![]() |
Thanh toán không dùng tiền mặt qua mã QR (QR code) ngày càng phổ biến với mọi tầng lớp, đối tượng trong xã hội cho thấy việc chuyển đổi số mạnh mẽ. Ảnh: laodong.vn |
Sự trỗi dậy của thanh toán số
Mức độ tăng trưởng mạnh mẽ của các giao dịch số đang tái định hình thương mại trên toàn khu vực Đông Nam Á. Theo dự báo, thị trường thương mại điện tử của Việt Nam, Singapore, Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan sẽ tăng trưởng từ 250 tỷ USD vào năm 2023 lên khoảng 325 tỷ USD vào năm 2028. Việc chuyển dịch từ thanh toán bằng tiền mặt và thẻ truyền thống sang ví điện tử, thanh toán không tiếp xúc và các mô hình tài chính thay thế là những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tăng trưởng này.
Năm 2023, 71% giao dịch thương mại điện tử ở Đông Nam Á được thực hiện thông qua các nền tảng thanh toán số. Đến năm 2028, con số này dự kiến sẽ đạt 75%. Các phương thức thanh toán số trở nên phổ biến khi ngày càng nhiều người dùng muốn sử dụng những phương thức thanh toán nhanh chóng, an toàn và thân thiện với thiết bị di động.
Quốc gia dẫn đầu về thanh toán số ở khu vực Đông Nam Á là Singapore. Các nền tảng thanh toán phổ biến ở Singapore như PayNow và FAST có hơn 5,4 triệu người dùng ở nước này, xử lý hơn 10 triệu giao dịch mỗi tháng. Indonesia đứng thứ hai với hơn 45 triệu người dùng ví di động, trong khi Thái Lan có gần 18,9 triệu người dùng ví điện tử.
Theo báo cáo mới nhất của Tập đoàn Dữ liệu Quốc tế (IDC), thị trường thanh toán số sẽ tăng trưởng đáng kể trong năm năm tới, tăng từ 120 tỷ USD vào năm 2023 lên 306 tỷ USD vào năm 2028 với tốc độ CAGR là 21%.
Trong cuộc đua thanh toán số đang diễn ra ở Đông Nam Á, có hai mô hình nổi bật đang cạnh tranh để giành quyền thống trị: ví điện tử và ngân hàng số. Từng được coi là những lĩnh vực hoàn toàn khác biệt, giờ đây chúng đang trở thành đối thủ cạnh tranh.
Ví điện tử ban đầu là những công cụ thanh toán gọn nhẹ, nhanh chóng và linh hoạt. Kể từ đó, chúng đã phát triển thành các ứng dụng tích hợp thanh toán với gọi xe, bảo hiểm, đầu tư và thậm chí cả trò chơi.
Mặt khác, ngân hàng số ra đời từ sự thất vọng với giao diện lỗi thời, thủ tục rườm rà và xếp hàng chờ đợi ở các ngân hàng truyền thống. Ngân hàng số mang đến trải nghiệm mượt mà hơn, không cần chi nhánh, thường được hỗ trợ bởi giấy phép của ngân hàng Trung ương và nhắm vào các thị trường ngách như tài chính Hồi giáo.
Nhưng hiện nay, điểm chung giữa ngân hàng số và ví điện tử ngày càng nhiều. Các ví điện tử xin cấp phép từ ngân hàng, trong khi nhiều ngân hàng đang tích hợp vào các ứng dụng hằng ngày.
Mô hình nào chiếm ưu thế?
"Điều này phụ thuộc vào đặc điểm nhân khẩu học và mục tiêu của từng ngân hàng số hoặc ví điện tử", Cecilia Tan, Phó Chủ tịch Khu vực tại Thredd - công ty công nghệ tài chính cung cấp các giải pháp thanh toán số, có trụ sở tại Anh, cho biết.
Ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi những gã khổng lồ như Alipay và WeChat Pay vươn lên thống trị bằng cách ưu tiên trải nghiệm người dùng. Các nền tảng này bắt đầu bằng cách giải quyết một vướng mắc phổ biến: giúp việc thanh toán hằng ngày trở nên dễ dàng hơn.
Từ đó, ví điện tử dần phát triển thành một hệ sinh thái lối sống, tích hợp với dịch vụ gọi xe, thanh toán hóa đơn, đầu tư nhỏ và bảo hiểm. Tóm lại, chúng đã giành được lòng trung thành của người dùng bằng cách trở thành một yếu tố không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày.
Tại Indonesia, giao dịch ví di động đã tăng vọt từ 18,27 tỷ USD vào năm 2023 lên 25,2 tỷ USD hiện nay, trong khi Việt Nam chứng kiến mức tăng trưởng 88% về thanh toán di động trong thương mại điện tử, tăng từ 4 tỷ USD vào năm 2023 lên 7,54 tỷ USD chỉ trong hai năm.
Mặc dù ví điện tử ngày càng được sử dụng rộng rãi ở Đông Nam Á, tiền mặt và thẻ vẫn là những phương thức thanh toán quan trọng và được người tiêu dùng ưa chuộng. Theo khảo sát, thẻ (34%) là lựa chọn thanh toán được người tiêu dùng Đông Nam Á ưa chuộng hơn ví điện tử (26%) và tiền mặt (26%). Thanh toán bằng thẻ đặc biệt phổ biến ở các thị trường phát triển hơn như Singapore và Malaysia (91%). Thế hệ Baby Boomers (sinh từ năm 1946 đến 1964), những người có thu nhập khả dụng cao hơn so với thế hệ trẻ, và những người tiêu dùng giàu có đặc biệt ưa chuộng phương thức này. Thanh toán bằng thẻ cũng chiếm ưu thế về tần suất, với 34% người tiêu dùng sử dụng thẻ nhiều lần trong tuần so với 26% sử dụng ví điện tử.
Trong khi đó, ngân hàng số xuất phát từ một góc độ khác, giống như quản lý tài sản, theo Cecilia. "Khó có thể nói cái nào tốt hơn [giữa ví điện tử hay ngân hàng số]. Điều này phụ thuộc vào mục đích phục vụ khách hàng hiện nay", bà nói.
Ngân hàng số toàn diện là một tổ chức tài chính thực hiện toàn bộ hoặc hầu hết các hoạt động theo phương thức trực tuyến, chẳng hạn như cho vay và nhận tiền gửi. So với ngân hàng truyền thống, ngân hàng số không duy trì mạng lưới chi nhánh vật lý. Do vậy, ưu điểm của ngân hàng số là có thể tiếp cận những khách hàng không có điều kiện thường xuyên đến chi nhánh ngân hàng vật lý, nhưng cũng đồng nghĩa với việc họ phải cạnh tranh với các ngân hàng truyền thống lớn và lâu đời.
Ngân hàng số đã được kỳ vọng rất nhiều khi xuất hiện tại Đông Nam Á. Thành công của Monzo, Wise, N26 và các ngân hàng khác ở châu Âu, cũng như Nubank ở Nam Mỹ cho thấy ngân hàng số là giải pháp lý tưởng ở các khu vực có dân số trẻ và mức độ sử dụng internet cao như Đông Nam Á.
Dù vậy, việc triển khai ngân hàng số ở Đông Nam Á hiện nay vẫn còn chậm và không đồng đều ở các khu vực. Singapore là quốc gia đầu tiên triển khai ngân hàng số, nhưng chặng đường có vẻ nhiều chông gai. Các ngân hàng số GXS của Grab, MariBank và Trust Bank của nước này đã công bố khoản lỗ tổng cộng 278 triệu USD vào năm ngoái.
"Những ngân hàng số thực sự áp dụng công nghệ phù hợp ngay từ đầu và tuyển dụng đúng nhân tài chắc chắn sẽ có lợi thế", Jaykie Tan, Trưởng phòng Phát triển Kinh doanh, khu vực châu Á - Thái Bình Dương, tại Mambu - nền tảng cung cấp các dịch vụ ngân hàng và tài chính, bày tỏ quan điểm về những yếu tố đóng góp vào thành công của một ngân hàng số. Bà cho rằng có ba yếu tố đóng vai trò quyết định thành công và lợi nhuận của một ngân hàng số: mô hình kinh doanh, con người và công nghệ.
Lợi nhuận là chuẩn mực mới
Từng có thời điểm thành công của các phương thức thanh toán số chỉ được đo lường thông qua lượng người dùng và giao dịch. Ngày nay, lợi nhuận là thước đo mới để đánh giá mức độ thành công.
Cecilia phân tích trường hợp của ví điện tử GCash, cho biết doanh thu của đơn vị này không chỉ đến từ chi phí giao dịch. Ví điện tử hàng đầu Philippines này đã đạt được lợi nhuận bằng cách mở rộng sang các dịch vụ như cho vay, đầu tư, quảng cáo và doanh thu từ quan hệ đối tác.
"Thu hút người dùng chỉ là bước đầu tiên. Làm thế nào để bạn có thể tiếp tục đổi mới, đưa ra các giải pháp mới, để ví điện tử của bạn trở thành ví hàng đầu, và khi người dùng muốn thanh toán, họ sẽ không nghĩ đến bất kỳ phương thức thanh toán nào khác? Với tính gắn kết và duy trì, bạn có thể thu hút thêm nhiều đối tác để tiếp tục đạt được thành công", bà nhận xét.
Về ngân hàng số, công thức có thể khác song áp lực cũng tương tự. "Những công ty nào thành công trong việc tạo ra một hệ sinh thái siêu ngách sẽ chiếm lợi thế, giống như Grab, đã hòa nhập vào đời sống của chúng ta và rất thân thiện với người dùng", Jaykie nhận xét.
Mặc dù ví điện tử thường dẫn trước ngân hàng số về tốc độ tiếp cận thị trường do quy định dễ dàng hơn, song điều đó không có nghĩa là các ngân hàng số chắc chắn sẽ tụt hậu. Về vấn đề này, Jaykie cho rằng điểm mấu chốt là phải có kế hoạch hiệu quả: "Bạn cần đưa ra một kế hoạch kinh doanh phù hợp và xác định cụ thể phân khúc bạn muốn nhắm đến".
Một ví dụ điển hình là ngân hàng số Cake do VP Bank và Be Group phát triển tại Việt Nam. Chỉ trong 74 ngày, Cake và Mambu hợp tác chuyển đổi thành công hệ thống ngân hàng lõi, dẫn đầu tốc độ chuyển đổi khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Hiện nay, họ đã tiếp cận hơn 2 triệu người dùng bằng cách tập trung vào thế hệ Millennials (thế hệ sinh ra trong giai đoạn đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990).
Với tư cách là các tổ chức được cấp phép,việc thành lập các ngân hàng số thường chậm hơn so với ví điện tử do quy trình quản lý chặt chẽ và có cấu trúc hơn.
"Ngân hàng số là một tổ chức được cấp phép từ ngân hàng Trung ương, họ (các ngân hàng số) phải hoàn thành một quy trình cấp phép chặt chẽ trước khi đi vào hoạt động. Do vậy, họ có một chiến lược và kế hoạch tiếp cận thị trường được chuẩn bị kỹ càng hơn", Cecilia nhận xét. Quá trình chuẩn bị kỹ càng này thường tạo ra nền tảng ổn định cho các ngân hàng số, với tiềm năng mở rộng lớn hơn trong dài hạn.
Dù quá trình thành lập các ngân hàng số lâu hơn, nhưng theo thời gian, đây vẫn là một sân chơi bình đẳng. Cả ngân hàng số lẫn ví điện tử vẫn cần đảm bảo rằng trách nhiệm giải trình, quản trị và tuân thủ các quy định để có thể duy trì cuộc đua lâu hơn.
Nguồn: Fintech Singapore Digital Finance News, The Diplomat, Asia Banking & Finance
Bài đăng KH&PT số 1358 (số 34/2025)
Thanh Bình tổng hợp
