Trong bài viết "Trao ngôn ngữ cho AI, ta đánh mất điều gì?", tác giả Lương Dũng Nhân cảnh báo rằng thói quen nhờ AI viết thay đang làm "teo dần" năng lực tư duy của con người. Nhờ AI viết giống như tập gym nhưng nhờ robot nâng tạ thay, tập nhiều mà cơ không lớn. Đây là một lo ngại chân thành, có cơ sở khoa học nghiêm túc cũng như kinh nghiệm giảng dạy thực tế.
Nhưng bài viết cũng đi từ giả định rằng mọi người đều đã bước vào phòng gym. Thế còn những người trước đây chưa có cơ hội tập gym thì sao?
Những nhóm đông đảo nhưng chưa từng viết
Trong vòng hai năm qua, tôi có cơ hội tham gia đào tạo sử dụng AI cho hơn 30.000 người trong khuôn khổ dự án AI Opportunity của ngân hàng ADB và Google tại Việt Nam. Đây không phải là lớp học dành cho nhân viên văn phòng hay sinh viên đại học. Họ là giáo viên, nhân viên y tế, tiểu thương, thợ thủ công, người bán hàng online, nông dân, và cả những người chưa từng viết email trong đời.
Điều tôi quan sát thấy không phải là tư duy bị teo đi. Điều tôi thấy là là những suy nghĩ, ý tưởng, mong muốn... lần đầu tiên được đưa ra khỏi đầu - thành chữ, thành câu, thành một bài đăng, một mô tả sản phẩm, một lá thư gửi đối tác. Những suy nghĩ vốn chỉ quanh quẩn bên trong, nay lần đầu tiên có hình dạng.
Mẫu số chung lớn nhất tôi quan sát được không phải là "viết nhanh hơn" hay "viết hay hơn". Mẫu số chung lớn nhất là lần đầu tiên dám viết. Những người trước đây không bao giờ đăng một dòng chữ nào trên mạng, không bao giờ gửi một email tự soạn, không bao giờ viết một đề xuất kinh doanh - nay bắt đầu viết.
Họ chỉnh, họ phản biện bản nháp của AI, họ bắt đầu thảo luận với AI, rồi nhận ra "câu này không phải giọng mình", "ý này AI hiểu sai rồi". Chính quá trình nhận ra sự khác biệt đó - giữa giọng AI và giọng mình - là lúc bản sắc ngôn ngữ cá nhân bắt đầu hình thành, không phải biến mất.
Bài viết của tác giả bắt đầu bằng câu chuyện học viên không tự viết được vì đã quen dùng AI. Nhưng đối diện với những trường hợp này là những ca ngược lại: người chưa bao giờ dám viết, nhờ AI, lần đầu tiên dám viết -và từ đó không dừng lại.
Nếu thế kỷ 15 máy in của Johannes Gutenberg giải phóng tri thức khỏi những bản chép tay hiếm hoi, thì AI hôm nay đang làm một việc tương tự - giải phóng khả năng viết khỏi đặc quyền của những người được đào tạo bài bản. Nguồn ảnh: Bách khoa Britanica
Vùng tiềm năng chờ được mở ra
Tác giả trích dẫn Vygotsky khi nhấn mạnh rằng các chức năng nhận thức bậc cao của con người được hình thành thông qua ngôn ngữ và tương tác xã hội. Điều thú vị là, chính Vygotsky cũng là người đề xướng khái niệm Zone of Proximal Development - vùng phát triển gần nhất: khoảng cách giữa "cái người học có thể làm một mình" và "cái người học có thể làm với sự hỗ trợ phù hợp". Đứa trẻ chưa biết đi xe đạp, nhưng khi có người giữ yên sau lưng, nó đạp được. Đó là vùng tiềm năng đang chờ được mở ra.
Khi sử dụng AI như một đối tác đồng hành thảo luận, AI như một giàn giáo tư duy theo nghĩa đó - không xây tòa nhà thay chúng ta, nhưng dựng lên một khung để người mới leo lên tầng chưa từng đặt chân tới. Sau khi AI tạo bản nháp đầu tiên, não người không ngừng làm việc bằng cách chuyển sang chế độ phê bình, so sánh, chỉnh sửa, đồng sáng tạo. Đây là một dạng tư duy khác - tư duy phản biện và biên tập, thay vì tư duy khởi tạo từ trang trắng.
Khi ta yêu cầu AI tạo ra một bản nháp thô chưa đúng, cần chỉnh sửa nhiều thì não lập tức chuyển sang trạng thái phản ứng thay vì trạng thái khởi tạo. Và trạng thái phản ứng dễ hơn nhiều: "Đoạn này sai rồi, thực ra là...", "Giọng văn này không phải của mình, mình muốn nói là...", "Thiếu ý này..." Chính quá trình phản biện đó, chính xác là quá trình tư duy bậc cao mà Janet Emig và Vygotsky mô tả, mới được kích hoạt.
Khi một kiến trúc sư dùng AutoCAD thay vì vẽ tay, ông ta có bị "teo dần tư duy không gian" không? Khi một nhà nghiên cứu dùng máy tính tra cứu tài liệu và AI tổng hợp tư liệu thay vì đọc từng trang trong thư viện, khả năng phân tích của ông ta có teo đi không? Câu trả lời tùy thuộc vào cách họ dùng, cách được hỗ trợ và hướng dẫn sử dụng công cụ, chứ không phải vào bản thân công cụ.
Bình dân hóa khả năng diễn đạt
Trước khi có máy in, kiến thức bị độc quyền bởi những người có khả năng chép tay bản thảo. Đến thế kỷ 15, máy in của Gutenberg ra đời, mở ra khả năng lan truyền tư tưởng, kiến thức cho hàng triệu người chưa từng có cơ hội tiếp cận.
Trong suốt lịch sử, đặc quyền viết lách, một cách rõ ràng, thuyết phục, có cấu trúc, thuộc về những người được học hành bài bản. Những người còn lại, dù mang trong đầu những quan sát sắc bén, những triết lý sống thực tiễn, những phân tích thị trường đường phố mà không giáo sư nào có thể thu thập được nhưng chưa bao giờ có điều kiện, có phương tiện để viết ra.
AI lần đầu tiên cho họ một giọng nói. Không phải giọng nói của AI, mà là giọng nói của chính họ, được AI giúp định hình. Đây là sự bình dân hóa khả năng diễn đạt, giống điều mà máy in của Gutenberg đã làm với tri thức. Và đó là một bước tiến lịch sử.
Phòng gym tư duy vẫn còn đó, AI mở cửa cho những người chưa dám vào
Tác giả Lương Dũng Nhân đúng khi cảnh báo nguy cơ phụ thuộc AI ở những người chưa kịp xây dựng nền tảng tư duy. Ông cũng trích dẫn đúng khi dẫn Gerlich (2025): trình độ học vấn cao giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của AI lên tư duy biện biệt.
Tác giả viết: "Cơ bắp chỉ phát triển khi bạn tự nâng tạ." Đúng. Nhưng có bao nhiêu người chưa bao giờ bước vào phòng gym, không phải vì lười, mà vì chưa có điều kiện để cách bắt đầu, vì cảm thấy không gian đó không dành cho mình?
AI là người bạn đồng hành đứng ở cửa, nói: "Bước vào đi, tôi giúp bạn bắt đầu." Một khi đã vào trong, một khi đã biết cảm giác di chuyển, một khi đã thấy mình có thể người ta mới tập. Và cơ bắp mới bắt đầu lớn. Với 30.000 người tôi từng cùng học, từ sau khi có AI, họ mới có cơ hội tập viết nhiều hơn.
---
Tài liệu tham khảo:
Emig, J. (1977). Writing as a mode of learning. College Composition and Communication, 28(2), 122–128.
Gerlich, M. (2025). AI tools in society: Impacts on cognitive offloading and the future of critical thinking. Societies, 15(1), 6.
Vygotsky, L. S. (1978). Mind in society: The development of higher psychological processes. Harvard University Press.
Wood, D., Bruner, J. S., & Ross, G. (1976). The role of tutoring in problem solving. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 17(2), 89–100.
Stadler, M., Bannert, M., & Sailer, M. (2024). Cognitive ease at a cost: LLMs reduce mental effort but compromise depth in student scientific inquiry. Computers in Human Behavior, 160, 108386.