Tương truyền, thuở ban đầu, con người sống thu mình trong nỗi sợ hãi, không ước mơ, không mạo hiểm, không khám phá, không chinh phục, một cuộc sống lặng lẽ như mặt ao không gợn sóng. Thượng đế động lòng, bèn thổi vào mỗi tâm hồn một thứ khí vô hình gọi là ảo tưởng - tựa trái đất được bao bọc bởi bầu khí quyển. Con người, từ đó, tin rằng mình có thể hiểu hết thế giới, chế ngự mọi giới hạn và nắm giữ mọi chân lý. Chẳng phải Archimedes từng phát biểu: "Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng Trái Đất." Chính niềm tin nhuốm màu hoang tưởng ấy đã sản sinh ra khát vọng khám phá, mở đường cho khoa học và văn minh.
Tranh Lữ khách trên biển sương mù (khoảng 1818) của họa sĩ Caspar David Friedrich. Nguồn: Wikipedia
Nhưng ảo tưởng về sự toàn tri của con người liên tục bị phá vỡ.
Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, nhiều nhà toán học từng nuôi hy vọng xây dựng một hệ tiên đề hoàn chỉnh, nhất quán và đủ mạnh để từ đó suy ra mọi chân lý toán học. Nhưng các định lý bất toàn của Kurt Gödel năm 1931, đã giáng một đòn quyết định vào ảo tưởng ấy. Chúng chỉ ra rằng, trong bất kỳ hệ tiên đề đủ mạnh và nhất quán nào, luôn tồn tại những mệnh đề đúng nhưng không thể được chứng minh trong chính hệ thống đó; đồng thời, bản thân nó cũng không thể tự chứng minh được tính nhất quán của mình.
Các đổ vỡ hệ thống trong thực tế, đơn cử như khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là minh chứng điển hình khác về sự bất khả toàn tri. Những mô hình quản trị rủi ro tài chính tưởng như tinh xảo lão luyện đã không dự đoán được hiệu ứng dây chuyền của sụp đổ lòng tin, nỗi sợ hãi và sự hoảng loạn trên thị trường. Điều đó cho thấy có những cái không được mô hình hóa không phải vì chúng không tồn tại, mà vì chúng nằm ngoài giới hạn đã biết của mô hình. Trong những va đập ấy, con người có thêm trải nghiệm về một sự thật căn bản: thực tại luôn phức tạp hơn khả năng nắm bắt của bất kỳ hệ thống nhận thức nào.
Trái với quan niệm thông thường, nhận ra giới hạn không làm trí tuệ suy yếu mà làm nó chuyển sang một tầng trưởng thành cao hơn. Trong lịch sử khoa học, mỗi bước tiến lớn đều là một lần thừa nhận giới hạn của hệ thống cũ. Cơ học Newton bị giới hạn trong tốc độ thấp và quy mô vĩ mô. Thuyết tương đối cho thấy không gian và thời gian không tuyệt đối. Cơ học lượng tử chứng nghiệm rằng quan niệm tất định của cơ học cổ điển không còn đúng ở cấp vi mô. Điểm quan trọng không phải nhận ra "cái cũ sai", mà là nhìn thấy "cái cũ chỉ đúng trong một phạm vi nào đó".
Tự nhận ra được giới hạn của chính mình luôn là một trong những thử thách lớn nhất - không chỉ vì trí tuệ hữu hạn, mà còn vì giới hạn thường nằm ngay trong chính công cụ dùng để nhận thức thế giới.
Con người thường mặc định rằng nếu hiểu được điều gì đó thì điều ấy có thể được hiểu hoàn toàn, mà rất khó nhận ra hạn chế của chính cách nhìn. Trong khi giới hạn không hiện ra như một vật cản trước mắt; nó chỉ bộc lộ qua những thất bại, những nghịch lý hoặc sự bất tương thích giữa mô hình và thực tại. Đáng tiếc là, trước những va đập ấy, con người thường quy nguyên nhân cho sai sót kỹ thuật hơn là dám đặt lại câu hỏi về giới hạn của mô hình nhận thức.
Hơn nữa, khó khăn của việc nhận ra giới hạn còn bắt nguồn từ tâm lý và đời sống xã hội. Thói thường, việc để lộ thiếu hiểu biết dễ bị đồng nhất với sự yếu kém, trong khi sự tự tin tuyệt đối lại dễ tạo ra uy tín, quyền lực và ảnh hưởng. Vì thế, con người không chỉ khó nhận ra giới hạn của bản thân, mà nhiều khi còn chủ động né tránh việc đối diện với nó. Sâu xa hơn, đằng sau không ít ảo tưởng nhận thức là những lợi ích cần được bảo vệ: quyền lực, địa vị, danh tiếng, học thuyết hay những niềm tin đã gắn bó với cả một đời người. Khi đó, điều người ta cố bảo vệ không còn là chân lý, mà là ảo tưởng của chính mình về chân lý. Bởi vậy, lịch sử tư tưởng cho thấy không ít học thuyết, thiết chế hay cá nhân quyết liệt bảo vệ những quan điểm đã bộc lộ giới hạn, chỉ vì cái giá của việc thừa nhận sự thật quá lớn.
Có lẽ, giá trị lớn nhất con người thu được trên hành trình của trí tuệ không chỉ là có thêm những câu trả lời, mà còn là ngày càng hiểu rõ hơn giới hạn của sự hiểu biết. Lịch sử của khoa học và đời sống đều cho thấy: mỗi khoảng trời tri thức đạt tới lại đồng thời mở ra những giới hạn mới cần được khám phá. Bởi vậy, dấu hiệu đáng tin cậy nhất của một trí tuệ trưởng thành không phải là khả năng trả lời mọi câu hỏi, mà là khả năng nhận ra đâu là những câu hỏi chưa thể trả lời hoặc, không thể có một lời giải tuyệt đối. Nếu ảo tưởng từng là món quà Thượng đế ban cho con người để họ dám ước mơ, dám khám phá và dám chinh phục thế giới, thì nhận thức về giới hạn của bản thân là thành quả mà chỉ con người mới có thể tự mình giành lấy. Xét đến cùng, sự chín muồi của nhận thức không phải là đạt tới điểm kết thúc của sự hiểu biết, mà là không ngừng vượt qua ảo tưởng về sự toàn tri.