![]() |
Sinh viên trường Đại học Công nghệ TP.HCM xếp hàng. Ảnh: HUTECH |
Một nhận thức xã hội
Xếp hàng là một dấu hiệu văn hóa. Ở một số quốc gia, nó được coi là biểu hiện của sự tự trọng và chuẩn mực đạo đức, trong khi ở những nơi khác, người ta có thể tìm mọi cách để tránh phải xếp hàng. Ví dụ, một người Ý khi đến Anh có thể cảm thấy vô cùng khó chịu khi nhận ra rằng mình không thể dùng bất kỳ "mánh" nào để né xếp hàng. Họ không thể lách lên quầy giả vờ hỏi thông tin, vờ quen ai đó đứng đầu hàng hay đơn giản bước thẳng lên như thể vừa rời đi và quay lại. Ngược lại, một người Anh khi đến Ý có thể bối rối vì không biết phải đứng sau ai để chờ đến lượt mình.
Nhưng việc xếp hàng là một hiện tượng phức tạp vượt ra ngoài ranh giới văn hóa. Cách mọi người chọn đứng xếp hàng dường như bắt nguồn sâu xa từ nhận thức xã hội, hình thành nên một thứ gần như là đạo đức của việc xếp hàng. Lời giải thích sâu sắc nhất cho những đặc điểm trong hành vi xếp hàng có thể liên quan đến một dạng nhận thức xã hội: mỗi cá nhân tự điều chỉnh hành vi dựa trên vị trí của những người đến trước họ.
Hàng chờ tạo ra một trật tự rõ ràng. Khi chúng ta xếp hàng, não bộ sẽ chuyển từ cách tư duy chậm mà nhà tâm lý học nhận thức kiêm tác giả nổi tiếng Daniel Kahneman gọi là tư duy hệ thống 2, tức quá trình suy nghĩ chậm rãi, có chủ đích và dựa trên trí nhớ, sang tư duy nhanh - tức tư duy hệ thống 1, nơi các quyết định được đưa ra nhanh chóng, gần như theo bản năng nhưng kém chính xác hơn. Điều này giải thích vì sao đôi khi chúng ta tuân thủ hàng lối một cách tự động mà không cần suy nghĩ nhiều.
Sự thay đổi về mặt tinh thần này nhấn mạnh vai trò độc đáo của việc xếp hàng như một thiết chế xã hội: ngầm thừa nhận sự tồn tại của các quy tắc và hành vi chung. Rõ ràng, nếu một sinh vật ngoài hành tinh quan sát con người xếp hàng, nó sẽ ngay lập tức nhận ra đây là một kiểu hành vi xã hội của loài người và chắc chắn phải có lý do để con người làm vậy.
Các quy tắc xếp hàng rất đơn giản:
1. Ai đến trước sẽ được phục vụ trước.
2. Những người đến sau phải xếp vào cuối hàng.
3. Mỗi người chỉ được phục vụ khi người trước đã xong.
Theo một nghĩa ẩn dụ, việc xếp hàng giúp chúng ta "nhìn thấy" thứ tự thời gian thông qua sự sắp xếp trong không gian. Việc đứng cùng hướng tạo ra sự rõ ràng về trình tự, và khi phá vỡ quy tắc này, mọi người sẽ cảm thấy bối rối. Chẳng hạn, nếu bảo mọi người đang xếp hàng quay lưng ngược lại về phía quầy, sau đó quan sát phản ứng của những người đến sau, thì liệu họ có xác định được đâu là cuối hàng hay không?
Việc chuyển hóa thời gian thành không gian mang lại những lợi thế nhận thức rõ ràng, giúp chúng ta dễ dàng rút ra kết luận chỉ bằng cách quan sát hàng chờ. Sự hiện diện của một hàng chờ tự nó truyền tải thông điệp rằng: "Ở đây không có hỗn loạn mà có một quy tắc xã hội bạn cần tuân theo nếu muốn đến quầy." Ngược lại, khi đứng trong hàng chờ, bạn cũng trở thành một phần của quy tắc đó. Chính sự hiện diện của bạn trong hàng là một tín hiệu ngầm, báo trước luật chơi cho những ai muốn tham gia. Cuối cùng, xếp hàng còn mang lại lợi ích về mặt nhận thức cá nhân: Thay vì phải quan sát và phân tích toàn bộ đám đông, bạn chỉ cần tập trung vào một người duy nhất đứng ngay trước mặt mình.
![]() |
Người dân xếp hàng dài chờ mua vàng trên phố Láng Hạ, Hà Nội. Ảnh: VOV Giao thông |
Nghịch lý xếp hàng
Để một hàng đợi có thể được nhận diện rõ ràng, mỗi người tham gia phải tuân theo quy tắc đứng đúng vị trí trong hàng ngay cả khi họ biết hoặc lo sợ rằng mình đang lãng phí thời gian. Tuy nhiên, việc đứng cuối hàng có thể gây ra tổn thất đáng kể, vì nó không chỉ làm lãng phí toàn bộ thời gian chờ đợi mà còn phá vỡ tính hiệu quả của hành vi xếp hàng. Nếu không có ai đứng sau người cuối cùng, trật tự của hàng đợi trở nên mơ hồ. Lợi ích mà người cuối hàng nhận được phần lớn chỉ mang tính biểu tượng: Họ duy trì "kịch bản nhận thức" của hàng đợi, đóng vai trò như một hướng dẫn ngầm cho những người mới đến, dù vai trò này không mang lại tác dụng thực tế nào.
Thứ tự hàng đợi nhấn mạnh một thể chế xã hội được định hình bởi những điều cấm kị mạnh mẽ khó thương lượng. Nhưng nếu thứ tự này bị phá vỡ thì sao? Hãy xem xét một ví dụ về chen hàng, không phải bằng cách đổi chỗ thô lỗ thường thấy mà bằng một chiến thuật tinh vi hơn. Chẳng hạn, trong một hàng chờ taxi dài, bất chợt có một người đến bắt chuyện với những người đầu tiên để hỏi xem họ có đi cùng đường với mình không. Cuối cùng, người đó lên xe với một người đứng gần đầu và xin trả toàn bộ tiền taxi để đổi lấy cơ hội đi chung.
Rõ ràng, có một cái gì đó không đúng trong hành vi của người này khiến những người xung quanh cảm thấy khó chịu, nhưng đó là gì? Người này không lừa gạt ai, họ đã trả tiền cho chuyến đi. Tình huống này thực tế còn nảy sinh lợi ích tổng thể cao hơn, khi người đứng gần đầu giảm được tiền xe, người đi cùng trả tiền xe (mà dù sao họ cũng sẽ phải trả) nhưng được đến nơi sớm hơn và tránh được bất tiện khi chờ đợi, còn những người còn lại trong hàng lại không bị thiệt gì cả: họ vẫn đứng đúng thứ tự của mình, không ai phải chờ lâu hơn. Vậy cảm giác khó chịu đến từ đâu?
Trong tình huống này, người đi cùng đã vi phạm quy tắc thứ tư của việc xếp hàng: không thể mua bán chỗ đứng. Bằng cách "mua" lại chỗ đứng, người đi cùng đã né tránh chi phí thời gian mà những người khác chấp nhận trả khi xếp hàng. Điều này làm xói mòn trật tự chung và phá vỡ những giá trị, quy tắc vốn duy trì hàng chờ bằng sự đồng thuận xã hội. Có lẽ, sự khó chịu nảy sinh khi vì chuẩn mực công bằng trong xếp hàng bị thay thế bởi logic thị trường, nơi vị trí có thể dễ dàng được trao đổi thay vì được xác lập bằng thời gian.
Theo MIT Press
Bài đăng KH&PT số 1337 (số 13/2025)
Hồng Ngọc lược dịch

