Vẫn biết rằng "Điều vô lý là khái niệm thiết yếu và là sự thật đầu tiên" – như Albert Camus đã viết trong The Myth of Sisyphus – nhưng cũng không phải vì thế mà con người có thể an nhiên trước những nghịch lý lớn lao. Chẳng hạn, khi quan sát xã hội Iran, nhiều người thường nảy sinh một cảm giác khó hiểu: một dân tộc dường như sinh ra cho tư duy và văn hóa, khoa học, nghệ thuật nhưng lại sống dưới vòm trời quyền lực hà khắc và thần quyền.
Lùi lại khoảng thế kỷ V trước Công nguyên, lịch sử đã ghi nhận sự xuất hiện của một quyền lực hùng mạnh ở Tây Á: đế quốc Ba Tư. Dưới triều đại của hoàng đế Darius I (550–486 TCN), đế quốc này đạt tới đỉnh cao quyền lực, với lãnh thổ trải dài từ lưu vực sông Indus đến bờ Địa Trung Hải, từ Trung Á xuống tận Ai Cập, bao phủ hơn năm triệu kilômét vuông – trở thành một trong những đế chế rộng lớn nhất của thế giới cổ đại. Tự xưng là "vua của các vị vua", Darius I tiếp tục mở rộng quyền lực bằng các chiến dịch chinh phục quy mô lớn. Ông củng cố quyền kiểm soát tại Babylon sau các cuộc nổi dậy, mở rộng ảnh hưởng tới vùng lưu vực sông Indus ở phía đông, đồng thời tiến quân sang Thracia ở vùng Balkan nhằm thiết lập sự hiện diện của Ba Tư tại châu Âu. Đỉnh điểm của tham vọng bành trướng ấy là cuộc đối đầu với các thành bang Hy Lạp.
Battle of Marathon, tranh của Georges Rochegrosse vẽ năm 1911. Nguồn: WikiArt.
Trong trận Battle of Marathon vào mùa thu năm 490 TCN, quân Ba Tư đã bị quân Athens đánh bại. Đây là thất bại lớn đầu tiên của Ba Tư trước nền văn minh Hy Lạp và mở đầu cho chuỗi xung đột nổi tiếng trong lịch sử được gọi là các cuộc chiến tranh Hy Lạp–Ba Tư. Dù vậy, tham vọng chinh phục của Ba Tư chưa dừng lại; các chiến dịch mới vẫn được chuẩn bị cho đến khi Darius qua đời năm 486 TCN.
Tuy nhiên, điều làm nên tầm vóc của người Ba Tư không chỉ nằm ở sức mạnh quân sự. Họ còn là chủ nhân của một nền văn minh cổ đại rực rỡ. Đế chế Achaemenid Empire (thế kỷ VI–IV TCN) từng là một trong những đế chế lớn nhất của thế giới cổ đại, kết nối nhiều vùng văn hóa từ Địa Trung Hải tới Ấn Độ. Nhiều thế kỷ sau, đế chế Sassanid Empire (224–651) lại tiếp tục trở thành một trung tâm quyền lực và văn hóa lớn của phương Đông.
Một yếu tố đặc biệt của nền văn minh Ba Tư là tôn giáo cổ của họ – Zoroastrianism. Khác với nhiều hệ thống tín ngưỡng cổ đại mang màu sắc huyền bí, tôn giáo này chứa đựng những yếu tố triết học và đạo đức sâu sắc. Nhà tiên tri Zoroaster đã đặt ra một quan niệm đáng chú ý: con người phải lựa chọn giữa thiện và ác, và mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm cho lựa chọn đạo đức của mình - một tư tưởng đã được thể hiện trong các thánh ca Gathas của kinh Avesta (Yasna 30:2). Nhiều học giả cho rằng tư tưởng ấy đã ảnh hưởng đến sự hình thành của các tôn giáo lớn sau này như Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo.
Sau khi bị chinh phục bởi các đội quân Hồi giáo vào thế kỷ VII, vùng đất Ba Tư bước vào một giai đoạn lịch sử hoàn toàn mới. Đế chế Sassanid Empire sụp đổ, và Ba Tư dần hòa nhập vào thế giới Hồi giáo đang mở rộng nhanh chóng. Tuy nhiên, quá trình này không dẫn đến sự biến mất của bản sắc Ba Tư. Trái lại, người Ba Tư vẫn giữ được ngôn ngữ, truyền thống văn hóa và tinh thần trí tuệ của mình, đồng thời tiếp nhận và biến đổi những yếu tố mới của nền văn minh Hồi giáo.
Chính trong bối cảnh giao thoa ấy, một nền văn minh trí tuệ đặc biệt đã hình thành. Trong nhiều thế kỷ của thời Trung cổ, các học giả Ba Tư đã đóng vai trò nổi bật trong sự phát triển của khoa học và triết học của thế giới Hồi giáo.
Chân dung Omar Khayyam do Adelaide Hanscom Leeson vẽ vào khoảng năm 1905-1912. Nguồn: Wikipedia
Nhiều nhà tư tưởng kiệt xuất đã xuất hiện trong giai đoạn này, như Avicenna – nhà triết học và y học lừng danh, tác giả bộ Canon of Medicine có ảnh hưởng sâu rộng trong y học châu Âu suốt nhiều thế kỷ; Omar Khayyam – nhà toán học, thiên văn học và thi sĩ nổi tiếng với những đóng góp quan trọng cho đại số và lịch pháp; hay Al-Farabi – một trong những nhà triết học lớn của thế giới Hồi giáo, người đã hệ thống hóa và phát triển nhiều tư tưởng của Aristotle và Plato.
Các công trình về toán học, thiên văn học, y học và triết học được sáng tạo trong môi trường trí tuệ ấy đã lan tỏa rộng rãi, ảnh hưởng không chỉ đến thế giới Hồi giáo mà còn đến cả châu Âu trung cổ, đặc biệt thông qua các phong trào dịch thuật tại Tây Ban Nha và Sicily.
Tuy nhiên, bước sang thời kỳ hiện đại, lịch sử của Iran lại rẽ sang một hướng hoàn toàn khác. Sự kiện có ý nghĩa quyết định trong quá trình này là Cách mạng Iran năm 1979. Cuộc cách mạng ấy, do giáo sĩ Ruhollah Khomeini lãnh đạo, đã lật đổ chế độ quân chủ của Mohammad Reza Pahlavi và thiết lập một nhà nước Cộng hòa Hồi giáo dựa trên quyền lực của giới giáo sĩ Shia.
Từ đây, tôn giáo không còn chỉ là một lĩnh vực của đời sống tinh thần cá nhân mà trở thành nền tảng của quyền lực chính trị. Học thuyết Velayat-e Faqih – quyền giám hộ của giáo sĩ – được đặt vào trung tâm của hệ thống nhà nước, trao cho giới lãnh đạo tôn giáo vai trò quyết định trong đời sống chính trị và pháp lý của đất nước. Trong khuôn khổ đó, luật pháp, giáo dục và nhiều phương diện của đời sống xã hội đều chịu ảnh hưởng sâu sắc của hệ tư tưởng tôn giáo.
Nhìn từ bên ngoài, điều này dễ khiến người ta nghĩ rằng xã hội Iran hoàn toàn bị chi phối bởi một tinh thần thần quyền khép kín. Nhưng thực tế của xã hội Iran phức tạp hơn nhiều.
Nhà toán học Iran Maryam Mirzakhani (1977-2017) là người phụ nữ duy nhất thế giới giành huy chương Fields. Nguồn: VnExpress
Iran ngày nay vẫn là một quốc gia có nền tảng văn hóa và trí tuệ đáng kể. Đất nước này sở hữu hệ thống đại học rộng lớn với đội ngũ các nhà khoa học và kỹ sư được đào tạo bài bản. Mỗi năm Iran đào tạo hàng trăm nghìn cử nhân trong các ngành khoa học, toán học, kỹ thuật và công nghệ, đưa nước này vào nhóm quốc gia có số lượng sinh viên STEM lớn trên thế giới. Theo thống kê được Forbes dẫn từ các báo cáo giáo dục quốc tế, riêng năm 2016 Iran có khoảng 335.000 sinh viên tốt nghiệp từ các ngành STEM, đứng thứ năm thế giới, sau Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ và Nga. Đồng thời, Iran còn duy trì một truyền thống văn hóa phong phú, đặc biệt trong thi ca với những tên tuổi lớn như Hafez hay Rumi.
Trong đời sống xã hội, trên hết tại các đô thị lớn, nhiều người Iran – nhất là giới trẻ và tầng lớp trí thức – có lối sống khá thế tục và cởi mở với khoa học, nghệ thuật cũng như các xu hướng hiện đại của thế giới. Vậy mà hệ thống nhà nước lại được đặt quyền lực tối cao vào tay giới giáo sĩ, và nhiều quyết định quan trọng của đời sống chính trị và pháp lý vẫn chịu sự chi phối trực tiếp của tư tưởng tôn giáo.
Một xã hội giàu truyền thống trí tuệ và có tầng lớp trí thức năng động, nhưng lại vận hành trong một mô hình quyền lực mang tính thần quyền hiếm thấy trong thế giới hiện đại. Chính khoảng cách giữa hai lĩnh vực ấy – trí tuệ xã hội và quyền lực chính trị – đã tạo nên nghịch lý của Iran ngày nay.
Nghịch lý này không hoàn toàn đơn độc trong lịch sử. Nhiều xã hội từng đạt tới trình độ văn hóa và trí tuệ cao nhưng trong những giai đoạn nhất định vẫn bị chi phối mạnh mẽ bởi các hệ tư tưởng cứng nhắc, như châu Âu thời Trung cổ với các tòa án dị giáo.
Tuy nhiên, khi khoảng cách giữa trí tuệ xã hội và cấu trúc quyền lực chính trị trở nên quá lớn, những thiết chế cũ sớm muộn cũng phải nhường chỗ cho một trật tự mới. Cùng với sự trỗi dậy của tư duy khoa học, và đặc biệt là làn sóng tư tưởng của Thời kỳ Khai sáng, các tòa án dị giáo ở châu Âu đã bị xóa bỏ. Lịch sử Ba Tư chắc cũng không ngoại lệ.
Trong kinh Tân Ước (Phúc âm của Matthew, 22:21) có câu: "Cái gì của Caesar thì trả lại cho Caesar, cái gì của Thiên Chúa thì trả lại cho Thiên Chúa." Câu nói của Jesus Christ thường được hiểu như một sự phân định giữa hai lĩnh vực quyền lực: quyền lực thế tục và đời sống tinh thần. Theo đó, những nghĩa vụ thuộc về trật tự thế gian nằm trong phạm vi của nhà nước và chính quyền; còn những gì liên quan đến niềm tin, đạo đức và đời sống tôn giáo thì thuộc về Thiên Chúa và thế giới tâm linh. Phải chăng, đó cũng là đòi hỏi mà chính người Iran rồi sẽ đặt ra đối với đất nước mình!?