Theo số liệu do Bộ Tài chính Mỹ công bố vào ngày 19/8, lần đầu tiên trong lịch sử, tổng nợ liên bang Mỹ đã vượt mức 40.000 tỷ USD. "Đây là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng", Giáo sư Kinh tế Muhammad Ali Nasir ở Đại học Leeds, nhận xét trên The Conversation. "Nó phơi bày những điểm yếu đe dọa sự ổn định của nền kinh tế Mỹ cũng như toàn thế giới".
Nợ công của Mỹ đạt 1 nghìn tỷ USD vào năm 1981, sau đó tăng lên 20.000 tỷ USD vào năm 2017, đến nay đã tăng gấp đôi chỉ trong vòng 9 năm. Dự kiến nợ công Mỹ sẽ tăng thêm 2.100 tỷ USD chỉ riêng trong năm tài chính 2026.
Khoản nợ công khổng lồ này gây ấn tượng về giá trị tuyệt đối. Nhưng với các nhà kinh tế và giới đầu tư, điều đáng quan tâm hơn là chỉ số thể hiện khả năng trả nợ như tỷ lệ nợ công trên GDP. Họ cũng sử dụng một thước đo khác là nợ do các chủ thể bên ngoài chính phủ liên bang nắm giữ (Debt held by the public) để đánh giá gánh nặng tài chính thực tế. Hiện nay, khoản nợ này ở Mỹ rơi vào khoảng hơn 32.000 tỷ USD, số còn lại là nợ giữa các cơ quan/quỹ của chính phủ liên bang.
Tổng nợ liên bang Mỹ, gồm nợ do các chủ thể bên ngoài chính phủ liên bang nắm giữ (màu đỏ) và nợ nội bộ chính phủ. Đơn vị: nghìn tỷ USD. Nguồn dữ liệu: Bộ Tài chính Mỹ; biểu đồ được cấp phép mở (CC0).
Từ thặng dư ngân sách đến gánh nặng nợ công
Nợ công chủ yếu xuất phát từ tình trạng thâm hụt ngân sách, do chính phủ chi tiêu vượt quá thu ngân sách. Trước đây, nợ công không phải là vấn đề nghiêm trọng ở Mỹ. Năm 2001, sau bốn năm liên tiếp thặng dư ngân sách, khoản nợ do các chủ thể bên ngoài chính phủ liên bang nắm giữ ở Mỹ chỉ chiếm khoảng 31,5% GDP. Đến nay, tỷ lệ này đã lên mức gần 100% GDP, tương đương những năm cuối Thế chiến II.
Sự thay đổi này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Các cuộc chiến tranh, sụp đổ của bong bóng dot-com và những đợt cắt giảm thuế đầu những năm 2000 khiến ngân sách Mỹ lệch khỏi quỹ đạo cân bằng. Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2007-2009 tiếp tục khiến nợ công tăng mạnh, do chính phủ phải triển khai các chương trình thúc đẩy kinh tế và giảm nguồn thu thuế. Sau đó, đại dịch COVID-19 lại giáng thêm một đòn mạnh vào nền kinh tế.
Bên cạnh đó, tình trạng già hóa dân số cũng làm tăng gánh nặng chi tiêu cho chương trình bảo hiểm sức khỏe Medicare và an sinh xã hội. Tuy nhiên, nguồn thu ngân sách không theo kịp do các đợt cắt giảm thuế liên tục được ban hành và gia hạn.
Kết quả là trong những năm gần đây, thâm hụt ngân sách hàng năm ở Mỹ ở mức cao bất thường, chiếm khoảng 6% GDP. Đây vốn là mức thường chỉ xuất hiện trong thời chiến tranh hoặc suy thoái kinh tế. Theo dự báo của Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ, nếu các chính sách hiện hành không thay đổi, tỷ lệ nợ công trên GDP của Mỹ sẽ tiếp tục tăng, có thể lên đến 120% trong 10 năm tới và lên mức 175% trong 30 năm tiếp theo.
Vì sao chính quyền Mỹ khó cắt giảm chi tiêu?
Nhìn vào cơ cấu chi tiêu của chính phủ Mỹ, có thể thấy việc "thắt lưng buộc bụng" gần như là điều bất khả thi. Phần lớn ngân sách dành cho những khoản chi bắt buộc (60%), trong đó gồm các khoản như an sinh xã hội, y tế hay chăm sóc cựu chiến binh hiện... Việc cắt giảm các khoản ngân sách này dễ vấp phải phản ứng mạnh từ phía cử tri. Các khoản chi khác như tiền lương công chức, tiền thuê trụ sở văn phòng hay chi phí cho các cơ quan thực thi pháp luật chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng chi tiêu.
Kể từ những năm 1960, chi tiêu của chính phủ Mỹ đã tăng mạnh so với quy mô nền kinh tế, song nguồn thu ngân sách – chủ yếu từ thuế, gần như giậm chân tại chỗ. Chẳng hạn trong tháng 7, Chính phủ Mỹ thu khoảng 334 tỷ USD từ thuế thu nhập cá nhân, thuế an sinh xã hội, thuế doanh nghiệp và các nguồn khác, nhưng đã chi 766 tỷ USD cho an sinh xã hội, y tế, quốc phòng và trả tiền lãi nợ công.
Thuế thu nhập cá nhân đang đóng góp khoảng một nửa ngân sách liên bang, còn thuế thu nhập doanh nghiệp chỉ chiếm chưa tới 10%. Đạo luật Cắt giảm thuế và việc làm năm 2017 dưới thời Tổng thống Donald Trump từng hạ thuế suất doanh nghiệp từ 35% xuống 21%; năm 2025, đạo luật mang tên "One Big Beautiful Bill" (Đạo luật To Đẹp) tiếp tục gia hạn và mở rộng các khoản giảm thuế này, dự kiến tiêu tốn thêm 4.000 tỷ USD trong thập kỷ tới.
Nợ công tăng đồng nghĩa với việc phải trả tiền lãi nhiều hơn. Hiện nay, khoản lãi ròng mà chính phủ Mỹ phải trả hằng năm cho các khoản vay đã lên tới khoảng 1.200 tỷ USD, vượt qua cả ngân sách quốc phòng. Tiền lãi trở thành hạng mục chi tiêu lớn thứ hai trong ngân sách của Mỹ, chỉ sau an sinh xã hội, và dự kiến sẽ tiêu tốn hơn 16.200 tỷ USD trong thập kỷ tới.
Quốc kỳ Mỹ tung bay trước tòa nhà quốc hội Mỹ. Ảnh: Pexels
Mỹ vay tiền từ đâu?
Chính phủ Mỹ chủ yếu vay tiền từ thị trường trái phiếu bằng cách phát hành các loại chứng khoán chính phủ, bao gồm trái phiếu kho bạc (treasury bonds), trái phiếu kho bạc trung hạn (treasury notes) và tín phiếu kho bạc (treasury bills). Theo số liệu của Bộ Tài chính Mỹ, nợ công vay từ các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài (nợ do công chúng nắm giữ) chiếm 80% tổng nợ, tương đương khoảng 32.000 tỷ USD, còn lại là nợ nội bộ giữa các cơ quan chính phủ.
Trong số này, khoảng 21.000 tỷ USD thuộc về các chủ nợ trong nước, bao gồm Cục Dự trữ Liên bang (4.528 tỷ USD), các quỹ tương hỗ (5.195 tỷ USD), quỹ hưu trí (1.135 tỷ USD), chính quyền tiểu bang và địa phương (1.636 tỷ USD), các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng (2.083 tỷ USD) cùng nhiều tổ chức và cá nhân khác (6.660 tỷ USD).
Trên bình diện quốc tế, Mỹ đang nợ nhiều quốc gia và nhà đầu tư. Năm 1970, các chủ thể nước ngoài nắm giữ khoảng 5% tổng dư nợ của Mỹ. Đến năm 2025, tỷ lệ này đã tăng thành 32%. Như vậy, Mỹ đang phải thanh toán ngày càng nhiều lãi vay nợ nước ngoài. Nhật Bản hiện là chủ nợ nước ngoài lớn nhất của Mỹ với 1.203 tỷ USD, tiếp theo là Anh (889 tỷ USD) và Trung Quốc (683 tỷ USD).
Đáng chú ý, tỷ trọng trái phiếu kho bạc Mỹ do các nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ (cả khu vực công lẫn tư) đang giảm dần. Ngược lại, tỷ trọng trái phiếu do các quỹ phòng hộ (hedge fund) nắm giữ lại tăng lên. Đây là một loại quỹ đầu tư tư nhân thường áp dụng nhiều chiến lược đầu tư và biện pháp quản lý rủi ro nhằm tìm kiếm lợi nhuận và hạn chế thiệt hại trước biến động thị trường.
Một số chuyên gia bày tỏ lo ngại vì các quỹ phòng hộ thường sử dụng vốn vay để mua trái phiếu kho bạc. Nếu thị trường biến động, các quỹ này có thể bán tháo trái phiếu để giảm rủi ro hoặc đáp ứng các yêu cầu thanh khoản. Tình trạng này từng diễn ra khi Tổng thống Donald Trump công bố áp thuế quan diện rộng vào tháng 4/2025, khiến giá trái phiếu lao dốc và lợi suất tăng vọt. Điều này đặc biệt quan trọng bởi lợi suất trái phiếu kho bạc trực tiếp tác động đến chi phí lãi vay như lãi suất thế chấp.
Rủi ro đang tích tụ
Dù tình trạng nợ công nghiêm trọng song thị trường trái phiếu Mỹ vẫn tương đối bình ổn. Một số chuyên gia cho rằng những lo ngại về khủng hoảng tài chính hiện nay vẫn mang tính lý thuyết chứ chưa đến mức nguy cơ cận kề.
Từ lâu, trái phiếu kho bạc Mỹ được xem là tài sản an toàn bậc nhất thế giới, có tính thanh khoản cao, nên các nhà đầu tư vẫn tiếp tục mua trái phiếu Mỹ dù biết rõ nguồn cung sẽ tiếp tục tăng. Lợi thế này bắt nguồn từ vị thế của đồng đô la Mỹ - đồng tiền dự trữ chủ chốt và được sử dụng phổ biến nhất trong thương mại quốc tế. Nhờ đó, Chính phủ Mỹ có thể đi vay với lãi suất tương đối "dễ thở".
Tuy nhiên, về lâu dài, các nhà phân tích cho rằng tình trạng nợ công ngày càng tăng khiến Mỹ và thế giới đối mặt với nhiều rủi ro. Một dấu hiệu đáng chú ý là lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm đã tăng lên 5,34% vào ngày 21/8, mức cao nhất trong khoảng hai thập niên gần đây. "Chúng ta đang phải trả giá cho khoản nợ này. Gánh nặng nợ công đang kìm hãm tăng trưởng, đẩy lãi suất lên cao và khiến lạm phát thêm trầm trọng", Jessica Riedl, chuyên gia về ngân sách và thuế tại Viện Brookings (Mỹ) nhận xét.
Nợ công cao cũng có thể dẫn đến "hiệu ứng lấn át" (crowding out), khi trái phiếu chính phủ thu hút phần lớn nguồn vốn, ảnh hưởng đến việc đầu tư cho các lĩnh vực khác, bao gồm những lĩnh vực quan trọng như cơ sở hạ tầng, đổi mới sáng tạo và quốc phòng. Hậu quả là tăng trưởng kinh tế Mỹ chậm lại, điều hiện nay đang xảy ra, và nếu kéo dài sẽ ảnh hưởng rõ rệt tới kinh tế toàn cầu.
Theo dự báo, Mỹ có thể chạm ngưỡng trần nợ công 41.100 tỷ USD vào giữa năm 2027. Do quy mô và tầm quan trọng của nền kinh tế Mỹ đối với toàn cầu, nợ công Mỹ có thể thúc đẩy lạm phát và tăng lãi suất ở nhiều quốc gia khác. Bởi lẽ, khi nợ công tăng, trái phiếu kho bạc Mỹ được phát hành nhiều hơn, đẩy lợi suất lên cao. Trước tình hình này, các quốc gia khác có thể sẽ phải tăng mức lãi suất hoặc lợi suất trong nước để giữ dòng vốn và hạn chế mất giá đồng nội tệ.
Lối thoát cho bài toán nợ công
Một số chuyên gia đề xuất Chính phủ Mỹ cần tăng nguồn thu ngân sách. Bao gồm tăng tỷ lệ thuế trên GDP từ mức 27% GDP hiện nay lên ít nhất bằng mức trung bình 34% của các nước OECD. Các chính sách cắt giảm thuế dự kiến tiêu tốn hơn 4.000 tỷ USD trong thập kỷ tới cũng nên được xem lại.
Theo bà Maya MacGuineas, Chủ tịch Ủy ban Ngân sách Liên bang có trách nhiệm (CRFB), bước đầu tiên cần làm là cam kết không vay thêm nợ mới, đồng thời thành lập một ủy ban tài chính lưỡng đảng để rà soát toàn diện vấn đề.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định điều này có thể khó thực hiện trong bối cảnh chính phủ vừa cam kết duy trì mức thuế thấp và cắt giảm chi tiêu, vừa tham gia vào một cuộc chiến tốn kém ở Trung Đông.
Thanh An tổng hợp
Tài liệu tham khảo:
U.S. Debt Just Topped $40 Trillion: How We Got Here. The Wall Street Journal. https://www.wsj.com/economy/u-s-debt-just-topped-40-trillion-how-we-got-here-c1c6c9d2?mod=economy_trendingnow_article_pos1
$40 trillion debt balloon is a warning sign for US economy and the world. The Conversation. https://theconversation.com/40-trillion-debt-balloon-is-a-warning-sign-for-us-economy-and-the-world-290277
US debt hits $40 trillion: Who does Washington owe and why does it matter? Al Jazeera. https://www.aljazeera.com/economy/2026/8/20/us-debt-hits-40-trillion-who-does-washington-owe-and-why-does-it-matter