![]() |
Chuyên đề "Ứng dụng AI trong dạy và học tiếng Anh cho học sinh lớp 5" tại Trường tiểu học Trương Định, Quận 12, TPHCM. Nguồn: nhandan.vn |
Khi Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa ra định hướng nghiên cứu về giảng dạy trí tuệ nhân tạo (AI) trong chương trình phổ thông, đã xuất hiện mối quan ngại: Liệu có nên bắt đầu từ lớp 1? Mối lo này là dễ hiểu, bởi lẽ trong hình dung của nhiều người, việc "học AI" đồng nghĩa với "làm việc cùng máy tính". Viễn cảnh học sinh 6 tuổi ngồi trước màn hình, thao tác với dữ liệu hay thuật toán có vẻ "phi tuổi thơ".
Bài học từ mô hình "Lập trình không thiết bị"
Tuy nhiên, những lo lắng này không khác biệt nhiều so với hơn mười năm trước, khi giáo dục lập trình (coding) bắt đầu được triển khai cho trẻ tiểu học. Khi ấy, người ta cũng sợ trẻ "phụ thuộc vào thiết bị," "mất tuổi thơ," hay "bị kỹ thuật hóa". Kết quả lại hoàn toàn ngược lại: mô hình dạy lập trình không-thiết bị (unplugged coding) không chỉ giúp trẻ tiếp cận kiến thức không cần máy tính, mà còn hình thành tư duy điện toán (Computational Thinking) – nền tảng cho mọi kỹ năng học tập và sáng tạo trong kỷ nguyên số.
Từ năm 2010-2013, chương trình Computer Science Unplugged ở New Zealand1 và Mỹ đã chứng minh rằng trẻ từ 5 – 7 tuổi hoàn toàn có thể học các nguyên lý lập trình thông qua trò chơi, kể chuyện và hoạt động tương tác2. Các nghiên cứu sau đó của Code.org và MIT Media Lab chỉ ra rằng, khi học lập trình không thiết bị, học sinh phát triển mạnh các năng lực nhận thức bậc cao như tư duy logic, khả năng dự đoán, phân tích bước, và thói quen "thử – sai – sửa" một cách có hệ thống.
Các hoạt động như học sinh đóng vai "robot" và "lập trình viên" không chỉ giúp hình thành tư duy có trình tự (sequencing), mà còn rèn năng lực hợp tác, phản biện và sáng tạo. Những yếu tố này được Hội đồng châu Âu3 và OECD4 xác định là nền tảng của năng lực công dân số. Chính vì thế, nhiều hệ thống giáo dục như Singapore, Phần Lan5, Hàn Quốc6 đã mở rộng dạy lập trình từ mẫu giáo, và xem tư duy điện toán là "ngôn ngữ tư duy" của thời đại mới.
Chuyển hướng từ lập trình sang phát triển tư duy AI
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo ngày càng chi phối mọi lĩnh vực, giáo dục thế giới đang đứng trước bước ngoặt: chuyển từ dạy lập trình sang dạy tư duy AI (AI Thinking). Khác với lập trình – nơi con người ra lệnh cho máy – AI là quá trình máy tự học từ dữ liệu và tự ra quyết định. Do đó, mục tiêu của giáo dục AI không phải là đào tạo học sinh viết thuật toán chuyên sâu, mà là giúp trẻ hiểu cách máy học, biết đặt câu hỏi, đánh giá và định hướng công nghệ một cách có trách nhiệm.
Nếu giáo dục lập trình giúp trẻ hiểu được cách vận hành của máy tính, thì giáo dục AI hướng tới giúp trẻ "suy nghĩ cùng máy tính". Khung năng lực AILit (do Ủy ban Châu Âu và OECD phối hợp phát triển)7 xác nhận việc tích hợp kiến thức về AI là trách nhiệm chung của toàn bộ hệ thống giáo dục, và đặc biệt khuyến khích các kịch bản học tập về AI có thể được thực hiện "trong một số trường hợp mà không cần công nghệ AI". Mục tiêu cốt lõi là trang bị cho người học kiến thức, kỹ năng bền vững và thái độ sẵn sàng cho tương lai.
![]() |
Bốn vùng năng lực của Khung AILit. Nguồn: Chuyên trang Giáo dục và Kỹ năng của tổ chức OECD |
Về kiến thức nền tảng, chuyển dịch quan trọng nhất là từ lệnh sang dữ liệu. Tư duy điện toán đòi hỏi hiểu cách ra lệnh theo trình tự, còn giáo dục AI tập trung vào việc "giải ảo công nghệ" (demystifying) và hiểu cách máy học. Kiến thức cốt lõi được Khung AILit định hình bao gồm:
• Bản chất của AI: Học sinh cần hiểu rằng hệ thống AI sử dụng thuật toán kết hợp các quy trình từng bước với suy luận thống kê để xử lý dữ liệu, phát hiện mẫu và tạo ra các đầu ra có xác suất cao nhất. Máy tính "học" bằng cách điều chỉnh trọng số thống kê dựa trên tập dữ liệu, chứ không phải thông qua sự hiểu biết đích thực hay ý định.
• AI phản ánh lựa chọn của con người: AI không trung lập. Việc xây dựng AI dựa vào người thiết kế thuật toán, thu thập và dán nhãn dữ liệu. Điều này lý giải tại sao thiên vị có thể tồn tại trong các hệ thống AI, phản ánh sự thiên vị xã hội đã ăn sâu vào dữ liệu đào tạo.
Về kỹ năng, hai kỹ năng được quan trọng được tiếp nối từ tư duy điện toán sang tư duy AI là kỹ năng hợp tác và đạo đức nhân văn. Khung AILit nhấn mạnh rằng tư duy phản biện và siêu nhận thức vẫn cực kỳ quan trọng khi tương tác với AI.
• Tư duy phản biện: Đánh giá nội dung do AI tạo ra về độ chính xác, tính công bằng và thiên vị. Trong môi trường "AI không thiết bị," trẻ được rèn luyện để kiểm tra chéo thông tin và nhận diện thông tin sai lệch tiềm ẩn.
• Giải quyết vấn đề: Quyết định khi nào và làm thế nào để sử dụng AI cho một nhiệm vụ, bằng cách đánh giá khả năng, rủi ro và hàm ý đạo đức của nó.
• Thái độ: Đạo đức không thể tách rời khỏi việc học với và về AI. Các thái độ quan trọng nhất là có trách nhiệm (suy nghĩ cẩn thận về cách sử dụng AI, cam kết ngăn ngừa tổn hại) và đồng cảm (xem xét thấu đáo cách AI tác động đến các cá nhân, cộng đồng và môi trường).
Khung năng lực AILit cung cấp các kịch bản học tập cụ thể chứng minh cách trẻ em có thể phát triển các năng lực AI cốt lõi mà không cần máy tính.
Lĩnh vực năng lực | Năng lực cốt lõi | Kịch bản giáo dục tiểu học | Ghi chú về "Unplugged" |
Thiết kế AI(Designing AI) | Thu thập và sắp xếp dữ liệuđể đào tạo mô hình AI. | Dán nhãn và phân loạicác khối xây dựng dựa trên các đặc điểm cụ thể (ví dụ: hình dạng, màu sắc), sau đó tạo cây quyết định để phân loại các khối mới. | Hoạt động vật lý, mô phỏng quá trình dán nhãn dữ liệu mà AI sử dụng. |
Thiết kế AI(Designing AI) | Mô tả mục đích, người dùng mục tiêu và giới hạn của mô hình AI. | Chỉ đạo một bạn cùng lớp đóng vai robotđể sắp xếp đồ ăn nhẹ hoặc động vật theo màu sắc, kích thước, hoặc hình dạng, và quan sát cách việc thay đổi quy tắc tạo ra sự bối rối. | Hiểu cách thuật toán và quy tắc làm việc, cũng như sự nhạy cảm của AI đối với các thay đổi đầu vào. |
Tương tác với AI(Engaging with AI) | Giải thích cách AI có thể khuếch đại sự thiên vị xã hội. | Chia các nhân vậttừ các câu chuyện khác nhau thành các danh mục, sau đó thảo luận về việc sử dụng quy tắc hoặc dữ liệu để nhóm người có thể hữu ích hoặc đối xử bất côngvới một số người. | Tập trung vào nhận thức xã hội và đạo đức (Empathetic). |
Quản lý AI(Managing AI) | Quyết định có nên sử dụng hệ thống AIdựa trên bản chất của nhiệm vụ. | Xem xét các nhiệm vụ hàng ngày (ví dụ: viết thiệp sinh nhật) và đánh giá khi nào việc sử dụng AI là phù hợp, cân nhắc nhu cầu cá nhân hóa, sáng tạo hoặc phán đoán của con người. | Thảo luận đạo đức và phán đoán nhân văn (Human Judgment). |
Một số hoạt động mẫu được nhắc tới trong tài liệu ALit đã dẫn.
Nhìn chung, Khung năng lực AILit cung cấp một lộ trình rõ ràng để chuyển từ tư duy điện toán sang tư duy AI bằng cách trang bị cho người học những hiểu biết cơ bản về dữ liệu, thuật toán (dưới góc độ thống kê và xác suất), kỹ năng phản biện và thái độ đạo đức - những yếu tố có thể được nuôi dưỡng thông qua các hoạt động tương tác, kể chuyện và trò chơi không cần máy tính, ngay từ lớp 1.
Bối cảnh Việt Nam: Giải pháp "AI không thiết bị" làm cầu nối
Việt Nam hiện đang trong giai đoạn đầu của quá trình đưa giáo dục công nghệ và trí tuệ nhân tạo vào chương trình phổ thông. Theo Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, mục tiêu là "mọi học sinh được trang bị kiến thức cơ bản về AI và kỹ năng số". Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là chênh lệch hạ tầng công nghệ giữa các địa phương và cấp học, đặc biệt ở vùng nông thôn và miền núi.
Trong bối cảnh này, cách tiếp cận "AI không thiết bị" trở thành giải pháp cầu nối hợp lý và chiến lược cho Việt Nam với ba lợi ích then chốt:
• Giảm áp lực về cơ sở vật chất: Bằng cách tập trung vào hoạt động tương tác, trò chơi, và kể chuyện, phương pháp này loại bỏ rào cản về trang bị máy tính và kết nối Internet, đảm bảo công bằng tiếp cận kiến thức AI cho học sinh ở mọi vùng miền.
• Đặt trọng tâm vào năng lực tư duy cốt lõi: Thay vì ưu tiên công cụ kỹ thuật, giáo dục AI không thiết bị tập trung vào việc hình thành tư duy phản biện, kỹ năng đặt câu hỏi, phân tích dữ liệu (nhãn mác) và thái độ đạo đức, vốn là những kỹ năng nền tảng và bền vững nhất trong việc làm chủ công nghệ.
• Phù hợp với định hướng Giáo dục phổ thông 2018: Phương pháp này hoàn toàn đồng điệu với triết lý "giáo dục mở, linh hoạt, lấy người học làm trung tâm" của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Nó biến các nguyên lý phức tạp của AI thành các trải nghiệm học tập thực tế, có tính tương tác cao, giúp học sinh chủ động khám phá tri thức.
Tóm lại, việc triển khai giáo dục AI từ lớp 1 thông qua mô hình "AI không thiết bị" không chỉ là một sự lựa chọn mang tính sư phạm, mà còn có thể là một quyết sách chiến lược giúp Việt Nam vượt qua rào cản hạ tầng, đồng thời định vị trọng tâm của việc giáo dục AI là phát triển năng lực tư duy, đạo đức và trách nhiệm nhân văn của công dân tương lai.
(Còn tiếp)
(1) Bell, T, Alexander, J, Freeman, I & Grimley, M 2009, ‘Computer science unplugged: school students doing real computing without computers’, New Zealand Journal of Applied Computing and Information Technology, vol. 13, no. 1, pp. 20-29.
(2) K–12 Computer Science Framework. (2016). Retrieved from http://www.k12cs.org.
(3) Divina Frau-Meigs, Vitor Tomé, Brian O’Neill, Pascale Raulin-Serrier, Martin Schmalzried and Alessandro Soriani (2022), "Digital citizenship education handbook", Council of Europe working paper.
(4) Bers, M., A. Strawhacker and A. Sullivan (2022), "The state of the field of computational thinking in early childhood education", OECD Education Working Papers, No. 274, OECD Publishing, Paris.
(5) European Commission (2016), Coding and computational thinking on the curriculum (Key messages of PLA#2 Helsinki)
(6) Wu, L., Looi, CK., Multisilta, J. et al. Teacher’s Perceptions and Readiness to Teach Coding Skills: A Comparative Study Between Finland, Mainland China, Singapore, Taiwan, and South Korea. Asia-Pacific Edu Res 29, 21–34 (2020).
(7) OECD (2025). Empowering learners for the age of AI: An AI literacy framework for primary and secondary education (Review draft). OECD. Paris.
Bài đăng KH&PT số 1367 (số 43/2025)
Lang Minh

