Khi yếu tố bất ngờ của giai đoạn đầu qua đi, câu hỏi quan trọng nhất về cuộc chiến tại Iran không còn là bên nào đang chiếm ưu thế trên chiến trường. Câu hỏi thực sự là: cuộc chiến này có thể kết thúc theo cách nào? Và câu trả lời, nếu nhìn vào cấu trúc của cuộc xung đột, không mấy lạc quan.
Cột khói bốc lên ở thủ đô Tehran sau một cuộc không kích. Ảnh: AP/ VNE
Các rào cản kết thúc chiến sự
Rào cản đầu tiên là các bên tham chiến không chia sẻ một định nghĩa chung về chiến thắng, và thậm chí ngay trong nội bộ liên quân Mỹ-Israel, mục tiêu cũng không đồng nhất.
Đối với Washington, chiến dịch có thể được coi là thành công nếu đạt được các mục tiêu tương đối giới hạn như: giáng đòn nặng vào năng lực quân sự của Iran, qua đó khôi phục uy thế răn đe của Mỹ đối với Iran. Theo đó, chiến tranh không nhất thiết phải dẫn tới thay đổi chế độ. Chỉ cần chứng minh rằng việc thách thức lợi ích và an ninh của Mỹ sẽ phải trả giá đắt, chính quyền Trump có thể tuyên bố đã đạt các mục tiêu cơ bản.
Tuy nhiên đối với Israel, Iran không phải là thách thức quân sự nhất thời mà là mối đe dọa mang tính cấu trúc, dài hạn đối với an ninh quốc gia: năng lực tên lửa, tham vọng hạt nhân, mạng lưới lực lượng thân Iran khắp khu vực. Chiến dịch hiện nay vì vậy không đơn thuần nhằm trừng phạt hay răn đe, mà còn nhằm làm suy yếu Iran ở mức độ sâu sắc hơn và duy trì khả năng gây sức ép trong tương lai. Khi một bên coi chiến tranh là phương tiện tái lập răn đe, còn bên kia xem đó là cơ hội điều chỉnh tương quan lực lượng dài hạn, việc xác lập một điểm dừng chung trở nên rất khó.
Rào cản thứ hai nằm ở bản thân Iran. Cho đến nay chưa có dấu hiệu rõ rệt cho thấy bộ máy quyền lực ở Tehran đứng trước nguy cơ sụp đổ. Các cơ quan nhà nước vẫn vận hành, các trung tâm quyền lực cốt lõi vẫn duy trì kiểm soát, và chưa xuất hiện biến chuyển nội bộ đủ mạnh để tạo bước ngoặt chính trị. Lịch sử Cộng hòa Hồi giáo cũng cho thấy chế độ này có khả năng chịu đựng đáng kể trước các cú sốc bên ngoài, từ cuộc chiến tám năm với Iraq trong thập niên 1980 cho tới nhiều vòng trừng phạt kinh tế nghiêm khắc sau đó.
Hơn nữa, ngay cả khi cấu trúc chính trị hiện tại sụp đổ, kết quả chưa chắc đã là sự ổn định. Với quy mô dân số hơn 90 triệu người, cấu trúc quyền lực phức tạp và các lực lượng vũ trang đa tầng, Iran trong trạng thái khủng hoảng chính trị sâu có thể bước vào giai đoạn hỗn loạn kéo dài, gây bất ổn không chỉ cho Trung Đông mà cho cả nền kinh tế toàn cầu. Thay đổi chế độ, nếu được xem là mục tiêu cuối cùng, bản thân nó cũng là một canh bạc lớn.
Rào cản thứ ba là Iran vẫn nắm trong tay những công cụ đủ để làm gia tăng chi phí tiến hành chiến tranh cho đối phương. Tehran không cần giành thắng lợi quân sự theo nghĩa truyền thống để duy trì đòn bẩy. Eo biển Hormuz, nơi vận chuyển khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí hóa lỏng toàn cầu, chỉ cần bị đe dọa cũng đủ gây tác động nghiêm trọng lên nền kinh tế toàn cầu. Mạng lưới các lực lượng thân Iran tại Iraq, Lebanon và Yemen tiếp tục tạo sức ép trên nhiều mặt trận. Khả năng gây bất ổn khu vực khiến bất kỳ tính toán leo thang nào của Mỹ và Israel đều phải cân nhắc hệ quả vượt xa phạm vi chiến trường trực tiếp.
Nhìn tổng thể, có lẽ trở ngại lớn nhất là thiếu một cơ chế xuống thang mà tất cả các bên có thể chấp nhận. Iran không thể dừng chiến sự theo cách bị hiểu là đầu hàng. Mỹ không thể tuyên bố kết thúc nếu chưa có kết quả đủ thuyết phục để gọi là thành công. Israel khó chấp nhận khép lại sớm nếu mối đe dọa từ Iran vẫn tồn tại ở mức đáng kể. Khi mỗi bên vẫn tin rằng tiếp tục gây sức ép có thể mang lại lợi ích bổ sung, chiến tranh có xu hướng kéo dài lâu hơn dự tính ban đầu.
Vị trí eo biển Hormuz và các quốc gia xung quanh. Đồ họa: NASA
Kịch bản khả dĩ nhất
Kịch bản khả dĩ nhất vì vậy rất có thể không phải là một thỏa thuận ngừng bắn chính thức, cũng không phải sự sụp đổ của chế độ Iran. Khả dĩ hơn cả là một dạng "kết thúc trong thầm lặng": chiến tranh quy mô lớn dần lắng xuống nhưng đối đầu chiến lược vẫn tiếp tục.
Theo đó, chính quyền Trump nhiều khả năng sẽ là bên có nhu cầu lớn nhất trong việc sớm tìm được điểm dừng cho cuộc chiến. Sau giai đoạn tác chiến cường độ cao, Washington có thể tuyên bố rằng các mục tiêu quân sự chủ yếu đã đạt được: nhiều cơ sở và năng lực quan trọng của Iran đã bị giáng đòn nặng, khả năng răn đe đã được khôi phục, và kéo dài chiến tranh thêm không mang lại lợi ích tương xứng. Đây là cách duy nhất để Mỹ giảm nhịp độ chiến dịch mà vẫn duy trì được lập luận rằng chiến lược của mình đã thành công.
Đối với Israel, kết cục đó có thể không hoàn toàn thỏa mãn, nhưng vẫn chấp nhận được nếu Tel Aviv duy trì được quyền hành động quân sự trong tương lai. Điều quan trọng với Israel không phải là đóng lại hoàn toàn hồ sơ Iran, mà là bảo đảm rằng Tehran không thể phục hồi sức mạnh quân sự trong ngắn hạn. Chiến dịch hiện nay, trong cách nhìn đó, chỉ là một giai đoạn trong cuộc cạnh tranh dài hạn.
Về phía Iran, mục tiêu quan trọng nhất là bảo toàn chế độ và duy trì khả năng đe dọa eo biển Hormuz. Nếu bộ máy nhà nước vẫn đứng vững, Tehran có thể coi việc vượt qua một chiến dịch quân sự lớn mà không phải ký thỏa thuận đầu hàng là một thành công chính trị. Điều này cho phép Iran chấp nhận giảm cường độ giao tranh mà không cần đưa ra nhượng bộ chính thức.
Kết quả có thể là một trạng thái mà mỗi bên đều tuyên bố đã đạt mục tiêu chủ yếu. Mỹ khẳng định đã tái lập răn đe; Israel cho rằng đã làm suy yếu đáng kể năng lực của Iran; Iran tuyên bố chế độ vẫn đứng vững. Tuy không bên nào thật sự giải quyết được vấn đề chiến lược căn bản của mình, nhưng tất cả đều có thể chấp nhận một điểm dừng tạm thời.
Sau khi giao tranh quy mô lớn lắng xuống, trọng tâm cuộc khủng hoảng nhiều khả năng sẽ chuyển sang hình thức khác: ngoại giao cưỡng ép, răn đe quân sự, các đòn trả đũa hạn chế ở tuần suất thấp, và những vòng đàm phán mới về chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran. Nếu có thỏa thuận mới, nó sẽ không phải sản phẩm của hòa giải mà là kết quả của một trạng thái cân bằng ép buộc hình thành sau chiến tranh.
Cái kết khả dĩ nhất của cuộc chiến ở Iran không phải là chiến thắng trọn vẹn cho bên nào, mà là một sự tạm dừng trong thế giằng co. Chiến tranh quy mô lớn có thể lắng xuống khi các bên nhận ra rằng tiếp tục leo thang không còn mang lại lợi ích tương xứng với chi phí. Nhưng những mâu thuẫn chiến lược sâu xa vẫn còn nguyên.
Đây có lẽ là bài học rộng hơn mà cuộc chiến này gợi ra: trong quan hệ quốc tế đương đại, ngày càng có nhiều cuộc xung đột không có điểm kết thúc rõ ràng. Tiếng bom có thể dịu bớt, nhưng cuộc cạnh tranh chiến lược đằng sau nó thì không. Và năng lực thích ứng với trạng thái đối đầu kéo dài ấy, chứ không phải năng lực đánh thắng một trận chiến cụ thể, mới là thước đo thực sự của sức mạnh chiến lược quốc gia.