Khi René Descartes (1596–1650) làm gia sư triết học cho Nữ hoàng Christina của Thụy Điển, giữa mùa đông khắc nghiệt của Stockholm, một câu hỏi từng được bà nêu ra trong những cuộc đối thoại với thầy của mình: nếu con người có thể được hiểu như một cỗ máy tinh vi, thì liệu có thể chế tạo một cỗ máy biết tự sinh sản [tự nhân bản chính mình] hay không? Và chắc chủ nhân của câu hỏi này cũng không ngờ – nó đã trở thành một động lực âm thầm – thôi thúc hậu thế đi tìm cơ chế, thậm chí "thuật toán" của sự tự sinh sản. Dường như có những câu hỏi không nhằm để trả lời ngay lập tức, vả lại đôi khi cũng không thể, mà để mở ra một hành trình nhận thức – nơi giá trị của chúng nằm ở sức gợi hơn là ở lời giải.
Nữ hoàng Thụy Điển Christina (trái) đàm đạo với René Descartes (phải) - Nils Forsberg (1842–1934) chép lại tranh của Pierre Louis Dumesnil (1698–1781) vào năm 1884. Nguồn: Wikipedia
John Quincy Adams (1767–1848), Tổng thống thứ 6 của Hoa Kỳ, một nhà ngoại giao kiệt xuất và nghị sĩ nổi bật với lập trường chống chế độ nô lệ, người có vai trò quan trọng trong việc hình thành Học thuyết Monroe, đã nhấn mạnh trong báo cáo nổi tiếng Report on the Establishment of the Smithsonian Institution (Báo cáo việc thành lập Viện Smithsonian, 1836) trình Quốc hội Hoa Kỳ: "Cung cấp phương thức để đi tìm tri thức – đó là lợi ích lớn nhất có thể trao cho con người; nó kéo dài cuộc sống và mở rộng phạm vi tồn tại."
Gần một thế kỷ sau, John Dewey (1859–1952), một trong những nhà triết học và cải cách giáo dục có ảnh hưởng sâu rộng nhất của thế kỷ XX, trong cuốn Democracy and Education (Dân chủ và Giáo dục, 1916), đã viết: "Hãy cho người học điều để làm, chứ không phải điều để học; vì đặc tính của hành động là đòi hỏi tư duy; việc học sẽ tự nhiên mang đến kết quả."
Hai tư tưởng này, dù cách nhau gần một thế kỷ, vẫn gặp nhau ở một điểm cốt lõi: tri thức không phải là thứ để tiếp nhận thụ động, mà là kết quả của một quá trình chủ động tìm kiếm. Và trung tâm của toàn bộ quá trình ấy – nơi tri thức được manh nha, lớn lên và dần trưởng thành – chính là khả năng tự đặt câu hỏi.
Trong thực tế giáo dục, con người thường được rèn luyện để trả lời nhiều hơn là đặt câu hỏi. Một học sinh có thể giải đúng hàng trăm bài toán theo mẫu, nhưng thường lại lúng túng khi phải tự đặt ra một câu hỏi mới. Chẳng hạn, khi học về chuyển động rơi tự do, nhiều học sinh có thể tính chính xác thời gian một vật rơi từ độ cao cho trước, nhưng rất ít người tự hỏi: "Vì sao mọi vật lại rơi với cùng một gia tốc nếu bỏ qua lực cản của không khí?" Chính kiểu câu hỏi này mới là điểm khởi đầu của tư duy khoa học. Sự khác biệt giữa biết trả lời và biết đặt câu hỏi, vì thế, không chỉ là sự khác biệt về kỹ năng, mà còn là sự khác biệt về năng lực tư duy.
Một câu hỏi đích thực thường là biểu hiện của một trạng thái tinh thần không thỏa mãn với cái đã biết. Khi một người hỏi "Kết quả là bao nhiêu?", họ thường hướng tới việc tìm kiếm đáp số; nhưng khi họ hỏi "Tại sao lại có kết quả ấy?" hoặc "Điều gì sẽ thay đổi nếu các điều kiện ban đầu khác đi?", họ đã bước vào con đường của nhận thức sâu hơn. Một câu hỏi tốt, vì thế, không chỉ dẫn đến một câu trả lời, mà còn mở ra cả một hệ thống tri thức nằm sau những cấu trúc ấy.
Tất nhiên, không phải mọi câu hỏi đều có giá trị như nhau. Có những câu hỏi chỉ kiểm tra trí nhớ, có những câu hỏi tìm kiếm thông tin, nhưng cũng có những câu hỏi có khả năng làm thay đổi cách con người nhìn nhận thế giới. Khi Isaac Newton (1643–1727), nhà khoa học đặt nền móng cho cơ học cổ điển, tự hỏi vì sao quả táo rơi xuống đất, ông đã đi tới việc phát hiện ra định luật vạn vật hấp dẫn. Khi Albert Einstein (1879–1955), cha đẻ của thuyết tương đối, đặt vấn đề về bản chất của không gian và thời gian, ông đã làm biến đổi tận gốc cách con người hiểu về vũ trụ. Những câu hỏi như vậy không chỉ mang tính cá nhân, mà còn mở ra những bước ngoặt của toàn bộ lịch sử tri thức.
Ở một bình diện sâu hơn, khả năng đặt câu hỏi gắn liền với tự do trí tuệ và cấu trúc của quyền lực. Một xã hội khuyến khích đặt câu hỏi là một xã hội có khả năng tự đổi mới; ngược lại, một môi trường văn hóa hạn chế câu hỏi dễ dẫn đến trì trệ. Khi con người chỉ được phép đặt ra những câu hỏi trong khuôn khổ, hoặc không quen đặt câu hỏi, đời sống trí tuệ sẽ trở nên nghèo nàn, thiếu khoan dung, nặng phán xét và máy móc, cảm tính.
Trong thời đại của Trí tuệ nhân tạo, vấn đề này càng trở nên cấp thiết. Khi máy móc có thể trả lời nhanh chóng và chính xác hầu hết các câu hỏi thông thường, thì giá trị của con người không còn nằm ở việc nhớ nhiều hay trả lời nhanh, mà nằm ở việc đặt ra những câu hỏi có ý nghĩa. Trước bối cảnh câu trả lời trở thành dư thừa, chính những câu hỏi sâu sắc lại càng trở nên đắt giá.
Tony Robbins (1960) từng nêu trong cuốn Awaken the Giant Within (Đánh thức con người phi thường trong bạn, 1991) rằng: "Những câu hỏi chất lượng sẽ tạo nên một cuộc đời chất lượng." Với Robbins, câu hỏi không chỉ là công cụ tư duy, mà còn là công cụ định hình cách con người lựa chọn và sống cuộc đời của mình. Và phải chăng, trong ý nghĩa sâu xa nhất, con người không chỉ là sinh vật biết suy nghĩ, mà còn là sinh vật biết đặt câu hỏi – điều làm nên phẩm giá trí tuệ của họ!?
Chẳng phải nhờ liên tục biết đặt câu hỏi mà Khỉ Đá trong Tây Du Ký của Ngô Thừa Ân khám phá ra Động Thủy Liêm, và sau này trở thành Tôn Ngộ Không bất tử đó sao?
Từ đó có thể thấy – giáo dục không nên chỉ truyền đạt tri thức, mà phải hình thành năng lực đặt câu hỏi. Một người biết đặt câu hỏi đúng sẽ có khả năng tự học suốt đời, bởi mỗi câu hỏi đúng sẽ dẫn họ đến những câu trả lời mới và mở ra một cách nhìn mới. Ngược lại, người chỉ quen với việc trả lời sẽ sớm trở nên lạc hậu khi tri thức thay đổi, làm giảm khả năng thích ứng của họ. Có lẽ, chất lượng của cuộc đời không phụ thuộc nhiều vào số lượng câu trả lời con người sở hữu, mà phụ thuộc mạnh mẽ vào chất lượng của những câu hỏi mà họ dám đặt ra.
Trở lại với câu chuyện của thầy trò Descartes giữa mùa đông Stockholm năm nào – nó không chỉ để lại một câu hỏi khiến sau này John von Neumann (1903–1957) theo đuổi mô hình máy tự tái tạo, mà còn để lại hình ảnh về một không gian đối thoại rộng mở, nơi tư duy được đánh thức, được cất cánh, không giới hạn. Điều đó gợi liên tưởng đến một nền giáo dục không bị gò ép trong việc truyền đạt những tri thức đã hoàn tất, mà khơi dậy ở người học nhu cầu tự đặt câu hỏi. Khi đó, việc học không còn chỉ là sự tiếp nhận, mà gần hơn với hành trình khám phá đầy cảm hứng; và người thầy không sắm vai người nắm giữ chân lý, mà là người khơi gợi, đánh thức khả năng truy tìm chân lý.