Năm 2005, Việt Nam lần đầu đặt vấn đề "đổi mới cơ bản và toàn diện giáo dục đại học" tại Nghị quyết số 14/2005/NQ-CP. Chủ trương đó trở thành quyết tâm của toàn bộ hệ thống chính trị từ 2013 qua Nghị quyết 29.
Sau hơn 10 năm, tinh thần đổi mới giáo dục đại học không chỉ được kế thừa, tiếp nối mà còn được nâng tầm và trở nên quyết liệt, dứt điểm hơn trong bối cảnh mới, gắn với sự ra đời của nhiều văn bản quan trọng.
Trước hết, phải kể đến Luật Giáo dục đại học 2025, được xem là bước nâng cấp "hệ điều hành" cho giáo dục đại học Việt Nam, chuyển trọng tâm từ quản lý hành chính sang quản trị thông minh và số hóa toàn diện.
Trong "hệ điều hành" này, Nghị quyết số 71 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo và Nghị quyết số 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là "bộ vi xử lý" trung tâm.
Theo đó, giáo dục đại học không chỉ đóng vai trò chiến lược trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, mà còn có sứ mệnh dẫn dắt nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Nghĩa là, đại học không được phép đứng "bên lề", mà phải là chủ thể trực tiếp kiến tạo sự thịnh vượng của quốc gia.
Với cơ chế "đặt hàng" dựa trên năng lực, ranh giới công - tư, đại học quốc gia - đại học vùng - trường đại học sẽ mờ đi. Trong ảnh: Sinh viên ĐH Phenikaa thực hành trong phòng thí nghiệm để nâng cao kỹ năng chuyên môn. Nguồn: ĐH Phenikaa
Những cơ chế và chính sách nêu trên là nền tảng để các tác động cụ thể diễn ra trên toàn hệ thống giáo dục đại học như được mô tả dưới đây.
Phân tầng và tái cấu trúc hệ thống
Hệ thống sẽ không còn "phẳng" và "cào bằng" như trước, mà diễn ra quá trình phân tầng và sàng lọc rõ rệt.
Các trường đại học đơn ngành, quy mô nhỏ, năng lực yếu kém trực thuộc các bộ/ngành/địa phương đứng trước nguy cơ bị giải thể hoặc sáp nhập vào các đại học, trường đại học lớn hơn, mạnh hơn để tinh gọn bộ máy. Bản đồ giáo dục đại học Việt Nam sẽ được "vẽ" lại với số lượng trường có thể giảm, nhưng quy mô và sức mạnh của từng "quả đấm thép", tức các đại học nghiên cứu quy mô lớn, sẽ tăng lên.
Với cơ chế "đặt hàng" dựa trên năng lực (thể hiện qua KPIs) thay vì "cấp phát" theo biên chế, ranh giới công - tư, đại học quốc gia - đại học vùng - trường đại học sẽ mờ dần đi. Một trường tư thục mạnh về AI hoàn toàn có thể thắng thầu gói đào tạo nhân lực hay R&D về AI của Chính phủ trước một đại học công lập vang bóng một thời nhưng nay đã vừa già vừa cỗi. Điều đó tất yếu buộc hệ thống công lập phải từ bỏ tâm lý "con đẻ" quen được bú mớm từ dòng ngân sách nhưng mãi chưa chịu lớn buộc phải tự vươn lên cạnh tranh công bằng, minh bạch, sòng phẳng.
Trường đại học chuyển mình quản trị
Các trường đại học sẽ phải chuyển mình từ mô hình "cơ quan hành chính sự nghiệp" sang mô hình "doanh nghiệp khoa học công ích".
Trước áp lực tự chủ đi đôi với trách nhiệm giải trình, nhà trường được quyền tự quyết cao hơn về nhân sự (thuê ai, sa thải ai) và tài chính (trả lương bao nhiêu, mua sắm gì).
Tuy nhiên, nếu không đạt KPIs như tuyển sinh kém, tỷ lệ sinh viên thất nghiệp sau tốt nghiệp cao, không có bằng phát minh hay sáng chế nào, trường sẽ bị cắt giảm ngân sách đầu tư.
Tình thế đó ắt dẫn đến việc hiệu trưởng phải hành động như một giám đốc điều hành, sành sỏi về quản trị, thay vì là một công chức làm quản lý, quen vận hành theo quán tính hành chính hơn là chủ động dẫn dắt đổi mới.
Trước chủ trương phát triển các ngành mũi nhọn phù hợp với nguyên tắc thị trường như chip bán dẫn, vi mạch, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học...- như được nêu trong Nghị quyết Đại hội Đảng XIV - các trường sẽ bước vào cuộc đua chuyên biệt hóa, đầu tư có trọng điểm vào một vài ngành có khả năng hút ngân sách "đặt hàng" của Nhà nước, thay vì đào tạo theo kiểu "dàn hàng ngang".
Ở ĐH Bách khoa Hà Nội, giảng viên xuất sắc, tốt nghiệp tiến sĩ từ các đại học top 200 thế giới có thể nhận lương 150 triệu đồng. Trong ảnh: Phòng thí nghiệm ở Trường Hóa và Khoa học sự sống, ĐH Bách khoa Hà Nội. Nguồn: HUST
Giảng viên bước ra khỏi vùng "ổn định"
Giảng viên là đối tượng chịu tác động tâm lý và áp lực chuyên môn lớn nhất. Chiếc "ghế biên chế" sẽ dần không còn là yếu tố đảm bảo lâu dài như trước.
Thu nhập của giảng viên tăng nhưng áp lực KPIs tăng gấp bội, năng lực không phụ thuộc vào đánh giá thi đua và bình bầu cuối năm theo những tiêu chí ai cũng có thể xuất sắc. Giảng viên sẽ bị áp KPIs nghiêm cẩn về số giờ giảng, số phát minh - sáng chế, số bài báo quốc tế, số dự án với doanh nghiệp và địa phương... Sẽ có sự phân hóa đội ngũ sâu sắc: giảng viên "ngôi sao" có thu nhập đột biến, cao gấp nhiều lần so với giảng viên "trung bình", người chỉ được nhận lương cơ bản và đối mặt với áp lực nâng cao năng lực để đáp ứng yêu cầu mới.
Giảng viên cũng không còn độc quyền kiến thức; họ phải chuyển từ "thợ dạy" (đọc giáo trình cho trò chép, và khi thi, trò nào chép càng giống thầy càng được điểm cao) sang "huấn luyện viên" (hướng dẫn tư duy) và "nhà nghiên cứu" thực thụ. Nếu không có khả năng dùng công nghệ mới, không có ngoại ngữ tốt để đọc tài liệu mới nhất, họ sẽ lạc lõng và gặp nhiều thách thức trong việc thích ứng với môi trường học thuật đang thay đổi nhanh.
Nhưng đi cùng áp lực là cơ hội dịch chuyển hết sức rõ ràng: thị trường lao động học thuật sẽ sôi động; giảng viên giỏi sẽ "nhảy việc" giữa các trường, viện và công ty, từ công sang tư và ngược lại, để tìm đãi ngộ tốt hơn.
Sinh viên trả học phí cao hơn, nhận lại giá trị thực hơn
Sinh viên thế hệ Z và Alpha sẽ là những người trải nghiệm trực tiếp sự thay đổi này.
Tự chủ đại học và nâng cao chất lượng đồng nghĩa với học phí sẽ tăng (đặc biệt ở các trường top đầu). Sinh viên sẽ phải làm quen với các gói tín dụng vay tiền đi học thay vì dựa hoàn toàn vào bố mẹ. Tư duy "đầu tư cho giáo dục" trở nên rõ ràng hơn.
Nhờ chuyển đổi số và AI, việc học được cá nhân hóa cao, sinh viên không phải học theo "thời khóa biểu cứng". Họ được chọn lộ trình riêng; việc học vượt, học song bằng cũng trở nên dễ dàng hơn.
Văn bằng đại học sẽ bớt phần quan trọng so với "năng lực thực tế". Nhà trường, dưới sức ép của doanh nghiệp và kiểm định, sẽ buộc sinh viên phải học thật, làm dự án thật, thực tập thật. Thời kỳ "học giả, bằng thật" sẽ dần khép lại vì thị trường lao động sẽ đào thải những sinh viên này gần như ngay lập tức.
Dù chưa hoàn toàn trở thành hiện thực, những khả năng nêu trên đã báo hiệu một cuộc sàng lọc lớn trong giáo dục đại học, nơi những giá trị mang tính hình thức sẽ nhường chỗ cho năng lực thực chất. Thông điệp gửi đến mọi thành phần trong hệ thống rất rõ ràng: không có chỗ cho sự trung bình, thụ động hay trì trệ. Chỉ có sự nỗ lực, sáng tạo và quyết liệt của mỗi cá nhân và toàn hệ thống mới mở ra cơ hội cho giáo dục đại học bứt phá, khẳng định vai trò then chốt trong phát triển đất nước.