Khi kiến trúc số âm thầm định hình dân chủ

Người ta từng hi vọng mạng xã hội hay rộng hơn là internet sẽ cải thiện dân chủ, giúp cho quyền lực của dư luận trở nên mạnh hơn, giúp công dân lên tiếng dễ dàng hơn và thúc đẩy trách nhiệm giải trình. Một thời gian dài, niềm tin ấy được nuôi dưỡng bởi hình ảnh về nơi mọi người có thể bày tỏ quan điểm mà không sợ bị kiểm duyệt, nơi tiếng nói cá nhân có thể lan truyền nhanh chóng và tạo sức ép lên những chủ thể quyền lực. Nhưng qua hơn hai thập kỷ phát triển, thực tế cho thấy dân chủ không dễ tăng lên chỉ nhờ vào sự hiện diện của internet. Thậm chí, một nghịch lí dần lộ rõ: chính các hạ tầng kỹ thuật số, các lớp mã lập trình và các cấu trúc vận hành của nền tảng lại có thể tạo ra lực đối trọng làm thụt lùi năng lực tự quyết của dân chúng.

Ảnh: Shutterstock

Những điều đó không chỉ thể hiện ở sự thao túng, theo dõi hành vi người dùng và còn ở tầng sâu kiến trúc của Net và Code. Bởi nếu trong xã hội vật lý, công dân có thể bầu ra nhà làm luật để đặt chuẩn mực, thì trong xã hội mạng, chính kiến trúc kỹ thuật mới là nơi xác lập quy tắc thực tế. Và những người kiến tạo kiến trúc đó không do dân bầu, không đứng trước công luận và cũng không chịu bất kỳ quy trình kiểm soát nào của thiết chế dân chủ.

Quyền lực bị kiểm soát trong pháp luật truyền thống

Trong đời thực, pháp luật có sức mạnh chuẩn tắc vì nó được thiết kế trong một hệ thống kiểm soát quyền lực. Quốc hội hoặc nghị viện tranh luận và thông qua luật, chính phủ và các cơ quan hành pháp thực thi luật, tòa án diễn giải và áp dụng, báo chí giám sát hành vi công quyền, còn công luận thì tạo áp lực chính trị. Một đạo luật không chỉ là tập hợp các điều khoản mà còn là kết quả của tranh luận xã hội, của sự thỏa thuận giữa các nhóm lợi ích, của trách nhiệm giải trình giữa người dân và người đại diện.

Cơ chế vận hành đó tạo ra nền tảng dân chủ cho pháp luật. Người dân có thể phản ánh, kiến nghị sửa đổi, khởi kiện khi quyền lợi bị xâm phạm hoặc sử dụng báo chí để gây sức ép. Tính dân chủ của luật nằm ở khả năng kiểm tra và hạn chế quyền lực, cũng như ở việc mọi quy phạm đều được giải thích theo các nguyên tắc hiến định về quyền con người và tính công bằng. Sự phân công giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp tạo nên cơ chế kiểm tra và cân bằng lẫn nhau, giúp bảo đảm rằng việc ban hành và thực thi pháp luật không tách khỏi lợi ích chung. Cơ quan làm luật cũng phải đối diện với phản biện xã hội và trách nhiệm giải trình nếu quy định gây tác động tiêu cực. Đây là hệ thống giám sát nhiều tầng, nơi quyền lực chỉ có tính chính danh khi tuân thủ quy trình minh bạch và sự tham gia của nhân dân.


Khác với nhà làm luật vốn chịu trách nhiệm giải trình, kiến trúc Net lại vận hành trong bóng tối, không có quy trình giám sát công khai và càng không có sự tham gia của công dân.

Tuy nhiên, cấu trúc đó không dễ dàng được chuyển hóa lên không gian số. Khi phần lớn hành vi xã hội diễn ra trên không gian số, quyền lực đặt ra quy tắc cũng dần rời khỏi pháp luật truyền thống. Và quyền lực ấy không vận hành theo luật truyền thống, mà thông qua thiết kế kiến trúc của các hệ thống kỹ thuật – vô hình nhưng có thể chi phối hành vi mạnh hơn cả pháp luật.

… cho đến khi thế giới nằm trên Net và Code

Trong đời sống hàng ngày, nhiều khi không cần bất kỳ quy định nào thì hành vi của chúng ta vẫn thay đổi chỉ vì sự hiện diện của một kiến trúc kỹ thuật. Chỉ cần thấy một chiếc camera giám sát, dù không ai đứng đó quan sát và cũng chẳng có văn bản xử phạt nào được treo lên, con người vẫn tự cẩn trọng hơn trong từng cử động. 

Kiến trúc điều chỉnh hành vi trước cả khi luật kịp can thiệp, và đôi khi còn hiệu quả hơn luật, bởi nó tác động trực tiếp lên cảm giác an toàn, rủi ro hay tính tiện lợi của mỗi cá nhân. Đây là ví dụ đơn giản cho thấy thiết kế của hệ thống có thể định hình quy tắc xử sự mà không cần mang hình thức của luật.

Trên không gian số, cơ chế này diễn ra ở quy mô còn rộng và sâu hơn. Hành vi của công dân không được hướng dẫn chủ yếu bởi pháp luật mà bởi giao diện, thuật toán, thiết kế sản phẩm và các cơ chế mặc định. Những yếu tố này tạo ra tập hợp ràng buộc vô hình nhưng có hiệu lực tức thời, liên tục và khó kháng cự hơn pháp luật truyền thống.

Một nút bấm được đặt ở đâu, một lựa chọn được mặc định như thế nào, một thông báo xuất hiện theo tần suất nào, tất cả đều tác động trực tiếp đến hành vi mà người dùng không nhận ra. Đây là khái niệm “điều chỉnh bởi kiến trúc” (regulation by architecture), nơi chính kiến trúc của hệ thống đóng vai trò điều chỉnh hành vi của người dùng. Không cần cảnh sát mạng hay quy định nghiêm khắc, chỉ cần một cấu hình mặc định cũng đủ thay đổi cách con người tương tác với thế giới.

Các big tech và mạng xã hội như Facebook, snapchat liên tục dính bê bối theo dõi người dùng, bí mật thu thập dữ liệu người dùng. Các nhà nghiên cứu về “chủ nghĩa tư bản giám sát” gọi việc các nhà phát triển sản phẩm số theo dõi, chi phối người dùng là ác mộng với nền dân chủ.

Ví dụ, một nền tảng có thể khiến người dùng chia sẻ nhiều hơn bằng cách thiết kế quy trình đăng nội dung thật nhanh, trong khi lại khiến việc quản lý quyền riêng tư trở nên mệt mỏi bằng những tầng cài đặt sâu khó truy cập. Một thuật toán gợi ý nội dung có thể khiến những ý kiến cực đoan lan rộng mà không cần bất kỳ ý đồ chính trị nào. Một cơ chế xếp hạng có thể biến người dùng thành đối tượng được đánh giá liên tục, tạo ra động lực hành vi mà pháp luật chưa từng dự liệu.

Có một sự thật quan trọng rằng, người dân không bỏ phiếu cho người thiết kế phần mềm, cũng không có cách nào thay đổi thuật toán và cũng không có công cụ để yêu cầu sửa giao diện. Tất cả được quyết định bởi đội ngũ phát triển, nhóm sở hữu nền tảng hoặc những người thiết kế mô hình kinh doanh. Kiến trúc đẩy người dùng vào hành vi mong muốn của các nền tảng hay ứng dụng và chúng phần lớn không phải hành vi được thảo luận dân chủ.

Khi thế giới tương tác dịch chuyển sang Net, quyền lực chuẩn tắc cũng dịch chuyển theo. Nhưng khác với nhà làm luật vốn chịu trách nhiệm giải trình, kiến trúc Net lại vận hành trong bóng tối, không có quy trình giám sát công khai và càng không có sự tham gia của công dân.

Còn nhà phát triển trở thành “nhà làm luật” ẩn danh

Nếu luật pháp truyền thống viết ra các quy tắc, thì người lập trình lại viết ra các “khả năng hành động” (affordances), tức những gì hệ thống cho phép hoặc không cho phép người dùng thực hiện. Quyền lực này nằm ở chỗ họ quyết định tính năng nào được bật mặc định, dữ liệu nào được thu thập, nhịp tương tác nào được khuyến khích và loại nội dung nào được hệ thống ưu tiên hiển thị.

Một cú nhấp chuột tưởng như vô hại có thể được hệ thống diễn giải thành hàng loạt tác vụ ngầm: lưu dấu vết người dùng, kích hoạt mô hình dự đoán hành vi, xếp người dùng vào nhóm sở thích hoặc định hình dòng nội dung họ sẽ thấy trong tương lai. Nếu nhà làm luật cần một quy trình đầy đủ để thông qua một quy định, tòa án cần nhiều tháng để đưa ra phán quyết thì nhà lập trình có thể thay đổi hành vi của hàng triệu người chỉ bằng một chỉnh sửa nhỏ trong mã và triển khai ngay tức thì.

Điều đáng nói hơn là không có cơ chế dân chủ nào giám sát những thay đổi đó. Không có phiên điều trần công khai khi thuật toán gợi ý được sửa, không có báo chí theo dõi các quyết định thiết kế giao diện và người dùng cũng không có tòa án nào để khiếu nại về những giới hạn hành vi mà họ bị áp đặt. Trong nhiều trường hợp, ngay cả cơ quan quản lý cũng không thể tiếp cận hoặc hiểu được các tầng mã vận hành nền tảng.


Khi thuật toán thay thế việc cân nhắc, đối thoại và giải thích, pháp luật mất đi tính linh hoạt và nhân văn. Người dân không còn khả năng đàm phán hay chất vấn, bởi quy tắc đã được “đóng cứng” trong hệ thống.

Khi đó, môi trường số, pháp luật không còn đứng ở vị trí “bên trên” để điều chỉnh công nghệ, mà ngày càng phụ thuộc vào chính kiến trúc kỹ thuật để được thực thi1. Khi những khả năng hành động được thiết kế khéo léo để dẫn dắt, giới hạn hay định hình hành vi, chúng trở thành một dạng quy tắc mới, vận hành qua giao diện và logic phần mềm. Vì vậy, theo Diver, kiến trúc số phải được xây dựng theo cách tôn trọng các giá trị nền tảng của pháp quyền, nếu không nó sẽ trở thành một “hệ thống ngầm” nằm ngoài mọi cơ chế kiểm soát.

Ở một góc độ khác, khi quy tắc được chuyển thành thuật toán, xã hội sẽ bước vào tình trạng “pháp luật được máy tính hóa” (computational legalism)2. Khi đó, các quyết định vốn thuộc về con người lại được đưa ra bởi hệ thống kỹ thuật. Khi thuật toán thay thế việc cân nhắc, đối thoại và giải thích, pháp luật mất đi tính linh hoạt và nhân văn. Người dân không còn khả năng đàm phán hay chất vấn, bởi quy tắc đã được “đóng cứng” trong hệ thống.

Nhìn từ hai quan điểm này, “chủ quyền do hệ thống tính toán nắm giữ” (computational sovereignty) không còn là vấn đề kỹ thuật thuần túy, mà là sự dịch chuyển quyền làm luật sang tầng mã nguồn. Quy tắc không còn sinh ra từ quy trình pháp lý mà từ cấu trúc của hệ thống kỹ thuật. Quyền lực đó vượt khỏi biên giới, khó bị truy cứu trách nhiệm và thường không nằm trong tầm kiểm soát của cộng đồng chính trị. Người dân bị ràng buộc bởi những lựa chọn đã được thiết kế sẵn mà không biết ai là người quyết định.

Ở đây, nhà phát triển không phải là người mang động cơ xấu. Họ chỉ thực hiện công việc của mình. Nhưng về mặt cấu trúc, vị trí của họ trong chuỗi tạo lập các khả năng hành động khiến họ trở thành những “nhà làm luật thầm lặng” của xã hội số. Điều này đúng với cảnh báo của Diver và Hildebrandt: quyền lực chuẩn tắc đang ngấm dần vào những hệ thống không mang hình thức của luật nhưng lại có sức chi phối lớn hơn luật.

Dân chủ lùi lại một nhịp

Khi chuẩn mực của xã hội được thiết lập bởi kiến trúc Net và Code thay vì bởi quy trình dân chủ, một dạng thụt lùi dân chủ diễn ra. Nhà nước không còn là chủ thể duy nhất đặt ra quy tắc, mà quyền lực được phân mảnh cho các nền tảng. Điều này tạo ra ba hệ quả lớn.

Thứ nhất, mất quyền kiểm soát dân chủ đối với quy tắc. Trong xã hội vật lý, công dân có cơ chế phản đối. Nhưng trên nền tảng số, khi thuật toán thay đổi hay khi giao diện mới áp đặt, không ai có thể yêu cầu biểu quyết hay tham vấn cộng đồng. Quy tắc hành vi được viết lại liên tục mà thiếu các bảo đảm dân chủ truyền thống.

Thứ hai, mất khả năng giải trình. Nếu một luật gây hại, người dân có thể yêu cầu sửa đổi. Nhưng nếu một thuật toán gây hại, cơ chế khiếu nại thường không rõ ràng, thậm chí không tồn tại. Quyền lực chuẩn tắc bị đẩy vào vùng mù nơi trách nhiệm không thể truy vết.

Thứ ba, thay đổi cấu trúc quan hệ giữa công dân và quyền lực. Trong mô hình số, công dân bị đặt vào vị trí người dùng, nơi quyền lực chuẩn tắc được che giấu dưới dạng tính năng kỹ thuật. Hành vi của họ bị nắn theo hướng mà không phải do họ quyết định. Đây là dạng suy thoái dân chủ ở tầng kiến trúc, chứ không chỉ ở tầng chính trị.

Việc quy tắc được triển khai bởi hệ thống kỹ thuật thay cho luật (code-driven law) khiến các quyền dân sự dễ dàng bị tái cấu trúc mà không qua kiểm soát cộng đồng. Luật có thể bảo đảm quyền tự do, nhưng nền tảng có thể hạn chế nó bằng một thuật toán lọc tin. Luật có thể trao quyền tiếp cận thông tin, nhưng nền tảng có thể bóp méo thứ người dùng được thấy. Luật có thể cấm phân biệt đối xử, nhưng mô hình đề xuất có thể vô tình tái tạo thiên kiến mà không ai nhận diện kịp. Như vậy, Net và Code không chỉ đóng vai trò là trung gian cho hành vi xã hội. Chúng trở thành địa điểm nơi quyền lực được sản xuất và vận hành. Và khi quyền lực ấy nằm ngoài các cơ chế dân chủ, dân chủ có khả năng bị suy thoái dù không ai cố ý triệt tiêu nó.

Khi nhìn lại về sự bùng nổ của công nghệ và quyền lực của các nền tảng, điều đáng lo ngại không phải là mạng xã hội quá ồn ào hay Big Tech quá lớn, mà là quyền lực chuẩn tắc đã chuyển từ các thiết chế truyền thống sang kiến trúc kỹ thuật mà không kèm theo cơ chế kiểm soát tương ứng. Để bảo vệ nền tảng dân chủ, chúng ta không chỉ cần điều chỉnh nền tảng ở tầng chính sách mà còn phải đọc lại cấu trúc Net và Code như những định chế chuẩn tắc mới của đời sống. Có lẽ, câu hỏi quan trọng nhất mà xã hội cần đối diện không phải là công nghệ có tiến nhanh đến đâu, mà là liệu chúng ta có đủ năng lực xây dựng những cơ chế kiểm soát mới tương xứng với quyền lực đang âm thầm dịch chuyển sang tầng kiến trúc số. □

—–

Các tác giả Mai Nguyễn Dũng, Tô Kiến Lương, Khoa Luật, CELG, UEH.

—–

1 Phân tích của Laurence Diver

2 Quan điểm của Mireille Hildebrandt

Tài liệu tham khảo

1. Hildebrandt, M. (2018). The adaptive nature of text-driven law. ACM Transactions on Internet Technology, 18(2), 1–17.

2. Diver, L. (2020). Law as a user: Design, affordance, and the technological mediation of norms. Information & Communications Technology Law, 29(1), 66–91.

3. Lessig, L. (2006). Code: And Other Laws of Cyberspace, Version 2.0. Basic Books.

4. Zuboff, S. (2019). The age of surveillance capitalism: The fight for a human future at the new frontier of power. PublicAffairs.

5. Pasquale, F. (2015). The black box society: The secret algorithms that control money and information. Harvard University Press.

Bài đăng Tia Sáng số 24/2025

Tác giả

(Visited 15 times, 14 visits today)