện năng cho toàn bộ thiết bị), bộ nhớ, substrate (lớp đế trung gian kết nối chip với bo mạch điện tử) hay đóng gói tiên tiến.
Toàn bộ ngành công nghiệp đã chuyển từ mô hình "một công ty làm tất cả" sang một mạng lưới phối hợp toàn cầu với mức độ chuyên môn hóa chưa từng có. Sự phân hóa ngay bên trong một con chip cũng phản chiếu chính cách ngành bán dẫn đang vận hành - mọi thứ ngày càng được tách thành những khối chuyên biệt để tối ưu cho từng tác vụ riêng.
"Bộ não" của những chiếc smartphone hiện đại là thành quả của hệ sinh thái thiết kế - nhà máy đúc chip (fabless–foundry) đã trưởng thành. Ảnh: Shutterstock
Đó cũng là lúc smartphone thực sự trở thành một hệ thống điện toán không đồng nhất. Trong một thiết bị chỉ tiêu thụ vài watt điện, hàng loạt khối xử lý khác nhau phải hoạt động đồng thời CPU (bộ xử lý trung tâm, đảm nhiệm các tác vụ tính toán chính), GPU (bộ xử lý đồ họa, chuyên xử lý hình ảnh và tính toán song song), NPU (bộ xử lý chuyên dụng cho các tác vụ trí tuệ nhân tạo và học máy), ISP (bộ xử lý tín hiệu hình ảnh, tối ưu dữ liệu từ camera), modem, video engine (khối xử lý chuyên dụng cho mã hóa, giải mã video), display pipeline (chuỗi xử lý dữ liệu hình ảnh trước khi hiển thị lên màn hình), memory controller (bộ điều khiển giao tiếp giữa chip xử lý và bộ nhớ), secure enclave (vùng xử lý bảo mật biệt lập dùng để lưu trữ dữ liệu nhạy cảm như sinh trắc học hay khóa mã hóa)...
Sức mạnh của smartphone hiện đại không còn đến từ một transistor nhanh hơn, mà đến từ khả năng điều phối hiệu quả giữa hàng chục miền tính toán khác nhau trong cùng một giới hạn nhiệt cực kỳ nhỏ hẹp.
Nghịch lý của kỷ nguyên transistor siêu dày đặc
Giới hạn nhiệt tạo ra một nghịch lý của thời đại transistor siêu dày đặc. Ở các thế hệ chip hiện đại, không còn khả năng bật toàn bộ transistor cùng lúc nữa, bởi lượng nhiệt sinh ra sẽ vượt quá khả năng tản nhiệt của thiết bị.
Khái niệm "dark silicon" xuất hiện từ đó, một phần transistor buộc phải ở trạng thái nghỉ trong từng thời điểm cụ thể. Điều này khiến bài toán quan trọng nhất không còn đơn thuần là làm transistor nhanh hơn, mà là quản lý năng lượng, phân phối workload (khối lượng hoặc tác vụ tính toán mà hệ thống cần xử lý) và điều phối tài nguyên tính toán một cách đủ thông minh để duy trì hiệu năng trong giới hạn vài watt điện năng tiêu thụ.
Nếu điện thoại 180nm chủ yếu là thiết bị liên lạc có tích hợp tính toán cơ bản, thì smartphone 3nm ngày nay đã tiến hóa thành một nền tảng edge-computing (mô hình xử lý dữ liệu trực tiếp trên thiết bị thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào trung tâm dữ liệu hay điện toán đám mây) hoàn chỉnh.
Chúng có thể thực hiện suy luận AI ngay trên thiết bị, xử lý computational photography (kỹ thuật dùng thuật toán và AI để xử lý, cải thiện chất lượng ảnh số) theo thời gian thực, dựng đồ họa 3D phức tạp, dịch ngôn ngữ tức thời hay chạy các workload trước đây vốn chỉ dành cho laptop và máy tính hiệu năng cao.
Sự chuyển mình ấy cũng phản ánh một thay đổi sâu sắc hơn trong cách con người xây dựng công nghệ. Hai mươi năm trước, một nhóm kỹ sư giỏi có thể hiểu gần như toàn bộ kiến trúc của một chiếc điện thoại. Ngày nay, điều đó gần như không còn khả thi.
Một kỹ sư RF không thể nắm hết đóng gói tiên tiến, một kỹ sư physical design (công đoạn chuyển thiết kế logic của chip thành bố trí vật lý transistor trên silicon) không thể bao quát toàn bộ AI compiler stack (hệ thống phần mềm chuyển đổi mô hình AI thành mã lệnh tối ưu để chạy trên phần cứng), còn những người làm modem khó có thể hiểu toàn bộ chuỗi xử lý hình ảnh bằng thuật toán số và AI.
Tại tiến trình tiên tiến ở vài nanomet, không còn con người nào có thể trực tiếp "nhìn thấy" hay kiểm soát thủ công hàng chục tỷ transistor nữa. Ảnh: Canva
Ngành bán dẫn hiện đại vận hành dựa trên mô hình chuyên môn hóa phối hợp, trong đó nhiều nhóm chuyên sâu cùng tham gia tối ưu một hệ thống phức tạp, nơi hàng triệu kỹ sư, trải dài qua hàng nghìn công ty và nhiều quốc gia khác nhau, cùng tối ưu một hệ thống mà không ai còn có thể hiểu trọn vẹn.
Tại tiến trình 3nm, không còn con người nào có thể trực tiếp "nhìn thấy" hay kiểm soát thủ công hàng chục tỷ transistor nữa. Những con chip hiện đại chỉ có thể tồn tại nhờ toàn bộ hệ sinh thái EDA (Electronic Design Automation - bộ công cụ phần mềm dùng để thiết kế, mô phỏng và kiểm tra chip bán dẫn), synthesis (quá trình chuyển thiết kế logic thành cấu trúc mạch điện cụ thể), Place-and-route (công đoạn sắp xếp vị trí linh kiện và kết nối dây dẫn bên trong chip); static timing analysis (kỹ thuật kiểm tra thời gian truyền tín hiệu trong chip để đảm bảo hoạt động ổn định); Verification (quá trình kiểm chứng thiết kế chip có hoạt động đúng yêu cầu hay không); Extraction (bước trích xuất đặc tính điện từ thiết kế vật lý để mô phỏng chính xác hơn); Simulation (mô phỏng hoạt động của chip trước khi sản xuất thực tế); Signoff automation (hệ thống kiểm tra và xác nhận tự động trước khi đưa thiết kế đi sản xuất. Thành tựu của silicon ngày nay đồng thời cũng là thành tựu của kỹ nghệ phần mềm dành cho silicon.
Chuyên môn hóa quá sâu
Quá trình sản xuất transistor hiện đại đã vượt xa trí tưởng tượng phổ thông về "nhà máy chip". Để in được transistor ở kích thước vài nanomet, nhân loại phải tạo ra máy quang khắc chiếu plasma có nhiệt độ cao hơn bề mặt Mặt Trời, bắn vào các giọt thiếc siêu nhỏ để phát sinh tia siêu cực tím EUV, rồi phản xạ chúng qua hệ gương có độ chính xác gần cấp độ nguyên tử để khắc mạch lên wafer silicon.
Đường đi của ánh sáng cực tím từ nguồn phát (góc dưới bên phải) đến wafer silicon. Chùm ánh sáng bước sóng siêu ngắn được sử dụng để ‘in’ các mạch điện siêu nhỏ lên tấm wafer silicon. Nguồn:ASML
Smartphone hiện đại vì thế không chỉ là sản phẩm của điện tử tiêu dùng, mà là điểm hội tụ của vật lý lượng tử, khoa học vật liệu, quang học chính xác, kỹ thuật plasma, tự động hóa phần mềm và cả địa chính trị công nghệ toàn cầu.
Một chiếc smartphone ngày nay có thể được thiết kế ở California, sản xuất wafer tại Đài Loan, dùng bộ nhớ từ Korea, RF từ Mỹ, đóng gói ở Đông Nam Á và lắp ráp tại Trung Quốc, Việt Nam hay Ấn Độ. Bo mạch chủ của nó trở thành bản đồ thu nhỏ của toàn bộ chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu. Và hành trình ấy có lẽ vẫn mới chỉ bắt đầu.
Khi việc thu nhỏ transistor dần tiến gần giới hạn vật lý, trọng tâm đóng gói chip đang dịch chuyển sang đóng gói tiên tiến, kiến trúc chiplet (kiến trúc chia hệ thống thành nhiều chip nhỏ chuyên biệt rồi kết nối lại với nhau), 3D stacking (kỹ thuật xếp chồng nhiều lớp chip theo chiều dọc để tăng mật độ và hiệu năng), CoWoS (công nghệ đóng gói tiên tiến của TSMC cho phép kết nối nhiều chip hiệu năng cao trong cùng một package), silicon photonics (công nghệ truyền dẫn thông tin bằng ánh sáng) và các công nghệ tăng tốc xử lý tác vụ trí tuệ nhân tạo.
Thay vì xây dựng một die (phần chip silicon hoàn chỉnh được cắt ra từ wafer) khổng lồ duy nhất, thế hệ hệ thống tiếp theo sẽ được ghép lại từ nhiều khối silicon chuyên biệt, liên kết với nhau bằng những kết nối có băng thông khổng lồ ngay bên trong từng package (cụm đóng gói hoàn chỉnh chứa chip và các kết nối điện).
Sự chuyển dịch này không chỉ xuất phát từ giới hạn vật lý, mà còn từ áp lực kinh tế ngày càng khắc nghiệt của các node tiên tiến. Ở tiến trình 3nm, chi phí tape-out đã trở nên khổng lồ, riêng bộ mặt nạ (mask) cho một thiết kế cao cấp đã có thể lên đến hàng chục triệu USD. Khi kích thước die tiếp tục tăng, tỷ lệ thành phẩm đạt trên mỗi mẻ sản xuất suy giảm khiến chi phí sản xuất leo thang theo cấp số nhân.
Đóng gói tiên tiếp chiplet vì thế không còn đơn thuần là một lựa chọn kỹ thuật, mà dần trở thành lời giải kinh tế bắt buộc để ngành bán dẫn có thể tiếp tục mở rộng hiệu năng mà không vượt khỏi giới hạn chi phí.
Nếu Nokia 3310 thuộc về thời kỳ điện thoại chỉ là thiết bị liên lạc, thì smartphone với chip 3nm đánh dấu giai đoạn máy tính đã thật sự trở thành vật bất ly thân của con người. Và rất có thể, bước chuyển tiếp theo của ngành bán dẫn sẽ không còn đơn thuần là "một chiếc điện thoại nhanh hơn", mà là sự xuất hiện của những hệ thống AI cá nhân có khả năng suy luận, nhận thức và xử lý ngữ cảnh ngay tại thiết bị.
Khi đó, transistor sẽ không còn chỉ là công cụ để tăng xung nhịp (số nhịp xử lý của chip trong mỗi giây) hay hiệu năng cao. Silicon sẽ dần trở thành lớp hạ tầng nhận thức mới của nhân loại, nơi phần cứng, phần mềm và trí tuệ nhân tạo hòa vào cùng một thực thể tính toán thống nhất... nhỏ gọn đến mức nằm trong lòng bàn tay, nhưng đủ phức tạp để phản chiếu gần như toàn bộ năng lực công nghệ của nền văn minh hiện đại.