Không chỉ gióng lên hồi chuông về vấn đề già hóa dân số, Diễn đàn Chính sách Dân số APEC 2026 diễn ra ngày 24/8 tại Đại Liên, Trung Quốc, chỉ ra những cách tiếp cận mới mẻ và những mô hình thực tế đang vận hành nhằm giải quyết các thách thức lớn của thời đại: mức sinh giảm, dân số già hóa và lực lượng lao động thu hẹp.
Điểm nổi bật nhất của Diễn đàn có lẽ là sự đồng thuận về một triết lý chung, đi ngược với tư duy "sính công nghệ" thường thấy: hãy bắt đầu từ con người và bài toán nhân khẩu học, chứ không phải từ công nghệ sẵn có.
Như thông điệp kết luận của Diễn đàn: thách thức không phải là đưa thêm nhiều công nghệ, mà là dùng công nghệ theo cách lấy con người làm trung tâm, để mọi người sống khỏe hơn, năng động lâu hơn, được chăm sóc trong phẩm giá, và để không thế hệ hay nhóm dân cư nào bị bỏ lại phía sau.
Trong bức tranh ấy, một ý tưởng lạc quan được nhắc đi nhắc lại: châu Á không chỉ là nơi thách thức xuất hiện đầu tiên, mà còn có thể là nơi lời giải được xây dựng đầu tiên, "Thiết kế tại châu Á, cho cả thế giới".
Người cao tuổi tại Trung tâm Dưỡng lão Thị Nghè, TP HCM, tháng 2/2024. Ảnh: Quỳnh Trần
Chăm sóc là "ngành công nghiệp" chứ không phải "chi phí"
Đây có lẽ là góc nhìn gây ấn tượng mạnh nhất tại diễn đàn. Ông Taesung Kim, CEO của Caring, công ty chăm sóc người cao tuổi lớn nhất Hàn Quốc, đã lật ngược cách nhìn quen thuộc: "Coi chăm sóc là chi phí, bạn chỉ tìm cách cắt giảm. Coi nó là một ngành công nghiệp, chăm sóc tốt hơn sẽ trở thành điều khả thi."
Điều đặc biệt là công ty này không bắt đầu từ công nghệ, mà từ chính người chăm sóc: phá vỡ cơ chế ấn định lương theo vùng để tăng thu nhập, tổ chức hội thảo, chương trình vinh danh, thậm chí mời 2.500 người chăm sóc đi xem hòa nhạc miễn phí. Kết quả là cơ sở dữ liệu người muốn vào làm đã vượt 50.000 người, và công ty vươn lên số 1 ngành chỉ trong 5 năm với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 142%/năm.
Nút thắt không phải là công nghệ robot, mà là dữ liệu
Một phát hiện đáng chú ý về công nghệ chăm sóc: các động tác chăm sóc không tồn tại sẵn trên internet. Muốn robot học được, cần dữ liệu chuyển động ở cấp độ từng thao tác, và dữ liệu đó phải do con người tạo ra trong các gia đình, bệnh viện hay cơ sở chăm sóc thực tế. Vì thế, trong cuộc đua robot chăm sóc, lợi thế không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở quyền tiếp cận "hiện trường". Công ty nào có mạng lưới cơ sở chăm sóc rộng hơn có thể thu thập nhiều dữ liệu hơn, từ đó huấn luyện robot tốt hơn và lại có thêm cơ hội triển khai, tạo thành một vòng lặp dữ liệu mà đối thủ rất khó bắt kịp.
Caring triển khai ba sản phẩm theo trình tự từ dễ đến khó: Caring Voice (AI gọi điện hỏi thăm người già mỗi ngày), Caring Mini (robot đồng hành trong nhà) và Caring Motion (robot làm việc chân tay). Trong đó, AI gọi điện có thể phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm nhận thức, và việc trì hoãn thời điểm một người bước vào giai đoạn sa sút trí tuệ nặng - nhờ phát hiện sớm và can thiệp kịp thời - chính là khoản tiết kiệm ngân sách lớn nhất.
Sự thật ít biết về những thiết bị giải phóng phụ nữ khỏi việc nhà
Nghiên cứu của TS Misae Sasano (Đại học Ibaraki) mang đến một thông điệp sắc bén: công nghệ có thể xóa bỏ một công việc, nhưng không tự động phân phối lại trách nhiệm.
Khi người vợ đi làm, thời gian dành cho việc nhà giảm trung bình 171 phút mỗi ngày, nhưng phần việc nhà giảm đi không chuyển đáng kể sang người chồng: thời gian dành cho việc nhà của họ chỉ tăng thêm 8 phút.Dù các thiết bị như máy sấy quần áo hay máy rửa bát ngày càng phổ biến, chúng chủ yếu thay con người thực hiện từng công việc cụ thể. Vẫn cần một người lên kế hoạch, nhớ việc cần làm, và xử lý những việc phát sinh trong gia đình. Và lớp việc ẩn này luôn đè lên "người quản lý chính".
Từ đó, TS Sasano đề xuất bốn câu hỏi kiểm định cho mọi công nghệ gia đình: Việc gì biến mất? Ai được tiết kiệm thời gian? Ai quản lý hệ thống? Ai chịu trách nhiệm khi hỏng? Thông điệp bà gửi tới Diễn đàn: hãy đo lường trách nhiệm, và coi bình đẳng giới là mục tiêu tự thân, chứ không chỉ là công cụ để tăng tỷ lệ sinh.
1 USD đầu tư cho sức khỏe phụ nữ tạo ra khoảng 3 USD tăng trưởng
TS Monica He từ Organon, công ty dược phẩm của Mỹ, đưa ra lập luận đầy sức thuyết phục: đầu tư cho sức khỏe phụ nữ là "tất yếu kinh tế cho một tương lai dân số bền vững". Thu hẹp khoảng cách sức khỏe phụ nữ có thể giúp kinh tế toàn cầu tăng ít nhất 1.000 tỷ USD/năm vào năm 2040; cứ 1 USD đầu tư có thể tạo ra khoảng 3 USD tăng trưởng.
Điểm sáng trong cách tiếp cận là thay vì chỉ chăm sóc phụ nữ khi mang thai, sinh con hoặc khi mắc bệnh, sức khỏe phụ nữ được xem là một quá trình liên tục theo suốt vòng đời.
TS He cũng chỉ ra rằng rào cản đối với việc đưa các tiến bộ về sức khỏe phụ nữ vào thực tế thường nằm ở môi trường chính sách chứ không phải ở việc thiếu các giải pháp y khoa. Vì vậy, bà đề xuất thay đổi cách tổ chức và chi trả dịch vụ, chẳng hạn đưa tư vấn, đánh giá sức khỏe sinh sản vào chăm sóc định kỳ và áp dụng mô hình chi trả theo hiệu quả (P4P, nghĩa là cơ sở y tế có thể được khuyến khích tài chính nếu đạt các mục tiêu như phát hiện bệnh sớm, tăng tỷ lệ bệnh nhân được điều trị đúng hoặc cải thiện kết quả sức khỏe).
Những mô hình thực tế đang chạy tốt
Thái Lan nổi bật với mô hình "công nghệ cao kết hợp chạm người thật", dưới chính sách "30 baht khám ở đâu cũng được". Ví dụ, một người ở xa bệnh viện có thể được hỗ trợ thông qua telemedicine (khám, tư vấn và theo dõi từ xa). Nhưng nếu tình trạng cần can thiệp trực tiếp, hệ thống vẫn có xe cấp cứu, mô tô cấp cứu và nhân viên y tế đến tận nơi. Đáng chú ý, xe cấp cứu được trang bị thiết bị cho phép bác sĩ chuyên khoa ở bệnh viện tham gia đánh giá tình trạng bệnh nhân từ xa.
Tại Nhật Bản, các dịch vụ chăm sóc cần thiết được tổ chức thành một mạng lưới ngay tại cộng đồng nơi người cao tuổi sinh sống. Ảnh: Kaigo
Nhật Bản có mô hình chăm sóc tích hợp dựa vào cộng đồng. Thay vì để người cao tuổi phải lần lượt tìm đến từng dịch vụ riêng biệt, các dịch vụ cần thiết (chăm sóc y tế, chăm sóc dài hạn, phòng ngừa và phục hồi chức năng, hỗ trợ đời sống...) được tổ chức thành một mạng lưới ngay tại cộng đồng nơi họ sinh sống. Bên cạnh đó, mô hình này còn gắn với việc phát triển lực lượng chăm sóc chuyên nghiệp, đào tạo kỹ năng và xây dựng các nghề nghiệp liên quan đến nền "kinh tế bạc" - nền kinh tế hình thành từ nhu cầu của người cao tuổi.
Từ đó, Diễn đàn đúc kết thành nguyên tắc: công nghệ phải bổ trợ cho nhân viên y tế chứ không thay thế họ; phải đưa dịch vụ về gần dân, từ bệnh viện đến nhà và cộng đồng; và đặc biệt không tạo thêm "hố ngăn cách kỹ thuật số" mới. Trường hợp Ấn Độ được nêu ra như lời nhắc: chỉ 24% dân số nông thôn có internet, cho thấy số hóa cao ở cấp quốc gia không đồng nghĩa với tiếp cận đến tận người dân.
Cảnh báo "chưa giàu đã già" cho Việt Nam
Năm 2026 đánh dấu một cột mốc đặc biệt: sau khi bắt đầu thời kỳ già hóa dân số vào năm 2011, Việt Nam sẽ trải qua giai đoạn dân số già từ 2026 đến 2054, khi tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên chiếm từ 10 đến 19,9%. Nói cách khác, Việt Nam đã chính thức khép lại thời kỳ "dân số vàng" để bước vào giai đoạn dân số già từ năm nay.
Điều đáng lo là quỹ thời gian chuyển tiếp rất ngắn. Giai đoạn dân số già chỉ kéo dài khoảng 20 năm, trước khi Việt Nam chuyển sang thời kỳ dân số "siêu già" từ năm 2050, với tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên chiếm hơn 21% dân số. Để so sánh, nhiều nước phát triển mất hàng chục năm, thậm chí cả thế kỷ, mới đi hết chặng đường này.
Hiện tại, Việt Nam có khoảng 16,1 triệu người cao tuổi, chiếm gần 16% dân số cả nước; dự báo đến năm 2030, số người từ 60 tuổi trở lên sẽ lên tới gần 18 triệu người. Áp lực này thể hiện rõ nhất ở các đô thị lớn: riêng TP.HCM đã có hơn 1,3 triệu người trên 60 tuổi, chiếm 12% dân số thành phố, và dự kiến đến năm 2030 tỷ lệ này sẽ lên đến 20%.
Tại Diễn đàn, Hàn Quốc nhận định rằng, nguy cơ "chưa giàu đã già" của Việt Nam đang trở thành thách thức không nhỏ cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Tuy nhiên, trong cách nhìn lạc quan mà Diễn đàn mang lại, rằng châu Á có thể là nơi lời giải bài toán dân số già được xây dựng đầu tiên, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội học hỏi từ những mô hình đi trước trong khu vực, thay vì phải trả giá để tự tìm đường.