Niềm tin rằng mặt trời và các tinh tú xoay quanh trái đất được xác lập và kiến giải khoảng năm 150 sau Công nguyên khi Claudius Ptolemy hoàn chỉnh thuyết địa tâm bằng một mô hình toán học trong Almagest. Trong bối cảnh tri thức và công cụ quan sát còn hạn chế, mô hình này là một thành tựu khoa học đáng kể: nó cho phép dự đoán khá chính xác nhật thực, nguyệt thực và chuyển động của Mặt Trăng cùng các hành tinh cổ điển: Sao Kim, Sao Mộc, Sao Thủy, Sao Hỏa, Sao Thổ. Quan trọng hơn, thuyết địa tâm phù hợp với trực giác và kinh nghiệm sống của con người thời cổ đại: Trái Đất dường như đứng yên, còn bầu trời thì vận động quanh nó.
Vấn đề không nằm ở bản thân thuyết địa tâm, mà ở chỗ: theo thời gian, một mô hình khoa học có điều kiện lịch sử cụ thể đã được xem như chân lý. Khi được Giáo hội Kitô giáo tiếp nhận, nó dần trở thành một phần của hệ tri thức chính thống, không chỉ trong khoa học Trung Cổ châu Âu mà còn trong thế giới Hồi giáo và Byzantine. Từ một giả thuyết, nó chuyển sang vị thế của một khung niềm tin không còn cho phép bị nghi vấn.
Bức tranh "Phiên tòa xử Galileo" (tác giả khuyết danh, năm sáng tác không rõ) cho thấy hình ảnh một cơ chế phán xét tập thể, nơi niềm tin được duy trì bằng trật tự và đồng thuận hơn là bằng khả năng tự chất vấn. Ảnh: Wikimedia
Bước ngoặt xảy ra vào đầu thế kỷ XVII, khi Galileo Galilei sử dụng kính thiên văn để quan sát bầu trời. Việc phát hiện các vệ tinh quay quanh Sao Mộc cho thấy không phải mọi chuyển động đều quy về Trái Đất. Tuy nhiên, những dữ kiện ấy không được tiếp nhận như vấn đề cần xem xét khoa học, mà bị coi là mối đe dọa đối với một hệ chân lý đã ổn định. Galileo không bị kết án đơn thuần vì ông sai hay đúng, mà vì các phát hiện của ông phá vỡ ranh giới chấp nhận của một hệ niềm tin đã hóa giáo điều - một hệ niềm tin được bảo vệ không chỉ bằng lập luận, mà bằng quyền lực và trừng phạt.
Trường hợp này cho thấy một cơ chế quen thuộc trong lịch sử: khi niềm tin từ chối khả năng tự điều chỉnh, nó không còn là công cụ tìm kiếm sự thật, mà trở thành công cụ bảo vệ trật tự hiện hữu.
Thời Trung Cổ châu Âu thường được nhắc đến như một minh họa điển hình cho sự biến dạng của niềm tin. Niềm tin tôn giáo, vốn nhằm định hướng đạo đức và ý nghĩa sống, bị đóng khung thành những chân lý bất khả nghi vấn. Tòa án Dị giáo (Inquisition) ra phán quyết dựa trên niềm tin rằng chân lý đã hoàn tất, và mọi nghi ngờ đều bị quy thành sai lạc đạo đức.
Ở điểm này, không phải khoa học đe dọa niềm tin, mà chính niềm tin bị đóng băng mới đe dọa khả năng tiếp cận sự thật.
Trong lịch sử phong kiến châu Âu cuối thế kỷ XVIII, niềm tin rằng "vua được Chúa trao quyền" từng là nền tảng ổn định xã hội. Nhưng khi bối cảnh tri thức, kinh tế và giai tầng đã thay đổi, hệ niềm tin ấy không tự thích nghi mà cố duy trì quyền lực. Cách mạng Pháp 1789 vì thế không chỉ là biến cố chính trị, mà còn là sự sụp đổ của một hệ niềm tin đã quá hạn sử dụng.
Có thể gọi đó là những hệ niềm tin không còn hoạt động: từng có giá trị trong quá khứ, nhưng đã mất khả năng giải quyết những vấn đề mới, song vẫn được duy trì bởi thói quen, quyền lực và nỗi sợ hãi.
Thế kỷ XX cho thấy những hệ quả cực đoan hơn của niềm tin bị tuyệt đối hóa. Chủ nghĩa Quốc xã ở Đức không chỉ là một học thuyết chính trị, mà là một hệ niềm tin được thần thánh hóa: niềm tin vào chủng tộc thượng đẳng, vào lãnh tụ tuyệt đối, vào một sứ mệnh lịch sử vượt lên trên chuẩn mực đạo đức phổ quát. Khi niềm tin ấy được nuôi dưỡng bằng tuyên truyền, biểu tượng và cảm xúc tập thể, nó đã dẫn đến Holocaust - một trong những tội ác lớn nhất của nhân loại.
Nguy hiểm hơn cả là khi niềm tin không còn là một lựa chọn tư duy, mà trở thành bản sắc tập thể. Khi đó, câu hỏi không còn là "điều đó đúng hay sai?", mà là "bạn thuộc về phe nào?". Hoài nghi bị coi là phản bội, lý trí bị xem là vô cảm, còn thận trọng bị gán cho sự hèn nhát.
Trong thời đại số, thông tin tràn ngập không làm bớt đi những niềm tin chủ quan, thậm chí còn làm con người tin tưởng nhanh hơn. Khi niềm tin được nuôi dưỡng bởi thuật toán thay vì trải nghiệm và suy tư, nó dễ dàng bị thao túng bởi các công cụ kỹ thuật. Theo đó, thuyết âm mưu, chủ nghĩa dân túy, sự sùng bái thủ lĩnh hay thần tượng... lan truyền chóng mặt theo những cú nhấp chuột hoặc tự động hiển thị trên màn hình. Điều đáng lo không phải là con người còn niềm tin hay không, mà là ở chỗ: người ta tin mà không cần hiểu, tin mà không cần kiểm chứng, và tin vì do sợ bị cô lập – nếu không chịu tin.
Nếu không có niềm tin, con người khó có thể tồn tại như một chủ thể có sức sống. Niềm tin tạo nên năng lực tinh thần giúp con người không chỉ lý giải hiện thực mà còn chịu đựng, hy vọng, dấn thân và hy sinh. Niềm tin giúp con người bớt đi nỗi sợ mất căn tính, sự hỗn loạn, và trách nhiệm của lý trí tự do khi đối diện với hiện thực. Nhưng những niềm tin từ chối đối diện với hiện thực và đối thoại với lý trí đều chứa sẵn mầm bi kịch. Nhật Bản thời Minh Trị dám đối diện với hiện thực bằng lý trí: từ bỏ bế quan, tái cấu trúc toàn bộ hệ niềm tin về nhà nước, giáo dục và quân sự, và đã trở thành một cường quốc hiện đại trong vài thập kỷ. Trong khi đó, nhà Thanh cố giữ niềm tin gắn với trật tự cũ, xem thế giới mới là "dị tộc man di", mà dẫn đến suy vong.
Ở bất cứ đâu, khi con người tin nhiều hơn nghĩ, hô hào nhiều hơn suy ngẫm, thì lịch sử sẽ chuẩn bị một bài học mới để nhắc nhở: không có niềm tin nào nguy hiểm hơn niềm tin rằng nó không thể sai.