Trong bài trước, chúng tôi đã bàn về bài toán nhân lực "đủ – đúng – kịp" cho điện hạt nhân.
Bài viết này đi tiếp một bước: vì sao trong lĩnh vực điện hạt nhân, hoạt động đào tạo, nếu không được đặt trên nền tảng nghiên cứu và thực hành thì khó có thể chuyển hóa thành những năng lực cốt lõi trong một lĩnh vực không có "vùng xám" về an toàn.
Hệ lụy dàn mỏng nguồn lực
Nghiên cứu điện hạt nhân, với kỹ thuật và công nghệ đóng vai trò trung tâm, giúp đào tạo tránh tình trạng "lý thuyết suông". Người học phải làm việc với bài toán thật, dữ liệu và quy trình thật; qua đó hình thành năng lực phân tích, kiểm chứng và phản biện.
Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật hạt nhân, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Ảnh: VNU
Nghiên cứu kỹ thuật và công nghệ luôn đòi hỏi hạ tầng, phòng thí nghiệm và năng lực vận hành tương xứng. Ý tưởng và mô hình lý thuyết có thể xuất phát từ các bộ óc xuất sắc, nhưng để trở thành công nghệ thì phải đi qua một quá trình thử nghiệm-kiểm chứng-hoàn thiện và lặp lại được.
Vì vậy, nếu nguồn lực có hạn mà lại đem "dàn mỏng" thì đơn vị nghiên cứu nào trong mạng lưới cũng có phần nhưng không nơi nào đủ mạnh và mỗi đơn vị đều thiếu hụt một điều kiện then chốt để đào sâu chuyên môn: thiếu tri thức, thiếu thiết bị, thiếu dữ liệu và nếu thêm cả thiếu cơ chế phối hợp thì các cơ sở chỉ là những đốm sáng le lói.
Trên thực tế, tình trạng này không hiếm gặp ở nhiều đơn vị nghiên cứu và đào tạo tại Việt Nam: để "mỗi nơi đều có phần", mỗi đơn vị thường được phân bổ một hạng mục đầu tư hoặc được giao một nhiệm vụ riêng. Hệ quả là nguồn lực bị chia nhỏ, thiếu đồng bộ - nơi có thiết bị nhưng thiếu người vận hành/khai thác, nơi có nhân lực nhưng thiếu điều kiện thí nghiệm; có nơi có đủ cả hai thì lại thiếu các phần "không hào nhoáng" nhưng quyết định hiệu quả (vật tư tiêu hao, chuẩn đo, bảo trì, kinh phí vận hành, quy trình...). Vì vậy, nghiên cứu thường không đủ khả năng đi đến nơi đến chốn.
Có thể ví như việc làm ruộng nhưng các yếu tố cốt lõi lại bị chia cắt: trâu ở một nơi, cày ở một nơi, ruộng ở nơi khác; dây thừng và chuồng trại cũng không nằm cùng chỗ. Trên danh nghĩa, thứ gì cũng có, nhưng không nơi nào đủ một bộ hoàn chỉnh để vận hành. Chỉ cần sự phối hợp không liền mạch, cả vụ mùa lập tức đình trệ, và hạt lúa vì thế không thể hình thành.
Từ góc nhìn đó có thể thấy, trong điều kiện nguồn lực hữu hạn, nguyên tắc "tạo điểm tựa đủ mạnh rồi lan tỏa" thường hiệu quả hơn chia mỏng để rồi tất cả cùng thiếu. Hay nói cách khác, nên dồn lực tạo một "lõi" đủ mạnh (điểm tụ) để cho ra các kết quả nghiên cứu thực chất.
Ba điểm nghẽn trong chuyển đổi tri thức thành năng lực
Dự án điện hạt nhân đã được tái khởi động nhưng còn ở giai đoạn chuẩn bị, nên "lực kéo" từ các gói việc kỹ thuật triển khai thực chưa đủ mạnh và đủ liên tục để tạo vòng lặp học - làm - rút kinh nghiệm - chuẩn hóa. Trong khi đó, đối với lĩnh vực điện hạt nhân, năng lực công nghệ chỉ hình thành thông qua vòng lặp nêu trên. Nếu nguồn lực nghiên cứu - đào tạo tiếp tục bị dàn mỏng, quá trình tích lũy năng lực công nghệ sẽ bị pha loãng và gián đoạn do ba điểm nghẽn chính:
Thứ nhất, thiếu "đầu bài" kỹ thuật đủ cụ thể và liên tục từ dự án thật.
Khi yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn-chất lượng và lộ trình cấp phép chưa được chuyển thành các gói việc rõ ràng, nghiên cứu không có điều kiện bám vào chuỗi công việc của vòng đời dự án và tích lũy kinh nghiệm triển khai; đóng góp cho chuỗi cung ứng (vật liệu, chế tạo, đo lường-thử nghiệm, kiểm định, dịch vụ kỹ thuật) trong nước cũng vì thế chưa thể thành hình.
Thứ hai, đầu tư dưới ngưỡng và thiếu kiểm chứng.
Nghiên cứu, đào tạo trong điện hạt nhân không thể dừng ở mô phỏng. Không có hạ tầng và kinh phí vận hành cho thử nghiệm-kiểm chứng-chuẩn hóa, kết quả dễ dừng ở báo cáo/bài báo, chưa thể trở thành phương pháp chuẩn và dữ liệu tham chiếu đáng tin cậy cho quyết định kỹ thuật.
Thứ ba, thiếu hệ sinh thái và cơ chế phối hợp.
Các tổng kết quốc tế đều gặp nhau ở một điểm: năng lực công nghệ cao cần cơ chế học hỏi và liên kết hệ thống.
Năng lực điện hạt nhân nằm ở chuỗi cung ứng và văn hóa chất lượng. Nếu đầu tư dàn trải, trùng lặp, trong khi liên kết chặt chẽ giữa nhà trường - viện - doanh nghiệp - quản lý còn thiếu chặt chẽ, chuỗi cung ứng và năng lực triển khai sẽ chậm đạt tới độ trưởng thành cần thiết.
Giải pháp "điểm tụ"
Nghiên cứu khoa học-công nghệ, nhất là nghiên cứu thực nghiệm, chỉ tạo ra kết quả tin cậy và lặp lại được khi hạ tầng, an toàn và năng lực vận hành đạt ngưỡng tối thiểu. Người làm nghiên cứu cũng cần "đủ ngưỡng" về chuyên môn, thời gian tập trung, môi trường học thuật, quyền tự chủ nghề nghiệp, cơ chế đánh giá phù hợp và lộ trình nghề nghiệp ổn định để tích lũy dài hạn.
Những trường hợp thành công trong các lĩnh vực công nghệ cao trên thế giới đều cho thấy một logic nhất quán: tập trung nguồn lực để tạo một "điểm nóng" về năng lực, sau đó mới mở rộng có kiểm soát. Đây không phải là câu chuyện của quy mô, mà là câu chuyện của trình tự và kỷ luật chính sách.
Ngược lại, nếu phân tán nguồn lực ngay từ đầu thì mỗi nhóm chỉ đủ khả năng xử lý những bài toán đơn giản, thiếu điều kiện để tiếp cận các vấn đề phức tạp – vốn là nơi năng lực thực chất được tạo ra.
Với điện hạt nhân, bài toán "ngưỡng" cũng tương tự, không nằm ở "mỗi nơi một ít", mà ở một đầu mối đủ mạnh (tổ hợp hạ tầng dùng chung cấp quốc gia/phòng thí nghiệm trọng điểm) để "học qua làm" và tích lũy dữ liệu tham chiếu. Đầu mối này cần ba chức năng:
• Kiểm chứng – xác thực – chuẩn hóa (giả thiết, mô hình, phương pháp).
• Tăng năng lực thẩm định độc lập, phân tích an toàn, hỗ trợ hình thành tiêu chuẩn–quy chuẩn.
• Hỗ trợ chuỗi cung ứng và đào tạo gắn bài toán thực (đo kiểm, kiểm định, bảo dưỡng–sửa chữa).
Để "điểm tụ" vận hành "thực", cần quy tắc dùng chung minh bạch, kinh phí vận hành ổn định, kỹ sư vận hành chuyên nghiệp, quản trị dữ liệu tốt, an toàn–an ninh tương xứng. Đây được xem như hạ tầng lõi và chuẩn chung để mạng lưới, các nhóm nghiên cứu cùng tham gia, chứ không thay thế mạng lưới.
Quan trọng hơn, "điểm tụ" không chỉ là nơi đặt thiết bị mà phải có cơ chế giữ người và nuôi dưỡng năng lực; bởi vậy, nếu thiếu chương trình dài hạn, nhân lực dễ phân tán, khó đạt "khối lượng tới hạn".
Trong giai đoạn 2010–2016, Việt Nam đã cử khoảng 400 cán bộ và sinh viên đi đào tạo tại Nga, Nhật Bản và một số nước châu Âu. Sau khi dự án điện hạt nhân Ninh Thuận bị dừng, phần lớn lực lượng này đã chuyển sang các lĩnh vực khác hoặc đang làm việc ở nước ngoài. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về một hệ sinh thái đào tạo – thực hành gắn trực tiếp với chương trình cụ thể.
Lò phản ứng nghiên cứu và SMR là phép thử
Các báo cáo gần đây cho thấy, lò mô-đun công suất nhỏ (SMR) được coi là một giải pháp bổ sung linh hoạt cho hệ thống điện, nhờ các ưu điểm như cơ chế an toàn thụ động, thời gian xây dựng rút ngắn và khả năng tích hợp với nguồn năng lượng tái tạo. Những đặc điểm này khiến SMR đang được nhiều nước quan tâm; ở Việt Nam cũng đã xuất hiện các nhóm nghiên cứu tại nhiều cơ sở. Nhưng khi chưa có một nhóm đủ mạnh làm "hạt nhân" dẫn dắt, nguồn lực và đầu tư dễ bị phân mảnh: nhu cầu ban đầu tương tự nhau, song vẫn không đủ để hình thành hạ tầng thử nghiệm–kiểm chứng dùng chung. Vì vậy, nghiên cứu thường dừng ở lý thuyết, mô phỏng và đào tạo cơ bản, không đủ điều kiện để chuyển thành năng lực công nghệ và triển khai.
Trong cách tiếp cận Milestones (các "mốc" phát triển hạ tầng quốc gia cho điện hạt nhân) và các rà soát INIR (Integrated Nuclear Infrastructure Review) của
Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế IAEA, hạ tầng con người và tổ chức phải đi trước các quyết định công nghệ. Khi thiếu năng lực thẩm định và cơ chế tích lũy năng lực, mọi "quan tâm" rất dễ trượt thành phong trào - ồn ào ở hoạt động, mỏng ở năng lực.
Câu chuyện lò phản ứng mô-đun nhỏ vì vậy cũng cần được nhìn trong cùng một logic: SMR không làm thay đổi bài toán "ngưỡng"; trái lại, nó nhấn mạnh nhu cầu về một điểm tụ đủ mạnh để kiểm chứng bằng thực nghiệm, chuẩn hóa phương pháp và tích lũy dữ liệu tham chiếu. Trong cấu trúc đó, lò phản ứng nghiên cứu và các hạ tầng đi kèm có thể là "chỗ thử" quan trọng: vừa phục vụ đo kiểm–thử nghiệm, vừa tạo môi trường vận hành để tích lũy kinh nghiệm và năng lực thẩm định.
Quan tâm sớm là cần thiết, nhưng điều Việt Nam cần trước hết không phải mở rộng số lượng nhóm hay đề tài một cách dàn trải, mà là xác định và hình thành năng lực đánh giá để ra quyết định: dữ liệu, mô hình, bộ công cụ phân tích, và một đội ngũ đủ sâu để thẩm định một thiết kế cụ thể khi cần. Các nhóm nghiên cứu vì thế cần được tổ chức xoay quanh mục tiêu năng lực này, thay vì phát triển theo phong trào.