Cách đây ba thập niên, Samuel P. Huntington đã định hình mạnh mẽ cách nhìn về quan hệ quốc tế thời hậu Chiến tranh Lạnh khi cho rằng các xung đột tương lai không còn chủ yếu xuất phát từ ý thức hệ, mà bắt nguồn từ những khác biệt về bản sắc giữa các nền văn minh.
Tuy nhiên, có một khoảng trống trong lập luận của Huntington: ông nhấn mạnh việc thế giới phân mảng thành các "khối văn minh" khác biệt rõ rệt nhưng lại chưa lý giải thỏa đáng vị trí và vai trò của những quốc gia không thuộc trọn vẹn về một nền văn minh duy nhất.
Việt Nam không đơn thuần "bị ảnh hưởng" bởi các hệ văn minh mà đã chọn lọc, nội địa hóa và tái mã hóa chúng. Ảnh minh họa: Thanh Tùng
Việt Nam là một trường hợp tiêu biểu của khoảng trống đó. Việt Nam có thể được hiểu như một "nền văn minh chuyển tiếp" hay một xã hội được hình thành qua quá trình tiếp xúc, thích ứng, nội địa hóa và tái cấu trúc nhiều hệ quy chiếu văn minh khác nhau.
Suốt một thời kỳ lịch sử dài, Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu của văn minh Trung Hoa về thể chế, chữ viết, đạo lý chính trị và kỹ thuật cai trị. Trong thời thuộc địa, Việt Nam tiếp xúc cưỡng bức với văn minh phương Tây, từ giáo dục và luật pháp đến mô hình quốc gia hiện đại. Thế kỷ XX lại đưa Việt Nam vào quỹ đạo xã hội chủ nghĩa quốc tế. Và từ Đổi mới 1986 đến nay, Việt Nam hội nhập mạnh vào nền kinh tế toàn cầu, tham gia mạng lưới thương mại, đầu tư và sản xuất của cả Đông Á lẫn phương Tây.
Đáng chú ý, Việt Nam không đơn thuần "bị ảnh hưởng" bởi các hệ văn minh ấy. Việt Nam đã chọn lọc, nội địa hóa và tái mã hóa chúng. Chính vì vậy, Việt Nam không phải là một quốc gia "ở giữa" theo nghĩa bị kẹt giữa các khối, mà là một quốc gia có năng lực dịch chuyển giữa các hệ logic khác nhau mà vẫn duy trì được lõi ổn định (bản sắc; định hướng chiến lược; các nguyên tắc nền tảng về độc lập, chủ quyền, ổn định xã hội và tự chủ). Đó là bản chất của một "nền văn minh chuyển tiếp".
Điều này giúp giải thích vì sao Việt Nam có thể vừa duy trì được trật tự chính trị, vừa mở rộng hợp tác với nhiều đối tác tưởng như rất khác nhau. Bên cạnh đó, bản chất "nền văn minh chuyển tiếp" còn phản ánh một kỹ năng lịch sử sâu hơn: khả năng uốn mà không gãy, thích ứng mà không tan rã.
Nếu Việt Nam là một nền văn minh chuyển tiếp, thì ASEAN là không gian thể chế phù hợp nhất cho bản sắc chiến lược đó. Không có khuôn khổ nào ở châu Á phù hợp với Việt Nam hơn ASEAN, một tổ chức đặt trọng tâm vào đồng thuận, không loại trừ khác biệt, tôn trọng chủ quyền nhưng vẫn thúc đẩy hội nhập và xây dựng cộng đồng.
Các nguồn chính thức của Việt Nam nhấn mạnh rằng ASEAN là "ưu tiên chiến lược" trong chính sách đối ngoại của Hà Nội, đồng thời là cánh cửa đầu tiên để Việt Nam hội nhập khu vực và toàn cầu.
Với năng lực dịch chuyển, Việt Nam không chỉ phản ứng linh hoạt trước các cường quốc mà còn có thể đóng vai trò liên kết nội vùng trong ASEAN. Việt Nam hiểu cả logic lục địa lẫn hàng hải, cả chính trị chủ quyền lẫn kinh tế mở, cả nhu cầu ổn định lẫn áp lực hiện đại hóa.
Chính điều này làm Việt Nam trở thành một thành viên quan trọng của ASEAN, nhất là khi khối này đang bước vào một giai đoạn mới. Theo ASEAN, đến năm 2025, khoảng 98,86% dòng thuế trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) đã được xóa bỏ, biến ASEAN thành một trong những khu vực thương mại nội khối có mức độ tự do hóa cao nhất trong thế giới đang phát triển.
Khi nhiều khu vực khác nghiêng về bảo hộ hoặc cạnh tranh chiến lược, ASEAN vẫn là không gian mà tính mở và tính linh hoạt cùng tồn tại. Việt Nam phù hợp với logic đó hơn nhiều so với mô hình liên kết cứng dựa trên đồng nhất thể chế.
Qua nhiều thập niên, Việt Nam thường được nhìn qua các lăng kính quen thuộc: một nền kinh tế mới nổi, một quốc gia sản xuất, một nước theo đuổi cân bằng chiến lược, hay một thành viên năng động của ASEAN. Những mô tả đó không sai, nhưng chưa đủ. Chúng chưa chạm tới điều làm Việt Nam đặc biệt trong cấu trúc châu Á hiện nay: năng lực tồn tại và phát triển thông qua chuyển dịch.
Trong một thế giới mà các quốc gia có thể bị kéo vào logic chọn phe, Việt Nam cho thấy một khả năng khác: hội nhập sâu mà không hòa tan, giữ bản sắc mà không khép kín, mở cửa mà không đánh mất tự chủ. Không chỉ là một kỹ năng ngoại giao, đó là một dạng năng lực văn minh.
Cố Bộ trưởng Cố vấn Lý Quang Diệu thăm Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore Bình Dương vào tháng 4/2009. Ảnh: TTXVN
Nếu Huntington giúp thế giới hiểu vì sao các nền văn minh có thể va chạm, thì trường hợp Việt Nam gợi ra một câu hỏi mới quan trọng hơn cho châu Á: ai sẽ là những chủ thể có thể nối các nền văn minh, mô hình phát triển và lợi ích chiến lược khác nhau lại với nhau?
Trong ASEAN hôm nay, Việt Nam là một trong những câu trả lời rõ nhất. Và trong việc biến câu trả lời đó thành các cấu trúc hợp tác thực tiễn, Singapore có lẽ là phép thử song phương quan trọng nhất đối với vai trò "cầu nối văn minh" của Việt Nam.
Ít có cặp quan hệ nào trong ASEAN phản ánh rõ một mô hình hợp tác hướng tới tương lai như Việt Nam - Singapore. Đối với Singapore, Việt Nam là quốc gia ASEAN đầu tiên trở thành Đối tác Chiến lược Toàn diện (Comprehensive Strategic Partnership) với quy mô thị trường, lực lượng lao động và dư địa công nghiệp mà đảo quốc không có. Đối với Việt Nam, Singapore là nguồn vốn, công nghệ quản trị, chuẩn thể chế, năng lực logistics và kết nối tài chính khu vực hàng đầu. Một bên cung cấp chiều sâu vật chất, bên kia cung cấp chiều sâu tổ chức. Chính sự bổ sung đó khiến quan hệ song phương có giá trị vượt ra ngoài lợi ích của hai nước.
Đặc biệt, hệ thống Vietnam-Singapore Industrial Parks (VSIP) đang chuyển sang cái có thể gọi là "VSIP 2.0": gắn công nghiệp với năng lượng sạch, chuyển đổi số, tiêu chuẩn môi trường và chuỗi cung ứng có độ tin cậy cao hơn. Các nguồn chính thức và doanh nghiệp cho biết mạng lưới VSIP đã tăng lên 20 khu trong năm 2025, và sẽ tăng lên 30 khu trong năm nay, phản ánh hợp tác kinh tế song phương đang tiếp tục được mở rộng cả về quy mô lẫn tham vọng. Một số nguồn chính thức khác cho thấy mạng lưới này đã thu hút hàng trăm dự án và tạo khoảng 300.000 việc làm, trở thành một trong những biểu tượng thành công nhất của hợp tác nội khối ASEAN.
Đây là điểm then chốt về mặt chiến lược. Với ưu thế vừa đảm bảo ổn định vừa linh hoạt thích ứng, Việt Nam không còn chỉ là "công xưởng mở rộng" của Đông Á mà đang dần trở thành không gian để ASEAN thử nghiệm mô hình phát triển mới, nơi công nghiệp, số hóa và chuyển đổi xanh có thể cùng tồn tại. Trong quá trình đó, Singapore đóng vai trò thiết kế chuẩn mực, còn Việt Nam cung cấp quy mô triển khai.
Những lĩnh vực được hai nước ưu tiên - như điện xanh, dữ liệu, thanh toán số, tín chỉ carbon, logistics thông minh, khu công nghiệp bền vững - đều là những lĩnh vực ASEAN cần, nếu muốn chuyển từ một thị trường khu vực truyền thống sang một cộng đồng kinh tế có hàm lượng công nghệ và khả năng chống chịu cao hơn.
---
Tài liệu tham khảo:
North, Douglass C. 1991. Institutions. Journal of Economic Perspectives, 5 (1): 97–112. DOI: 10.1257/jep.5.1.97
Rim, Y. (2021). State continuity in the absence of government: The underlying rationale in international law. European Journal of International Law, 32(2), 485-506.
Walker, B., Holling, C. S., Carpenter, S. R., & Kinzig, A. (2004). Resilience, Adaptability and Transformability in Social–ecological Systems. Ecology and Society, 9(2). http://www.jstor.org/stable/26267673