Từ những khác biệt đó, tiến sĩ Nhân học David Graeber bắt đầu cuốn Nợ - Sợi xích vô hình 5.000 năm bằng một câu hỏi liệu trả nợ có thực sự là một nghĩa vụ đạo đức tuyệt đối, có thể làm lung lay nhiều nền tảng của kinh tế học hiện đại.
Trong văn hóa phương Tây, ý thức về nợ là nền tảng của ý thức đạo đức. Từ schuld (nợ) trong tiếng Đức có cùng gốc với từ guilt (tội) trong tiếng Anh. Trong nguyên bản tiếng Hy Lạp của kinh Tân ước, câu cầu nguyện "Xin Chúa tha tội cho chúng con" được viết dưới dạng "Xin Chúa tha nợ cho chúng con". Những từ để chỉ sự cứu chuộc, như redemption hay ransom, cũng đồng thời là từ chỉ tiền chuộc để mua lại tự do cho người bị nô dịch vì vỡ nợ.
Nếu nợ là nền tảng của đạo đức, phải chăng người không trả nợ luôn thất đức?
Nhiều người Mỹ bị mất nhà trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Ảnh minh họa: SLEEP SLEEP/Pexels
Graeber đã đối diện với câu hỏi ấy, khi làn sóng vỡ nợ vì khủng hoảng tài chính năm 2008 khiến 5 triệu người Mỹ bị tịch thu nhà. Nhưng trong khi đó, chính phủ lại đổ tiền cứu các ngân hàng lớn khỏi phá sản, các tài phiệt, tức kẻ thổi bong bóng tài chính và làm cuộc khủng hoảng nổ ra. Phần còn lại của nước Mỹ phải trả nợ thay cho họ, và những người nghèo nhất bị mất nhà vì không còn tiền để trả.
Trong một xã hội bị kiểm soát bởi hệ thống tài chính, tức hệ thống nợ, dường như cả chính trị lẫn đạo đức đều đang đứng về phía thủ phạm để chống nạn nhân. Khái niệm nợ, vì thế, nằm ở tâm điểm cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản. Phải chăng cả chính trị lẫn đạo đức dường như đều đang đứng về phía những kẻ tạo ra khủng hoảng hơn là những người phải gánh hậu quả. Đó cũng là cuộc khủng hoảng của kinh tế học theo chủ nghĩa tự do - vốn được đặt nền tảng trên lý thuyết của Adam Smith.
Trên giả thuyết con người quan hệ với nhau bằng các trao đổi tự nguyện nhằm làm lợi cho đôi bên, Smith đã xây dựng lý thuyết về "bàn tay vô hình của thị trường" - rằng mỗi người theo đuổi lợi ích riêng của mình trên thị trường cạnh tranh đã tối đa hóa lợi ích của tất cả các bên liên quan, qua đó vô tình tối đa hóa lợi ích chung của toàn xã hội. Vì vậy, nếu một người vay nợ thì phải trả hết nợ để chu toàn lợi ích chung ấy.
Nhưng có thật mọi quan hệ giữa người với người đều nhằm mưu tìm lợi ích riêng? Graeber trích dẫn nhiều bằng chứng nhân học, cho thấy quan điểm đó của Smith là một giả định sai: ở mọi nền văn hóa, các quan hệ giữa người với người luôn được điều phối theo ba mô hình, trong đó mô hình trao đổi chỉ là một.
Đâu là hai mô hình còn lại? Trước hết, ta có các quan hệ kiểu "chủ nghĩa cộng sản", nơi mọi người giúp nhau mà không tính toán sòng phẳng thay thế nguyên tắc "trao đổi ngang giá để mưu lợi riêng". Mô hình thứ hai là quan hệ trên dưới. Ban phát cho kẻ dưới mà không đòi nhận lại, là cách mà nhiều cá nhân và thiết chế thường làm để xác lập và duy trì cho mình một vị thế bề trên.
Nợ của Graeber được xuất bản ở Việt Nam vào đầu năm nay.
Theo Graeber, Smith và kinh tế học cổ điển đã đặt quan hệ trao đổi giữa các cá nhân ngang hàng vào vị trí trung tâm của đời sống kinh tế, từ đó xây dựng một giả thuyết về nguồn gốc tiền tệ không phù hợp với các bằng chứng khảo cổ và nhân học. Smith hình dung phương thức trao đổi hàng hóa đã phát triển qua ba giai đoạn: từ hàng đổi hàng đến tiền kim loại đúc, rồi tín dụng ngân hàng và tiền giấy (tức những giấy ghi nợ được dùng làm tiền trong lưu thông).
Trong khi đó, cả bằng chứng khảo cổ lẫn kinh nghiệm sống đều gợi ý rằng ba phương thức trao đổi hàng hóa xuất hiện theo trình tự ngược lại: nợ xuất hiện trước, rồi đến tiền đúc và hàng đổi hàng.
Các bằng chứng khảo cổ cho thấy hình thức ghi nợ đã xuất hiện ở Lưỡng Hà từ khoảng 3.500 năm trước Công nguyên, trong khi tiền xu xuất hiện muộn, vào khoảng thế kỷ VII trước Công nguyên quanh Địa Trung Hải. Trong nhiều cộng đồng truyền thống, các nghiên cứu về biếu tặng cho thấy người quen biết nhau hiếm khi mua bán theo kiểu "tiền trao cháo múc". Họ giúp nhau trước rồi ghi nhớ món nợ để đền đáp về sau.
Ở các tộc người từng được nghiên cứu, quan hệ trao đổi ngang hàng bằng tiền và hàng hóa chỉ xảy ra giữa những bộ tộc xa lạ hoặc thù địch, vì họ không thường xuyên ở gần để giúp nhau hoặc trả nợ nhau. Chúng ta tưởng đây là kiểu quan hệ duy nhất giữa người với người vì xã hội hiện đại là một thị trường khổng lồ với những người bán và mua không quen biết nhau, lại liên tục cạnh tranh nhau về giá.
Graeber cũng phản bác một quan niệm phổ biến khác: thị trường càng tự do thì nhà nước càng phải thu hẹp vai trò và ngược lại.
Trong lập luận của Graeber, mọi thị trường lớn trong lịch sử đều được lập nên bởi các cường quốc quân sự, có quân đội mạnh để áp đặt đồng tiền trên lãnh thổ rộng và cần nguồn lực lớn để nuôi quân. Để duy trì những đội quân viễn chinh đông đảo, chính phủ không thể thu thuế bằng sản vật cồng kềnh, mà cần thu thuế bằng tiền kim loại quý gọn nhẹ nhằm tiện vận chuyển, trả lương lính, và mua sắm thực phẩm ở các vùng đất quân đội đi qua. Chính phủ và chiến tranh là nguồn gốc của việc dùng các kim loại quý như vàng, bạc, đồng làm tiền tệ.
Đặc biệt, Graeber chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa chế độ nô lệ và tình trạng vỡ nợ. Từ thời Hy Lạp cổ đại, nô lệ vốn là những người vỡ nợ do không thể trả khoản vay nặng lãi, hoặc do bị bắt trong chiến tranh (tức do nợ mạng sống của bản thân). Chẳng hạn, ở một số tộc người châu Phi, những ngôi làng thân thiện với nhau thường nợ nhau về nhân lực. Khi làng A gả cho làng B một phụ nữ, làng B nợ một phụ nữ với làng A. Cho đến khi món nợ đó được trả bằng một đám cưới tự nguyện (khi làng B gả một phụ nữ sang làng A), làng B phải cử một thanh niên đến làng A làm "con tin". Truyền thống này giữ các làng trong mối quan hệ thân thiện thông qua hôn nhân, đồng thời tương đối quân bình về mặt nhân lực.
Nhưng khi thực dân châu Âu xâm lược châu Phi, bạo lực và thị trường mà họ mang theo biến kiểu quan hệ trên thành chế độ nô lệ. Thay vì đổi người lấy người, các làng bắt đầu đổi người lấy hàng hóa vật chất có giá trị "tương đương" - tức là quy con người ra tiền, ra hàng hóa. Và thay vì sang làng bên sống như một dân làng bình thường, các con tin bất ngờ được đưa sang các đồn điền và hầm mỏ ở Nam Mỹ, tức trở thành nô lệ, và được bán qua tay các chủ nhân như hàng hóa.
Graeber lập luận rằng, lịch sử 5.000 năm của nền văn minh nhân loại là sự luân phiên giữa hai hình thức thanh toán chủ đạo: ghi nợ và tiền hiện kim. Khi xã hội ổn định, con người có quan hệ lâu dài và tin tưởng lẫn nhau, các giao dịch chủ yếu dựa trên ghi nợ. Khi các đế quốc mở rộng, chiến tranh diễn ra thường xuyên và thương mại vượt ra ngoài phạm vi cộng đồng quen biết, tiền hiện kim trở nên cần thiết.
Với những lập luận đã nêu, Graeber không nhằm phủ nhận vai trò của việc thực hiện các nghĩa vụ tài chính hay hoàn trả các khoản vay. Điều ông phản đối là quan niệm cho rằng mọi khoản nợ tài chính đều mang một giá trị đạo đức tuyệt đối, đến mức người mắc nợ phải hoàn trả vô điều kiện, bất kể khoản nợ đó được hình thành trong hoàn cảnh nào hoặc có công bằng hay không.