Ngày 10/11/1986, trước hàng triệu khán giả truyền hình Mỹ, Oprah Winfrey công khai việc mình từng bị xâm hại tình dục thời thơ ấu. Khi ấy, chương trình The Oprah Winfrey Show vừa được phát sóng trên toàn nước Mỹ. Lời thú nhận đánh dấu một bước ngoặt trong sự nghiệp của người dẫn chương trình, đồng thời mở ra một cách thức mới để người nổi tiếng thiết lập quan hệ với công chúng: kể lại những tổn thương riêng tư, đưa khán giả vào hành trình vượt qua nghịch cảnh và tìm kiếm sự đồng cảm qua trải nghiệm đau khổ.
Ba mươi lăm năm sau, ngày 2/2/2021, nữ nghị sĩ Alexandria Ocasio-Cortez xuất hiện trong một buổi phát trực tiếp trên Instagram để thuật lại trải nghiệm của mình trong vụ tấn công Điện Capitol ngày 6/1. Giữa câu chuyện về nỗi sợ hãi khi phải trốn trong văn phòng, bà bất ngờ tiết lộ rằng sự kiện đã khơi lại ký ức về một lần bị xâm hại tình dục trong quá khứ. Khoảng 400.000 người theo dõi buổi phát trực tiếp, theo lời kể của Catherine Liu.
Hai sự kiện thuộc những thời đại truyền thông khác nhau, nhưng được kết nối bởi một khuôn mẫu quen thuộc: người kể công khai vết thương, công chúng trở thành nhân chứng, còn câu chuyện về đau khổ và vượt qua đau khổ mang lại cho nhân vật một uy tín đặc biệt.
Trong Traumatized: The New Politics of Public Suffering (Chấn thương hóa xã hội: Nền chính trị mới của nỗi đau công khai, Verso, 2026), Catherine Liu, giáo sư nghiên cứu điện ảnh và truyền thông tại Đại học California, Irvine, gọi đó là sự vận hành của văn hóa chấn thương (trauma culture). Cuốn sách phê phán gay gắt thứ văn hóa nhân danh sự đồng cảm và chữa lành, nhưng có thể biến nỗi đau thành hàng hóa, trao quyền lực cho những người quản lý nó và làm lu mờ các bất bình đẳng xã hội. Đằng sau sự phổ biến của những câu chuyện chữa lành, Liu nhìn thấy sự chuyển dịch sâu xa trong cách xã hội đương đại nhận diện, lý giải và quản lý nỗi đau.
Nỗi đau như một tấm căn cước
Chấn thương từng là một thuật ngữ y học gắn với những thương tổn trên cơ thể và hệ thần kinh. Thế kỷ XIX, các bác sĩ Anh đã nghiên cứu những triệu chứng kéo dài ở người sống sót sau tai nạn đường sắt, kể cả khi họ không có thương tích dễ quan sát. Những tranh luận về tính xác thực của các vết thương vô hình nhanh chóng kéo theo vấn đề bồi thường, trách nhiệm pháp lý và quyền lợi kinh tế. Ngay từ buổi đầu, việc nhận diện chấn thương đã liên quan đến câu hỏi ai có quyền xác nhận một người thực sự chịu tổn hại.
Liu lướt qua lịch sử ấy nhằm chỉ ra rằng chấn thương chưa bao giờ tồn tại như một phạm trù hoàn toàn tách biệt khỏi các quan hệ xã hội. Nhưng đối tượng chính của cuốn sách là sự hình thành một nền văn hóa xoay quanh việc kể và công nhận những trải nghiệm đau đớn, đặc biệt từ những thập niên cuối thế kỷ XX.
Tranh Hai Frida của Frida Kahlo, sáng tác năm 1930. Nguồn: Museo de Arte Moderno
Bà gọi khuôn mẫu kể chuyện phổ biến trong nền văn hóa ấy là kịch bản chấn thương (trauma script). Theo đó, một cá nhân thuật lại biến cố đau đớn, nhận diện những tác động tâm lý kéo dài, trải qua quá trình phục hồi và cuối cùng xuất hiện với tư cách người đã vượt qua nghịch cảnh. Tổn thương trở thành một phần quan trọng trong câu chuyện xác lập con người họ.
Sự nghiệp của Oprah Winfrey là trường hợp điển hình trong phân tích của Liu. Từ một người dẫn chương trình, Winfrey xây dựng hình ảnh một phụ nữ từng trải qua bất hạnh nhưng đã vươn lên bằng ý chí cá nhân. Những cuộc trò chuyện về xâm hại, gia đình, cân nặng, quan hệ tình cảm và khả năng tự cải thiện dần trở thành nội dung đặc trưng của chương trình. Khán giả tìm thấy ở bà một người đồng cảm với những bất an của họ, đồng thời là hình mẫu cho lời hứa rằng bất cứ ai cũng có thể thay đổi cuộc đời mình.
Trong mắt Liu, sự chuyển đổi ấy phản ánh một đặc điểm của chủ nghĩa tư bản cuối thế kỷ XX: ngay cả những trải nghiệm riêng tư đau đớn nhất cũng có thể được đưa vào quá trình sản xuất giá trị. Nhưng khi kịch bản chấn thương trở thành một mẫu chuyện được công chúng mong đợi, nó cũng có thể quay lại định hình cách con người kể về chính mình.
Năm 2022, tờ The Harvard Crimson đăng bài xã luận The Trauma Sweet Spot (Điểm cân bằng của tổn thương tâm lý), phản ánh hiện tượng những bài luận tuyển sinh đại học khai thác trải nghiệm đau khổ cá nhân. Liu sử dụng trường hợp này để chỉ ra một nghịch lý trong môi trường giáo dục tinh hoa: học sinh có thể phải trình bày những tổn thương của mình thành một câu chuyện hấp dẫn, có biến cố, quá trình trưởng thành và bài học cuối cùng.
Đau khổ khi ấy được chuyển hóa thành một loại vốn văn hóa. Người từng trải qua nghịch cảnh có thêm chất liệu để chứng minh chiều sâu nhân cách và khả năng vượt khó. Tuy nhiên, thành công của câu chuyện lại phụ thuộc vào năng lực viết, khả năng lựa chọn chi tiết và sự am hiểu những tiêu chuẩn mà người tuyển chọn mong đợi.
Liu nhìn thấy ở đây một hình thức tha hóa đặc biệt: cá nhân phải đứng ngoài trải nghiệm của mình, lựa chọn và sắp xếp những vết thương như một thứ tài sản có thể đem trao đổi. Chính ở điểm này, nỗi đau bắt đầu mang dáng dấp của quyền lực. Người đã chịu tổn thương có thể giành được tính xác thực, uy tín đạo đức và vị trí thuận lợi hơn trong những cuộc cạnh tranh xã hội.
Ai quản lý những vết thương?
Nếu chỉ dừng ở việc những người nổi tiếng kiếm lợi từ câu chuyện đau khổ, phê phán của Liu sẽ không có gì quá mới mẻ. Nhưng ai thiết lập những khuôn mẫu giúp một trải nghiệm được nhận diện là chấn thương, và ai có quyền hướng dẫn con người phải ứng xử với chấn thương ấy?
Cuốn sách về chủ đề quyền lực quản lý nỗi đau của Catherine Liu vừa ra mắt năm 2026. Ảnh: Amazon
Để trả lời, Liu đặt văn hóa chấn thương trong sự trỗi dậy của Professional Managerial Class (PMC), có thể hiểu là tầng lớp chuyên môn - quản lý, tầng lớp nắm giữ loại quyền lực đặc biệt: quyền định nghĩa vấn đề xã hội, xác lập các chuẩn mực ứng xử và đưa ra giải pháp được xem là đúng đắn. Văn hóa chấn thương cung cấp cho họ một ngôn ngữ quản lý rất hiệu quả, bởi nó được xây dựng quanh những mục tiêu khó phản đối như bảo vệ người dễ bị tổn thương, nâng cao nhận thức, tạo môi trường an toàn và thúc đẩy chữa lành.
Tuy nhiên, quá trình chuẩn hóa ấy cũng mang theo một giới hạn: khi trải nghiệm đau khổ được diễn giải chủ yếu bằng các phạm trù tâm lý, những hoàn cảnh kinh tế và xã hội định hình đời sống của nạn nhân có thể bị gạt ra phía sau.
Liu phân biệt hoài nghi xu hướng biến những trải nghiệm tâm lý phức tạp thành danh sách triệu chứng có thể kiểm tra, phân loại và xử lý bằng các phác đồ tiêu chuẩn hóa.
Bà muốn chỉ ra cách việc phân loại nỗi đau thành các tình trạng cần can thiệp có thể tạo ra một thị trường ngày càng mở rộng, nơi chuyên gia xác lập nhu cầu, hệ thống bảo hiểm quy định phương thức tiếp cận còn các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm và dịch vụ điều trị. Giờ đây, ngôn ngữ trị liệu bước ra khỏi phòng khám để đi vào môi trường làm việc, giáo dục và các quan hệ thường nhật.
Một người lao động kiệt sức có thể được hướng dẫn tăng khả năng chống chịu căng thẳng, điều tiết cảm xúc hoặc thực hành chăm sóc bản thân. Những biện pháp ấy có thể hữu ích ở cấp độ cá nhân. Nhưng nếu tình trạng kiệt sức bắt nguồn từ thời gian làm việc kéo dài, mức lương không tương xứng hoặc sự thiếu ổn định nghề nghiệp, việc tập trung vào khả năng thích nghi của cá nhân có nguy cơ giữ nguyên những điều kiện gây ra khổ đau. Nói cách khác, một vấn đề về tổ chức lao động có thể được chuyển thành vấn đề về năng lực quản lý cảm xúc. Đó là cơ chế mà Liu đặc biệt muốn phơi bày: tâm lý hóa những mâu thuẫn xã hội có thể chuyển trách nhiệm khắc phục chúng từ các thiết chế sang những cá nhân đang phải gánh chịu hậu quả.
Nghịch lý này đạt đến hình thức mới trong môi trường số. Mạng xã hội khuyến khích cá nhân công khai cảm xúc và tổn thương; các nền tảng có thể chuyển những câu chuyện ấy thành nội dung thu hút sự chú ý, dữ liệu và doanh thu.
Trong phần kết cuốn sách, Liu mở rộng phê phán sang các chatbot trị liệu bằng trí tuệ nhân tạo, nơi hoạt động lắng nghe và phản hồi cảm xúc được tự động hóa. Từ chiếc ghế trò chuyện của Oprah đến giao diện một ứng dụng AI, người nghe đã thay đổi đáng kể. Nhưng câu hỏi cũ vẫn tồn tại: những trải nghiệm đau khổ của con người đang phục vụ lợi ích của ai?
Một cách nhìn khác về đồng cảm
Bà kêu gọi thay vì để mỗi cá nhân bị giữ lại trong câu chuyện tổn thương của riêng mình, cần tìm lại những mối liên hệ giúp con người nhận ra và thay đổi thế giới chung. Đề xuất ấy gợi ra một cách nhìn khác về sự đồng cảm. Lắng nghe nỗi đau của người khác có thể là khởi đầu của một quan hệ đạo đức, nhưng nó chưa trả lời được câu hỏi chúng ta có trách nhiệm gì đối với những điều kiện khiến họ đau khổ. Sự thừa nhận có thể trả lại phẩm giá cho một cá nhân; những thay đổi về quyền lợi và điều kiện sống mới quyết định khả năng ngăn những tổn thương tương tự tiếp tục xảy ra.
Xã hội đã tạo ra ngày càng nhiều phương tiện để con người nói về những vết thương vô hình. Sự phát triển ấy phản ánh một thành tựu có thật: nhiều trải nghiệm từng bị phủ nhận hoặc buộc phải im lặng nay đã có cơ hội được gọi tên.
Nhưng một khi khả năng kể về đau khổ trở thành một nguồn lực có thể tích lũy và trao đổi, nó cũng bước vào những quan hệ bất bình đẳng của thế giới bên ngoài. Người ta có thể trở nên nổi tiếng, được tuyển chọn, được công nhận hoặc kiếm tiền nhờ câu chuyện về sự tổn thương. Trong lúc ấy, những người khác vẫn phải tiếp tục sống cùng các nguyên nhân gây ra đau khổ mà không có một câu chuyện đủ hấp dẫn để kể.
Và có lẽ, một xã hội cần được đánh giá bằng nhiều điều hơn số lượng những nỗi đau mà nó sẵn sàng lắng nghe. Còn có những con người không đủ thời gian, phương tiện hoặc vị thế để biến cuộc đời mình thành một lời chứng được công nhận. Họ vẫn hiện diện trong những nơi làm việc, những gia đình và những điều kiện sống mà các câu chuyện chữa lành hiếm khi chạm tới.