
Thụ tinh trong ống nghiệm là một trong những phương pháp hỗ trợ sinh sản phổ biến dành cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Ảnh: Fertility Academy
Trong cuốn sách "Fertility Technology", TS. Donna J. Drucker tại Đại học Columbia đã vạch ra bức tranh sống động về các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tiên tiến mà giới khoa học và các công ty vì lợi nhuận đang thử nghiệm và cung cấp cho bệnh nhân hoặc khách hàng – những người sẵn sàng thử (hoặc chi trả với chi phí rất cao) các công nghệ còn đang trong vùng xám chỉ để đổi lấy một tia hy vọng có con. Dưới đây là một số kỹ thuật hỗ trợ sinh sản được đề cập trong cuốn sách:
Tinh dịch và các công nghệ can thiệp vào tinh dịch
Chất lượng tinh trùng vẫn là mối lo chính trong các chẩn đoán hiếm muộn. Số lượng tinh trùng ít, khả năng di chuyển kém hay sự hiện diện của các protein làm hỏng hoặc tiêu diệt tinh trùng đều là nguyên nhân gây vô sinh ở nam giới. Sức khỏe tinh trùng rất khó điều trị, nhưng với những nam giới vẫn còn một lượng tinh trùng khỏe mạnh nhất định, người ta có thể sử dụng các kỹ thuật như trích xuất tinh trùng từ tinh hoàn (TESE) hay hút tinh trùng từ tinh hoàn (TESA) bằng các kim chuyên dụng và thiết bị vi phẫu tinh vi.
Ngoài ra, người ta có thể xử lý các tinh dịch trong phòng thí nghiệm (technosemen) để khiến chúng đặc biệt phù hợp với các kỹ thuật như tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Những tinh trùng khỏe mạnh nhất được tách lọc khỏi các tạp chất, tinh trùng chết hoặc kém chất lượng.
Khả năng can thiệp và lựa chọn tinh trùng đã làm thay đổi cách các phòng khám nhìn nhận về người hiến, mẫu tinh trùng, cũng như những đứa trẻ có thể được sinh ra từ đó. Ví dụ, trong tài liệu quảng bá của ngân hàng tinh trùng nổi tiếng Cryos của Đan Mạch, tinh trùng sử dụng được mô tả là đến từ "những người hiến khỏe mạnh, hạnh phúc và đầy năng lực sinh sản" để giúp tạo ra "những đứa trẻ xinh đẹp".
Cái nhìn xem tinh trùng như một sản phẩm khoa học công nghệ thay vì sản phẩm sinh học của cơ thể cũng xuất hiện rõ rệt tại Trung Quốc. Giai đoạn 2001-2003, Bộ Y tế Trung Quốc đã ban hành các quy chuẩn cụ thể đối với "tinh dịch công nghệ" (technosemen) trong ngân hàng tinh trùng quốc gia là có nồng độ tinh trùng tối thiểu là 60 triệu tinh trùng mỗi ml, cao gấp bốn lần tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới về khả năng sinh sản nam giới bình thường. Ngoài nồng độ, một loạt chỉ số đảm bảo cũng được đưa ra, bao gồm cấp độ vận động của tinh trùng, tỷ lệ phần trăm hình thái tinh trùng bình thường, hàm lượng fructose tính theo mg/ml... Sau quá trình sàng lọc khắt khe này, chỉ những tinh trùng tốt nhất mới được dùng để tạo ra những đứa trẻ "chất lượng cao".
Khả năng kiểm tra sức khỏe tinh trùng cũng được xem là một cách để hạn chế tác động của ô nhiễm môi trường lên thế hệ tương lai. Một nghiên cứu ở thành phố Vũ Hàn cho thấy tinh dịch được hiến vào những ngày ô nhiễm không khí cao có số lượng và nồng độ tinh trùng thấp hơn đáng kể so với những ngày không khí sạch hơn. Do đó, tinh dịch công nghệ đã qua xử lý được xem là khỏe mạnh và hiệu quả hơn tinh dịch tự nhiên. (Dù vậy, việc liệu tinh trùng xử lý có tạo ra những đứa trẻ khỏe mạnh hơn hay không thì vẫn rất khó xác định)
Các ngân hàng tinh trùng có thể đồng thời đưa ra hai tuyên bố: một mặt khẳng định hiệu quả của sản phẩm, mặt khác vẫn nhấn mạnh tính "tự nhiên" của công nghệ sinh sản hiện đại, theo nhận xét của nhà nghiên cứu Lisa Jean Moore trong cuốn sách "Sperm Counts". Những cách diễn giải này cho thấy, các công nghệ sinh sản mới không bị xem là "phi tự nhiên", mà trái lại, là phiên bản cải tiến của sự sinh sản vốn dĩ khó lường trong tự nhiên.
Thụ tinh trong ống nghiệm và các tiện ích bổ sung
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF – In Vitro Fertilization) là một công nghệ hỗ trợ sinh sản được sử dụng phổ biến, trong đó tinh trùng và trứng được kết hợp bên ngoài cơ thể người, trong môi trường phòng thí nghiệm. Quá trình bắt đầu bằng việc kích thích buồng trứng để tạo ra nhiều trứng trưởng thành, sau đó các trứng này được lấy ra và thụ tinh với tinh trùng trong đĩa nuôi cấy. Sau khi thụ tinh, phôi được nuôi dưỡng vài ngày trước khi chọn lọc và chuyển vào tử cung người mẹ để tiếp tục phát triển.
IVF thường được sử dụng cho các cặp vợ chồng vô sinh do tắc vòi trứng, chất lượng tinh trùng kém, rối loạn rụng trứng hoặc vô sinh không rõ nguyên nhân. Đây là một bước tiến lớn của y học hiện đại, mở ra cơ hội làm cha mẹ cho hàng triệu người trên thế giới. Tuy nhiên, chúng vẫn có chi phí khá cao, tỷ lệ thành công không tuyệt đối và các vấn đề đạo đức, pháp lý đi kèm.
Trong quá trình IVF, một số doanh nghiệp có thể đưa thêm các gói dịch vụ bổ sung không cần thiết cho bệnh nhân. Các phương pháp hỗ trợ thêm này rất đa dạng — từ nhẹ như dùng aspirin hoặc châm cứu, đến các biện pháp liên quan như dùng melatonin, bổ sung hormone androgen, dùng thuốc giãn mạch để làm dày nội mạc, cho tới những can thiệp công nghệ cao như kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng, nội soi buồng tử cung,...
Vấn đề là nhiều người làm IVF không được thông tin rõ ràng về những lợi ích, rủi ro, hoặc việc thiếu bằng chứng khoa học về độ an toàn và hiệu quả của những dịch vụ bổ sung này — theo một khảo sát toàn cầu gần đây. Các nhà quản lý cảnh báo rằng, trên thực tế, vì lợi nhuận một số phòng khám có thể cung cấp các phương pháp bổ sung tốn kém trong IVF mà không có cơ sở bằng chứng khoa học rõ ràng.
Từ năm 2015, Cơ quan Quản lý Thụ tinh và Phôi người (HFEA) của Anh đã xây dựng và liên tục cập nhật một bảng đánh giá hơn 30 phương pháp hỗ trợ điều trị hiếm muộn. Bảng này dựa trên ba yếu tố: chi phí, mức độ rủi ro và mức độ đáng tin cậy của bằng chứng khoa học. HFEA phân loại các phương pháp theo ba màu như đèn giao thông: màu đỏ - chưa có bằng chứng cho thấy phương pháp này hiệu quả; màu vàng - kết quả nghiên cứu còn mâu thuẫn, chưa rõ ràng; màu xanh - phương pháp đã cho thấy hiệu quả tích cực trong ít nhất một nghiên cứu thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên.
Một trong những công nghệ bổ trợ IVF gây chú ý nhiều nhất hiện nay là chụp ảnh phôi theo thời gian (time-lapse imaging). Công nghệ này giúp bác sĩ theo dõi sự phát triển của phôi liên tục trong lò ấp từ ngày thứ 3 (nếu chuyển hai phôi) hoặc ngày thứ 5 (nếu chuyển một phôi). Máy sẽ chụp ảnh phôi liên tục 5–20 phút/lần khi chúng vẫn còn trong lò ấp. Các ảnh/video thu được sẽ được so sánh với mô hình phát triển của những phôi trước đây từng trở thành thai kỳ khỏe mạnh, từ đó đưa ra gợi ý phôi nào có khả năng phát triển thành em bé cao nhất.
Dù được quảng bá như một bước tiến công nghệ, bằng chứng về hiệu quả thật sự của nó trong việc tăng tỷ lệ mang thai vẫn chưa đủ mạnh. Trong khi đó, một khảo sát năm 2019 tại Anh cho thấy, chi phí sử dụng công nghệ này dao động trung bình 478 bảng Anh nếu dùng riêng, và 4.020 bảng nếu nằm trong gói điều trị IVF. Bản thân thiết bị cũng khiến phòng khám tốn khoảng 75.000–80.000 bảng. HFEA chỉ xếp hạng màu vàng cho công nghệ này.
Không chỉ thay đổi cách chọn phôi, công nghệ chụp ảnh phôi còn tạo ra cách nhìn hoàn toàn mới về "tuổi sinh học" của phôi, bằng cách so sánh nhịp phát triển tế bào với dữ liệu từ các phôi trước đó. Điều này tạo ra một cách tiếp cận "dựa trên dữ liệu, sử dụng nhận diện mẫu và thuật toán dự đoán." Không chỉ các nhà chuyên môn thay đổi cách nhìn nhận phôi, mà cả các cặp vợ chồng cũng có thể bắt đầu xếp hạng phôi dựa trên "điểm số" phát triển của từng cái, như nhà nghiên cứu Catherine Waldby từ Đại học Quốc gia Australia nhận xét.
Trưởng thành trong ống nghiệm và cấy ghép MDNA
Một công nghệ sinh sản tiên tiến đang được phát triển là cấy ghép ADN ty thể (cấy ghép MDNA), tạo ra phôi thai từ ba người cha, mẹ để giúp phụ nữ mắc một số bệnh sinh con khỏe mạnh.
Với kỹ thuật này, phụ nữ có ADN ty thể khỏe mạnh sẽ hiến trứng cho những phụ nữ muốn làm mẹ nhưng mang gene bệnh lý ty thể. ADN nhân của người nhận sẽ được chuyển vào trứng khỏe mạnh đó. Như vậy, người phụ nữ vẫn có thể sinh con mang bộ gene của chính mình (nếu ta chỉ tính gene trong nhân tế bào). Phôi thai kết quả sẽ mang ADN nhân từ cha mẹ ruột, và ADN ty thể từ người hiến trứng – tức là đứa trẻ có nguồn gốc di truyền từ ba người. Kỹ thuật này được hợp pháp hóa ở Anh từ năm 2015, trong một chương sửa đổi của Đạo luật Sinh sản và Phôi học Con người (1990), và hiện Anh là quốc gia duy nhất cho phép thực hiện.
Kỹ thuật này nhằm hỗ trợ những phụ nữ mắc rối loạn ty thể. Tuy nhiên, một nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn bệnh di truyền qua ty thể chỉ xuất hiện khi trưởng thành, còn những bệnh nặng ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh lại chủ yếu (khoảng 80%) do lỗi gene trong nhân di truyền từ cả cha và mẹ. Nói cách khác, thay thế ADN ty thể chỉ ngăn được khoảng 20% bệnh di truyền từ mẹ, và không giải quyết được các bệnh do gene nhân gây ra.
Ngoài ra, kỹ thuật này còn tiềm ẩn nhiều rủi ro: Có thể xuất hiện hai loại ty thể khác nhau trong cùng tế bào phôi, gây rối loạn chức năng, thậm chí mang theo gene bệnh; có thể xảy ra "lệch tông" giữa ADN nhân và ty thể, dẫn đến rối loạn chuyển hóa hoặc ảnh hưởng biểu sinh; và những hệ quả xã hội và tâm lý khi một đứa trẻ được sinh ra từ gene của ba người.
Việc tiếp cận kỹ thuật này bị hạn chế nghiêm ngặt. Những vấn đề đạo đức vẫn đang được tranh luận, nhất là khi có thêm rủi ro mới được phát hiện và nhiều nước đang cân nhắc hợp pháp hóa công nghệ này.
Cấy ghép tử cung và tử cung nhân tạo
Một bước tiến quan trọng khác trong công nghệ sinh sản là thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) trên người đã được cấy ghép tử cung. Ca cấy ghép tử cung hiện đại đầu tiên diễn ra tại Ả Rập Xê-út năm 2000, nhưng phải đến năm 2014 mới có ca sinh con đầu tiên thành công bằng IVF từ tử cung hiến tặng còn sống tại Thụy Điển. Tại Mỹ, ca sinh con đầu tiên bằng kỹ thuật này diễn ra vào năm 2017. Tính đến tháng 6/2021, đã có 70 ca cấy ghép tử cung và 14 ca sinh sống được ghi nhận trên toàn thế giới.
Cấy ghép tử cung là một thủ thuật cực kỳ phức tạp. Bệnh nhân phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch để tránh đào thải cơ quan mới, đối mặt với nguy cơ hình thành huyết khối và nhiều biến chứng khác. Việc nối các mạch máu giữa tử cung hiến tặng và cơ thể người nhận là phần khó nhất. Ngoài ra, hiện chưa có ngân hàng hiến tặng tử cung, nên người nhận phải trực tiếp xin người thân hoặc chờ người hiến tự nguyện. Cũng có thể sử dụng tử cung từ người hiến đã mất hoặc người hiến ẩn danh, nhưng người hiến có cùng nhóm máu hoặc quan hệ huyết thống sẽ giúp giảm nguy cơ đào thải. Việc xin và nhận một cơ quan từ người thân như vậy mang tính cảm xúc sâu sắc và rất phức tạp.
Bên cạnh yếu tố gia đình, IVF trên tử cung cấy ghép cũng mở ra khả năng mang thai hoàn toàn ngoài cơ thể người gọi là tử cung nhân tạo (ectogenesis). Ở Anh, nghiên cứu về tử cung nhân tạo vẫn bị cấm, nhưng thử nghiệm trên động vật đã bắt đầu từ thập niên 1960. Theo chuyên gia luật Amel Alghrani từ Đại học Oxford, công nghệ mô phỏng tử cung người có thể giúp cứu sống những em bé sinh non nặng và hỗ trợ những phụ nữ không có tử cung nhưng vẫn muốn có con.
Tại Thụy Điển, nhóm nghiên cứu đã thành công với ca cấy ghép tử cung đầu tiên đang tiếp tục phát triển tử cung nhân tạo – gồm chất lỏng ối và lớp niêm mạc tử cung nhân tạo. Một kịch bản khác là thai kỳ bắt đầu trong tử cung thật rồi được chuyển sang tử cung nhân tạo để hoàn tất quá trình phát triển. Nếu thành công, công nghệ này có thể tách hoàn toàn con người khỏi vai trò sinh sản trong tương lai.
Giao tử nhân tạo
Một tham vọng xa hơn đang dần trở thành hiện thực là công nghệ tạo giao tử trong ống nghiệm (IVG) – tức tạo trứng hoặc tinh trùng hoàn toàn từ tế bào da, thông qua tế bào gốc vạn năng (iPSC). Trong tương lai, nếu ai đó không thể cung cấp tinh trùng hoặc trứng, họ có thể dùng tế bào da của chính mình để tạo ra giao tử mới.
Theo Alghrani, đây có thể là một trong những khả năng đột phá nhất: hai người đàn ông (hoặc hai người phụ nữ) có thể tạo ra một đứa con mang gene của cả hai. Giao tử nhân tạo sẽ mở rộng cánh cửa sinh sản cho tất cả những người không thể sinh con bằng cách sinh sản hữu tính truyền thống.
Các kỹ thuật truyền thống
Tất nhiên, những người muốn có con vẫn sẽ tiếp tục sử dụng các phương pháp đơn giản truyền thống như tính ngày rụng trứng hay thụ tinh tại nhà, song song với những kỹ thuật đòi hỏi hạ tầng y tế tiên tiến.
Thụ tinh tại nhà đặc biệt phổ biến ở những quốc gia hạn chế hoặc cấm tiếp cận các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản đối với một số nhóm đối tượng (thường là người đồng tính, chuyển giới, giới tính phi nhị nguyên hoặc đồng tính nữ). Những người này có thể tự tìm hướng dẫn trên mạng hoặc trong sách và dùng các dụng cụ y tế dễ mua như xi lanh, ống nhỏ giọt, phễu bơm, mũ cổ tử cung hay hũ đựng tinh dịch.
Nhiều người lựa chọn phương pháp lai giữa công nghệ thấp và cao nhằm phù hợp với sức khỏe, điều kiện tài chính và mong muốn cá nhân. Họ sử dụng từ lịch rụng trứng, app điện thoại cho đến thiết bị đeo thông minh để theo dõi khả năng sinh sản.
Nhìn chung, lịch sử công nghệ sinh sản phản ánh khát khao có con không chỉ là vấn đề y học mà còn là câu chuyện xã hội, cảm xúc và đạo đức. Những công nghệ này giúp một số người hiện thực hóa giấc mơ làm cha mẹ, trong khi lại loại bỏ khả năng sống của những phôi thai khác. Chúng không chỉ chữa bệnh vô sinh, mà còn là công cụ tạo ra sự sống. Tương lai của công nghệ sinh sản – cùng với những dạng tồn tại con người mới mà nó tạo ra – vẫn đang dần hình thành và chưa thể đoán định.
Bài đăng KH&PT số 1356 (số 32/2025)
Hồng Hạnh