Đối với phương Tây, ký ức này dường như đã lùi vào "quá khứ", hoặc được né tránh khéo léo dưới lớp diễn ngôn "hòa giải nhân đạo". Ngược lại, đối với các quốc gia thuộc Phương Nam toàn cầu, ký ức ấy vẫn là "hiện tại", vẫn đang định hình cho bản sắc tập thể, chống bất bình đẳng và chiến lược định vị trong hệ thống quốc tế mới.
Sự lệch pha trong cách nhìn nhận về ký ức thực dân vẫn còn bộc lộ rõ trong các tranh luận chính trị hiện nay. Chính vì thế, diễn văn "tân trang" chủ nghĩa thực dân của ngoại trưởng Mỹ Macro Rubio ở Hội nghị Munich hồi giữa tháng 2 vừa qua đã khiến nhiều nhà bình luận chính trị sửng sốt, tờ TheGuardian gọi là sự phủi sạch quá khứ đáng xấu hổ, một lời biện hộ đầy tự hào cho sự bành trướng lãnh thổ của phương Tây. Điều đó cho thấy sự công khai tham gia vào loại chủ nghĩa đế quốc bành trướng lãnh thổ và khai thác mà hầu hết các chính phủ Tây Âu đã từ bỏ trong suốt 80 năm qua.
Để thấu hiểu tại sao ký ức thuộc địa ấy vẫn còn bóng dáng trong các thảo luận chính trị, cần truy nguyên về bản chất của hệ thống thuộc địa châu Âu từ thế kỷ 15. Đây không đơn thuần là cuộc chinh phục quân sự bằng vũ lực, mà là một quá trình thay đổi căn bản, toàn diện về kinh tế, văn hóa và chính trị, tạo ra một cấu trúc chênh lệch dai dẳng giữa trung tâm (phương Tây) và ngoại vi (các nước thuộc địa).
Di sản của cấu trúc đó là sự phụ thuộc kinh tế, sự xâm thực văn hóa và việc tước đoạt chủ quyền ở nhiều khu vực ngoài châu Âu. Những hệ quả này đã trở thành vết thương lịch sử chung của nhiều quốc gia thuộc Phương Nam toàn cầu.
Tranh biếm họa trên tạp chí Puck (1892) phản ánh diễn ngôn "sứ mệnh khai hóa" từng được dùng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân. Nguồn: Library of Congress.
Bằng chứng về quy mô của vết thương này: vào năm 1700, GDP của châu Á chiếm khoảng 60% tổng sản phẩm toàn cầu, nhưng đến năm 1950, sau 250 năm bị bóc lột thuộc địa, con số này sụp xuống còn 15% (Maddison, 2001). Ấn Độ và Trung Quốc không chỉ bị "bòn rút" tài nguyên thô mà còn bị phá hủy nền công nghiệp bản địa, như R. Marks (2009) đã mô tả về cơ chế "khử công nghiệp hóa thuộc địa". Do đó, ký ức thuộc địa trong thế kỷ 21 thực chất là ký ức về sự gián đoạn phát triển và sự nghèo đói do hệ thống thuộc địa tạo ra, chứ không chỉ là nỗi đau tinh thần.
Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy ký ức thuộc địa không hề biến mất khỏi đời sống chính trị. Các công trình nghiên cứu về ký ức lịch sử (politics of memory) chỉ ra rằng di sản thuộc địa vẫn là một trọng tâm trong các cuộc tranh luận về bản sắc và công bằng lịch sử ở nhiều quốc gia hậu thuộc địa.
Với phương Tây, dù quá khứ thuộc địa vẫn góp phần định hình cách họ nhìn nhận và tương tác với "phần còn lại của thế giới" nhưng lại có chiến lược "lãng quên có chọn lọc". Nhiều học giả gọi đây là "chính trị tử thần" (necropolitics), nơi các cường quốc quyết định điều gì được ghi nhớ và điều gì bị đẩy ra ngoài lịch sử chính thức. Trong các diễn đàn như Liên minh châu Âu hay NATO, chủ nghĩa thực dân thường được thể tất cho qua như một "lỗi lầm lịch sử" đã được khắc phục thông qua viện trợ phát triển (ODA). Tuy nhiên, nhiều học giả đã phân tích, hệ thống tài chính toàn cầu vẫn duy trì sự phụ thuộc hậu thuộc địa.
Nhiều quốc gia châu Phi hiện phải trả khoản nợ gốc và lãi gấp đôi số viện trợ nhận được, biến viện trợ thành công cụ ràng buộc chính trị hơn là hỗ trợ nhân đạo, duy trì mối quan hệ phụ thuộc dưới một hình thức tinh vi (Kaboub, 2023).
Đối với nhiều quốc gia phương Tây, việc đóng lại chủ nghĩa thực dân trong một chương lịch sử đã kết thúc giúp củng cố tính chính danh của trật tự quốc tế hiện hành. Nhiều học giả nhận định rằng phương Tây thường "bản chất hóa" lịch sử của mình như một "tiến bộ phổ quát", trong khi đẩy ký ức thuộc địa ra rìa (Chakrabarty, 2000).
Ngược lại, với các nước Phương Nam toàn cầu, ký ức thuộc địa vẫn tiếp tục định hình hiện tại. Trong những thập niên trước đây, quá khứ thuộc địa đã trở thành sợ dây nối tình đoàn kết và hành động chính trị, chẳng hạn như Phong trào Không liên kết trong Chiến tranh Lạnh. Ngày nay, ở châu Phi, ký ức về sự tàn bạo của chủ nghĩa thực dân Bỉ ở Congo hay cuộc chiến tranh giành độc lập của Algeria vẫn định hình chính sách đối ngoại cứng rắn, thể hiện qua các phong trào đòi bồi thường chính thức tại Liên minh châu Phi (AU). Họ xem việc đòi lại các hiện vật văn hóa hay bồi thường chiến tranh không chỉ là vấn đề kinh tế, mà là sự khôi phục phẩm giá quốc gia bị xâm phạm. Hay ở châu Á, những dư âm của Phong trào Không liên kết và chính sách chống lại "chủ nghĩa thực dân mới" dưới các hình thức tinh vi hơn vẫn hiện hữu sâu sắc trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ ngày nay, nơi mà nguyên tắc "đa cực" và "tự chủ chiến lược" được ưu tiên hàng đầu để chống lại các áp lực từ các toan tính địa chính trị của các cường quốc.
Ký ức thuộc địa còn tiếp tục ảnh hưởng tới cách nhiều quốc gia diễn giải bất bình đẳng toàn cầu. Báo cáo Munich Security Index 2026 chỉ ra rằng hơn 70% các nước châu Phi và châu Á coi "bất bình đẳng toàn cầu" là mối đe dọa lớn hơn chiến tranh truyền thống. Nó thúc đẩy sự hình thành "bản sắc tập thể" qua các cơ chế như Nhóm 77 (G77) tại Liên Hợp Quốc, nơi các nước Phương Nam đòi hỏi cải cách hệ thống dựa trên "ký ức chung về bất công". Trong những biến cố chung toàn cầu như đại dịch COVID-19 dẫn tới sự bất bình đẳng về vaccine, nơi phương Tây tích trữ 85% liều lượng ban đầu còn các nước phía Nam thiếu cả vaccine cho nhân viên y tế, dẫn đến các phong trào đòi "công bằng vaccine" và tạm miễn quyền sở hữu trí tuệ do Ấn Độ và Nam Phi dẫn đầu.
Tóm lại, điều khiến ký ức thuộc địa trở nên nhạy cảm không phải là vết thương lịch sử đã qua, mà là sự bất đối xứng trong cách các khu vực của thế giới ghi nhớ quá khứ đó: trong khi nhiều cường quốc phương Tây có xu hướng xem chủ nghĩa thực dân như một chương lịch sử đã khép lại, thì nhiều quốc gia Phương Nam lại coi di sản ấy như một thực tại đang tiếp tục ảnh hưởng đến các cấu trúc quyền lực toàn cầu.
Điều đang định hình trật tự đa cực không chỉ là sự dịch chuyển quyền lực kinh tế, mà còn là một nỗi ám ảnh lịch sử chưa được giải quyết. Chừng nào ký ức thuộc địa còn được trải nghiệm như một bất công đang tiếp diễn, nó sẽ tiếp tục ảnh hưởng tới cách nhiều quốc gia nhìn nhận trật tự quốc tế. Như giáo sư Edward Said, người sáng lập ra lĩnh vực nghiên cứu hậu thực dân, từng gợi ý, một trật tự toàn cầu bền vững không thể được xây dựng chỉ bằng các cơ chế kỹ trị hay những thỏa hiệp ngắn hạn, mà đòi hỏi sự thừa nhận và đối thoại nghiêm túc về những di sản lịch sử chưa được giải quyết.
---
Tài liệu tham khảo:
Chakrabarty, D. (2000). Provincializing Europe: Postcolonial Thought and Historical Difference. Princeton University Press.
Fanon, F. (1961). The Wretched of the Earth. Grove Press
History Beyond Borders. (2023). Bandung 1955: The Search for Independence. http://historybeyondborders.ca/wp-content/uploads/2023/03/Bandung-1955-The-Search-for-Independence-v-1.2.pdf
Maddison, A. (2001). The World Economy: A Millennial Perspective. OECD.
Marks, R. (2002). The Origins of the Modern World: A Global and Ecological Narrative. Rowman & Littlefield Publishers.
Ranjan, A. (2026). Nehru's Non-Alignment, Postcolonial Identity, and Global South. India Review, 25(4), 607-632.
Said, E. (1994). Culture and Imperialism. Vintage.
Yujie Zhu, Lia Kent (2025). Memory politics of colonial heritage in Asia and the Pacific: conflict, remembrance. and peacebuilding.
Mathias Risse (2026). Reclaiming the West from Civilizational Panic: A Human-Rights-Based Reply to Marco Rubio’s Speech at the Munich Security Conference. https://www.hks.harvard.edu/centers/carr-ryan/our-work/carr-ryan-commentary/reclaiming-west-civilizational-panic-human-rights
Mehdi Hasan. (2026). Forget Maga. Welcome to Mega: Make Empire Great Again. https://www.theguardian.com/commentisfree/2026/feb/17/maga-marco-rubio-munich-security-conference
Sierp A. The Politics of Memory: Between History, Identity and Conflict. Government and Opposition. 2025;60(4):1464-1483. doi:10.1017/gov.2025.10011