Cuộc đời và sự nghiệp của những cá nhân xuất chúng luôn là những chương đặc biệt trong lịch sử nhân loại. Bởi những "quái kiệt" ấy thường xuất hiện như những "kẻ bẻ khóa"– giải mã các bí mật mà tạo hóa còn che giấu. Và một câu hỏi muôn thuở luôn được đặt ra: sự xuất hiện của họ là kết quả tất yếu của hoàn cảnh, giáo dục, môi trường – hay chỉ là một hiện tượng ngẫu nhiên?
Nhìn từ lịch sử và thực tiễn, có thể thấy rằng mọi nỗ lực giải thích cho sự kiệt xuất bằng các mô hình logic thuần khiết, hay bất kỳ khung lý luận khép kín nào, rốt cuộc vẫn chỉ làm lộ ra những khoảng trống mênh mông – một câu chuyện quen mà vẫn lạ.
Bị cám dỗ bởi cái tất nhiên, hay còn những nguyên nhân nào khác, con người thường cố tìm sự tất yếu trước mọi thành công. Trong giáo dục và quản trị xã hội, có một mô hình thường rất được tán dương: trường tốt → đào tạo tốt → sinh viên giỏi → nhân vật lớn.
Cách nhìn này đem lại cảm giác tự chủ: thành công có thể hoạch định, thiên tài có thể "sản xuất". Newton được gắn với Cambridge; Einstein với ETH Zürich; Kant với Königsberg; Napoleon Bonaparte với các trường quân sự Pháp; Mozart với Vienna; Beethoven với các học viện âm nhạc Đức; Leonardo da Vinci với Florence và Milan... Tiếc thay, Cambridge không sản sinh Newton ở mỗi thế hệ; nước Đức chưa từng sinh ra Kant thứ hai; ETH Zürich chỉ có một Einstein; Florence chỉ có một Leonardo... Vả lại, nếu sự xuất chúng là tất định, sao nó chỉ hiện diện như những đột biến hiếm hoi của lịch sử?
Einstein, Galileo hay Marie Curie đều sớm được tiếp cận những môi trường giáo dục khuyến khích tự đặt câu hỏi, tư duy độc lập và tìm kiếm câu trả lời theo cách riêng. Xa hơn nữa, không ít cá nhân còn đi theo những con đường học tập phi truyền thống: Feynman tự chọn phương pháp học linh hoạt, luôn thử nghiệm và tự đặt câu hỏi; còn Jobs bỏ đại học nhưng tiếp tục theo học các khóa nghệ thuật và thư pháp theo phương thức riêng – những trải nghiệm đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy thiết kế và khả năng sáng tạo sản phẩm của Apple sau này.
Sự xuất chúng không hoàn toàn là ngẫu nhiên, nhưng tuyệt đối không phải là tất nhiên. Ảnh: CC + AI
Có thể thấy, cách thức học của những con người ấy, không chỉ như một sự phản biện đối với kiểu giáo dục thiên về ghi nhớ, tuân thủ mù quáng và áp đặt các chuẩn mực cứng nhắc, mà còn như đặt ra một câu hỏi: phải chăng vai trò quan trọng nhất của nhà trường là không kìm hãm, không làm méo mó, và biết giải phóng tối đa vốn tiềm năng trong mỗi con người – quyết không nên, mà cũng không thể, ôm tham vọng "tạo ra" thiên tài?
Shakespeare khó có thể xuất hiện nếu không gặp bối cảnh văn hóa thời Elizabeth; Nikola Tesla, với hàng loạt phát minh mang tính cách mạng, gắn liền chặt chẽ với môi trường kỹ thuật – công nghiệp của nước Mỹ cuối thế kỷ XIX. Văn hóa tôn trọng sự khác biệt, nuôi dưỡng khả năng sáng tạo, năng lực phản biện và lòng dũng cảm thử nghiệm sẽ tạo nên nền tảng thuận lợi cho sự phát triển của tài năng.
Ngược lại, một môi trường văn hóa bảo thủ, nghi kỵ cái mới, đề cao tuân thủ, ưa đồng hóa hay cào bằng... thường kìm hãm, thậm chí triệt tiêu mọi biểu hiện nổi trội. Lịch sử cho thấy không ít thiên tài từng là nạn nhân của những thứ văn hóa tiêu cực – từ Galileo Galilei đến Van Gogh, từ Franz Kafka đến Rosalind Franklin; tất cả đều phải đối mặt với sự phản kháng, sự cô lập hoặc sự phủ nhận.
Nền dân chủ Athens đã tạo ra một không gian công luận đủ rộng, kéo dài đủ lâu, để tư tưởng của Socrates có thể lan tỏa. Học thuyết Khổng Tử được truyền bá rộng rãi trong bối cảnh thời Chiến Quốc – một giai đoạn đa nguyên và tương đối cởi mở về tư tưởng. Nhưng sau khi thống nhất Trung Hoa, Tần Thủy Hoàng đã ra lệnh đốt phần lớn sách, và theo Sử ký của Tư Mã Thiên, tại Hàm Dương có hàng trăm nhà nho bị chôn sống vì sở hữu những trước tác bị cấm. Trong nhiều bối cảnh khác, các chế độ mang tính toàn trị đã kìm hãm hoặc loại bỏ những cá nhân kiệt xuất khi sự nghiệp của họ còn dang dở. Từ những thực tế lịch sử ấy, có thể thấy rằng quyền lực dường như quyết định xác suất sống sót và khả năng lan tỏa của sự xuất chúng.
Thomas Edison với bóng đèn sợi đốt chỉ là một sự sống sót tình cờ giữa bãi rác phế thải của vô số thử nghiệm rời rạc, phần lớn đi vào ngõ cụt; Winston Churchill từng bị thất sủng và bị coi thường, và chỉ trong những hoàn cảnh lịch sử đặc biệt, ông mới được đẩy lên vị trí lãnh đạo trong Thế chiến II; Alexander Fleming phát hiện penicillin không phải từ một kế hoạch nghiên cứu có chủ đích, mà từ một đĩa vi khuẩn bị nhiễm mốc tình cờ... – những hy hữu thường song hành với sự xuất chúng. Vì thế, logic hậu nghiệm – lấy kết quả đã xảy ra để dựng nên một chuỗi nguyên nhân hợp lý, biến cuộc đời đầy bất định của thiên tài thành một quỹ đạo tiền định, nhằm minh họa cho một mô hình giáo dục hay quản trị nào đó, sẽ vừa sai về mặt khoa học, lại phản bội sự thật lịch sử.
Sự xuất chúng không hoàn toàn là ngẫu nhiên, nhưng tuyệt đối không phải là tất nhiên. Nó tồn tại ở vùng giao thoa mong manh giữa năng lực cá nhân, hoàn cảnh lịch sử và những cú rẽ tình cờ mà không một lý thuyết nào có thể lý giải thấu đáo.
Chỉ biết rằng, nhìn từ mọi góc độ, khả năng "chết yểu" của nó là cực lớn. Nên chăng, thái độ đúng mực trước những con người kiệt xuất không phải là cố gắng giải thích họ đến cùng, mà là thừa nhận giới hạn của mọi giải thích. Chỉ khi thôi biến họ thành những bằng chứng cho những mô hình chủ quan nào đó, người ta mới có thể giữ được sự trung thực và sự khiêm tốn trước lịch sử. Và biết đâu, chính sự khiêm tốn ấy mới là điều kiện cần thiết để không dập tắt những "nhiễu lạ" trong tương lai.