Câu hỏi được đưa ra trong một buổi thảo luận tại Trường Đông Triết học không nhằm truy tìm một cá nhân xuất chúng. Triết học không phải là một kho tri thức dành cho thiểu số, cũng không phải là một hệ thống câu trả lời có sẵn. Nó là một thực hành tư duy có kỷ luật, nơi con người buộc phải quay lại chất vấn những yếu tố tư duy nền tảng: tồn tại, nhận thức, giá trị và hành động.
Trao đổi bên lề tại Trường Đông Triết học, Hòa Bình, 12-15/12/2025. Ảnh: Trường Đông Triết học
Trong một thời đại mà AI ngày càng có khả năng viết, tổng hợp và mô phỏng tư duy một cách tinh vi, điều quan trọng không còn là mỗi cá nhân có thể thu lượm được bao nhiêu thông tin, mà là khả năng tự phản tỉnh về tính khách quan và nhất quán trong hiểu biết của mình. Trong bối cảnh đó, những câu hỏi tưởng như thuần túy triết học không còn đứng ngoài đời sống, mà dần lộ diện như những câu hỏi nền tảng.
Triết học không khởi đi từ câu hỏi "thế giới vận hành ra sao", mà từ câu hỏi khó và chênh vênh hơn: chúng ta đang hiểu thế giới trong những điều kiện nào, và bằng những giả định nào. Chính vì vậy, triết học không đồng nhất với khoa học, đạo đức hay tôn giáo, dù luôn đối thoại căng thẳng với cả ba.
Khoa học trả lời cái gì và như thế nào; triết học hỏi tri thức đó đến từ đâu, phạm vi tới đâu và có ý nghĩa gì. Đạo đức đưa ra chuẩn mực; triết học đặt lại câu hỏi về cơ sở của những chuẩn mực ấy. Tôn giáo mang đến niềm tin; triết học tra vấn cấu trúc của niềm tin (nhưng không thay thế nó).
Câu hỏi "Việt Nam có thể có triết gia không?" có thể được đặt lại thành: liệu xã hội Việt Nam có đủ điều kiện để cho phép một hoạt động tư duy độc lập, tồn tại bền bỉ, nơi mỗi cá nhân không chỉ tiếp nhận tư tưởng, mà còn đặt lại những câu hỏi căn bản nhất về đời sống chung.
Từ góc nhìn này, việc một xã hội có thể sản sinh triết gia không phụ thuộc trước hết vào sự xuất hiện của những cá nhân xuất chúng, mà vào một tập hợp các điều kiện cốt lõi.
Thứ nhất, đó là một không gian tư duy đủ mở để con người có thể đặt câu hỏi đến tận cùng mà không bị đồng nhất phản biện với phủ định hay bất tuân.
Thứ hai, xã hội ấy phải chấp nhận tính dài hạn, cô độc và không hiệu quả tức thì của lao động triết học, nơi giá trị không được đo bằng kết quả nhanh hay tính ứng dụng trực tiếp.
Thứ ba, cần có một đời sống tranh luận khái niệm nghiêm túc, trong đó sai lầm không bị trừng phạt như một thất bại đạo đức, mà được nhìn nhận như một phần tất yếu của quá trình tư duy.
Thứ tư, ngôn ngữ tư duy phải được nuôi dưỡng: không chỉ qua dịch thuật, mà qua việc hình thành dần một hệ thống khái niệm có khả năng chịu tải lập luận và phản tỉnh bằng chính tiếng mẹ đẻ.
Quan trọng hơn cả, là một nền văn hóa chấp nhận bất định, nơi triết học không bị đòi hỏi phải cung cấp câu trả lời an ủi hay chân lý tối hậu, mà được thừa nhận như một áp lực nội tại buộc xã hội không ngừng tự chất vấn về chính các giá trị mà mình đang sống theo.
Lịch sử tư tưởng nhân loại cho thấy một nghịch lý không thể né tránh: triết học vừa là động cơ giải phóng, vừa có thể phá hủy các trật tự tư tưởng cũ. Những khái niệm nền tảng của thế giới hiện đại như tự do cá nhân, nhân quyền, pháp quyền, dân chủ, tính duy lý khoa học đều được hình thành trong những tranh luận triết học kéo dài trước khi trở thành hiện thực xã hội.
Triết học có thể góp phần giải thiêng quyền lực, phá vỡ định mệnh luận và buộc con người học cách chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình. Trái lại, triết học cũng có thể trở thành giáo điều, tự tuyệt đối hóa, không còn là không gian mở của chất vấn và tách khỏi khả năng tự phê phán, trở thành công cụ trói buộc thay vì giải phóng con người. Triết học vì thế vừa hữu ích vừa tiềm ẩn nguy cơ.
Nhưng chính nguy cơ này không cho phép người ta từ bỏ triết học; ngược lại, nó đòi hỏi một nền văn hóa triết học trưởng thành, nơi tư duy luôn đi kèm với ý thức về giới hạn và trách nhiệm.
Một xã hội không e ngại triết học là xã hội đã học cách sống chung với bất định. Trong các bối cảnh phát triển nhanh, triết học thường bị xem là xa xỉ hoặc vô dụng trước những nhu cầu cấp bách về kinh tế, công nghệ và quản trị. Tuy nhiên, kinh nghiệm lịch sử cho thấy những xã hội bền vững không chỉ dựa vào kỹ thuật, mà dựa vào khả năng tự định hướng giá trị.
Khi các chuẩn mực của hiện tại trở nên mơ hồ, khi ý nghĩa sống bị bào mòn, thì chính sự thiếu vắng phản tỉnh nền tảng mới trở thành một dạng khủng hoảng âm thầm nhưng sâu sắc. Triết học không làm cho xã hội giàu lên nhanh hơn, nhưng buộc xã hội phải đối diện với câu hỏi: mình đang đánh đổi điều gì để đạt được sự giàu có ấy. Nó không giải quyết mọi mâu thuẫn, nhưng giúp phân biệt đâu là mâu thuẫn bản chất và đâu là mâu thuẫn do chính hệ thống tư duy tạo ra. Trong một xã hội đang trong giai đoạn chuyển mình sâu sắc như ở Việt Nam, triết học vì thế không phải là phần phụ, mà là một nhu cầu nền tảng chưa được nhận diện đầy đủ.
Việt Nam đến nay chưa có triết gia theo nghĩa đầy đủ không phải vì thiếu trí tuệ cá nhân, mà vì chưa hoàn chỉnh những điều kiện xã hội cần thiết. Truyền thống tư tưởng Việt Nam nghiêng về đạo lý thực hành, về sự thích nghi sinh tồn, về dung hòa hơn là đối đầu lý luận. Trong những hoàn cảnh lịch sử kéo dài của chiến tranh và bất ổn, tư duy thường phục vụ mục tiêu sống còn trước khi có cơ hội trở thành phản tỉnh nền tảng.
Trường hợp Trần Đức Thảo cho thấy tiềm năng cá nhân không hề thiếu. Một trí thức được đào tạo bài bản, từng đối thoại trực tiếp với những trung tâm triết học lớn của thế kỷ XX, ông đồng thời phơi bày những giới hạn rất cụ thể của môi trường xã hội đối với một hành trình triết học tự trị, liên tục và dài hơi. Ở đây, vấn đề không nằm ở năng lực cá nhân, mà ở khả năng của xã hội trong việc dung chứa một đời sống tư duy độc lập tận cùng. Không gian văn hóa triết học cần tính mở: tự do đặt câu hỏi, tự do sai lầm, tự do tranh luận nghiêm túc. Khi phản biện bị đồng nhất với phủ định, khi khác biệt bị loại trừ, thì tư duy triết học khó vượt qua tính chất lặp lại hay diễn giải để trở thành tự chủ sáng tạo.
Sự đồng nhất giữa phản biện và phủ định không đơn thuần là một thói quen tâm lý, mà được hình thành và tái sản xuất qua nhiều tầng cơ chế xã hội khác nhau. Ở cấp độ giáo dục, việc học thường nhấn mạnh vào việc tái hiện "đáp án đúng" hơn là rèn luyện khả năng đặt câu hỏi về chính khung tri thức ấy, khiến khác biệt tư duy dễ bị xem như lệch chuẩn thay vì một nguồn mở rộng hiểu biết.
Ở cấp độ học thuật, những không gian tranh luận nghiêm túc còn hạn chế, phản biện có thể bị nhìn nhận như sự phủ định hoặc phá vỡ trật tự hơn là một thao tác cần thiết của tư duy. Ở cấp độ truyền thông và quản lý tri thức, sự ưu tiên cho thông điệp ngắn gọn, dễ tiếp nhận và ít gây tranh cãi vô tình làm nghèo hóa những vấn đề vốn cần được tiếp cận trong tính phức tạp và mâu thuẫn nội tại của chúng. Khi các cơ chế này cùng vận hành, phản biện không còn được nhìn như một thực hành nhận thức dẫn tới tư duy triết học tự chủ không được hình thành.
Ngôn ngữ cũng là một thử thách không nhỏ. Viết triết học bằng tiếng Việt không chỉ là chuyển tải tư tưởng từ ngôn ngữ khác, mà là một quá trình đồng thời hình thành khái niệm và tư duy. Tiếng Việt giàu hình ảnh và cảm xúc, nhưng việc xây dựng một ngôn ngữ khái niệm ổn định cho triết học vẫn đòi hỏi lao động dịch thuật, thử nghiệm và đối thoại lâu dài. Ở đây, chính tư duy và ngôn ngữ cùng được khai phá trong một tiến trình không thể rút ngắn.
Việt Nam không thiếu chất liệu triết học. Những trải nghiệm lịch sử phức tạp, những va chạm liên tục giữa truyền thống và hiện đại, giữa Đông và Tây, giữa chiến tranh và hòa bình, đều đặt ra những câu hỏi nền tảng về con người và cộng đồng. Thế hệ trẻ ngày nay có khả năng tiếp cận kho tàng tư tưởng nhân loại chưa từng có. Nhưng hạn chế nằm ở tâm lý an toàn, ngại va chạm, thói quen thực dụng ngắn hạn, và sự thiếu kiên nhẫn với những công việc trí tuệ không mang lại kết quả tức thì, trong khi triết học đòi hỏi thời gian, cô độc và cả sự chấp nhận bị hiểu lầm.
Nhà nghiên cứu Bùi Văn Nam Sơn giảng về chủ đề Triết học trong thế giới đang biến đổi tại Hà Nội, 29/11/2024. Ảnh: CUCA Vietnam
Dẫu vậy, trong vài thập niên gần đây, Việt Nam không hoàn toàn đứng ngoài những nỗ lực nghiêm túc nhằm xây dựng nền tảng cho đời sống triết học. Công việc dịch thuật các tác phẩm triết học kinh điển đã và đang được thực hiện bền bỉ, góp phần hình thành một không gian khái niệm và đối thoại bằng tiếng Việt.
Trong dòng chảy ấy, những đóng góp lâu dài của Bùi Văn Nam Sơn trong dịch thuật, giảng dạy và khởi xướng các dự án triết học có thể được xem như một ví dụ tiêu biểu cho kiểu lao động trí thức âm thầm nhưng kiên trì. Hơn hai mươi năm duy trì các lớp học triết độc lập, cùng với việc Trường Đông Triết học được tổ chức lần đầu tại Việt Nam năm 2025, có thể được nhìn nhận như những thử nghiệm quan trọng nhằm nuôi dưỡng một hệ sinh thái tư duy còn đang hình thành.
Không phải mọi người suy nghĩ sâu sắc đều là triết gia. Nhà tư tưởng có thể đóng góp những ý tưởng quan trọng trong một lĩnh vực nhất định. Triết gia, theo nghĩa chặt, là người đặt vấn đề ở cấp độ nền tảng, xây dựng khái niệm và chấp nhận để toàn bộ đời sống trí tuệ của mình bị chất vấn. Triết gia không nói thay ai, không nhân danh chân lý tối hậu; họ chịu trách nhiệm cá nhân cho tư duy của mình. Triết học không phải để nói hay hay để thắng trong tranh luận. Nó là một thực hành dài hơi của đọc chậm, viết kỹ, đối thoại nghiêm túc và thử nghiệm trong đời sống.
Một nền văn hóa triết học lành mạnh không sản sinh những "bậc thầy", mà nuôi dưỡng những con người biết tự vấn và chấp nhận ở lại với câu hỏi. Vấn đề giảng dạy triết học vì thế không nằm ở việc lựa chọn giữa cảm hứng hay hàn lâm. Triết học chỉ thực sự sống khi được thực hành trong sự căng thẳng giữa hai cực này: khởi đi từ những câu hỏi sống cụ thể, nhưng buộc phải quay lại với kỷ luật đọc, phân tích và tranh luận khái niệm.
Giản lược triết học để "dễ tiếp cận" không làm nó sống hơn; chỉ có việc dẫn người học từng bước vào sự khó của tư duy một cách kiên nhẫn và nghiêm túc mới giữ được bản chất của nó. Triết học không dạy con người sống thay người khác. Nó chỉ buộc mỗi cá nhân phải đối diện với câu hỏi: vì sao mình sống như vậy, và liệu cách sống ấy có thể biện minh được hay không.
Ở mức sâu nhất, triết học không cung cấp câu trả lời, mà rèn luyện khả năng chịu đựng câu hỏi một cách có ý thức. Trong bối cảnh hiện tại, khi thế hệ trẻ có khả năng tiếp cận kho tri thức toàn cầu chưa từng có, khi các không gian học tập và đối thoại ngoài nhà trường bắt đầu hình thành, và khi AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình sản xuất, tổng hợp và chuẩn hóa tri thức, câu hỏi về triết học không còn là câu hỏi của tương lai xa.
Chính những điều kiện ấy, nếu không đi kèm với một nền văn hóa tư duy có khả năng phản tỉnh và chịu đựng bất định, sẽ làm gia tăng tốc độ thích nghi nhưng đồng thời làm mỏng đi đời sống ý nghĩa. Ngược lại, nếu được dung chứa như một phần cấu trúc của đời sống trí tuệ, những thực hành đặt câu hỏi đến tận cùng đang âm thầm diễn ra hôm nay có thể trở thành nền tảng cho một đời sống triết học trưởng thành hơn.
Triết gia, trong nghĩa này, sẽ không xuất hiện như một danh hiệu được phong tặng, mà như một hệ quả tất yếu của một xã hội đã học cách sống chung với câu hỏi và chịu trách nhiệm cho những giá trị mà mình lựa chọn.