Thỏa thuận giữa Mỹ và Iran đang tiến triển nhanh hơn dự kiến. Thay vì chờ một lễ ký chính thức tại Thụy Sĩ, hai bên đã ký điện tử một bản ghi nhớ 14 điểm và chuyển trọng tâm sang giai đoạn triển khai. Điều đó làm thay đổi bản chất của câu chuyện.
Trong nhiều tuần qua, câu hỏi lớn nhất là liệu Washington và Tehran có thể đạt được một văn bản chung hay không. Hiện nay, câu hỏi ấy đã được thay thế bằng một vấn đề có phần khó hơn: liệu những cam kết trên giấy có thể tạo ra các thay đổi thực tế và đủ bền vững để ngăn hai bên quay trở lại đối đầu hay không.
Sự dè dặt của giới quan sát không phải không có cơ sở. Tháng 4/2026, Mỹ và Iran từng đạt được một lệnh ngừng bắn ngắn hạn nhưng xung đột sau đó nhanh chóng trở lại khi cả hai bên đều tin rằng mình vẫn còn khả năng gây thêm sức ép lên đối phương.
Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay đã khác. Sau nhiều tuần giao tranh, chi phí của leo thang đã trở nên rõ ràng hơn: vận tải biển bị gián đoạn, phí bảo hiểm tăng mạnh, thị trường năng lượng biến động và nguy cơ va chạm quân sự ngoài ý muốn ngày càng lớn. Trong khi đó, triển vọng đạt được một thắng lợi quyết định vẫn rất hạn chế.
Vì vậy, giá trị thực sự của bản ghi nhớ sẽ không được quyết định bởi lễ ký kết hay các tuyên bố ngoại giao, mà bởi những gì diễn ra trong 60 ngày tới. Đây là khoảng thời gian để đánh giá liệu hai bên có thể biến một thỏa thuận tạm thời thành nền tảng cho một tiến trình rộng lớn hơn hay không.
Có ba chỉ dấu đặc biệt quan trọng cần theo dõi: eo biển Hormuz có được bình thường hóa trên thực tế hay không, cơ chế kiểm chứng hạt nhân có đủ đáng tin cậy hay không, và các bên có vượt qua được bài toán trao đổi giữa lợi ích kinh tế trước mắt với các nhượng bộ chiến lược dài hạn hay không.
Một tàu di chuyển qua eo biển Hormuz nhìn từ phía Oman ngày 8/4. Ảnh: AFP
Chỉ dấu đầu tiên là tình trạng của eo biển Hormuz. Theo thỏa thuận, Mỹ sẽ từng bước dỡ bỏ việc "phong tỏa", còn Iran cam kết bảo đảm tàu thương mại qua lại an toàn và khôi phục lưu lượng vận tải trong vòng 30 ngày. Đây là phần cụ thể nhất của bản ghi nhớ, cũng là phần dễ quan sát kết quả thực hiện nhất.
Tuy nhiên, điều quan trọng sẽ nằm ở phản ứng của thị trường. Các hãng tàu, công ty bảo hiểm, ngân hàng tài trợ thương mại và doanh nghiệp nhập khẩu năng lượng đều phải đánh giá mức độ an toàn thực tế của tuyến đường. Nếu phí bảo hiểm chiến tranh giảm, tàu thương mại quay trở lại và các hãng vận tải lớn khôi phục hoạt động bình thường, đó sẽ là bằng chứng rõ ràng rằng căng thẳng đang hạ nhiệt. Ngược lại, nếu doanh nghiệp vẫn tránh khu vực hoặc chỉ hoạt động với các biện pháp bảo đảm đặc biệt, niềm tin vào sự ổn định của thỏa thuận vẫn còn hạn chế.
Tuy nhiên, Hormuz không chỉ là câu chuyện của vài tuần tới mà còn là vấn đề dài hạn về cách quản lý một trong những tuyến vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới. Cam kết hiện nay chỉ kéo dài 60 ngày và văn bản cũng mở ra khả năng đàm phán về cơ chế quản trị tương lai của eo biển. Điều đó cho thấy những tranh cãi sâu xa hơn về quyền kiểm soát, vai trò của các quốc gia ven Vịnh và mức độ hiện diện quân sự trong khu vực vẫn chưa được giải quyết.
Nhân viên an ninh Iran bên trong cơ sở hạt nhân Isfahan tháng 3/2005. Ảnh: AP
Chỉ dấu thứ hai là chương trình hạt nhân Iran, vấn đề trung tâm trong quan hệ Mỹ-Iran bấy lâu nay và cũng là lĩnh vực khiến nhiều nỗ lực ngoại giao gặp khó khăn trong quá khứ. Điểm đáng chú ý nhất trong bản ghi nhớ lần này là phương án xử lý vật liệu làm giàu thông qua việc pha loãng tại chỗ dưới sự giám sát của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA).
Về mặt chính trị, đây là một công thức thỏa hiệp. Iran không phải chuyển vật liệu ra nước ngoài, trong khi Mỹ và các đối tác phương Tây vẫn có cơ sở để yêu cầu một cơ chế kiểm chứng quốc tế. Nhưng lịch sử cho thấy phần khó nhất luôn nằm ở chi tiết kỹ thuật.
Vấn đề không chỉ là thanh sát viên có được tiếp cận các cơ sở hạt nhân hay không, mà còn là họ được tiếp cận ở mức độ nào, với tần suất ra sao và có khả năng theo dõi vật liệu trong suốt quá trình xử lý hay không. Một cơ chế hiệu quả phải cho phép IAEA đối chiếu dữ liệu, xác minh tình trạng thực tế tại các địa điểm trọng yếu và duy trì giám sát đủ liên tục để giảm nguy cơ bất ngờ chiến lược.
Hạt nhân cũng là lĩnh vực mà lợi ích của hai bên không hoàn toàn trùng khớp. Iran muốn bảo vệ những thông tin mà họ coi là nhạy cảm về mặt an ninh quốc gia, đặc biệt sau các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạt nhân trong thời gian qua. Mỹ lại muốn bảo đảm rằng bất kỳ sự nới lỏng trừng phạt nào cũng đi kèm với khả năng giám sát đáng tin cậy. Vì thế, việc IAEA bắt đầu triển khai công việc kỹ thuật có thể dẫn đến bước chuyển quan trọng nhất sau khi thỏa thuận được ký kết.
Ngoại giao đã tạo ra khuôn khổ; việc xác minh mới quyết định khuôn khổ ấy có nội dung thực chất hay không.
Chỉ dấu thứ ba là trình tự thực hiện các cam kết. Đây có lẽ là bài toán chính trị khó giải nhất bởi nó liên quan trực tiếp đến vấn đề lòng tin. Iran cần những lợi ích kinh tế sớm như xuất khẩu dầu, tiếp cận tài sản bị đóng băng và nới lỏng một phần các biện pháp trừng phạt để chứng minh với công chúng trong nước rằng thỏa thuận mang lại kết quả cụ thể. Ở chiều ngược lại, Mỹ muốn thấy các bước đi hạt nhân được xác minh trước khi trao quá nhiều nhượng bộ kinh tế. Từ góc nhìn của Washington, việc dỡ bỏ áp lực quá sớm có thể làm suy yếu đòn bẩy đàm phán trong khi chưa có đủ bằng chứng cho thấy Iran đã thực hiện đầy đủ các cam kết của mình.
Diễn biến này đã quá quen thuộc trong những hồ sơ có mức độ tin cậy chính trị thấp: mỗi bên đều muốn đối phương đi trước nhưng đồng thời đều lo ngại mình sẽ trở thành bên nhượng bộ trước. Vì vậy, tiến trình triển khai nhiều khả năng sẽ diễn ra theo từng bước nhỏ thay vì một gói thỏa thuận lớn được thực hiện đồng thời. Một phần nới lỏng trừng phạt có thể đi kèm với một phần cam kết hạt nhân được xác minh; một bước tiến trong việc mở lại Hormuz có thể được nối với một bước tiến trong lĩnh vực kinh tế. Cách tiếp cận này chậm và dễ gây thất vọng, nhưng thường thực tế hơn trong những tiến trình ngoại giao được xây dựng trên nền tảng nghi kỵ kéo dài.
Ngoài ba chỉ dấu chính nói trên, thỏa thuận còn chịu tác động từ nhiều yếu tố bên ngoài mà Washington và Tehran không hoàn toàn kiểm soát được. Lebanon được nhắc trực tiếp trong văn bản, đồng nghĩa với việc Israel, Hezbollah và các lực lượng liên quan có thể ảnh hưởng đáng kể đến tiến trình dù không phải là bên ký kết.
Một sự cố quân sự tại Lebanon, một vụ tấn công nhằm vào tàu thương mại hoặc lực lượng Mỹ, hay một tranh cãi liên quan đến hoạt động thanh sát hạt nhân đều có thể nhanh chóng làm thay đổi bầu không khí chính trị. Trong những giai đoạn lòng tin còn mong manh, các sự kiện đơn lẻ thường có tác động lớn hơn bình thường bởi chúng dễ bị diễn giải như bằng chứng cho thấy đối phương không thực sự nghiêm túc với các cam kết đã đưa ra.
Vì vậy, 60 ngày tới nên được nhìn nhận như một giai đoạn kiểm chứng hơn là một nền hòa bình đã hoàn tất. Nếu Hormuz hoạt động bình thường trở lại, IAEA triển khai được cơ chế giám sát đáng tin cậy và các bước nới lỏng trừng phạt diễn ra song song với các cam kết hạt nhân được xác minh, thỏa thuận có thể mở ra một giai đoạn ổn định hơn và tạo nền tảng cho các cuộc đàm phán sâu rộng hơn trong tương lai. Ngược lại, nếu những chỉ dấu này không tiến triển hoặc liên tục bị gián đoạn bởi các cuộc khủng hoảng mới, bản ghi nhớ 14 điểm có nguy cơ chỉ trở thành một khoảng lặng tạm thời giữa hai vòng đối đầu.
Đồng thời, 60 ngày tới sẽ thử nghiệm khả năng của hai đối thủ lâu năm trong việc xây dựng một cơ chế quản lý cạnh tranh ít nguy hiểm hơn. Chiến tranh có thể dừng lại bằng một thỏa thuận, nhưng để biến khoảng dừng đó thành một nền ổn định tương đối bền vững, các bên cần chứng minh họ có thể duy trì những cam kết cụ thể ngay cả khi lòng tin vẫn còn rất hạn chế.
Chính những bước đi nhỏ và mang tính kỹ thuật ấy mới là yếu tố quyết định liệu thỏa thuận lần này sẽ trở thành điểm khởi đầu của một tiến trình mới hay chỉ là một khoảng nghỉ ngắn trước khi căng thẳng quay trở lại.