Vào buổi sớm ngày 1/5/2010, một cô gái hành nghề lao động tình dục tên Shannan Gilbert đã hoảng loạn gọi điện tới số khẩn cấp 911, kêu cứu với tổng đài viên rằng có người đang theo dõi và cố gắng giết mình. Sau cuộc gọi, Gilbert biến mất.
Cảnh sát đã đi tìm cô gái bất hạnh nhưng không thấy tăm tích. Không ngờ, cuộc tìm kiếm này lại dẫn tới phát hiện thi thể của bốn phụ nữ xấu số khác gần bãi biển Gilgo vào tháng 10/2010. Sau đó, cảnh sát còn phát hiện nhiều nạn nhân khác từ tận năm 1993 và kéo dài tới năm 2011. Họ kết luận đây là một vụ giết người hàng loạt.
Trong suốt một thời gian dài, cảnh sát dường như bó tay khi các manh mối vô cùng ít ỏi và đứt đoạn. Gần một thập kỷ sau khi phát hiện những nạn nhân đầu tiên, một lực lượng cảnh sát mới được thành lập đã kết nối được các manh mối từ lời kể của một người bạn của nạn nhân, mô tả ngoại hình kẻ tình nghi, nhãn hiệu xe và danh sách cuộc gọi cho một trong số nạn nhân. Họ khoanh vùng được nghi phạm là Rex Heuermann, một kiến trúc sư ở New York. Nhưng mấu chốt để họ xác định đây chính là hung thủ là hộp pizza mà Heuermann vứt đi. Chính xác hơn, đó chính là DNA lưu lại trên phần vỏ pizza.
"Vỏ bánh pizza giống như một miếng bọt biển vậy — nhờ thế mà nước bọt thấm vào bột bánh", Ray Tierney, luật sư ở hạt Suffolk, cho biết.
Các điều tra viên đã dùng kỹ thuật phân tích DNA và xác định DNA của Heuermann trên vỏ pizza trùng với hồ sơ DNA trong sợi tóc đàn ông rơi trên người một nạn nhân. Kết luận này, cùng với các chứng cứ khác thu thập được, đã giúp đưa Heuermann ra ánh sáng công lý: ông bị buộc tội giết bảy người trong năm 2023 và 2024.
Kết quả này không chỉ mang lại công lý và niềm an ủi cho các nạn nhân cùng cộng đồng dân cư nơi xảy ra các vụ án mạng, mà nó còn có ý nghĩa lớn lao đối với ngành khoa học pháp y.
Quay trở lại năm 2010, cảnh sát kết luận rằng sợi tóc tìm thấy trên người nạn nhân không chứa đủ thông tin để xác định nó thuộc về ai. Cụ thể, sợi tóc này thiếu chân, không chứa nhiều vật chất di truyền để áp dụng công nghệ pháp y truyền thống là phương pháp phản ứng chuỗi polymerase (PCR), khuếch đại các mẩu DNA được gọi là đoạn trình tự lặp lại ngắn (STRs) để tạo thành nhiều bản sao của đoạn DNA đầu tiên. Nói ngắn gọn, sợi tóc không cung cấp đủ DNA để lập hồ sơ STR truyền thống.
Nhưng kể từ đó tới nay, công nghệ về gene đã trưởng thành với tốc độ chóng mặt. Các nhà khoa học ngày nay có thể giải trình tự toàn bộ hệ gene và xem xét các biến thể một nucleotid trong DNA để thu hẹp phạm vi tìm kiếm kẻ tình nghi. Kỹ thuật này vốn phổ biến trong ngành khảo cổ học, dùng để giải mã DNA cổ đại trong hài cốt hóa thạch. Nhờ thế, dù mẫu vật xuống cấp cỡ nào nó cũng có thể phân tích – từ hài cốt của người Neanderthal cho tới các sợi tóc trong vụ án bãi biển Gilgo.
![]() |
Nhân viên phòng thí nghiệm hình sự đang lấy đồ từ nhà của nghi phạm chính trong vụ giết người ở bãi biển Gilgo. Nguồn: AP |
Để xác định hung thủ, công tố viên trong vụ án bãi biển Gilgo đã ký hợp đồng với Công ty Pháp y Astrea tại Santa Cruz, California, để phân tích các sợi tóc tìm thấy trên người nạn nhân.
Công ty này đã thành công giải trình tự lượng vật chất di truyền ít ỏi trong tóc, rồi sử dụng phần mềm phân tích-thống kê để quét DNA, nhằm tìm các đa hình nucleotide đơn (SNPs) — những khác biệt về nucleotide đơn trong mã di truyền của mỗi người. Ngay cả trong một mẫu xuống cấp, việc giải trình tự toàn bộ hệ gene kết hợp với phân tích thống kê vẫn có thể phát hiện hàng ngàn SNP: đủ để chỉ ra một kiểu hình độc đáo ở mỗi cá nhân.
Tiếp theo, các nhà khoa học ở Astrea so sánh hồ sơ SNP thu được với các hồ sơ lưu trữ trong cơ sở dữ liệu phả hệ và tìm xem cái nào trùng khớp. Những người gửi DNA của họ cho các dịch vụ phả hệ, như 23andMe và Ancestry, sẽ nhận về hồ sơ SNP từ những công ty này. Sau đó, họ có thể tải thông tin lên các trang web như GEDMatch để tìm người thân. Người dùng có lựa chọn cung cấp thông tin cho các nhà phả hệ pháp y. Chính dữ liệu này là thứ mà Công ty Astrea sử dụng để tập trung vào Heuermann cùng gia đình hung thủ.
Các phương pháp phân tích DNA mà Công ty Astrea sử dụng là công trình của nhà nghiên cứu về bộ gene cổ Richard ‘Ed’ Green từ Đại học California, Santa Cruz. Nhóm luật sư bào chữa trong vụ án bãi biển Gilgo ban đầu chất vấn giá trị pháp lý của phương pháp này, đặt câu hỏi là liệu chúng đã được xác thực đầy đủ hay chưa.
Nhưng vào ngày 3/9, trong một phiên tòa đặc biệt, thẩm phán ra phán quyết rằng công tố viên có thể mang bằng chứng này ra trước bồi thẩm đoàn. Đây là lần đầu tiên công nghệ này vượt qua "phiên điều trần Frye". Trong đó, "bạn phải chứng minh cộng đồng khoa học chấp nhận một kỹ thuật [là đáng tin cậy]" – theo David Gurney, Giám đốc Trung tâm Phả hệ Di truyền ở Trường Ramapo, New Jersey. Dạng phiên điều trần này được dùng làm tiêu chuẩn bằng chứng ở các bang khác của Mỹ, đây là lý do vì sao vụ án bãi biển Gilgo có thể thiết lập một tiền lệ pháp lý tại quốc gia này, và các quốc gia khác có thể noi theo.
Nhóm luật sư bào chữa cho nghi phạm tiếp tục cố gắng loại bỏ kết quả DNA. Nhưng thẩm phán xét xử vụ án bãi biển Gilgo đã bác bỏ yêu cầu này vào ngày 23/9 vừa qua. Phán quyết này đã mở đường cho phép sử dụng kết quả của giải trình tự toàn bộ hệ gene làm bằng chứng xét xử.
"Đây là một bước tiến lớn trong việc sử dụng bằng chứng DNA, bởi vì nó sẽ cho phép so sánh và đối chiếu với những bằng chứng trước đây từng bị đánh giá là quá nhỏ, quá cũ hoặc xuống cấp tồi tệ tới nỗi khó có thể coi là hữu ích. Chắc hẳn các đơn vị phụ trách những vụ án tồn đọng trên cả nước sẽ tìm tòi trong tủ bằng chứng để xem liệu có mẫu vật nào giờ đây có thể thử nghiệm với cơ may thành công khả thi hay không" – nhà sinh vật học Nathan Lents tại Trường Tư pháp Hình sự John Jay ở thành phố New York nhận định.
Ông Gurney cho biết các kỹ thuật tương tự đã được sử dụng trong các cuộc điều tra hình sự tại Mỹ để xác định nghi phạm, nhưng các phương pháp pháp y DNA truyền thống cũng được sử dụng. Khi những vụ như vậy được đưa ra tòa, hồ sơ STR sẽ được trình lên.
Thực tế, trong một ít vụ án, bản phân tích STR đã được trình cho bồi thẩm đoàn, bao gồm một phiên tòa ở bang Idaho vào năm ngoái, song thẩm phán không yêu cầu phiên điều trần bằng chứng chặt chẽ như sự việc xảy ra trong tháng chín vừa qua ở New York — vì thế, những vụ án như vậy không tạo ra tiền lệ.
Việc kéo thân nhân của kẻ phạm tội vào cuộc điều tra, hoặc bất kỳ ai lỡ rơi sợi tóc tại hiện trường vụ án, là một rủi ro của phương pháp phả hệ pháp y dựa trên SNP. Song, ông Gurney cho biết kỹ thuật này cũng có tiềm năng thu hẹp danh sách kẻ tình nghi. Như vậy, những người vô can sẽ không bị cảnh sát gây ảnh hưởng đến cuộc sống và quyền riêng tư.
Nguồn:
nature.com, nytimes.com, cbsnews.com, abcnews.go.com
Bài đăng KH&PT số 1364 (số 40/2025)
Phương Anh tổng hợp
