Trong khoảng một thập niên trở lại đây, hoạt hình thương mại Trung Quốc dường như liên tục giải thiêng thế giới của những anh hùng. Từ một Đại Thánh mất quyền năng, một Na Tra bị kỳ thị, câu chuyện dần đi xuống những tầng thấp hơn của trật tự thần thoại: tiểu yêu vô danh, phàm nhân giả tiên, thậm chí cả những vị thần phải chấm công để giữ chỗ của mình. Chính ở nơi đầy tiên, yêu và pháp thuật ấy, cảm giác bấp bênh của người trẻ trong đời sống đương đại lại hiện ra ngày càng rõ rệt. Bồng Lai vẫn rực rỡ, nhưng phía sau ánh hào quang ấy là thứ hạng, đánh giá, và những tiêu chuẩn phải duy trì.
Một phóng chiếu về thế giới bất định của người trẻ
Đại Thánh trở về (2015) đã cho thấy dấu hiệu sớm của sự thay đổi này. Bộ phim không đưa Tôn Ngộ Không trở lại thời điểm quyền năng đỉnh cao mà chọn một Đại Thánh vừa thoát khỏi 500 năm phong ấn, sức mạnh bị hạn chế, tinh thần mệt mỏi và gần như mất niềm tin vào vai trò từng làm nên tên tuổi mình.
Không còn quyền năng trọn vẹn, Tôn Ngộ Không trong Đại Thánh trở về phải từng bước tìm lại ý nghĩa của bản thân. Ảnh: Alchetron
Changrong Peng và Xiaodong Zhang (Đại học Nghệ thuật, Đại học Kinh tế và Kinh doanh Hà Bắc, Trung Quốc), khi so sánh Tôn Ngộ Không trong Đại náo Thiên cung với Đại Thánh trở về, cho rằng hoạt hình Trung Quốc đương đại đang dịch chuyển từ những hình tượng tương đối ổn định, mang tính biểu trưng sang những nhân vật có tâm lý đa chiều, mâu thuẫn nội tại và quỹ đạo phát triển khó đoán hơn. Riêng Tôn Ngộ Không của Đại Thánh trở về được đặt trong trạng thái "bất định căn tính". Ông không còn sở hữu trọn vẹn địa vị, quyền năng và sự thừa nhận từng xác lập mình là Đại Thánh, mà phải từng bước tái kiến tạo ý nghĩa của bản thân trong quan hệ với thế giới [1]. Ông phải đối diện với câu hỏi mình là ai và có thể trở thành ai sau khi những gì từng làm nên căn tính ấy không còn nguyên vẹn.
Bốn năm sau, Na Tra: Ma đồng giáng thế (2019) đặt câu hỏi về quyền tự quyết - một cá nhân có thể tự quyết mình là ai khi cả cộng đồng đã định sẵn họ là ai? Ngay từ khi chào đời, Na Tra được gắn với một nhãn có sẵn: "ma đồng". Nhưng sự phi thường không khiến cậu được mọi người công nhận, mà ngược lại trở thành lý do để cộng đồng dè chừng. Na Tra vì thế có thể được nhìn như hình ảnh của một "cá nhân Trung Quốc mới", người muốn tự suy nghĩ, lựa chọn và quyết định tương lai của mình, thay vì sống theo những kỳ vọng đã được định sẵn. Qua đó, bộ phim đưa câu chuyện thần thoại truyền thống đến gần hơn với tâm lý đang hiện diện trong xã hội Trung Quốc đương đại [2].
Na Tra: Ma đồng náo hải (2025) đi xa hơn khi để nhân vật chính đối đầu với trật tự đã định hình nên căn tính của mình. "Thay đổi số phận" lúc này không còn đơn giản là câu chuyện một người nỗ lực vượt qua nghịch cảnh. Nhân vật phải sống và lựa chọn trong một thế giới mà vị trí của mỗi người đã phần nào được sắp đặt từ trước. Vì thế, câu hỏi "tôi có thể trở thành ai?" cũng gắn với một câu hỏi khác: "Tôi đang được đặt ở đâu trong hệ thống này, và phải đánh đổi điều gì nếu muốn thoát khỏi vị trí đó?".
Trong Na Tra: Ma đồng náo hải, "ma đồng" có khát vọng giải phóng cá nhân khỏi một căn tính bị xã hội áp đặt. Ảnh: Mtime
Sự dịch chuyển trở nên rõ nhất khi hoạt hình Trung Quốc rời khỏi những nhân vật vốn giữ vị trí trung tâm trong các câu chuyện thần thoại để đi xuống những tầng lớp thấp hơn của thế giới ấy.
Trong Tiểu yêu quái núi Lãng Lãng (2025), tiểu trư yêu làm việc quần quật dưới trướng một đại vương chẳng mấy khi nhìn thấy mặt mình. Công việc có chỉ tiêu, cấp trên, cạnh tranh và cả nguy cơ bị thay thế. Thế giới ấy vẫn là Tây Du Ký, song hang yêu quái đôi lúc trông giống một công sở hơn. Bốn nhân vật chính - không xuất thân danh giá, không có pháp lực cao cường, thậm chí chẳng có tên riêng - sau đó bỏ núi lập một đoàn thỉnh kinh giả. Nhưng chúng lên đường không nhằm giải cứu tam giới. Điều chúng tìm kiếm giản dị hơn nhiều - một khả năng sống khác với vị trí vốn được dành cho mình.
Hu Yang (Đại học Khoa học và Công nghệ Macau) và Yuming Cai (Đại học Sư phạm Hoa Nam) cho rằng bộ phim đã chuyển trọng tâm của Tây Du Ký từ người hùng sang "điều kiện của người bình thường", biến câu chuyện mang tính anh hùng ca quen thuộc thành câu chuyện hài hước về kinh nghiệm của những nhân vật "thảo căn" ("rễ cỏ", cách nói ẩn dụ chỉ những người bình thường), đồng thời đưa các thuật ngữ và ẩn dụ xã hội đương đại vào thế giới thần thoại để tạo sự cộng hưởng với công chúng [3].
Điểm đáng chú ý ở loạt phim hoạt hình nêu trên không phải là thần thoại được "hiện đại hóa" mà là ngầm ẩn về một cấu trúc xã hội. Những nhân vật trung tâm trong phim biết phía trên luôn có những kẻ mạnh hơn, nhiều nguồn lực hơn và có quyền quyết định nhiều hơn. Chúng có thể nỗ lực, nhưng không biết nỗ lực ấy sẽ được đền đáp ra sao. Rời bỏ trật tự cũ cũng không có nghĩa một con đường mới đã chờ sẵn.
Trong Bát Tiên! Truy tìm Lưu Ly Đăng, ngay cả tiên tịch cũng không còn là trạng thái vĩnh viễn mà phải được duy trì, đánh giá và tái xác nhận. Ảnh: Weibo đoàn làm phim
Bát Tiên! Truy tìm Lưu Ly Đăng (2026) tiếp tục câu chuyện này theo một hướng khác. Tám phàm nhân bước vào thế giới thần tiên không phải nhờ một quá trình tu luyện đã hoàn tất mà bằng cải trang, quan hệ, sự ứng biến và một chuỗi tình huống ngoài dự tính. Trớ trêu ở chỗ, những "thần tiên giả" lại dần làm đúng những việc mà những người có tiên tịch lẽ ra phải đảm nhận. Bộ phim nhờ đó nới lỏng mối quan hệ tưởng như hiển nhiên giữa danh phận và giá trị. Có danh phận không bảo đảm năng lực; không có danh phận cũng không đồng nghĩa với vô dụng. Quan trọng hơn, ngay tiên tịch cũng không còn là trạng thái vĩnh viễn. Vị trí ấy phải được duy trì, đánh giá và tái xác nhận. Phim liên tục đặt câu hỏi về việc ai được trao một danh phận, danh phận ấy dựa vào điều gì và liệu địa vị có thực sự tương ứng với giá trị của người sở hữu nó hay không.
Có thể thấy cảm giác bấp bênh của người trẻ hiện ra ở các tác phẩm kể trên qua nhiều dạng khác nhau. Đại Thánh không chắc còn giữ được quyền năng và căn tính từng có; Na Tra chống lại một căn tính bị áp đặt; tiểu yêu núi Lãng Lãng không biết nỗ lực sẽ đưa chúng tới đâu; những phàm nhân trong Bát Tiên! lại bước vào một thế giới nơi ngay cả thần tiên cũng phải chạy chỉ tiêu để giữ chỗ của mình. Các câu chuyện rất khác nhau ấy gặp nhau ở một điểm: nhân vật phải hành động trong một thế giới mà vị trí của họ không bao giờ hoàn toàn được bảo đảm.
Nghệ thuật phản ánh những thay đổi sâu sắc trong xã hội
Vì sao những câu chuyện về căn tính bất định, vị trí mong manh và những cá nhân phải liên tục chứng minh giá trị lại xuất hiện dày đặc vào giai đoạn này? Các nhà nghiên cứu đánh giá, câu trả lời có lẽ nằm sâu hơn những biến động nhất thời của thị trường việc làm. Sau nhiều thập niên cải cách và thị trường hóa, quan hệ giữa cá nhân với học tập, việc làm và tương lai ở Trung Quốc đã thay đổi đáng kể. Từ cuối thập niên 1970, cải cách lao động từng bước mở rộng vai trò của cơ chế thị trường. Hệ thống phân công việc làm giảm dần, quyền lựa chọn nghề nghiệp tăng lên, cùng với nó là cạnh tranh, phân hóa và bất định hơn [4].
Những nghiên cứu gần đây cũng cho thấy thị trường hóa, tái cấu trúc khu vực nhà nước và sự gia tăng của việc làm phi chính thức khiến con đường vào đời của các thế hệ trẻ ngày càng khó lường [5]. Sự thay đổi ấy không chỉ tác động đến cách cơ hội được phân phối mà còn làm thay đổi cách cá nhân được yêu cầu suy nghĩ về cuộc đời mình.
Tiểu trư yêu làm việc quần quật dưới trướng một đại vương chẳng mấy khi nhìn thấy mặt mình trong phim Tiểu yêu quái núi Lãng Lãng. Ảnh: Lotte Entertainment
Khi nghiên cứu sinh viên Trung Quốc trong giai đoạn hậu cải cách, Nhà nhân học Lisa Hoffman, Đại học Washington, nhận thấy quyết đoán và tự chủ ngày càng trở thành những phẩm chất quan trọng để cá nhân tự quản trị tương lai [6]. Trong logic ấy, một chủ thể lý tưởng phải biết đầu tư vào bản thân: tích lũy bằng cấp, nâng cấp kỹ năng, tăng "khả năng có việc làm", thích nghi với thị trường và liên tục chứng minh giá trị.
Một nghiên cứu gần đây về diễn ngôn thất nghiệp của sinh viên tốt nghiệp Trung Quốc gọi đó là quá trình "cá nhân hóa trách nhiệm". Khi việc tìm được hay không tìm được việc làm ngày càng được quy về năng lực, thái độ và lựa chọn của mỗi người, những vấn đề mang tính cấu trúc của thị trường lao động cũng dễ được chuyển thành bài toán mà cá nhân phải tự giải quyết [7].
Chính ở đây xuất hiện một nghịch lý. Một mặt, người trẻ được trao nhiều lựa chọn hơn và được khuyến khích tin rằng tương lai phụ thuộc vào những gì họ làm hôm nay. Mặt khác, khả năng biến nỗ lực thành một vị trí ổn định vẫn chịu tác động của xuất thân, nguồn lực gia đình, cấu trúc thị trường và những cơ hội được phân bố không đồng đều.
Đặt trong bối cảnh đó, những mô-típ tưởng rất xa rời đời sống của thần thoại bỗng trở nên quen thuộc. "Tu luyện" là quá trình tích lũy để vượt qua từng cấp độ; "thiên mệnh" là thứ cá nhân nhận lấy trước khi kịp lựa chọn; tiên, yêu và phàm nhân là những danh phận ảnh hưởng đến cách nhân vật được nhìn nhận và những cơ hội họ có thể tiếp cận. Tuy nhiên, sẽ quá giản đơn nếu coi tiên, yêu hay thiên đình như những ký hiệu thay thế trực tiếp cho các giai tầng và thiết chế. Một bộ phim không phải bảng mã trong đó "thành tiên" đồng nghĩa với thăng chức, "thiên mệnh" là xuất thân còn tiểu yêu đương nhiên đại diện cho nhân viên văn phòng.
Điện ảnh có thể làm một việc tinh tế. Đó là hấp thụ những căng thẳng trong đời sống rồi chuyển hóa chúng thành nhân vật, không gian và xung đột. Khi những hình ảnh ấy lặp lại ở nhiều câu chuyện khác nhau, chúng tạo thành một "ngữ pháp cảm xúc" - một tập hợp các mô-típ đủ quen thuộc để công chúng có thể nhận ra kinh nghiệm của mình mà không cần tác phẩm sao chép nguyên trạng hiện thực kinh tế - xã hội.
Sự trở lại liên tục của một đại Thánh mất quyền năng, ma đồng bị định kiến, tiểu yêu vô danh, phàm nhân giả tiên và những vị thần phải chạy chỉ tiêu vì thế có thể được xem như dấu hiệu của các sáng tạo văn hóa đối thoại với những biến đổi sâu của xã hội Trung Quốc sau nhiều thập niên thị trường hóa.
[1] Peng, C., & Zhang, X. (2025). The aesthetic turn toward round characters in contemporary Chinese animation. Arts, 14(6). https://doi.org/10.3390/arts14060137
[2] Whyke, T. W., Lopez Mugica, J., & Brown, M. S. (2021). Contemporizing the national style in Chinese animation: The case of Nezha (2019). Animation: An Interdisciplinary Journal, 16(3), 157–174. https://doi.org/10.1177/17468477211049354
[3] Yang, H., & Cai, Y. (2025). The contemporary expression of nationalized comedy: Observing the innovative practices of the Chinese animation school through Nobody. Critical Humanistic Social Theory, 2(3). https://doi.org/10.62177/chst.v2i3.598
[4] Han, J., & Morishima, M. (1992). Labor system reform in China and its unexpected consequences. Economic and Industrial Democracy, 13(2), 233-261. https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/0143831X92132005
[5] Jiang, J., Zhang, C., & Pan, X. (2025). Changing pathways in young people’s school-to-work transition: Evidence from the 2003–2021 Chinese General Social Surveys. Chinese Sociological Review, 57(4), 389-423.
https://doi.org/10.1080/21620555.2025.2480280
[6] Hoffman, L. (2006). Autonomous choices and patriotic professionalism: On governmentality in late-socialist China. Economy and Society, 35(4), 550-570. https://doi.org/10.1080/03085140600960815
[7] Wu, J. (2025). Normalising university graduate unemployment in China: Governing through employability and moral exemplarism. Comparative Education. https://doi.org/10.1080/03050068.2025.2509405