![]() |
Nếu được sử dụng đúng cách, phụ đề có thể giúp người học học từ vựng và hiểu nội dung hiệu quả hơn. Ảnh: Shutterstock
Phụ đề và học đa phương tiện
Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, việc học tập thông qua các kênh thông tin đa phương tiện, điển hình là video có phụ đề đã trở thành một lựa chọn phổ biến trong lớp học cũng như đối với người tự học ngoại ngữ. Không còn đơn thuần là một công cụ phụ trợ, video và phụ đề được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện cho việc học ngôn ngữ một cách tự nhiên, dễ tiếp cận và giàu ngữ cảnh hơn so với các bài học thuần văn bản. Tuy nhiên, liệu việc bổ sung phụ đề thực sự giúp người học hiểu và ghi nhớ tốt hơn, hay lại vô tình gây ra quá tải nhận thức, đặc biệt với người học ở trình độ thấp?
Theo lý thuyết học đa phương tiện, khi người học tiếp nhận thông tin từ hai kênh độc lập – hình ảnh và âm thanh – khả năng hiểu và ghi nhớ có thể được tăng cường. Nhưng nếu cả hai kênh cùng đẩy thông tin bằng văn bản hoặc lời nói quá nhiều, người học có thể rơi vào trạng thái quá tải. Khi đó, phụ đề không còn là công cụ hỗ trợ mà trở thành một nguồn gây nhiễu.
Một số nhà nghiên cứu cho rằng hiệu quả của phụ đề phụ thuộc vào khả năng nhận thức và vốn từ nền của người học. Người học có thể phân bổ sự chú ý linh hoạt giữa các nguồn thông tin sẽ hưởng lợi từ phụ đề, trong khi người học thiếu kỹ năng điều phối chú ý có thể bị giảm hiệu quả học. Trong bối cảnh đó, việc hiểu rõ tác động thực tế của từng loại phụ đề – phụ đề tiếng mẹ đẻ, phụ đề cùng ngôn ngữ, phụ đề song ngữ – trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Các nhà nghiên cứu Danan (2004) và Vanderplank (2010) đều nhấn mạnh rằng phụ đề và chú thích có thể dẫn đến việc học từ vựng, với điều kiện là đầu vào nghe nhìn không vượt quá khả năng xử lý của người học. Vanderplank lập luận rằng phụ đề bằng tiếng mẹ đẻ có thể phù hợp hơn với người mới bắt đầu, trong khi phụ đề bằng ngoại ngữ cùng ngôn ngữ với âm thanh của video gốc phù hợp hơn với người học trình độ cao.
Một mốc đáng lưu ý được Webb và Rodgers (2009) đưa ra là: để hiểu được 95% từ vựng trong phim truyền hình hoặc điện ảnh, người học cần nắm được khoảng 3.000-4.000 từ phổ biến nhất. Đây được xem là ngưỡng tối thiểu để việc học ngôn ngữ qua phim đạt hiệu quả.
Khi phụ đề giúp ích cho người học
Một số nghiên cứu gần đây cho thấy, nếu được sử dụng đúng cách, phụ đề có thể giúp người học học từ vựng và hiểu nội dung hiệu quả hơn.
Nghiên cứu của Peters và cộng sự (2016) tại Bỉ đã chỉ ra rằng phụ đề bằng ngoại ngữ cùng ngôn ngữ với âm thanh của video gốc có thể giúp người học ghi nhớ hình thức từ vựng (cách viết, phát âm) tốt hơn phụ đề tiếng mẹ đẻ, đặc biệt khi từ vựng được lặp lại trong video và người học đã có vốn từ nền tương đối. Tuy nhiên, phụ đề dịch sang tiếng mẹ đẻ không giúp ghi nhớ nghĩa từ tốt hơn như kỳ vọng.
Tương tự, Chen (2025) tại Trung Quốc so sánh hiệu quả của phụ đề tiếng mẹ đẻ, bằng ngoại ngữ cùng ngôn ngữ với âm thanh của video gốc và phụ đề song ngữ trên đối tượng học sinh THCS và THPT. Kết quả cho thấy phụ đề song ngữ hỗ trợ học từ ngắn hạn rõ rệt, đặc biệt với học sinh trình độ thấp. Tuy nhiên, hiệu ứng này không kéo dài nếu không có hoạt động ôn lại. Với học sinh trình độ cao hơn, phụ đề song ngữ có tác dụng rõ rệt hơn phụ đề bằng ngoại ngữ cùng ngôn ngữ với âm thanh của video gốc. Điều này cho thấy loại phụ đề tối ưu có thể thay đổi theo độ tuổi, trình độ và mục tiêu học tập.
Một nghiên cứu khác từ Balci và cộng sự (2020) cho thấy phụ đề tiếng mẹ đẻ giúp sinh viên hiểu nhanh và làm đúng hơn trong các bài tập về kỹ năng học thuật (information literacy), ngay cả khi nội dung chính vẫn được trình bày bằng tiếng Anh. Ở đây, phụ đề đóng vai trò như một công cụ hướng dẫn, giúp giảm tải việc lý giải những yêu cầu, nhiệm vụ phức tạp.
Cuối cùng, Frumuselu và cộng sự (2015) đề xuất rằng video giải trí như phim truyền hình có thể là cầu nối giữa ngôn ngữ giao tiếp thường nhật và ngôn ngữ học thuật, nếu được tích hợp khéo léo vào lớp học. Dù không tập trung vào phụ đề, nghiên cứu này góp phần mở rộng nhận thức về việc khai thác tài liệu nghe nhìn như nguồn học ngôn ngữ nghiêm túc, chứ không chỉ đơn thuần là công cụ tạo động lực.
Khi phụ đề gây quá tải nhận thức
Tuy nhiên, không phải nghiên cứu nào cũng ủng hộ phụ đề. Trong một nghiên cứu gần đây, Pannatier và Bestrancourt (2024) cho thấy rằng phụ đề – đặc biệt khi trùng với lời thoại – không cải thiện kết quả hiểu bài. Ngược lại, những người học có vốn từ nền vững và khả năng nhận thức cao mới là yếu tố quyết định sự thành công trong học tập.
Hai hiện tượng được nhấn mạnh là hiệu ứng dư thừa thông tin và hiệu ứng bị phân tâm vào các loại thông tin. Nếu người học phải nhìn vào chữ, nghe âm thanh và quan sát hình ảnh cùng lúc, họ có thể không đủ khả năng xử lý, dẫn tới việc tiếp thu kém hơn. Khi đó, phụ đề không còn hỗ trợ họ mà trái lại, gây nhiễu cho quá trình xử lý của người học.
Điều này cũng được xác nhận một phần trong nghiên cứu của Chen (2025): phụ đề song ngữ rất hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng việc ghi nhớ dài hạn lại phụ thuộc vào thói quen ôn tập và động lực học, chứ không chỉ vào loại phụ đề. Tức là, nếu học sinh không chủ động tái kích hoạt từ đã xem, thì hiệu ứng tích cực ban đầu sẽ nhanh chóng mất đi.
Cần xem phụ đề như một công cụ hỗ trợ tạm thời chứ không phải phương pháp duy nhất. Nếu không có chiến lược học từ đi kèm như ghi chép, ôn lại, làm bài luyện tập thì người học vẫn sẽ nhanh chóng quên những gì vừa xem, dù có phụ đề hay không. |
Vậy phụ đề có ích trong điều kiện nào?
Thực ra, các nghiên cứu trên không mâu thuẫn nhau mà bổ sung cho nhau theo hướng: phụ đề chỉ có ích khi đáp ứng một số điều kiện. Thứ nhất, người học phải có đủ vốn từ để xử lý thông tin nghe nhìn. Thứ hai, loại phụ đề phải phù hợp với mục tiêu: phụ đề bằng ngoại ngữ cùng ngôn ngữ với âm thanh của video gốc cho học hình thức từ; phụ đề tiếng mẹ đẻ để hỗ trợ hiểu nội dung; song ngữ để giảm tải cho người học yếu. Thứ ba, thời lượng và thiết kế video cần phù hợp – video ngắn, lặp lại từ khóa sẽ dễ tạo hiệu quả hơn.
Ngoài ra, cần xem phụ đề như một công cụ hỗ trợ tạm thời chứ không phải phương pháp duy nhất. Nếu không có chiến lược học từ đi kèm như ghi chép, ôn lại, làm bài luyện tập thì người học vẫn sẽ nhanh chóng quên những gì vừa xem, dù có phụ đề hay không.
Gợi ý cho giáo viên và người học ngoại ngữ
Với giáo viên, phụ đề là một công cụ đáng giá nếu được dùng có chiến lược. Thay vì bật toàn bộ video có phụ đề, hãy chọn đoạn ngắn, tập trung vào một mục tiêu (ví dụ: nghe từ mới, luyện phát âm, hiểu nội dung...). Có thể cho học sinh xem video nhiều lần đan xen cả nghe không phụ đề và nghe có phụ đề tùy từng mục đích giảng dạy.
Với học sinh, nên chủ động lựa chọn video có lượng từ vựng phù hợp với vốn từ của bản thân, kết hợp các chiến lược như dừng/ nghe lại, tra cứu và ghi chép từ vựng, nghe nhiều lần... để đạt hiệu quả tối ưu.
Với những người thiết kế chương trình học số, việc sử dụng AI để tạo bản tóm tắt phụ đề hoặc chatbot giúp người học hỏi – đáp – tương tác để hiểu bài học và kiến thức ngôn ngữ sâu hơn cũng là một hướng đi tiềm năng.
Khi sử dụng đúng bối cảnh, đúng người học, đúng mục tiêu, phụ đề có thể hỗ trợ đáng kể cho việc học ngôn ngữ. Ngược lại, nếu sử dụng phụ đề một cách máy móc, không có chiến lược học đi kèm, thì hiệu quả học có thể không tăng.
Vì vậy, thay vì hỏi "có nên dùng phụ đề hay không", ta nên hỏi "dùng như thế nào, với ai, và để học gì?". Đó mới là câu hỏi thiết thực với giáo viên và người học trong lớp học ngoại ngữ hôm nay.
Nguyễn Hồng Ngọc
Nghiên cứu sinh ngành Giáo dục tiếng Nhật, Đại học Thủ đô Tokyo
Tài liệu tham khảo:
Sijia Chen, (2025), Subtitles for vocabulary learning: Assessing the effects of L2, L1, and bilingual subtitles over time, System, Volume 132, 2025, 103709, https://doi.org/10.1016/j.system.2025.103709
Elke Peters, Eva Heynen, Eva Puimège, (2016), Learning vocabulary through audiovisual input: The differential effect of L1 subtitles and captions, System, Volume 63, 2016, Pages 134-148, https://doi.org/10.1016/j.system.2016.10.002
Maria Pannatier, Mireille Bétrancourt, (2024), Learning from academic video with subtitles: When foreign language proficiency matters, Learning and Instruction, Volume 90, 2024, 101863, https://doi.org/10.1016/j.learninstruc.2023.101863
Anca Daniela Frumuselu, Sven De Maeyer, Vincent Donche, María del Mar Gutiérrez Colon Plana, (2015), Television series inside the EFL classroom: Bridging the gap between teaching and learning informal language through subtitles, Linguistics and Education,Volume 32, Part B, 2015, Pages 107-117, https://doi.org/10.1016/j.linged.2015.10.001
Leanna Fry Balci, Peter J. Rich, Brian Roberts, (2020), The effects of subtitles and captions on an interactive information literacy tutorial for English majors at a Turkish university, The Journal of Academic Librarianship, Volume 46, Issue 1, 2020, 102078, https://doi.org/10.1016/j.acalib.2019.102078
Martine Danan, (2004), Captioning and Subtitling: Undervalued Language Learning Strategies, erudit, Volume 49, Number 1, April 2004, p. 67–77, https://doi.org/10.7202/009021ar
Robert Vanderplank, (2010), Déjà vu? A decade of research on language laboratories, television and video in language learning, Language Teaching , Volume 43 , Issue 1 , January 2010 , pp. 1 - 37, https://doi.org/10.1017/S0261444809990267
Stuart Webb, Michael P. H. Rodgers (2009), Vocabulary Demands of Television Programs, . Language Learning, 59, 335-366, https://doi.org/10.1111/j.1467-9922.2009.00509.x
Bài đăng KH&PT số 1352 (số 28/2025)
Nguyễn Hồng Ngọc
