Hình 1: Chuỗi giá trị ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu. Đồ họa: Ngô Hà.
Dữ liệu thương mại tiết lộ khá rõ sức khỏe hiện tại - và cả giới hạn - của hệ sinh thái bán dẫn Việt Nam. Xuất khẩu bán dẫn của Việt Nam đã tăng mạnh từ 1 tỷ đô đầu thập niên 2010 lên khoảng hơn 20 tỷ USD vào năm 2023, phản ánh sự mở rộng đáng kể của các hoạt động lắp ráp, kiểm định và đóng gói.
Nhưng đồng thời, nhập khẩu linh kiện bán dẫn, đặc biệt là mạch tích hợp điện tử, hiện đã vượt mức 50-60 tỷ USD. Tức là quy mô nhập khẩu hiện lớn gấp khoảng 2,5-3 lần xuất khẩu bán dẫn.
Điều này đến từ thực tế là nhiều con chip và linh kiện điện tử vào Việt Nam dưới dạng bán thành phẩm công nghệ cao, được lắp ráp, đóng gói hoặc tích hợp vào thiết bị cuối cùng rồi tái xuất ra thế giới. Thực trạng này khiến Việt Nam dễ tổn thương trước gián đoạn như chiến tranh thương mại Mỹ-Trung hoặc thiếu chip toàn cầu.
Hình 2: Kim ngạch xuất nhập khẩu bán dẫn Việt Nam. Đồ họa: Ngô Hà
Hiện tại, giá trị gia tăng nội địa trong ngành bán dẫn của Việt Nam chỉ khoảng 5-15%, tập trung khâu thấp là đóng gói kiểm thử (ATP). Khâu này thường chiếm khoảng 6% giá trị của chuỗi bán dẫn (xem hình 3). Báo cáo tháng 05/2024 của Hiệp hội bán dẫn Mỹ (SIA) cho biết Việt Nam hiện chiếm khoảng dưới 1% công suất ATP toàn cầu (xem hình 4).
Nghĩa là, nếu coi toàn bộ ngành bán dẫn toàn cầu là một chiếc bánh trị giá 1 triệu đồng thì Việt Nam hiện đang đóng góp và thu về khoảng 600 đồng từ khâu ATP. Trừ hao các khoản, giá trị gia tăng nội địa của Việt Nam trong chiếc bánh đó còn khoảng 30-90 đồng.
Hình 3: Giá trị gia tăng của mỗi khâu trong ngành công nghiệp bán dẫn. Lắp ráp, kiểm thử, đóng gói chiếm khoảng 6% trong chuỗi giá trị ngành. Đồ họa: Ngô Hà
Để chiếm miếng bánh lớn hơn, Việt Nam đã có chiến lược nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 20-30% đến 2030 qua các khâu có giá trị cao hơn như thiết kế chip và đào tạo nhân lực. Chiến lược này cũng giúp thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu sản phẩm bán dẫn, góp phần cải thiện cán cân thương mại và an ninh công nghệ quốc gia
Cơ cấu xuất khẩu nói gì về vị trí của Việt Nam trong ngành chip?
Một con số thú vị khác từ dữ liệu thương mại là tỷ lệ xuất khẩu của nhóm mạch điện tử tích hợp và thiết bị bán dẫn. Năm 2024, khoảng 68% xuất khẩu bán dẫn của Việt Nam là mạch điện tử tích hợp (IC) trong khi khoảng 32% là các thiết bị bán dẫn.
Thiết bị bán dẫn gồm các linh kiện rời rạc như diode, transistor, và các thiết bị cảm biến, tế bào quang điện, tấm quang năng/pin mặt trời... Đây thường là các thành phần cơ bản, có độ phức tạp kỹ thuật thấp hơn so với vi mạch.
Mạch điện tử tích hợp (IC), hay còn gọi là vi mạch, là "bộ não" của các thiết bị (như CPU, GPU, bộ nhớ), bao gồm bộ nhớ, bộ xử lý, bộ điều khiển, mạch khuếch đại... Sản xuất mạch IC đòi hỏi trình độ công nghệ cao, vốn đầu tư khổng lồ và giá trị gia tăng cực lớn.
[Lưu ý: trong mã hàng hóa HS, phân biệt giữa IC với nhóm bảng mạch in/bo mạch in PCB là một hệ thống dẫn điện, không phải chất bán dẫn]
Hình 4: Cơ cấu xuất khẩu bán dẫn của Việt Nam. Đồ họa: Ngô Hà
Trên thế giới, cơ cấu thương mại giữa IC và thiết bị bán dẫn dao động quanh mức 80/20 (Xem hình 4) cho thấy giá trị xuất khẩu nghiêng hẳn về phía IC. Điều này dễ hiểu vì một con chip tích hợp có thể có giá từ vài chục đến hàng nghìn USD, trong khi các linh kiện rời rạc thường chỉ tính bằng cents hoặc vài USD. Thế giới tập trung vào giá trị chất xám và mật độ công nghệ cao.
So sánh giữa tỉ lệ 80/20 của thế giới và 68/32 của Việt Nam cho thấy chúng ta đang tham gia vào ngành bán dẫn theo hướng khác với các trung tâm bán dẫn của thế giới. Tỷ trọng cao hơn của nhóm linh kiện rời rạc tại Việt Nam phản ánh vai trò nổi bật hơn của các hoạt động liên quan đến sản xuất điện tử và các công đoạn sau của chuỗi giá trị, bao gồm lắp ráp, tích hợp linh kiện, đóng gói, kiểm thử bán dẫn (ATP).
Xu hướng tăng nhanh của nhóm linh kiện rời rạc trong những năm gần đây cũng là một tín hiệu đáng chú ý. Nếu như trong những năm 2010, nhóm này thường chỉ chiếm dưới 10-15% xuất khẩu bán dẫn của Việt Nam, thì hiện nay tăng lên khoảng 30-40%.
Điều này nhiều khả năng phản ánh sự mở rộng của các hoạt động sản xuất chip ở công đoạn cuối tại Việt Nam trong bối cảnh các tập đoàn quốc tế đang đa dạng hóa chuỗi cung ứng ngoài Trung Quốc theo chiến lược China+ và mở rộng các cơ sở ATP tại ASEAN.
Báo cáo tháng 05/2024 của Hiệp hội bán dẫn Mỹ (SIA) dự báo trong vòng thập kỷ tới, tức đến năm 2032, Việt Nam có khả năng chiếm khoảng 8% công suất ATP toàn cầu (xem hình 5) - mức tăng mạnh nhất trong số các nước nhỏ tham gia vào phần rìa của miếng bánh ATP.
Hình 5: Việt Nam hiện chiếm khoảng 1% công suất ATP toàn cầu và được dự báo sẽ tăng lên 8% vào năm 2032. Đồ họa: Ngô Hà.
Dữ liệu thương mại cũng cho thấy, bên cạnh đóng gói-kiểm thử (ATP), Việt Nam có tham gia vào một vài phần nhỏ trong khâu khác trong chuỗi sản xuất bán dẫn, mặc dù giá trị của các hoạt động này thấp hơn nhiều so với xuất khẩu bán dẫn.
Khoảng một nửa lượng nguyên vật liệu chế tạo xuất khẩu của Việt Nam là phốt pho - một chất pha tạp loại n (n-type dopant) thiết yếu trong sản xuất bán dẫn. Những khối phốt pho này rời cảng Việt Nam để đến Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, và có thể sau đó sẽ quay trở lại dưới hình hài những con chip thành phẩm có giá trị gấp hàng trăm lần - một hình ảnh điển hình cho vị trí thấp hiện tại của Việt Nam trong chuỗi giá trị bán dẫn.
Tóm lại, cấu trúc thương mại cho thấy, mặc dù nổi bật ở khâu trung chuyển sản xuất, Việt Nam vẫn chưa thể nắm được các mắt xích có biên lợi nhuận và quyền lực công nghệ cao nhất là thiết kế lõi hay đúc chip.
Tuy vậy, dù có giá trị gia tăng thấp hơn thiết kế, không nên xem nhẹ vai trò của ATP. Đối với các nước đi sau như Việt Nam, ATP và sản xuất linh kiện bán dẫn vẫn là "cửa ngõ" quan trọng để tham gia ngành bán dẫn toàn cầu. Các hoạt động này giúp tích lũy nhân lực, kinh nghiệm quản lý sản xuất chính xác cao, tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ và hạ tầng - là những yếu tố cần thiết để từng bước tiến lên các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong tương lai.
Viễn cảnh 2030: Từ công xưởng gia công đến tham vọng làm chủ
Khách quan mà nói, ngoài khâu ATP, Việt Nam cũng tham gia thiết kế bán dẫn, mặc dù điều này còn ít và không được phản ánh trong dữ liệu thương mại. Trong số 50 cái tên doanh nghiệp bán dẫn đang hoạt động ở Việt Nam có những cái tên phục vụ chính cho "thượng tầng" R&D của bán dẫn.
Ví dụ, Synopsys, một công ty tự động hóa thiết kế điện tử (EDA) cung cấp công cụ và dịch vụ cho các công ty sản xuất và thiết kế bán dẫn, đã gia nhập thị trường Việt Nam thông qua việc mua lại Tập đoàn eSilicon vào năm 2020.
Kể từ đó, Synopsys Việt Nam đã mở rộng lên bốn văn phòng tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, thu hút khoảng 500 kỹ sư thiết kế chip, đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm đến đầu tư chiến lược của công ty tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Năm 2023, Infineon Technologies, một nhà sản xuất bán dẫn của Đức, đã thành lập trung tâm phát triển sản phẩm tại Hà Nội.
Hình 6: Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030. Đồ họa: Ngô Hà
Bên cạnh các công ty nước ngoài, FPT Semiconductor và Viettel High-tech, hai công ty điện tử lớn trong nước, cũng tham gia vào mạng lưới bán dẫn với vai trò là nhà thiết kế mạch IC, như đã đề cập trên.
Việt Nam cũng muốn có nhà máy đúc chip của riêng mình vào cuối năm 2027, với kế hoạch sản xuất thử nghiệm các con chip ở node công nghệ 32 nm. Đây là tham vọng để "khép vòng" toàn bộ các khâu quan trọng nhất trong chuỗi giá trị chip tại cùng một chỗ.
Điều này được thể hiện rất rõ trong Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn quốc gia. Đến năm 2030, Việt Nam muốn có ít nhất 100 doanh nghiệp thiết kế chip, 1 nhà máy chế tạo chip quy mô nhỏ và 10 nhà máy đóng gói-kiểm thử; doanh thu ngành bán dẫn vượt 25 tỷ USD/năm (giá trị gia tăng 10-15%), cùng hơn 50.000 kỹ sư chuyên ngành sẵn sàng làm việc. (Xem hình 6)
Nếu hình dung đây là một checklist tiến độ cần tích đủ ô, thì đến thời điểm 2026 Việt Nam đang tiến triển ấn tượng với tốc độ khả quan, đã dần định hình nền tảng vững chắc từ thu hút FDI, đào tạo nhân lực cho đến các dự án nhà máy đầu tiên.
Nhưng khi đứng trước ngưỡng cửa chuyển mình từ một cứ điểm gia công chiến lược thành một mắt xích có chiều sâu công nghệ hơn trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, chặng đường phía trước của Việt Nam sẽ không chỉ được quyết định bởi tốc độ, mà còn bởi khả năng xây dựng năng lực nội sinh, làm chủ công nghệ cốt lõi và sự bền bỉ chiến lược trong một cuộc chơi nơi lợi thế hôm nay có thể nhanh chóng bị thay thế vào ngày mai.
(Đón đọc các bài phân tích khác trong chuyên đề "Việt Nam trong cuộc đua bán dẫn")
---
Tài liệu tham khảo:
[1] Cơ sở dữ liệu ITC Trademap, https://www.trademap.org/Index.aspx [Truy cập 5/6/2026]
[2] Ji, K., & Nauta, L. (2023). Mapping Global Supply Chains - The Case of Semiconductors. https://www.rabobank.com/knowledge/d011371771-mapping-global-supply-chains-the-case-of-semiconductors [Truy cập 5/6/2026]
[3] Haramboure, A. et al. (2023), "Vulnerabilities in the semiconductor supply chain", OECD Science, Technology and Industry Working Papers, No. 2023/05, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/6bed616f-en. [Truy cập 5/6/2026]
[4] Semiconductor Industry Association (SIA) (2021), "Strengthening the Global Semiconductor Supply Chain in an Uncertain Era". https://www.semiconductors.org/strengthening-the-global-semiconductor-supply-chain-in-an-uncertain-era/ [Truy cập 5/6/2026]
[5] Semiconductor Industry Association (SIA) (2024), "Emerging Resilience in the Semiconductor Supply Chain", https://www.semiconductors.org/emerging-resilience-in-the-semiconductor-supply-chain/ [Truy cập 5/6/2026]
[6] Con số 5-15% giá trị gia tăng nội địa trong ngành bán dẫn của Việt Nam được dựa trên Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Mục tiêu đặt ra trong Chiến lược cho công nghiệp bán dẫn giai đoạn 2024-2030 là đạt từ 10-15% giá trị gia tăng tại Việt Nam, tập trung ở khâu lắp ráp, đóng gói thấp. Một số ước tính khác từ Bộ Công Thương cho thấy tỷ lệ nội địa hóa của ngành điện tử (lĩnh vực bao trùm của ngành bán dẫn) hiện mới chỉ khoảng 5-10% do phụ thuộc FDI. Các tác giả bài viết này sử dụng phạm vi ước tính thận trọng cho ngành bán dẫn là 5-15%, phản ánh tình hình thực tế (thấp hơn mục tiêu) và mối liên hệ phụ thuộc với ngành điện tử, nhấn mạnh rủi ro gia công.
[7] Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050 (ban hành theo Quyết định số 1018/QĐ-TTg ngày 21/8/2024 của Thủ tướng Chính phủ).