![]() |
Văn Miếu - Quốc Tử Giám là một địa chỉ để học sinh kết nối với truyền thống hiếu học của cha ông. Ảnh: MXH
Ở Việt Nam, tinh thần hiếu học từ lâu đã được nhìn nhận như một giá trị văn hóa cốt lõi, góp phần tạo nên những thành tựu giáo dục đáng tự hào. Tuy nhiên, việc xác định văn hóa học tập từ xa xưa này có ảnh hưởng đến kết quả giáo dục ngày nay hay không vẫn là câu hỏi mở. Liệu có mối liên hệ nào giữa danh tiếng của những vùng "đất học" trong lịch sử với kết quả thi cử, tỷ lệ đến trường, và mức chi tiêu cho giáo dục của người dân ở cùng vị trí địa lý ngày nay?
Để tìm câu trả lời, Vũ Tiến Mạnh và Hiroyuki Yamada ở ĐH Keio, Nhật Bản, đã tiến hành nghiên cứu đầu tiên tìm hiểu truyền thống khoa cử trong quá khứ ảnh hưởng thế nào đến chất lượng giáo dục hiện đại theo cách định tính. Khác với các nghiên cứu tập trung vào chính sách hay tài nguyên giáo dục, công trình "Legacies of Vietnam’s imperial examinations, 1075–1919: More investment in education and better educational outcomes" của hai học giả xem xét lịch sử hơn 800 năm của chế độ khoa cử thời quân chủ tại Việt Nam.
Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết về "tính bền vững lịch sử" (historical persistence) – một thuật ngữ thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh tế học, xã hội học, chính trị học và lịch sử để chỉ những yếu tố có nguồn gốc từ quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, dù bối cảnh đã thay đổi. Theo các nhà nghiên cứu, vốn con người là yếu tố trung tâm trong tăng trưởng kinh tế dài hạn, và đầu tư cho vốn con người là một hành vi không mới, đã tồn tại nhiều thế kỷ. Để giải thích những khác biệt về sự phát triển giữa các vùng, cần xem xét cả gốc rễ lịch sử của thể chế và văn hóa.
Trong lĩnh vực giáo dục, một số nghiên cứu đã chỉ ra sự tiếp nối xuyên thế hệ của văn hóa học tập. Ví dụ, tại Trung Quốc, mật độ người đỗ khoa cử thời Minh–Thanh tương quan với trình độ học vấn hiện tại, thông qua cơ chế lan tỏa các chuẩn mực giáo dục từ các dòng họ ưu tú.
Trong nghiên cứu của mình, Vũ Tiến Mạnh và Hiroyuki Yamada đã tiếp nối góc nhìn này, đồng thời bổ sung nguồn dữ liệu quan trọng từ Việt Nam – một quốc gia có truyền thống khoa cử lâu đời, chỉ chấm dứt vào năm 1919. Đây là những kỳ thi theo lối từ chương nhằm tuyển chọn nhân tài vào bộ máy quan lại. Câu hỏi trọng tâm của nghiên cứu là: Liệu di sản khoa bảng có để lại dấu ấn trong hành vi giáo dục ngày nay không, khi nội dung và hình thức thi cử đã hoàn toàn thay đổi?
Để giải đáp thắc mắc này, các tác giả đã sử dụng hai bộ dữ liệu lịch sử đặc biệt. Thứ nhất, họ trích xuất thông tin từ một danh sách cung cấp tên tuổi và quê quán (cấp huyện) của gần 2.900 người đã vượt qua hơn 180 kỳ thi Hội, được ghi chép từ năm 1075 đến năm 1919. Đặc biệt, danh sách này đã ghi chú địa danh ngày nay tương ứng với huyện nhà của mỗi người xưa.
Thứ hai, họ khai thác dữ liệu điều tra dân số năm 2009 để tìm hiểu tỷ lệ đi học, tỷ lệ bỏ học và tỷ lệ không bao giờ nhập học đối với những cá nhân sinh năm 1991, liên quan đến kỳ thi vào đại học năm 2009; đồng thời kiểm tra dữ liệu về điểm thi tuyển sinh đại học năm 2009 của gần 680.000 thí sinh trên toàn quốc ở bốn khối thi A, B, C, D.
Phân tích cho thấy, huyện nào từng có nhiều người đỗ khoa bảng thì ngày nay cũng có cộng đồng dân cư với số năm đi học cao hơn, tỷ lệ bỏ học tiểu học thấp hơn, chi tiêu cho giáo dục của hộ gia đình cao hơn, và đặc biệt là điểm thi vào đại học tốt hơn (dù mức chênh lệch rất nhỏ, không đáng kể).
Chẳng hạn, cứ mỗi một vị khoa bảng tăng thêm ở một huyện sẽ tương ứng với số năm đến trường trung bình tăng 0,12 năm; và liên quan đến mức tăng 0,2% trong tỷ lệ biết chữ cũng như 0,02 độ lệch chuẩn (mức độ dao động quanh giá trị trung bình) trong điểm thi đại học của học sinh huyện đó.
Mặc dù phân tích thành tựu khoa cử ở cấp huyện, các tác giả cho rằng, điều được "truyền lại" trong dòng lịch sử không phải là nội dung thi cử theo kiểu từ chương đã biến mất từ lâu, mà là truyền thống đầu tư cho giáo dục ở cấp làng, xã (chứ không chỉ là cấp huyện).
Trong lịch sử, các làng từng có người đỗ đạt thường có hoạt động hiến đất để xây trường học, văn chỉ, văn miếu (hiểu đơn giản là những nơi thờ Khổng Tử và các bậc hiền triết Nho giáo, đồng thời là trung tâm văn hóa học tập của làng), làm ruộng học điền (ruộng đất công lấy hoa lợi để mời thầy đồ giỏi về làng hoặc hỗ trợ học trò nghèo). Những học trò đã vượt qua một số kỳ thi có khi được miễn sưu dịch. Tên của những người đỗ đạt sẽ được khắc trên bia đá hoặc ghi chép trong các tài liệu khoa cử lữu giữ ở đình làng hoặc văn chỉ, văn miếu của làng. Văn hóa coi trọng việc học này được duy trì qua các thế hệ bằng niềm tự hào gia tộc và cấu trúc cộng đồng làng xã độc lập với trung ương.
Ngoài ra, vì thành tựu khoa cử thường đi kèm với nhiều lợi ích về vật chất, danh tiếng lẫn quyền lực, nên truyền thống coi trọng việc học vẫn tiếp tục được duy trì. Người dân ở những "đất học" xưa dễ dàng nhìn thấy hiệu quả của việc học, nên càng muốn tiếp tục đầu tư và củng cố văn hóa đó.
Nghiên cứu của hai học giả cho thấy hành vi đầu tư cho giáo dục không đơn thuần là phản ứng tức thời với chính sách hay thị trường lao động, mà còn có thể xuất phát từ những truyền thống lịch sử xa xưa trong lòng văn hóa địa phương.
Cách tiếp cận định lượng như trên có thể mở ra một hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực giáo dục học Việt Nam, nơi mà các yếu tố như gia tộc, làng xã, và di sản khoa cử chưa được khai thác đầy đủ. Nó cũng đặt ra những câu hỏi sâu sắc hơn: Liệu có nên phục dựng và nuôi dưỡng những thiết chế học tập cộng đồng như truyền thống xa xưa? Và làm sao để các địa phương chưa từng có truyền thống khoa bảng cũng có thể phát triển tinh thần hiếu học?
Tuy nhiên, hai tác giả thừa nhận nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế: dữ liệu thu thập được về những người đỗ đạt khoa cử chắc chắn còn thiếu rất nhiều do các tư liệu quá khứ đã bị mất mát, hư hỏng. Bên cạnh đó, địa giới ngày nay giữa các vùng đất có thể không còn giống hệt với địa giới giới trong quá khứ. Hơn nữa, văn hóa học tập có thể khởi nguồn từ cấp làng chứ không phải cấp huyện, do đó nếu thông tin được xác định ở cấp làng thì tác động có thể còn cao hơn cả ước tính.
Nguồn tham khảo:
Tien Manh Vu, Hiroyuki Yamada, Legacies of Vietnam’s imperial examinations, 1075–1919: More investment in education and better educational outcomes, Journal of Comparative Economics, Volume 51, Issue 1, 2023, Pages 2-14, ISSN 0147-5967, https://doi.org/10.1016/j.jce.2022.09.004
Bài đăng KH&PT số 1352 (số 28/2025)
Hồng Ngọc
