Trong tâm lý học, những cảm xúc tiêu cực hướng về cha mẹ vốn là một phần bình thường của mối quan hệ cha mẹ và con cái. Các nhà xã hội học gia đình dùng khái niệm "sự giằng xé giữa các thế hệ" để mô tả việc một người cùng lúc có thể vừa yêu thương, vừa giận dữ, vừa biết ơn, vừa oán trách cha mẹ mình. Đó không phải là mâu thuẫn trong tính cách, mà là bản chất của một mối quan hệ quá gần gũi và quá quan trọng.
Ở tuổi vị thành niên, những cảm xúc này rõ hơn. Các tổng hợp nghiên cứu cho thấy tần suất xung đột giữa cha mẹ và con cái cao nhất ở đầu tuổi vị thành niên rồi giảm dần, nhưng mức độ căng thẳng cảm xúc trong mỗi lần xung đột lại tăng lên ở giữa tuổi vị thành niên.
Các tổng hợp nghiên cứu cho thấy tần suất xung đột giữa cha mẹ và con cái cao nhất ở đầu tuổi vị thành niên rồi giảm dần. Ảnh minh họa: Hoàng Tiến Anh/Pexels
Cũng chính các nghiên cứu về giai đoạn này chỉ ra rằng phần lớn thanh thiếu niên vẫn duy trì một mối quan hệ cơ bản tích cực với cha mẹ. Hình ảnh tuổi dậy thì như một giai đoạn "bão tố" toàn diện, nơi con cái quay lưng với cha mẹ, là một sự phóng đại. Điều trẻ thực sự đang làm là đi tìm sự tự chủ trong khi vẫn muốn giữ sự gắn bó.
Vì vậy, khi một đứa trẻ viết "con ghét bố mẹ", chữ "ghét" ấy có thể mang ít nhất ba nghĩa rất khác nhau. Nghĩa thứ nhất là cơn giận thoáng qua của một mối quan hệ bình thường, đang được nói bằng một từ quá lớn. Nghĩa thứ hai là sự tổn thương tích tụ từ những khuôn mẫu lặp lại trong gia đình như bị so sánh, bị kiểm soát, không được tôn trọng. Và nghĩa thứ ba là một phản ứng hoàn toàn chính đáng của những đứa trẻ bị bạo hành, sỉ nhục hay bỏ mặc. Gộp cả ba vào một nhãn "tâm lý ghét bố mẹ" là bỏ qua điều quan trọng nhất: mỗi nghĩa cần một cách đáp lại khác nhau.
Chữ "ghét" được tạo ra như thế nào
Một ngày cuối tháng Chín, nhóm Facebook "Con ghét bố mẹ" bất ngờ tăng từ khoảng 40.000 lên hơn 100.000 thành viên. Trong nhóm, các bạn trẻ kể về những lần bị la mắng, bị so sánh, bị đánh, hay đơn giản là cảm giác không được hiểu.
Sau mỗi câu chuyện, hiếm khi thấy một cảm xúc duy nhất mà thay vào đó là cả một mớ cảm xúc chồng lên nhau: tủi thân, xấu hổ, bất lực, thất vọng, cô đơn. Nhưng tất cả đều được gói vào một chữ: ghét.
Tâm lý học gọi khả năng phân biệt tinh tế các trạng thái cảm xúc là độ phân giải cảm xúc. Người có độ phân giải thấp không cảm nhận ít hơn người khác. Họ chỉ không biết chính xác mình đang cảm thấy gì, nên thường dùng những từ to tát và thô nhất. Theo các nghiên cứu, người phân biệt cảm xúc kém thường khó điều hoà cảm xúc hơn và dễ phản ứng bốc đồng hơn khi căng thẳng.
Tuổi dậy thì làm việc này khó thêm. Đây là giai đoạn não đặc biệt nhạy cảm với cảm xúc và với việc bị người khác đánh giá, trong khi vùng vỏ não trán, nơi giúp con người dừng lại, cân nhắc và nhìn rõ điều mình đang trải qua, vẫn còn đang hoàn thiện đến tận đầu tuổi hai mươi.
Nhưng ngay cả bộ não trưởng thành cũng không tự sinh ra vốn từ cảm xúc. Trẻ học vốn từ ấy qua hàng nghìn lần được người lớn cùng gọi tên: "con đang tủi thân à", "chắc con thấy bị so sánh nên buồn". Các nghiên cứu về cách cha mẹ phản ứng với cảm xúc của con cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa những gia đình xem cảm xúc tiêu cực của trẻ là cơ hội để trò chuyện và những gia đình xem đó là điều cần dập tắt nhanh. Trẻ lớn lên ở kiểu gia đình thứ nhất điều hòa cảm xúc tốt hơn, có quan hệ bạn bè tốt hơn. Trẻ lớn lên ở kiểu thứ hai học được rằng cảm xúc tiêu cực là thứ nên giấu đi, và vì thế không bao giờ có cơ hội học cách gọi tên nó.
Còn một nguồn gốc khác của chữ "ghét", nằm ngay trong nội dung các bài chia sẻ: những trải nghiệm bị kiểm soát. Tâm lý học phát triển phân biệt hai kiểu kiểm soát của cha mẹ. Kiểm soát hành vi, như đặt giờ giấc, biết con đi đâu với ai, nhìn chung có lợi cho trẻ. Còn kiểm soát tâm lý - tức điều khiển con thông qua cảm giác tội lỗi, sự xấu hổ, việc rút lại tình thương hay xâm phạm không gian riêng tư - lại gắn liền với lo âu, trầm cảm và cả hành vi chống đối ở tuổi vị thành niên. Bị so sánh với anh chị, bị đọc trộm tin nhắn, bị mắng trước mặt người khác, bị nghe câu "nuôi con chẳng được gì" đều mang dáng dấp của kiểu kiểm soát thứ hai. Đây là những trải nghiệm mà trẻ cảm nhận rõ ràng nhưng rất khó gọi tên, vì chúng thường đến kèm lời giải thích "bố mẹ làm vậy vì thương con".
Cuối cùng, cần nhìn chữ "ghét" qua lăng kính của sự gắn bó. Nhà tâm thần học John Bowlby, người đặt nền móng cho lý thuyết gắn bó, từng phân biệt "cơn giận của hy vọng" với "cơn giận của tuyệt vọng". Cơn giận của hy vọng là phản ứng của một đứa trẻ vẫn còn tin rằng người mình gắn bó có thể thay đổi, có thể quay lại, có thể nhìn thấy mình. Rất nhiều bài viết trong nhóm "Con ghét bố mẹ", đọc kỹ, không phải là lời tuyệt giao mà là lời trách: sao bố mẹ không hiểu con, sao bố mẹ không nghe con. Đó là cơn giận của người vẫn còn mong đợi. Điều đáng lo hơn, về mặt lâm sàng, là khi một đứa trẻ thôi trách, thôi kể, thôi mong, và chỉ còn lại sự im lặng của người đã bỏ cuộc.
Vì sao trút giận trong nhóm không giúp các em nhẹ lòng
Viết ra cảm xúc của mình có thể là một cách tự xoa dịu. Các nghiên cứu về hình ảnh não cho biết, khi con người chuyển cảm xúc thành lời, chẳng hạn gọi tên cảm xúc trên một khuôn mặt, hoạt động của hạch hạnh nhân - vùng não tham gia phát tín hiệu báo động - có thể giảm xuống. Những nghiên cứu sau đó cũng ghi nhận hiệu ứng tương tự khi con người gọi tên cảm xúc của chính mình.
Tuy vậy, "tôi đang tủi thân" và "tôi ghét mẹ tôi" là hai việc khác nhau. Câu đầu mô tả trạng thái bên trong. Câu sau là một phán xét hướng tới người khác. Do đó, không có cơ sở để mặc nhiên cho rằng hai cách nói này mang lại cùng một tác dụng.
Hơn nữa, khi những lời phán xét bố mẹ được lặp đi lặp lại trong một cộng đồng có cùng cảm xúc, hiện tượng mà các nhà tâm lý gọi là "nghiền ngẫm chung" dễ xảy ra: bạn bè cùng nhau xoáy sâu vào vấn đề, cùng xác nhận cảm xúc tiêu cực của nhau. Nghiên cứu chỉ ra kiểu trò chuyện này có thể làm tình bạn gắn bó hơn, đồng thời làm tăng lo âu và trầm cảm. Thêm nữa, sự ẩn danh và những lượt đồng tình khiến người viết dễ nói mạnh hơn điều mình thực sự cảm thấy. Nói cách khác, nhóm "Con ghét bố mẹ" đáp ứng một nhu cầu có thật, nhưng theo cách có thể khiến chữ "ghét" từ một cách nói trở thành một niềm tin.
Hơn nữa, khi những lời phán xét về bố mẹ được lặp đi lặp lại trong một cộng đồng có chung cảm xúc, hiện tượng mà các nhà tâm lý gọi là "nghiền ngẫm chung" có thể xuất hiện. Mọi người cùng xoáy sâu vào những điều khiến mình bực bội, đồng thời liên tục xác nhận cảm xúc tiêu cực của nhau. Nghiên cứu cho thấy kiểu trò chuyện này có thể khiến tình bạn trở nên gắn bó hơn, nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ lo âu và trầm cảm.
Sự ẩn danh và những lượt đồng tình trong nhóm còn có thể khiến người viết diễn đạt mạnh hơn so với cảm xúc thực sự của mình. Nói cách khác, nhóm "Con ghét bố mẹ" đáp ứng một nhu cầu có thật của những người trẻ muốn được chia sẻ và lắng nghe, nhưng môi trường ấy cũng có thể khiến chữ "ghét" dần chuyển từ một cách diễn đạt cảm xúc thành một niềm tin về chính mối quan hệ với bố mẹ.
Những điều nhóm "Con ghét bố mẹ" nói với chúng ta
Khi nhóm "Con ghét bố mẹ" được chia sẻ rộng rãi, phụ huynh ào ào kéo vào với phản ứng phổ biến là đọc cái tên nhóm như một lời tuyên chiến, hoặc như dấu hiệu "lũ trẻ bây giờ hư hỏng".
Trong nhiều gia đình Việt, giận cha mẹ không chỉ bị xem là thiếu lễ phép mà còn bị xem là sai về đạo đức. Đứa trẻ dần hiểu rằng không chỉ lời nói hỗn hào bị cấm, mà ngay cả cảm giác giận bố mẹ cũng không được phép tồn tại. Một cảm xúc không được phép tồn tại thì cũng không bao giờ được gọi tên, và cuối cùng sẽ tìm ra một nơi khác để được nói. Điều này không có nghĩa chữ hiếu là vấn đề. Các nhà tâm lý học văn hoá ở Đông Á đã phân biệt hai dạng hiếu thảo. Hiếu thảo tương hỗ dựa trên tình cảm, sự biết ơn và mối quan hệ gần gũi được vun đắp từ hai phía. Hiếu thảo áp đặt dựa trên sự phục tùng và nghĩa vụ theo thứ bậc. Dạng thứ nhất là nền tảng của sự gắn kết bền vững, còn dạng thứ hai dễ trở thành nguồn căng thẳng khi con lớn lên và cần tự chủ. Có lẽ điều nhóm "Con ghét bố mẹ" làm lộ ra không phải là sự sụp đổ của chữ hiếu, mà là khoảng cách giữa hai cách hiểu về chữ hiếu: cha mẹ chờ đợi sự vâng lời, còn con cái mong được thấu hiểu.
Những lời giảng giải và trách mắng phụ huynh để lại trong nhóm, nếu gọi tên cho đúng, có lẽ là "mẹ sợ mất con", "bố thấy mình thất bại", "bố mẹ bị tổn thương". Nhưng thế hệ cha mẹ hôm nay phần lớn cũng lớn lên trong những gia đình không giỏi gọi tên cảm xúc. Đáng chú ý, thế hệ trẻ lại tiếp xúc rất sớm với ngôn ngữ tâm lý trên mạng, qua những từ như "sang chấn", "cha mẹ độc hại", "thao túng". Những từ này giúp các em có thêm cách gọi tên trải nghiệm, nhưng cũng có thể biến một xung đột bình thường thành một chẩn đoán. Kết quả là một sự bất cân xứng mới: con cái có nhiều từ ngữ tâm lý hơn cha mẹ, nhưng chưa chắc đã có những từ chính xác hơn. Muốn con cởi mở với mình, cha mẹ trước hết phải học cách nhận diện và gọi tên cảm xúc cùng con.
Khi một đứa trẻ không được lắng nghe ở nhà, lẽ ra phải có những người lớn khác để em tìm đến: thầy cô, chuyên viên tham vấn tâm lý học đường, các dịch vụ hỗ trợ dành cho thanh thiếu niên. Việc hơn trăm nghìn người tìm đến một nhóm Facebook ẩn danh, dù trong đó có cả phụ huynh và người tò mò, cho thấy những kênh chính thức này chưa đủ gần, chưa đủ tin cậy, hoặc đơn giản là chưa được trẻ biết đến. Một xã hội không thể đòi hỏi mọi gia đình đều làm tốt việc lắng nghe, nhưng cần bảo đảm rằng đứa trẻ nào cũng có ít nhất một người lớn an toàn để tìm đến.
Trong số những phụ huynh tham gia nhóm "Con ghét cha mẹ", có người đọc để hiểu con hơn, có người trách mắng, và cũng có người khuyên nhủ. Ở đây cần lưu ý, khuyên nhủ những em bị bạo hành, sỉ nhục, hay bỏ mặc rằng "thật ra con vẫn thương bố mẹ" là vô tình phủ nhận nỗi đau của các em. Những trường hợp này cần được nhận diện và bảo vệ, thay vì vội vã diễn giải lại. Nhưng với phần lớn thành viên thanh thiếu niên khác, việc chia sẻ trên nhóm không hoàn toàn phản ánh một cuộc khủng hoảng tình cảm gia đình, mà có thể là một cuộc khủng hoảng của ngôn ngữ và sự lắng nghe. Do đó, có thể giải quyết cuộc khủng hoảng này bằng cách cải thiện môi trường gia đình, để ngôi nhà trở thành nơi các em không cần phải bỏ đi mới có thể nói ra cảm xúc của mình. Để bắt đầu, khi nghe con nói hoặc vô tình đọc được dòng chữ "con ghét bố mẹ", thay vì hỏi "Sao con dám?", bố mẹ hãy thử hỏi: "Con đang cố gắng nói với mình điều gì?".
Barber, B. K. (1996). Parental psychological control: Revisiting a neglected construct. Child Development, 67(6), 3296-3319.
Bowlby, J. (1973). Attachment and Loss, Vol. 2: Separation. Basic Books.
Gottman, J. M., Katz, L. F., & Hooven, C. (1996). Parental meta-emotion philosophy and the emotional life of families. Journal of Family Psychology, 10(3), 243-268.
Kashdan, T. B., Barrett, L. F., & McKnight, P. E. (2015). Unpacking emotion differentiation. Current Directions in Psychological Science, 24(1), 10-16.
Laursen, B., Coy, K. C., & Collins, W. A. (1998). Reconsidering changes in parent-child conflict across adolescence: A meta-analysis. Child Development, 69(3), 817-832.
Lieberman, M. D., et al. (2007). Putting feelings into words. Psychological Science, 18(5), 421-428.
Luescher, K., & Pillemer, K. (1998). Intergenerational ambivalence. Journal of Marriage and the Family, 60(2), 413-425.
Rose, A. J. (2002). Co-rumination in the friendships of girls and boys. Child Development, 73(6), 1830-1843.
Somerville, L. H. (2013). The teenager's brain: Sensitivity to social evaluation. Current Directions in Psychological Science, 22(2), 121-127.
Steinberg, L. (2001). We know some things: Parent-adolescent relationships in retrospect and prospect. Journal of Research on Adolescence, 11(1), 1-19.
Yeh, K.-H., & Bedford, O. (2003). A test of the Dual Filial Piety model. Asian Journal of Social Psychology, 6(3), 215-228.