Truyền thuyết rằng, thuở ban đầu, con người được tạo ra với hình hài đẹp đẽ, trí tuệ sắc bén; sống mực thước, không lỗi lầm, không chiến tranh... Một ngày kia, nhìn xuống nhân gian, Thượng đế nhận ra một xã hội không có tiếng cười, không có tiếng khóc, yên ả lạ thường... Một thế giới mà Ngài cho là vô nghĩa. Và rồi, Ngài quyết định tưới xuống nhân gian một loại nước lạ mang tên: "cảm xúc". Một thứ nước làm nên tình yêu, lòng nhân ái và nghệ thuật, nhưng cũng gieo mầm ghen ghét, kiêu căng và thù hận. Món quà vừa quyến rũ, vừa nguy hiểm ấy, kể từ đó, đã trở thành nhựa sống trong trái tim nhân loại.
Nhưng thử hỏi, điều gì xảy ra khi lịch sử được dẫn dắt bởi cảm xúc nhiều hơn lý trí?
Pablo Picasso. Guernica - sơn dầu trên toan, 349 × 777 cm, 1937. Ảnh: Wikipedia
Theo Aristotle (384-322 TCN) – triết gia Hy Lạp cổ đại, học trò của Plato và là thầy dạy của Alexander Đại đế, người đặt nền móng cho logic học và đạo đức học phương Tây: con người không thể ngăn cảm xúc nổi lên, nhưng có thể học cách không để chúng điều khiển mình. Phải chăng tư tưởng ấy không chỉ là một lời khuyên đạo đức, mà còn là một định hướng cho toàn bộ hành trình văn minh của nhân loại? Tiếc thay, lịch sử cho thấy, con người thường không làm được điều đó. Và một trong những nguyên nhân – khiến người ta mất đi sự tỉnh táo ấy – chính là căn bệnh hoang tưởng quyền lực.
Carl von Clausewitz (1780-1831), nhà lý luận quân sự Phổ, tác giả On War (Về chiến tranh), cho thấy chiến tranh không chỉ được quyết định bởi lý trí, mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của những cảm xúc mãnh liệt nơi con người. Chiến tranh Thế giới thứ nhất bùng nổ không hẳn vì các liên minh chính trị, mà còn bởi lòng tự tôn dân tộc bị kích động sau vụ ám sát Thái tử Áo-Hung Archduke Franz Ferdinand.
Chiến tranh Thế giới thứ hai cũng là hệ quả của sự pha trộn nguy hiểm giữa nỗi nhục thất bại, lòng thù hận và niềm tin cực đoan vào chủ nghĩa dân tộc. Cảm xúc đó còn được khuấy động thêm bởi các điều khoản khắc nghiệt của Hiệp ước Versailles mà trong mắt người Đức, giống như một bản án trừng phạt gây tổn thất kinh tế, mất mát lãnh thổ, và tạo cảm giác bị hạ nhục về chính trị. Khi cảm xúc bị đẩy lên thành ý thức hệ, nó không còn là trạng thái tâm lý cá nhân, mà có thể trở thành động lực hủy diệt mang tính tập thể.
Roy Lichtenstein. Rầmmm! - sơn acrylic, sơn dầu, bút chì than trên toan, 172.9 × 405.9 cm, 1963. Nguồn: Wikipedia
Trong trạng thái hưng phấn, người ta thường đánh giá thấp rủi ro, phóng đại khả năng, và vẽ ra những viễn cảnh thiếu căn cứ; ngược lại, trong nỗi sợ hãi hay phẫn nộ, họ có thể buông ra những lời lẽ cực đoan, gieo rắc hoang mang và chia rẽ. Không ít biến động xã hội khởi đi từ những cảm xúc nhất thời, nhuốm màu hoang tưởng, phi thực tế, nhưng lại được hợp thức hóa bằng lý lẽ có sự bảo lãnh của quyền lực.
Chính vì vậy, các triết gia Khắc kỷ đặc biệt nhấn mạnh vai trò của lý trí. Marcus Aurelius (121-180) – hoàng đế La Mã, đồng thời là tác giả của Meditations, một trong những tác phẩm triết học nội tâm sâu sắc nhất – đã nhấn mạnh: không có gì nguy hiểm hơn một tâm hồn bị cảm xúc dẫn dắt mà thiếu ánh sáng của lý trí. Lời cảnh báo này không phải là giáo điều, mà được rút ra từ chính trải nghiệm của một con người đứng giữa quyền lực tối cao và những biến động dữ dội của lịch sử khi đó.
Immanuel Kant (1724-1804) – triết gia vĩ đại người Đức, người đặt nền móng cho triết học hiện đại với học thuyết về lý tính và đạo đức – đã nhìn vấn đề ở tầng sâu hơn: cảm xúc là những vị khách; lý trí mới là người chủ nhà. Ẩn dụ ấy hàm chứa một triết lý cốt lõi: cảm xúc có thể đến rồi lại đi, quyền quyết định cuối cùng phải thuộc về lý trí. Nếu không, mọi quyết định sẽ chỉ còn là những phản ứng tạm bợ – "sáng mưa chiều nắng" – một điều tối kỵ đối với nhân phẩm.
Lịch sử không chỉ lưu giữ những bi kịch do cảm xúc mù quáng gây ra, mà còn ghi nhận những khoảnh khắc khi cảm xúc nhân văn được soi sáng bởi lý trí, từ đó mở ra những bước tiến lớn. Chẳng hạn, những chính sách tỉnh táo hàn gắn vết thương sau nội chiến bởi tư tưởng chủ đạo của Abraham Lincoln (1809-1865) trên đất Mỹ; hay sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, thay vì tiếp tục nuôi dưỡng thù hận, nhiều quốc gia châu Âu đã lựa chọn con đường hòa giải và hợp tác, đặt nền móng cho Liên minh châu Âu ngày nay. Đó không phải là sự vắng mặt hay triệt tiêu cảm xúc, mà là biết dùng lý trí để dẫn dắt cảm xúc vượt qua chính nó.
Publilius Syrus (thế kỷ 1 TCN) – nhà văn La Mã nổi tiếng với những câu châm ngôn sâu sắc – từng nói: "Ai thống trị được cảm xúc của mình, người đó mạnh mẽ hơn cả kẻ chinh phục một đạo quân." Dường như đó còn là một định nghĩa lại về sức mạnh – thứ không phải là áp lực đặt lên thế giới, mà là nội lực làm chủ chính mình. Tiếc thay, khi cảm xúc gắn với quyền lực, nó trở thành ảo tưởng bất khả thuyết phục.
"Hãy để trái tim dẫn đường, nhưng luôn mang theo lý trí như chiếc la bàn" – lời khuyên khuyết danh thật giản dị, nhưng ắt phải là kết quả của biết bao bài học xương máu trong lịch sử, đó dường như còn phản ánh cái khát vọng về sự tỉnh táo, minh triết của nhân loại. Bởi trái tim cho động lực để sống, còn lý trí chỉ ra phương hướng để đi; thiếu một trong hai, hành trình của con người hoặc sẽ lầm lạc, mù quáng, hoặc sẽ vô cảm, cỗi cằn.
Trở lại với câu hỏi ban đầu, khiến người ta không thể không liên tưởng đến những trang sử bi thương khổ đau, nơi những khoảnh khắc cảm xúc tưởng chừng nhất thời đã để lại những hậu quả rất khó hàn gắn. Cảm xúc có thể làm nên lịch sử nhưng phải chăng chỉ có lý trí mới có thể cứu lịch sử thoát khỏi bi kịch gây ra bởi chính cảm xúc mù quáng của con người?