Một trẻ em đang sử dụng smartphone. Ảnh: Bảo Lâm
Các phụ huynh đang tranh cãi về đề xuất cấm trẻ dưới 16 tuổi đăng bài trên mạng xã hội trong dự thảo sửa đổi Nghị định 147 hiện nay. [1]
Theo dự thảo, người dùng dưới 16 tuổi có thể truy cập và xem nội dung trực tuyến, nhưng các mạng xã hội cần có giải pháp kỹ thuật bảo đảm nhóm người dùng này "không được đăng tải, bình luận, chia sẻ hoặc bày tỏ cảm xúc trên mạng xã hội do mình cung cấp".
Đề xuất mới được các nhà quản lý xem như một giải pháp trung gian giữa việc cấm hoàn toàn trẻ em sử dụng mạng xã hội và cho phép các em tiếp cận không gian mạng một cách hạn chế. Mặc dù quy định hướng đến các nhà cung cấp mạng xã hội, nhưng về bản chất, nó là một cách gián tiếp cấm hành vi của trẻ em.
Tuy nhiên, giới chuyên gia lưu ý, về mặt tâm lý và xã hội, việc cấm trẻ em đăng tải, bình luận, nhưng vẫn có thể truy cập và xem nội dung trực tuyến có thể tạo ra những tác động trái chiều.
Sử dụng mạng xã hội thụ động cũng giống ngồi lỳ xem TV
TS. Gordon Ingram, giảng viên ngành Tâm lý học tại Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng, một mặt việc cấm đăng có thể bảo vệ những đứa trẻ dễ bị tổn thương khỏi nguy cơ bị lợi dụng, dụ dỗ tình dục, lừa đảo tài chính hay cực đoan hóa tính cách. Đồng thời, việc cấm tương tác cũng giảm được phần nào rủi ro "nghiện dopamine" mà não tiết ra mỗi khi các em đăng bài, ấn thích hay bình luận.
Nhưng mặt khác, việc cấm tương tác trên mạng xã hội, chỉ xem người khác giao tiếp một cách bị động có thể khiến các em cảm thấy buồn chán hoặc thất vọng vì không được tin tưởng một cách đầy đủ.
Các nhà tâm lý học từ lâu đã cho rằng việc sử dụng mạng xã hội một cách thụ động có thể nguy hiểm hơn việc sử dụng chủ động. Ví dụ, những đứa trẻ dùng mạng xã hội một cách chủ động có thể hình thành các mối quan hệ xã hội có ý nghĩa - như tham gia các nhóm học tập, vẽ tranh, đọc truyện, chia sẻ sở thích, trải nghiệm cá nhân...
Ngược lại, sử dụng mạng xã hội thụ động chẳng khác nào ngồi lỳ xem TV và liên tục chuyển kênh. Theo TS. Gordon Ingram, đấy là một cách tiêu tốn thời gian nhưng không mang lại nhiều giá trị. Hơn nữa, việc lướt mạng xã hội bị động có thể kéo dài thời gian các em tiếp xúc với những luồng nội dung do thuật toán thao túng.
"Không phải mọi tương tác trực tuyến đều có hại," TS. Huo Chong Ling, giảng viên ngành Kỹ thuật phần mềm tại Đại học RMIT Việt Nam, nói. "Một thiếu niên chia sẻ tác phẩm nghệ thuật với bạn học khác hẳn với việc tương tác với người lạ trong một nhóm Facebook công khai. Quy định cấm hoàn toàn đối với mọi hình thức tương tác không giúp phân định những trường hợp này."
Sử dụng mạng xã hội thụ động chẳng khác nào ngồi lỳ trên ghế xem TV và liên tục chuyển kênh. Ảnh: Pexels
Trên thực tế, đây là một thách thức quen thuộc trong lĩnh vực an ninh mạng. Nếu muốn người dân tuân thủ một quy định, các quy tắc của nó phải đủ thực tế và phân định rạch ròi giữa các trường hợp có nguy cơ khác nhau. Nếu không, việc tuân thủ sẽ trở nên khó khăn, TS. Huo Chong Ling nói. Khi đó, người dùng sẽ tìm cách "lách luật" để vượt qua rào cản.
Ở Úc, khi lệnh cấm mạng xã hội diễn ra đầu năm nay với 10 nền tảng phổ biến như Facebook, Instagram, TikTok, YouTube, nhiều trẻ em đã chuyển sang dùng các nền tảng ngoài tầm mắt của cha mẹ, ít bị kiểm soát hơn.
Một số thanh thiếu niên Úc trong nhóm thiểu số LGBTQ+ cảm thấy bị tước đoạt không gian an toàn hiếm hoi của mình. Một số khác tìm kiếm sự trợ giúp tâm lý vì cảm thấy cô lập, mất kết nối xã hội. Các em cảm thấy ấm ức khi không có tiếng nói trong những quy định sẽ tác động trực tiếp đến đời sống số của mình.
Quản lý hành vi hay quản lý nền tảng
Tranh luận xung quanh mức độ điều chỉnh của Nghị định 147 phản ánh một câu hỏi mà mọi quốc gia đang phải đối mặt khi bước vào kỷ nguyên nền tảng số: "Chúng ta đang cố gắng thay đổi hành vi của trẻ em, hay đang buộc các nền tảng phải thay đổi cách vận hành?" Đó là hai triết lý quản trị rất khác nhau. Một bên đặt trách nhiệm lên người dùng, bên kia đặt trách nhiệm lên hệ thống tạo ra rủi ro.
Nếu lựa chọn cách thứ nhất, chính sách sẽ tiếp tục chạy theo hành vi của hàng triệu người dùng với quan điểm và ý kiến khác nhau. Nhưng nếu câu trả lời là các nền tảng công nghệ, trọng tâm sẽ nhanh chóng chuyển sang việc thiết kế một môi trường số an toàn hơn.
Việt Nam đang có xu hướng tiếp cận theo cách thứ hai, nhưng cách yêu cầu "cấm đoán" đằng sau nó dường như chưa được cân nhắc toàn diện về mặt tâm lý xã hội.
TS. Huo Chong Ling cho rằng, các cơ quan quản lý cần đặt ra tiêu chuẩn rõ ràng hơn về an toàn cho trẻ em, còn về phía các nền tảng phải tích hợp những biện pháp bảo vệ thông qua thiết lập quyền riêng tư, công cụ kiểm soát của phụ huynh và thiết kế nền tảng an toàn.
Các thiết kế đó có thể là mặc định đặt tài khoản của trẻ em ở chế độ riêng tư, chặn tin nhắn từ người lạ, kiểm soát quyền bình luận, ứng dụng AI để phát hiện hành vi bắt nạt hoặc dụ dỗ trực tuyến, bổ sung công cụ để phụ huynh giám sát và các tính năng nhắc người dùng nghỉ giải lao.
Những biện pháp này giúp giảm đáng kể nguy cơ trẻ gặp phải nội dung hoặc đối tượng độc hại mà không tước đi những lợi ích tương tác mạng xã hội của các em. Bởi xét đến cùng, chất lượng của một môi trường số không được đo bằng số lượng lệnh cấm, mà bằng khả năng bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất ngay từ trong thiết kế của nó.
---
Tài liệu tham khảo:
[1] Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, "Lấy ý kiến dự thảo nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 09 tháng 11 năm 2024 của Chính phủ quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng", thời hạn góp ý từ 10/07/2026 - 19/07/2026, truy cập toàn văn góp ý tại: https://bvhttdl.gov.vn/y-kien-cho-van-ban-du-thao?dtid=7725
Xem thêm: