Trước sức ép quân sự của Mỹ và Israel, Iran đã lựa chọn phản ứng bằng cách thắt chặt kiểm soát eo biển Hormuz, khiến một trong những tuyến vận tải biển quan trọng bậc nhất bị gián đoạn, làm dấy lên lo ngại về an ninh năng lượng, cũng như ổn định kinh tế toàn cầu. Điều đó đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: vì sao lịch sử thế giới tuy được định hình chủ yếu bởi các nước lớn, song vẫn luôn tồn tại những thời điểm mà một quốc gia nhỏ hơn nhiều lại có thể khiến cục diện chung phải chuyển động theo?
Nghịch lý quyền lực trong quan hệ quốc tế
Nhìn rộng hơn, đây không phải là hiện tượng riêng của Iran, mà là một khuôn mẫu đã nhiều lần xuất hiện trong lịch sử, khi một quốc gia nhỏ bé, do nằm đúng vào một vị trí chiến lược đặc biệt hoặc xuất hiện đúng vào một điểm đứt gãy của trật tự quốc tế, có thể tạo ra những hệ quả vượt rất xa quy mô của chính mình.
Xuồng cao tốc của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran di chuyển gần một tàu hàng trên vịnh Ba Tư ngày 29/4/2024. Ảnh: AFP
Lịch sử quan hệ quốc tế cho thấy trong phần lớn thời gian, các cường quốc dĩ nhiên vẫn là những chủ thể giữ vai trò quyết định đối với hình hài của trật tự thế giới. Họ sở hữu nguồn lực quân sự, kinh tế và công nghệ vượt trội, đồng thời có khả năng định hình luật chơi, thiết lập liên minh và áp đặt các giới hạn hành vi lên phần còn lại của hệ thống.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là các nước nhỏ chỉ đóng vai trò thụ động. Trong những hoàn cảnh nhất định, họ có thể trở thành tác nhân khơi mào khủng hoảng, làm lộ ra điểm yếu của một trật tự đang mong manh, hoặc buộc các cường quốc phải điều chỉnh chiến lược theo những cách không hề dự tính trước.
Một trong những cơ chế quan trọng nhất tạo ra ảnh hưởng vượt tầm vóc như vậy nằm ở vị trí địa chiến lược. Khi một quốc gia nhỏ kiểm soát hoặc có khả năng tác động đáng kể tới một tuyến hàng hải, một cửa ngõ thương mại, một không gian quân sự trọng yếu hay một mắt xích quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu, hành vi của quốc gia đó sẽ không còn chỉ là câu chuyện riêng của họ. Tác động khi ấy có thể nhanh chóng lan ra ngoài phạm vi khu vực, ảnh hưởng trực tiếp tới tính toán của các nước lớn cũng như tới vận hành chung của nền kinh tế thế giới. Nói cách khác, trong một hệ thống phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc, có những vị trí mà giá trị chiến lược của nó lớn hơn rất nhiều quy mô của chủ thể đang nắm giữ.
Kiểm soát điểm nghẽn chiến lược
Khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956 là một ví dụ điển hình cho logic này. Xét về thực lực tổng thể, Ai Cập dưới sự lãnh đạo của Gamal Abdel Nasser khi đó rõ ràng không thể sánh với Anh và Pháp, càng chưa nói tới Mỹ hay Liên Xô. Nhưng việc Cairo quyết định quốc hữu hóa kênh đào Suez đã tác động trực tiếp tới một huyết mạch thương mại và năng lượng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với châu Âu. Trong bối cảnh phần lớn dầu mỏ từ Trung Đông khi ấy vẫn đi qua tuyến đường này, quyết định của Nasser không chỉ là một bước đi về chủ quyền kinh tế, mà còn bị London và Paris nhìn nhận như một đòn giáng trực tiếp vào lợi ích chiến lược và uy tín đế quốc còn sót lại của họ. Chính vì vậy, một quyết định tưởng như của một nước trung bình đã nhanh chóng bị đẩy thành một cuộc khủng hoảng quốc tế lớn, kéo theo kế hoạch can thiệp quân sự phối hợp giữa Anh, Pháp và Israel.
Tuy nhiên, ý nghĩa lớn hơn của cuộc khủng hoảng nằm ở phản ứng sau đó của Mỹ. Thay vì đứng về phía hai đồng minh châu Âu, Washington lại gây sức ép rất mạnh buộc Anh và Pháp phải dừng chiến dịch và rút quân. Mỹ lo ngại rằng cuộc can thiệp này sẽ làm bùng nổ làn sóng chống phương Tây trên toàn thế giới Arab, tạo điều kiện cho Liên Xô mở rộng ảnh hưởng, đồng thời làm suy yếu hình ảnh của phương Tây đúng vào lúc cuộc cạnh tranh ý thức hệ đang diễn ra gay gắt. Quan trọng hơn, Mỹ cũng không chấp nhận việc hai cường quốc châu Âu hành động quân sự theo kiểu thực dân cũ mà không tính đến lợi ích chiến lược rộng lớn hơn của Mỹ. Sức ép tài chính và ngoại giao từ Mỹ, cuối cùng đã khiến Anh và Pháp phải lùi bước.
Theo đó, sự kiện Suez năm 1956 không chỉ là thất bại của Anh và Pháp tại Trung Đông, mà còn là một dấu mốc cho thấy thời kỳ các đế quốc châu Âu có thể tự mình định đoạt những vấn đề lớn bên ngoài lục địa đã đi tới hồi kết. Từ sau cuộc khủng hoảng này, vị thế của Anh và Pháp với tư cách các trung tâm quyền lực toàn cầu suy giảm thấy rõ, trong khi trật tự quốc tế ngày càng mang đậm tính chất của một hệ thống hai cực do hai Mỹ và Liên Xô chi phối.
Một sự kiện giúp hình dung tầm quan trọng của kênh đào Suez: một container mắc kẹt vào năm 2021, khiến hàng hóa trị giá ước tính 9,6 tỷ đô la Mỹ mỗi ngày bị đình trệ. Nguồn: Wikicommons
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp một nước nhỏ tạo ra tác động lớn đều gắn với các nút thắt địa lý. Trong một số thời điểm, ảnh hưởng của họ lại xuất phát từ việc họ xuất hiện đúng vào một điểm đứt gãy của cả hệ thống quốc tế. Khi trật tự đang căng cứng, khi các cường quốc đã nghi kỵ lẫn nhau ở mức cao, hoặc khi cán cân quyền lực đang dịch chuyển mạnh, hành động của một nước nhỏ có thể trở thành chất xúc tác đẩy một cuộc khủng hoảng âm ỉ thành biến động quy mô lớn. Khi đó, điều quan trọng không chỉ là bản thân nước nhỏ mạnh đến đâu, mà là hệ thống xung quanh họ đang dễ tổn thương đến mức nào.
Nằm trên đường đứt gãy địa chính trị
Serbia trước thềm Thế Chiến I là một trường hợp gần với logic đó hơn là logic của Suez. Nếu xét riêng về sức mạnh quân sự hay quy mô nền kinh tế, Serbia khi ấy hoàn toàn không phải một chủ thể có thể tự mình làm thay đổi trật tự châu Âu. Nhưng vụ ám sát Thái tử Áo-Hung Franz Ferdinand tại Sarajevo đã diễn ra đúng vào thời điểm châu Âu bị trói chặt trong một mạng lưới liên minh cứng nhắc, tâm lý lo sợ bị bao vây, và một môi trường chiến lược mà các cường quốc ngày càng tin rằng nếu chiến tranh là không thể tránh khỏi thì đánh sớm sẽ có lợi hơn đánh muộn. Trong một bối cảnh như vậy, một biến cố khởi phát từ vùng Balkan đã nhanh chóng vượt khỏi phạm vi của một cuộc khủng hoảng cục bộ để trở thành điểm bùng nổ của Thế chiến I.
Trường hợp Serbia cho thấy tác động của một nước nhỏ không nhất thiết bắt nguồn từ khả năng kiểm soát một vị trí kinh tế hay quân sự trọng yếu. Đôi khi, ảnh hưởng đó lại đến từ việc quốc gia ấy nằm đúng trên một đường đứt gãy địa chính trị, nơi mâu thuẫn giữa các nước lớn đã tích tụ quá lâu và chỉ chờ một cú hích để bùng phát. Trong những hoàn cảnh như vậy, nước nhỏ không phải là nguyên nhân duy nhất, càng không phải nguyên nhân sâu xa nhất, nhưng họ có thể trở thành nhân tố xúc tác có ý nghĩa quyết định. Nói cách khác, có những thời điểm vai trò của một nước nhỏ không nằm ở chỗ họ đủ mạnh để áp đặt ý chí lên hệ thống, mà ở chỗ họ đủ quan trọng để buộc hệ thống phải phản ứng.
Vụ ám sát Thái tử Áo-Hung Franz Ferdinand của Áo, được minh họa trong tờ báo Domenica del Corriere của Ý, ngày 12 tháng 7 năm 1914. Nguồn: Wikicommons
Khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962 lại cho thấy một cơ chế khác. Cuba không sở hữu tiềm lực đủ lớn để tự mình thách thức Mỹ, nhưng vị trí địa lý của nước này, chỉ cách bờ biển Mỹ chỉ khoảng 100 kilomet, đã khiến việc Liên Xô triển khai tên lửa hạt nhân tại đây trở thành một thách thức chiến lược không thể chấp nhận được đối với Washington. Trong trường hợp này, Cuba không chỉ là một "cứ điểm" đơn thuần, mà còn là nơi hội tụ giữa nỗi lo an ninh của một siêu cường, chiến lược cân bằng của một siêu cường khác, và quyết tâm sinh tồn của một chính quyền cách mạng nhỏ hơn nhiều. Sự hiện diện của Cuba trong tam giác đó đã góp phần tạo nên một trong những cuộc khủng hoảng nguy hiểm nhất của thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Điểm giao cắt lợi ích giữa các cường quốc
Hệ quả của khủng hoảng cũng cho thấy một nước nhỏ có thể góp phần tạo ra những tác động vượt xa khuôn khổ khu vực của mình. Cuba không làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu nhưng việc cho phép Liên Xô đặt tên lửa hạt nhân trên lãnh thổ của mình đã châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng khiến cả Washington lẫn Moscow phải nhìn thẳng vào nguy cơ chiến tranh hạt nhân và từ đó điều chỉnh cách quản lý cạnh tranh giữa hai bên. Kể từ cuộc khủng hoảng Cuba, hai siêu cường bắt đầu thận trọng hơn trong những tình huống có thể dẫn tới leo thang ngoài ý muốn, đồng thời từng bước xây dựng một số cơ chế kiểm soát khủng hoảng và liên lạc trực tiếp để giảm nguy cơ tính toán sai lầm. Theo nghĩa đó, Cuba không chỉ là nơi một cuộc đối đầu lớn diễn ra, mà còn là điểm mà từ đó cả hệ thống Chiến tranh Lạnh phải học cách tự kiềm chế hơn. Đây cũng là một ví dụ cho thấy tác động của một nước nhỏ không nhất thiết chỉ thể hiện ở khả năng gây bất ổn, mà đôi khi còn nằm ở việc nước đó trở thành nơi buộc các cường quốc phải điều chỉnh hành vi và nhìn lại giới hạn của chính mình.
Nhìn từ các trường hợp trên, có thể thấy ảnh hưởng vượt tầm vóc của một nước nhỏ thường không bắt nguồn từ sức mạnh nội tại theo nghĩa thông thường, mà từ mối quan hệ giữa quốc gia đó với cấu trúc rộng lớn hơn của hệ thống quốc tế. Khi một nước nhỏ nắm giữ một vị trí có giá trị chiến lược đặc biệt, nằm trên một đường đứt gãy địa chính trị nhạy cảm, hoặc trở thành điểm gặp nhau giữa những nỗi lo an ninh của các cường quốc, hành động của họ sẽ dễ tạo ra hiệu ứng lan tỏa vượt xa quy mô vật chất của chính mình. Nói cách khác, trong quan hệ quốc tế, tầm quan trọng của một quốc gia không chỉ được quyết định bởi diện tích, dân số hay tiềm lực quân sự, mà còn bởi vị trí của quốc gia đó trong cấu trúc vận động của cả hệ thống.
Điều này cũng nhắc nhở rằng lịch sử thế giới tuy chủ yếu vẫn do các nước lớn dẫn dắt, nhưng không hoàn toàn chỉ do các nước lớn quyết định. Các cường quốc vẫn là những chủ thể có khả năng định hình luật chơi, phân bổ quyền lực và thiết lập trật tự ở cấp độ rộng lớn nhất. Tuy nhiên, chính trong những thời điểm hệ thống trở nên căng thẳng, mong manh hoặc phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc, vai trò của các nước nhỏ lại có thể nổi lên một cách đặc biệt rõ nét. Họ không đủ mạnh để tự mình viết lại trật tự thế giới, nhưng hoàn toàn có thể góp phần "bẻ cong quỹ đạo", hoặc làm tăng tốc những chuyển động vốn đã âm thầm tích tụ từ trước.
Trong bối cảnh hiện nay, khi thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ hơn về năng lượng, thương mại, công nghệ và an ninh, logic đó có lẽ còn đáng chú ý hơn trước. Trường hợp Iran vì thế không chỉ là một cuộc khủng hoảng khu vực đơn lẻ, mà còn là lời nhắc rằng trong một hệ thống quốc tế phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc, ngay cả những quốc gia không thuộc nhóm cường quốc vẫn có thể tác động mạnh tới vận động chung của thế giới, nếu họ đứng đúng vào một vị trí mà phần còn lại của hệ thống không thể làm ngơ. Đó cũng chính là nghịch lý đáng suy nghĩ của chính trị quốc tế: không phải nước nhỏ nào cũng quan trọng, nhưng vào đúng thời điểm và trong đúng hoàn cảnh, một nước nhỏ vẫn có thể khiến cả cục diện lớn phải chuyển động theo.