Chiến tranh là nghịch lý lớn nhất của nhân loại hiện đại. Trong kỷ nguyên kết nối toàn cầu, con người tưởng đã vượt khỏi vòng xoáy bạo lực. Thế nhưng, thực tế lại phơi bày những xung đột đẫm máu: từ Ukraine, Gaza, Sudan, đến căng thẳng chưa nguội giữa Mỹ và Trung Quốc, và cả những "cuộc chiến" vô hình trong không gian mạng. Trong bối cảnh ấy, đọc lại Luận về chiến tranh của Machiavelli – một văn bản ra đời cách đây năm thế kỷ – không đơn thuần là khảo cứu quá khứ, mà còn là tấm gương soi chiếu hiện tại: liệu chúng ta đã thực sự chuẩn bị để cộng đồng tồn tại, và không bị cuốn đi bởi những lực lượng vượt ngoài tầm kiểm soát?
Trong lịch sử tư tưởng, mỗi nền văn minh đều để lại một "sách gối đầu" về chiến tranh. Trung Hoa có Binh pháp của Tôn Tử, với triết lý nổi tiếng: "thắng không cần đánh"; phương Tây hiện đại có Bàn về chiến tranh của Clausewitz, với định nghĩa sắc lạnh: "chiến tranh là sự tiếp nối của chính trị bằng những phương tiện khác." Machiavelli xuất hiện ở điểm giao thoa của hai cực ấy: một chính trị gia thực địa giữa Florence đầy biến động, đồng thời là nhà tư tưởng truy nguyên La Mã cổ đại để nhận diện quy luật quyền lực. Với ông, chiến tranh không phải tai ương bất ngờ, mà là điều kiện thường trực của chính trị; còn hòa bình, rốt cuộc, chỉ là khoảng lặng tạm bợ trước vòng xoáy kế tiếp.
Điểm đặc sắc là Luận về chiến tranh được viết theo hình thức đối thoại, gần với truyền thống triết học Hy Lạp. Cách trình bày này cho phép Machiavelli không rao giảng giáo điều, mà dẫn dắt lý luận vào dòng tranh luận sinh động. Nhờ cấu trúc ấy, tác phẩm vừa giàu sức thuyết phục, vừa bộc lộ rõ "giọng" riêng của tác giả: hùng biện, sắc lạnh và trực diện.
![]() |
Machiavelli đối lập với Kant – một bên coi chiến tranh như số phận tất yếu, một bên mơ về hòa bình vĩnh cửu. Ảnh: PDH |
Tác phẩm ra đời đầu thế kỷ XVI, khi Ý bị chia cắt như bàn cờ, và Florence liên tục đứng trước nguy cơ từ Pháp, Tây Ban Nha và Đức. Trong hoàn cảnh ấy, Machiavelli nhận diện ba nguy cơ căn bản. Thứ nhất, nguy cơ đánh mất chủ quyền khi dựa vào lính đánh thuê: phó thác sinh mệnh quốc gia cho kẻ ngoài đồng nghĩa với tự sát. Đây không chỉ là lời cảnh báo về an ninh, mà còn là lời nhắc về tinh thần công dân: cộng đồng nào không tự gánh lấy trách nhiệm thì không xứng đáng với tự do. Thứ hai, nguy cơ tan rã từ bên trong nếu thiếu kỷ luật và huấn luyện: sức mạnh không nằm ở số lượng binh lính hay vũ khí, mà ở khả năng tổ chức và sự tận tâm của từng người dân. Quân đội công dân, theo Machiavelli, chính là trường học của cộng hòa. Cuối cùng, nguy cơ bị xóa sổ khỏi bản đồ chính trị, bởi theo ông, hòa bình chỉ là khoảng nghỉ ngắn ngủi, và bất cứ cộng đồng nào không chuẩn bị đều sẽ trở thành mồi ngon khi chiến
tranh bùng nổ.
Những luận điểm ấy thoạt nhìn dường như chỉ thuộc về một thế giới đã lùi xa – gươm giáo, thành lũy, cộng hòa thành bang – nhưng thực chất vẫn còn tính hiệu lực trong hiện tại, chỉ biến đổi về hình thức. Tuy nhiên, tư tưởng Machiavelli không phải không có giới hạn: sự cứng rắn đến mức tàn nhẫn, cùng bối cảnh chật hẹp của châu Âu thế kỷ XVI, khiến nhiều lập luận khó giữ nguyên giá trị trong kỷ nguyên quốc gia – dân tộc và toàn cầu hóa. Chính ở chỗ này mà việc đọc lại Luận về chiến tranh trở nên quan trọng: không phải để lặp lại, mà để nhận diện điều gì đã lạc hậu, điều gì còn giá trị, và từ đó tìm những chuẩn mực thích ứng với thời đại của chúng ta.
Ngày nay, chiến tranh không chỉ hiện ra bằng xe tăng hay tên lửa, mà tồn tại dưới nhiều hình thức tinh vi và đa tầng. Cuộc xung đột Nga - Ukraine cho thấy một kiểu chiến tranh hỗn hợp: súng đạn song hành với tin giả, các cuộc tấn công trên mạng và cả việc cắt nguồn năng lượng để gây sức ép. Ở bình diện toàn cầu, dầu mỏ, khí đốt, lương thực hay kim loại hiếm ngày càng trở thành những công cụ mặc cả chiến lược. Có thể nói: ai nắm trong tay các nguồn sống thiết yếu ấy thì người đó nắm ưu thế định đoạt cục diện – cũng như ở thời Machiavelli, lúa mì và sắt từng là bảo chứng cho quyền lực, thì hôm nay vị trí ấy được thay thế bằng lithium và vi mạch.
Đáng lưu ý nhất là không gian mạng – nơi một dạng ‘chiến tranh nhận thức’ tinh vi nhất đang diễn ra, khi thông tin trở thành vũ khí. Các nhóm lợi ích có thể tạo ra tin giả, hình ảnh giả hay mạng lưới tài khoản ảo nhằm gây rối loạn dư luận và làm suy yếu khả năng phán đoán tập thể. Song song, những sản phẩm giải trí số nông cạn được thiết kế để gây sốc và thao túng thị hiếu, góp phần vào quá trình tha hóa và xói mòn bản sắc. Đây không chỉ là hiện tượng thoáng qua, mà là sự tấn công âm thầm vào nền tảng tinh thần của cộng đồng.
Nếu Machiavelli trở lại, hẳn ông sẽ xem đó là minh chứng hoàn hảo cho luận điểm của mình: hòa bình chỉ là lớp vỏ bề mặt, còn sâu bên dưới, các lực lượng vẫn không ngừng xung đột để giành ưu thế.
Machiavelli đối lập với Kant – một bên coi chiến tranh như số phận tất yếu, một bên mơ về hòa bình vĩnh cửu – nhưng năm thế kỷ qua, lịch sử vẫn chưa nghiêng hẳn về phía nào. Thực tế cho thấy hai đường biên ấy thường đan xen: những hiệp ước hòa bình song hành cùng những cuộc chiến mới, những nỗ lực thiết lập trật tự lại mở ra mầm mống bất ổn khác. Con người vì thế bị kéo giữa logic lạnh lùng của quyền lực và khát vọng hướng tới lý tưởng. Khoảng cách ấy chính là thách thức của thời đại: chúng ta không thể an phận trong vòng xoáy chiến tranh, cũng không thể chỉ sống bằng giấc mơ hòa bình.
Thế kỷ XXI đòi hỏi chúng ta phải đi xa hơn Machiavelli. Ông đã sai khi nhấn mạnh rằng cộng đồng cần chuẩn bị cho chiến tranh để tồn tại; bởi trong kỷ nguyên vũ khí hạt nhân, chiến tranh toàn diện đồng nghĩa với sự tận diệt. Do đó, bước đi mới phải là từ "chuẩn bị cho chiến tranh" sang "chuẩn bị cho hòa bình". Và hòa bình không thể chỉ là ước mơ đạo đức hay khẩu hiệu nhân văn; thay vào đó, nó cần được thiết kế như một hạ tầng vận hành bởi công nghệ minh bạch, pháp lý công bằng và hợp tác toàn cầu. Quan trọng hơn, một nền văn hóa đối thoại – từ giáo dục công dân toàn cầu đến thói quen phản biện, cảm thông và trách nhiệm liên thế hệ – chính là điều kiện để hòa bình trở thành cấu trúc bền vững, chứ không chỉ là tạm ước.
Về bản dịch tiếng Việt, dịch giả Nguyễn Thanh Xuân đã giữ nguyên cấu trúc đối thoại, hệ thống dẫn chứng lịch sử và lập luận chiến thuật, giúp người đọc tiếp cận trực diện tư tưởng Machiavelli mà không bị giản lược. Tuy nhiên, văn phong bản dịch thiên về lối tường thuật, bám sát cú pháp gốc, khiến tiếng Việt trở nên nặng nề và thiếu sức ngân vang. Điều này làm giọng điệu hùng biện, sắc lạnh và đôi khi mỉa mai – vốn là đặc trưng của Machiavelli như một nhà hùng biện chính trị hơn là một lý thuyết gia thuần túy – chưa được tái hiện trọn vẹn. Có thể nói, đây là một bản dịch đáng tin cậy và hữu ích, nhưng chưa khơi dậy hết sức sống ngôn từ cần thiết để Machiavelli chinh phục độc giả phổ thông. Dẫu vậy, sự hiện diện của phiên bản tiếng Việt vẫn là một đóng góp quan trọng, mở ra cơ hội cho độc giả tham gia vào cuộc tranh luận lớn mà Machiavelli khởi xướng từ năm thế kỷ trước nhưng chưa bao giờ mất đi sức nóng.
Bài đăng KH&PT số 1362 (số 38/2025)
Phạm Diệu Hương
