Ảnh hưởng lớn nhất của Michel Foucault (1926-1984) đối với khoa học xã hội và nhân văn nằm ở việc ông thay đổi cách các nhà nghiên cứu đặt câu hỏi. Thay vì mặc nhiên xem những khái niệm tưởng như phổ quát: bệnh tâm thần, tội phạm, tình dục hay sự bình thường là các đối tượng có sẵn, ông khảo sát quá trình lịch sử khiến chúng được xác định, phân loại và trở thành đối tượng của quản trị hiện đại. Cách tiếp cận này mở ra những hướng nghiên cứu mới trong nhiều ngành - từ lịch sử, xã hội học, nhân học đến luật học, nghiên cứu văn hóa và giới.
Michel Foucault mở ra những hướng nghiên cứu mới trong nhiều ngành - từ lịch sử, xã hội học, nhân học đến luật học, nghiên cứu văn hóa và giới. Trong ảnh: Chân dung Michel Foucault do họa sĩ Arturo Espinosa vẽ năm 2012. Nguồn ảnh gốc: Wikicommons, Mỹ Hạnh thiết kế
Năm 2024, bốn thập niên sau khi Michel Foucault qua đời, luận văn tốt nghiệp của ông về triết học Hegel và một tập hợp những bài giảng, ghi chép về Nietzsche lần đầu được xuất bản dưới dạng sách. Năm 2025, đến lượt những bài giảng ông thực hiện tại Đại học São Paulo năm 1965 được công bố. Trước đó, nhiều bản thảo về hiện tượng học, tâm lý học và triết học từng nằm trong kho lưu trữ cũng lần lượt đến với độc giả.
Trong The Foucauldian Mind (Tư duy kiểu Foucault), tuyển tập nghiên cứu do Daniele Lorenzini chủ biên nhân dịp 100 năm ngày sinh Foucault, 50 học giả quốc tế đã sử dụng những tư liệu mới được công bố đó, để xem xét lại những giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp của ông.
Những công trình của một Foucault chưa thành danh
Năm 1952, khi đang giảng dạy tâm lý học, Foucault gửi bài viết "Những nhận xét về việc giảng dạy hiện tượng học" đến tạp chí Revue de l’enseignement philosophique (Tạp chí Giảng dạy triết học). Bài viết không được chấp nhận đăng.
Trong văn bản này, Foucault phê phán cách một số nhà tâm lý học và tâm thần học Pháp vận dụng hiện tượng học để mô tả những cảm xúc và trải nghiệm chủ quan của con người, tiêu biểu là Eugène Minkowski và Frederik Buytendijk. Theo ông, những bản mô tả ngày càng tỉ mỉ, giàu chất văn chương của họ có nguy cơ biến hiện tượng học thành công việc ghi chép và phân loại kinh nghiệm tâm lý, trong khi bỏ qua những câu hỏi về cơ sở hình thành và giá trị của tri thức. Foucault đối lập xu hướng này với hiện tượng học của Edmund Husserl, vốn đặt mục tiêu nghiên cứu các cấu trúc của kinh nghiệm và ý thức một cách nghiêm ngặt.
Trong những nghiên cứu chính thức sau đó, ông bắt đầu phê phán cả những giới hạn bên trong hiện tượng học Husserl, đặc biệt là khả năng giải thích những kinh nghiệm bệnh lý nằm ngoài chuẩn mực thông thường. Chính sự thay đổi quan điểm này mới tạo ra diễn biến học thuật đáng kể cho phần viết về Foucault thời trẻ.
Nhà nghiên cứu Elisabetta Basso, trong chương Phenomenology and Anthropology in Foucault’s Early Manuscripts (Hiện tượng học và nhân học trong các bản thảo thời kỳ đầu của Foucault), dẫn lại một hình ảnh châm biếm của Foucault: mô tả hiện tượng học không thể chỉ là bộ sưu tập những trải nghiệm được ép khô giữa các trang nhật ký và hồ sơ tâm thần.
Bài viết bị từ chối cho thấy một Foucault trẻ tuổi đã tranh luận khá quyết liệt với những khuynh hướng tư tưởng đang thịnh hành trong môi trường học thuật. Tuy nhiên, sự phê phán này không đồng nghĩa ông bác bỏ toàn bộ hiện tượng học.
Ngược lại, những bản thảo được công bố sau khi ông qua đời cho thấy Foucault từng dành nhiều năm nghiên cứu Husserl, Maurice Merleau-Ponty và các nhà tâm thần học hiện sinh.
Năm 1954, Foucault còn dự định làm luận án tiến sĩ về khái niệm "thế giới" trong hiện tượng học và tầm quan trọng của nó đối với các khoa học về con người. Ở đây, "thế giới" được hiểu là môi trường sống mà con người trực tiếp trải nghiệm, nơi sự vật và các quan hệ đã mang ý nghĩa đối với họ trước khi được khoa học phân tích thành những đối tượng khách quan. Trong những bài giảng về nhân học triết học năm 1954-1955, Foucault khảo sát vai trò của khái niệm "thế giới" đối với sự hình thành các lý thuyết về kinh nghiệm con người. Rốt cuộc ông bỏ dở dự án luận án này.
Foucault khi đó đang tìm kiếm một phương pháp có thể nghiên cứu kinh nghiệm cụ thể của con người mà không giản lược nó thành những mô tả tâm lý chủ quan hoặc những kết quả đo lường của tâm lý học thực nghiệm. Các nghiên cứu về Ludwig Binswanger, nhà tâm thần học Thụy Sĩ vận dụng hiện tượng học vào nghiên cứu bệnh tâm thần, giữ vai trò quan trọng trong quá trình tìm kiếm của Foucault.
Trong thư gửi Binswanger, Foucault đề cập kế hoạch nghiên cứu quy mô lớn về nhân học và bản thể luận. Theo Basso, một phần dự án này rất có thể tương ứng với bản thảo về Binswanger được công bố sau khi Foucault qua đời. Trong đó, Foucault đặt ra một thách thức với hiện tượng học: liệu có thể hiểu được kinh nghiệm của người mắc bệnh tâm thần nếu luôn lấy cách người bình thường nhận thức thế giới làm chuẩn mực? Khi nghiên cứu cách Binswanger tiếp cận bệnh tâm thần phân liệt, ông nhấn mạnh rằng người bệnh có thể trải nghiệm một thế giới với những ý nghĩa rất khác so với kinh nghiệm thông thường. Nếu chỉ xác định những trải nghiệm đó là sai lệch, nhà nghiên cứu vẫn chưa giải thích được cách người bệnh cảm nhận và lý giải thế giới của mình. Foucault cho rằng khó khăn này buộc hiện tượng học phải xem xét lại giả định về một thế giới kinh nghiệm chung làm nền tảng cho mọi nhận thức.
Sự phê phán trở nên gay gắt hơn trong bản thảo L’agressivité, l’angoisse et la magie (Sự gây hấn, lo âu và ma thuật), viết đầu những năm 1950, mới công bố 2025. Theo phân tích của Elisabetta Basso, bản thảo này giúp lý giải bước chuyển trong tư tưởng Foucault. Sau nhiều năm tìm kiếm một phương pháp có thể giải thích trải nghiệm của con người khi rơi vào trạng thái mà xã hội hoặc y học xác định là bệnh tâm thần, ông chuyển sự chú ý sang lịch sử hình thành các quan niệm về lý trí và điên loạn. Thay vì mặc nhiên sử dụng những tiêu chuẩn sẵn có để xác định một kinh nghiệm là bất thường, Foucault bắt đầu khảo sát nguồn gốc và những biến đổi của các tiêu chuẩn ấy.
Cuốn sách gồm 44 chương của 50 tác giả, vừa được xuất bản điện tử tháng 7/2026. Ảnh: Amazon
Những bài giảng chất vấn giới hạn của văn hóa phương Tây
Giữa thập niên 1960, Foucault rời Pháp đến Brazil rồi Tunisia, nơi những biến động chính trị đã tác động sâu sắc đến cách ông nhìn nhận quan hệ giữa tri thức và hành động.
Năm 1965, Foucault đến Brazil, nhận công việc giảng dạy tại Đại học São Paulo, đúng vào lúc các hoạt động chính trị và phong trào sinh viên bị gia tăng kiểm soát, khiến ông cuối cùng rút ngắn thời gian giảng dạy ở đây.
Trong thời gian ở Brazil, ông trình bày các bài giảng về khảo cổ học khoa học con người, về sau được xuất bản năm 2025.
Đối với nhà nghiên cứu Orazio Irrera, tác giả chương From São Paulo to Tunis, tài liệu đó đặc biệt bởi Foucault đã đặt vấn đề về vị trí của văn hóa phương Tây trong quan hệ với các nền văn hóa khác.
Trong bài giảng thứ tám, Foucault bàn về vai trò phê phán của dân tộc học. Theo cách hiểu thông thường, dân tộc học nghiên cứu những xã hội và nền văn hóa khác với phương Tây. Nhưng Foucault đặt ra yêu cầu ngược lại: khi nghiên cứu các nền văn hóa khác, người phương Tây phải đồng thời nhận ra rằng những quan niệm và hệ thống tri thức của mình cũng chỉ thuộc về một hoàn cảnh văn hóa, lịch sử nhất định.
Bài giảng mới công bố giúp xác định rõ hơn mối quan tâm của Foucault trong giai đoạn này: phương pháp khảo cổ học tri thức không chỉ nhằm giải thích những thay đổi bên trong khoa học phương Tây, mà còn đặt ra câu hỏi về giới hạn của chính nền văn hóa sản sinh ra những tri thức đó.
Năm 1966, Foucault bắt đầu viết Diễn ngôn triết học (Le Discours philosophique), mang bản thảo đến Tunisia để tiếp tục sửa chữa rồi cuối cùng bỏ dở. Công trình này chỉ được xuất bản năm 2023.
Ở Tunisia, Foucault sống tại Sidi Bou Said, một thị trấn ven Địa Trung Hải, giảng dạy Nietzsche, Descartes, Manet và tổ chức những khóa giảng công khai thu hút đông người nghe. Tại đó, Foucault còn trực tiếp bàn về thực dân hóa và phi thực dân hóa, những chủ đề hiếm khi xuất hiện rõ ràng trong các văn bản của ông. Ông xem thực dân hóa và phi thực dân hóa là hai giai đoạn của quá trình văn hóa phương Tây lan rộng trên phạm vi toàn cầu. Theo Foucault, chế độ thực dân biến những dân tộc bị trị thành công cụ phục vụ sự bành trướng của văn hóa phương Tây, nhưng không cho họ quyền tham gia bình đẳng vào nền văn hóa ấy.
Trong một cuộc phỏng vấn với báo Presse de Tunisie, ông giải thích rằng quãng thời gian sống bên ngoài hệ thống đại học Pháp giúp ông tạo ra khoảng cách để nhìn lại những điều quen thuộc. Đó có thể đã là một giai đoạn làm việc tương đối bình lặng nếu đời sống chính trị Tunisia không nhanh chóng biến đổi.
Tháng 12/1966, biểu tình sinh viên bùng nổ sau khi một sinh viên bị cảnh sát hành hung vì không trả tiền vé xe buýt. Trong những tháng tiếp theo, phong trào phản kháng dâng cao, đặc biệt sau Chiến tranh Sáu ngày tháng 6/1967.
Foucault không đứng ngoài các biến cố ấy. Theo Sabeen Ahmed, tác giả chương Foucault and the Ambivalences of Race (Foucault và những mâu thuẫn trong quan niệm về chủng tộc), ông cho sinh viên sử dụng căn nhà của mình làm nơi hội họp, đóng góp một phần thu nhập để hỗ trợ việc bào chữa cho những người bị bắt. Ông từng che chở Ahmed Othmani, một lãnh đạo phong trào sinh viên, và cho phép những người hoạt động cất giấu máy in trong khu vườn nhà mình.
Foucault biết mình bị cảnh sát theo dõi, nghi ngờ điện thoại bị nghe lén và từng bị những người không xác định tấn công.
Tháng 3/1968, chính quyền Tunisia bắt giữ khoảng 200 sinh viên. Những người bị giam giữ được cho là đã phải chịu tra tấn. Foucault tìm cách vận động Tổng thống Habib Bourguiba và đại sứ Pháp can thiệp, đồng thời hỗ trợ các luật sư thu thập hồ sơ, chứng cứ nhằm bảo vệ sinh viên.
Các nỗ lực đó không đạt được kết quả mong muốn. Cuối năm 1968, Foucault rời Tunisia, từ bỏ cả dự định mua một ngôi nhà nhìn xuống vịnh Sidi Bou Said. Sau khi rời Tunisia, Foucault còn tìm cách trở lại để làm chứng cho một số sinh viên trong các vụ xét xử, nhưng không được nhà chức trách cho phép.
Nhiều năm sau, khi hồi tưởng về giai đoạn này trong cuộc trò chuyện với nhà báo Duccio Trombadori, ông nhấn mạnh rằng chính phong trào phản kháng của sinh viên Tunisia tháng 3/1968, chứ không phải làn sóng biểu tình sinh viên và tổng đình công tháng 5/1968 tại Pháp, mới là trải nghiệm khiến ông thay đổi.
Một lá thư Foucault gửi nhà xã hội học Daniel Defert, cũng là bạn đời của ông, vào tháng 12/1966 cho thấy sự thay đổi của ông đã bắt đầu từ rất sớm. Ông kinh ngạc trước cách sinh viên Tunisia tiếp nhận những lý thuyết triết học và chính trị mà giới trí thức Pháp thường chỉ xem là đối tượng tranh luận học thuật. Với những sinh viên này, các lý thuyết đó gần như lập tức trở thành yêu cầu hành động.
Dù từng trực tiếp tham gia hỗ trợ các phong trào chống đàn áp tại Tunisia, Foucault trong nhiều nghiên cứu sau này vẫn tập trung chủ yếu vào lịch sử các thiết chế châu Âu. Vai trò của chủ nghĩa thực dân trong sự hình thành những phương thức quyền lực hiện đại chưa được ông khảo sát tương xứng.
Những ý tưởng quay trở lại sau ba thập niên
Năm 1980, Foucault bắt đầu một cuộc chuyển hướng có vẻ bất ngờ. Sau nhiều năm nghiên cứu quyền lực hiện đại, ông dành phần lớn công việc còn lại cho đạo đức học cổ đại, các thực hành tự rèn luyện và quan hệ giữa con người với bản thân mình.
Những bài giảng cuối cùng tại Collège de France, kéo dài đến tháng 3/1984, ngày càng tập trung vào Hy Lạp và La Mã.
Sự thay đổi này thường được xem là một bước ngoặt lớn, thậm chí một cuộc đoạn tuyệt với những nghiên cứu trước đó. Nhưng James I. Porter, trong chương Late Foucault in the Early Foucault (Foucault thời kỳ muộn trong Foucault thời kỳ đầu), đặt lại cách phân chia quen thuộc này trên cơ sở những ghi chép được xuất bản gần đây. Ông cho rằng những ý tưởng Foucault phát triển vào cuối đời thực chất đã manh nha từ những năm đầu sự nghiệp.
Một phát hiện đáng chú ý của Porter liên quan đến tập Nietzsche: Các bài giảng, thuyết trình và nghiên cứu xuất bản năm 2024, tập hợp những bài giảng và ghi chép của Foucault từ thập niên 1950. Trong những trang viết đó, Foucault nhiều lần suy nghĩ về quan hệ giữa triết học hiện đại và Hy Lạp cổ đại, đặc biệt thông qua Nietzsche. Chẳng hạn, trong bài viết A Preface to Transgression (Dẫn nhập về sự vượt qua giới hạn) năm 1963, Foucault nhận xét rằng chúng ta đang "ngày càng trở nên Hy Lạp hơn". Cách diễn đạt này bắt nguồn từ Nietzsche, người cho rằng triết học hiện đại đang tìm lại những cách lý giải thế giới của người Hy Lạp trước Socrates. Ông cũng tìm hiểu cách Nietzsche dựa vào bi kịch Hy Lạp và tư tưởng Heraclitus để hình dung một lối tư duy khác với truyền thống biện chứng, nhấn mạnh quan niệm thế giới luôn không ngừng vận động, biến đổi và khả năng vượt qua những giới hạn được coi là cố định. Trở về với tư tưởng Hy Lạp, vì thế, không đơn thuần là khôi phục những quan niệm cổ xưa, mà là tìm kiếm những cách nhìn khác về thế giới và con người, đồng thời chất vấn những giới hạn vốn được xem là tự nhiên hoặc bất biến. Nietzsche thậm chí còn hy vọng sự trở về đó cuối cùng sẽ thể hiện cả trong cách con người sống và trải nghiệm bằng thân thể.
Những ghi chép thời trẻ về Nietzsche mới được công bố cũng hé lộ một mạch suy nghĩ khác kéo dài đến các nghiên cứu cuối đời của Foucault: quan hệ giữa văn hóa Hy Lạp cổ đại và Kitô giáo. Foucault tiếp cận nghịch lý rằng Nietzsche, dù quyết liệt phê phán đạo đức Kitô giáo, vẫn chịu ảnh hưởng của truyền thống này, đặc biệt trong việc đề cao khổ hạnh và tự rèn luyện. Trong các nghiên cứu cuối đời, Foucault tiếp tục khảo sát mối quan hệ giữa những thực hành đạo đức cổ đại với sự hình thành các kỹ thuật tu dưỡng và kiểm soát bản thân trong Kitô giáo.
Porter còn đi xa hơn khi xem xét những con đường Foucault có thể đã phát triển nhưng không lựa chọn. Trong những nghiên cứu thời trẻ về Kant và Nietzsche, Foucault đặt câu hỏi liệu con người có thực sự sở hữu một bản chất ổn định, làm nền tảng cho nhận thức và hành động của mình. Ông quan tâm đến khả năng cái tôi được hình thành từ những điều kiện luôn có thể thay đổi, thậm chí bị phá vỡ bởi chính quá trình hình thành ấy. Trong khi đó, những nghiên cứu đạo đức cuối đời của ông lại tập trung vào các thực hành giúp con người chủ động rèn luyện, định hình và biến đổi bản thân. Những nghiên cứu ban đầu từng mở ra cho Foucault một quan niệm khác về tự do và chủ thể, nhưng cuối cùng ông đã lựa chọn hướng đi khác.
Có thể thấy những văn bản mới được phát hiện chống lại xu hướng viết lịch sử tư tưởng như thể mọi công trình thời trẻ đều tất yếu dẫn đến những tác phẩm cuối đời. Trên thực tế, Foucault đã nhiều lần đổi hướng, bỏ dở hoặc tạm gác những vấn đề mình từng quan tâm. Một số trong đó quay trở lại, nhưng không phải tất cả đều được ông tiếp tục phát triển.