Biến cố Thổ Mộc Bảo đã tạo ra những rung chấn chính trị trong triều đình nhà Minh. Trong ảnh: Cảnh hoàng đế Minh Anh Tông bị bộ tộc Ngõa Lạt bắt giữ trong phim truyền hình dài tập Nữ y Minh phi truyện (The Imperial Doctress) chiếu năm 2016.
Đầu thế kỷ 15, Đại Việt bị xâm lược. Trương Phụ (张辅) là tướng chủ chốt của nhà Minh, cầm quân đánh bại nhà Hồ trong cuộc chiến 1406-1407, sau đó chỉ huy các chiến dịch đàn áp lực lượng kháng Minh của nhà Hậu Trần. [1], [2], [3].
Trong cuộc xâm lăng đó, Trương Phụ, nhân vật gây nhiều đau thương cho mảnh đất Giao Chỉ, theo lệnh Minh Thành Tổ (Chu Đệ) đưa nhiều thiếu niên tuấn tú và thông minh của Đại Việt sang Trung Quốc để làm hoạn quan [1] [4]. Trong số đó có hai nhân vật là Phạm Hoằng (范弘) và Nguyễn Lãng (阮浪).
Cuộc đời họ từ đây bước sang một chương mới, phụng sự một triều đại mới với những vị hoàng đế mới. Nhưng dù đạt đến địa vị khá cao, con đường này tiếp tục đưa đẩy số phận họ đến với những tao loạn mới.
Biến cố Thổ Mộc Bảo
Lịch sử Trung Hoa ghi nhận hai cuộc khủng hoảng lớn đặc biệt nghiêm trọng, đều gắn liền với hình ảnh Hoàng đế bị ngoại tộc bắt làm tù binh, đó là sự biến Tĩnh Khang (1127) thời Bắc Tống và biến cố Thổ Mộc Bảo (1449) thời nhà Minh.
Khác với nhà Bắc Tống sụp đổ hoàn toàn sau sự biến Tĩnh Khang, nhà Minh may mắn vẫn đứng vững sau biến cố Thổ Mộc Bảo.
Biến cố này xuất phát từ hành động của đại thái giám Vương Chấn xúi vua Minh Anh Tông thân chinh xuất quân lên phía Bắc đánh Mông Cổ (bộ tộc Ngõa Lạt). Đại quân đông đảo và chậm chạp của nhà Minh sau khi không tìm thấy kẻ địch bèn rút lui. Tuy nhiên, vì tư lợi cá nhân, Vương Chấn liên tục xúi vua thay đổi lộ trình hành quân, khiến cho hai vạn kỵ binh Mông Cổ đuổi kịp và bao vây toàn bộ quân Minh ở đồn Thổ Mộc Bảo. Kết cục, đội quân - theo nhiều nguồn sử liệu đông đến năm mươi vạn (500.000) người - bị tan rã, nhiều quan lại cùng tướng lĩnh cấp cao tử trận, trong đó có Vương Chấn và Trương Phụ, còn hoàng đế Minh Anh Tông bị bắt làm tù binh. [1], [6]
Khi sự kiện Thổ Mộc Bảo diễn ra, Phạm Hoằng (范弘) giữ vai trò đại thái giám. Minh sử (Quyển 304, Hoạn quan liệt truyện) chép: Phạm Hoằng ... nhờ ăn nói lịch thiệp, nhã nhặn, được Minh Thành Tổ (Chu Đệ) rất yêu mến, cho đi học chữ, đọc qua kinh sử và rèn luyện văn tài. Ông từng phụng sự Minh Nhân Tông (Chu Cao Sí, con trai trưởng của Chu Đệ) khi còn ở Đông Cung, đến thời Tuyên Đức (Chu Chiêm Cơ, con của Chu Cao Sí) được thăng dần lên chức Thái giám Tư lễ giám. Ông cùng với hoạn quan Kim Anh được ban "Miễn tử kim bài" và ban ấn bạc danh dự. [1] (Tư lễ giám là cơ quan quyền lực cao nhất của thái giám, quản lý việc nội chính, giấy tờ, ấn tín và truyền đạt thánh chỉ trong hoàng cung.)
Tháng 8 năm 1449, khi Vương Chấn xúi vua thân chinh, Phạm Hoằng với tư cách thái giám hầu cận, đã đi theo Hoàng đế và tuẫn nạn tại đồn Thổ Mộc.
Sơ đồ Biến cố Thổ Mộc Bảo (1449). Quân Minh tiến đến Đại Đồng rồi quyết định rút lui. Đáng lẽ đại quân phải rút nhanh qua cửa quan Tử Kinh Quan để vào trong Trường Thành, nhưng đại thái giám Vương Chấn vì tư lợi đã liên tục giục vua thay đổi lộ trình, làm trễ nải quân cơ. Kết cục, quân Minh bị kỵ binh Mông Cổ đuổi kịp, bao vây và tiêu diệt hoàn toàn tại Thổ Mộc Bảo, Minh Anh Tông bị bắt. Ảnh: Leeaan/ Wikimedia Commons.
Bảo vệ thành Bắc Kinh
Trái ngược với cái chết ngoài chiến trường của Phạm Hoằng, hai vị thái giám gốc Việt khác là Kim Anh (金英) và Hưng An (興安) lại xuất hiện ở một tình thế khác ở cấm cung Bắc Kinh.
Họ đứng giữa trung tâm của cuộc khủng hoảng chính trị năm 1449, khi Minh Anh Tông bị quân Ngõa Lạt bắt giữ và kinh thành Bắc Kinh đứng trước nguy cơ thất thủ. [1], [5], [6]
Theo Minh sử, Kim Anh và Hưng An đều là những hoạn quan có địa vị cao trong triều, và Hưng An cùng các đại thần tham gia xử lý công việc quân sự trong cuộc phòng thủ Bắc Kinh. [1]
Khi tin thảm bại Thổ Mộc Bảo loan về kinh thành, triều đình nhà Minh rơi vào hoảng loạn tột cùng. Thành Vương - Chu Kỳ Ngọc (em vua) triệu tập bách quan bàn kế sách. Thái sử Từ Hữu Trinh do khiếp sợ đã quỳ tấu xin dời đô về Nam Kinh để tránh ngọn lửa quân Mông Cổ. [4], [6]
Trước nguy cơ lặp lại thảm họa dời đô như thời Bắc Tống, hai vị đại thái giám đứng đầu Tư lễ giám đã lập tức can thiệp.
Các nguồn ghi chép thời Minh cho biết Hưng An (có thuyết cho là Kim Anh) đã lớn tiếng quát mắng Từ Hữu Trinh ngay tại triều rằng "Cảm ngôn thiên giả trảm!" (Kẻ nào bàn chuyện dời đô thì chém!). Rồi ông lập tức vào tâu xin Hoàng thái hậu thúc đẩy lập Thành Vương lên ngôi (tức Cảnh Đế - Minh Đại Tông), ổn định lòng dân và khẳng định quyết tâm giữ Bắc Kinh. [1], [6]
Sau khi Cảnh Đế lên ngôi, thái giám Hưng An được giao nhiệm vụ hợp tác cùng Binh bộ Thượng thư Vu Khiêm và võ tướng Thạch Hanh tổng lý quân vụ để nhanh chóng huy động nhân lực và vật lực phòng thủ kinh thành. Trong trận chiến sinh tử năm 1449 ở Bắc Kinh ấy, sự phối hợp giữa Vu Khiêm (mặt trận bên ngoài) và Hưng An - Kim Anh (mặt trận hậu cần, cấm cung) đã tạo nên phép màu. Quân dân nhà Minh đã đánh tan cuộc tấn công của Mông Cổ dưới chân thành Bắc Kinh, buộc đối phương phải rút lui và bảo vệ vẹn toàn vương triều. [1], [6]
Đáng chú ý là Hưng An luôn hết lòng bảo vệ Vu Khiêm trước những lời dèm pha của phe đối lập, khiến sử sách ghi nhận: Hưng An biết Vu Khiêm là người hiền tài nên ra sức bảo vệ đến cùng. Thậm chí, khi Vu Khiêm bị bệnh nặng, cần có trúc lịch (nước lấy từ thân cây tre để làm thuốc) để chữa bệnh, Hưng An còn khuyên Cảnh Đế đến Vạn Tuế Sơn chặt tre ban cho. Có người nói hoàng đế như vậy quá ưu ái Vu Khiêm, ông đã đáp: "Vì nước mà chia sẻ âu lo như Vu công, lẽ nào lại có người thứ hai?". [1]
Kim Anh ít được nhắc tới hơn, nhưng chúng ta biết được ông đã góp phần trấn tọa mặt trận hậu cần tại cấm cung, giúp ổn định tình hình hỗn loạn trong cung và cân bằng các phe phái quyền lực. Ngoài ra, Minh sử còn mô tả các tình tiết cho thấy địa vị của ông trong triều đình: "Năm Chính Thống thứ 14, mùa hè hạn hán, sai Kim Anh xét xử các tù nhân của Hình bộ và Đô sát viện, lập đàn tại Đại Lý tự. Kim Anh căng lọng vàng, ngồi ở chính giữa; từ các Thượng thư trở xuống ngồi hai bên. Từ đó, sáu năm một lần xét duyệt tù án, chế độ đều như vậy." [1]
Đoạn trích trên tiết lộ mối quan hệ quyền lực rất đáng chú ý. Kim Anh được giao thẩm quyền xét xử tù nhân của Hình bộ và Đô sát viện (thường là các tù nhân cấp cao, nghiêm trọng). Với địa vị là một thái giám nhưng ông được ngồi trên cao xét xử, còn các quan thượng thư chính nhất phẩm lại phải ngồi xếp hàng hai bên, cho thấy quyền lực của Kim Anh thời đó lớn thế nào.
Bi kịch hậu Thổ Mộc Bảo
Hai vị thái giám Hưng An - Kim Anh thường được nhắc đến cùng nhau trong chính sử như hình với bóng, và hậu vận của họ cũng khá êm đẹp. Tuy nhiên, câu chuyện về vị thái giám thứ tư, Nguyễn Lãng (阮浪), là một tấn bi kịch, và có phần xấu số hơn cả Phạm Hoằng, nhân vật cùng xuất hiện từ đầu bài kỳ này.
Nguyễn Lãng trước theo hầu Minh Anh Tông. Sau thất bại tại Bắc Kinh, thủ lĩnh Ngõa Lạt là Dã Tiên nhận thấy giữ Minh Anh Tông làm con tin cũng không được lợi lộc gì, bèn thả vị cựu hoàng đế này về và đã tạo ra cảnh "một nước hai vua". Lúc này, Minh Cảnh Đế đã lên ngôi nên phong anh mình làm Thượng hoàng rồi đem giam lỏng tại Nam Cung, cấm đoán tiếp xúc nghiêm ngặt với bên ngoài. [1], [6]
Trong cảnh cựu hoàng đế thất thế cay đắng đó, Nguyễn Lãng đã chọn ở lại tận trung hầu hạ cựu đế, để rồi vướng vào một vụ án vu cáo chính trị tàn khốc.
Theo Minh sử (Quyển 304, Hoạn quan liệt truyện), Nguyễn Lãng khi đó giữ chức Thiếu giám Ngự dụng giám (tức hoạn quan cấp phó thuộc Ngự dụng giám - cơ quan phụ trách chế tạo, quản lý và thu thập các vật dụng cá nhân, đồ trang trí, phục vụ riêng cho Hoàng thất). Khi cựu đế bị giam lỏng ở Nam Cung, Nguyễn Lãng tận tụy hầu hạ và được Anh Tông cảm động ban tặng một chiếc túi thêu mạ vàng cùng một chiếc dao nhỏ mạ vàng làm kỷ niệm. Nguyễn Lãng đem tặng lại vật này cho người dưới trướng là Hoàng thành sứ Vương Dao. [1]
Chỉ huy Cẩm y vệ Lô Trung - một kẻ hiểm độc muốn lập công - phát hiện chiếc túi và dao có kiểu dáng hoàng gia, bèn trộm lấy rồi báo cáo lên thái giám Cao Bình. Sau đó, Cao Bình tố giác lên Cảnh Đế, phao tin rằng Nguyễn Lãng nhận mật lệnh của Thái thượng hoàng (Anh Tông), dùng túi vàng kết giao phe phái để mưu đồ phục vị. Cảnh Đế nổi giận, tống Nguyễn Lãng và Vương Dao vào ngục chiếu để tra tấn dã man. Dù chịu cực hình tàn khốc, Nguyễn Lãng nhất quyết không nhận tội vu cáo và không khai ra một lời nào liên lụy đến Anh Tông. Cuối cùng, ông bị triều đình Cảnh Đế xử tử khốc liệt trong ngục. Vương Dao và con nuôi của Nguyễn Lãng là Triệu Cẩn cũng bị xử lăng trì, gia sản bị tịch thu. [1], [9]
Năm 1457, sau cuộc biến Nam Cung, Minh Anh Tông phục vị, trở lại ngôi hoàng đế. Nhớ lại vị thái giám đã trung thành đến chết, nhà vua đã xử lăng trì gian thần Cao Bình và Lô Trung, phơi xác ngoài chợ ba ngày và tịch thu gia sản. Đồng thời, ông cũng truy tặng Nguyễn Lãng chức Thái giám Tư lễ giám [4], [9] và ban cấp hơn 48 mẫu đất tại Bắc Kinh để xây mộ mai táng [6].
Trong phim Đại Minh phong hoa (hay còn gọi là Quyền lực vương triều), bộ phim truyền hình dã sử chiếu năm 2020 trên đài truyền hình Hồ Nam và nền tảng Youku, bi kịch của Nguyễn Lãng được gán cho Kim Anh, còn người tố giác lại là Hưng An. Tuy các tình tiết này là hư cấu của điện ảnh, nó phản ánh dấu ấn sâu sắc của những vị thái giám này trong câu chuyện về triều đình nhà Minh quanh sự biến Thổ Mộc Bảo.
Những người xứ lạ trên đất Minh
Dựa trên chính sử nhà Minh và các văn bia còn lưu lại, cũng như các công trình nghiên cứu học thuật của các học giả Trung Quốc hiện đại, cả bốn vị thái giám trên đều có gốc gác Giao Chỉ.
Phạm Hoằng và Nguyễn Lãng được nhắc đến trong Minh sử, là một trong những người bị đưa về từ cuộc xâm lăng nhà Hồ của triều Minh. Minh sử viết: (Sau khi đánh bại nhà Hồ), Trương Phụ đưa một số thiếu niên có dung mạo và tư chất nổi bật về Trung Quốc để tuyển vào hàng hoạn quan, trong đó có Phạm Hoằng (khi ấy tên là Phạm An), Vương Cẩn, Nguyễn An và Nguyễn Lãng. [1]
Với Hưng An và Kim Anh, tư liệu về nguồn gốc của họ đáng chú ý hơn và cũng phức tạp hơn. Minh sử không ghi trực tiếp quê quán Giao Chỉ trong tiểu truyện của hai người. Tuy nhiên, công trình khảo chứng chuyên biệt của các học giả Trương Tú Dân và Trần Học Lâm về hai vị này, cùng với các văn bia, mộ chí và tư liệu khác đời Minh, đã cho phép xác định hai người thuộc nhóm hoạn quan gốc An Nam được đưa vào Trung Quốc từ thời Vĩnh Lạc (1402–1424) của Minh Thành Tổ. [4], [5], [10].
Chứng cứ trực tiếp và đặc biệt quan trọng là tư liệu liên quan đến mộ của Hưng An tại Bắc Kinh, trong đó ghi "祖贯交趾" (tổ quán Giao Chỉ). Chi tiết này củng cố rất rõ việc xác định quê gốc của Hưng An. [5]
Đối với Kim Anh, chứng cứ được xác lập qua quá trình khảo chứng rộng hơn. Trần Học Lâm đã đối chiếu hành trạng của Kim Anh trong Minh sử và Minh Thực Lục với các tư liệu văn khắc, mộ chí và những ghi chép khác về hoạn quan An Nam thời Minh, từ đó xác định ông thuộc nhóm hoạn quan có nguồn gốc An Nam. Vì vậy, gọi Kim Anh và Hưng An là "hai thái giám gốc An Nam/Giao Chỉ" là một kết luận nghiêm túc từ nghiên cứu sử liệu của các học giả Trung Quốc, chứ không phải chỉ là suy đoán. [5], [6], [11].
Chính khác biệt giữa các tầng tư liệu này lại khiến câu chuyện trở nên thú vị. Một bên là chính sử ghi lại rõ ràng quyền lực và hành trạng của họ trong triều đình, còn một bên là những văn bia, mộ chí và tư liệu khảo chứng nhiều thế kỷ sau giúp chúng ta lần tìm lại những thông tin về gốc gác của những thái giám này mà không phải lúc nào chính sử cũng ghi chép đầy đủ hoặc cố tình giấu đi.
Quyền lực và ràng buộc số phận
Vì sao những thái giám gốc gác Giao Chỉ này lại có thể nắm giữ quyền lực lớn trong cung đình Đại Minh?
Có lẽ một phần câu trả lời nằm ở chính thân phận đặc biệt của họ. Sinh ra ở Giao Chỉ nhưng bị đưa sang Trung Quốc từ khi còn nhỏ, có người chỉ khoảng mười tuổi. Họ lớn lên giữa đất Trung Hoa xa lạ, không còn gia đình và người thân. Vì thế, sự nghiệp của họ gần như hoàn toàn gắn với cung đình và với vị hoàng đế mà họ phụng sự.
Đây có thể chính là một trong những yếu tố khiến họ trở thành những người được các hoàng đế nhà Minh tin dùng. Không có một gia tộc lớn đứng phía sau, không có quê quán và họ hàng ở Trung Hoa để dựa vào, họ ít có khả năng xây dựng một thế lực gia tộc theo kiểu các quan lại văn võ bản địa. Sự trung thành với hoàng đế, vì vậy, vừa là một lựa chọn chính trị, vừa có thể là một mối ràng buộc mang tính sống còn của số phận.
Nhưng cũng chính ở đây xuất hiện một nghịch lý. Dù là những nhân vật có quyền lực trong triều đình Trung Hoa, họ bị xa lìa khỏi quê quán gốc rễ, đồng thời không có một gia đình huyết thống ở nơi mình đang sống để truyền lại quyền lực và tài sản.
Có lẽ điều này cũng phần nào giải thích một hiện tượng đáng chú ý trong cuộc đời của nhiều hoạn quan Giao Chỉ: họ bỏ tiền xây chùa, lập cơ sở thờ tự, hoặc nhận con nuôi. Có thể đó là cách một người không có con cái và không có một đại gia đình huyết thống tìm kiếm một cộng đồng, một nơi nương tựa khi về già và một người tiếp nối việc hương khói cho mình sau khi qua đời.
Đó là câu chuyện của những hoạn quan Giao Chỉ, giữa một giai đoạn tao loạn của lịch sử, có người gục ngã và có người may mắn hơn, tất cả đều đã không ngừng gắng gỏi đi trên con đường chênh vênh của mình.
Số phận những vị thái giám người Việt trong lịch sử triều Minh (Kỳ 1)
---
[1] Trương Đình Ngọc (chủ biên), Minh sử (明史) – Các mục Anh Quốc công Trương Phụ truyện, Hoạn quan truyện (Vương Cẩn, Nguyễn An, Phạm Hằng). https://ctext.org/wiki.pl?if=gb&chapter=724868&remap=gb
[2] Ngô Sĩ Liên, Đại Việt sử ký toàn thư.
[3] Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục. https://archive.org/details/KhmnhVihtSThNgGiTmCngngMc
[4] 張秀民 (Trương Tú Dân), "明代交阯人在中國之貢獻" (Cống hiến của người Giao Chỉ tại Trung Quốc thời Minh), trong 中越關係史論文集, Đài Bắc: Văn Sử Triết xuất bản xã, 1992.https://mx.nthu.edu.tw/~chmau/doc/add_39.pdf
[5] 陳學霖 (Trần Học Lâm), "明代安南籍宦官史事考述 – 金英、興安" (Khảo thuật sự tích hoạn quan gốc An Nam thời Minh – Kim Anh, Hưng An), 《中國文化研究所學報》, 新第7期, 1998, tr. 45–86; tái bản trong 《明代人物與史料》, 香港:香港中文大學出版社 (Nhân vật và sử liệu thời Minh), 2001, tr. 205–264. https://catalog.digitalarchives.tw/item/00/63/8a/c1.html
[6] Minh thực lục (明实录) – Phần Thái Tông thực lục, Anh Tông thực lục. https://zh.wikisource.org/wiki/明實錄
[7] Hồ Bạch Thảo, Minh thực lục - Quan hệ Trung Quốc Việt Nam (Tập I, II, III), NXB Hà Nội.
[8] (劉侗) Lưu Động và (于奕正) Vu Dịch Trí: Đế Kinh cảnh vật lược.
https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/a/a0/NLC403-312001077438-12155_帝京景物略_卷六.pdf
[9] Trịnh Hiểu (鄭曉): 《今言》 (Kim ngôn – "Chuyện nay"), 4 quyển, Lý Chí Trung (李致忠) điểm hiệu, NXB Trung Hoa Thư Cục (中華書局), Bắc Kinh, 1984. (Nguồn tạp sử/bút ký đời Minh, ghi chép nhiều sự kiện chính trị và nhân vật từ thời Hồng Vũ đến Gia Tĩnh; sử dụng để đối chiếu các chi tiết liên quan đến vụ án Nguyễn Lãng và những hoạn quan thời Cảnh Thái – Anh Tông.) https://uni-heidelberg.on.worldcat.org/oclc/706946271
[10] Mạng Trung Quốc Tân Văn: Mộ thái giám triều Minh ở ngoại ô Nam Kinh: Mộ Hoài Trung hé lộ bí mật chùa Thiên Phi. https://www.chinanews.com.cn/cul/2010/07-01/2375863.shtml
[11] Sina Blog: Chùa Vô Cực – Ngôi cổ tự thất lạc thời Minh (Phần 4): Vì sao chùa Viên Giác được xây dựng tại nơi này và chính sách Phật giáo dưới triều Minh, https://blog.sina.com.cn/s/blog_5edc37f301015xvz.html
[12] 曹树基 (Tào Thụ Cơ), "‘田亩饱和度’与明代闽赣粤三省毗邻区的人口迁移" (Mật độ bão hòa ruộng đất và sự di cư dân cư tại vùng giáp ranh ba tỉnh Mân–Cám–Việt thời Minh), Tạp chí Đại học Thanh Hoa (bản Triết học và Khoa học Xã hội), số 1 năm 2022. https://html.rhhz.net/njnydxxbskb/20200611.htm