Trong vòng chỉ vọn vẹn bốn năm, thế giới đã chứng kiến cuộc chiến tranh quy mô lớn nhất ở châu Âu kể từ năm 1945, một cuộc xung đột tàn khốc ở Dải Gaza, một vụ "bắt cóc" tổng thống vô tiền khoáng hậu và gần đây nhất là một cuộc chiến chưa rõ hồi kết ở Trung Đông. Mỗi sự kiện như vậy thường đi kèm với những nhận định hoặc dự báo cho rằng trật tự quốc tế đang đứng trước nguy cơ suy thoái.
Tuy nhiên, có lẽ câu hỏi cần đặt ra không phải là liệu trật tự thế giới có đang sụp đổ hay không, mà là vì sao nó vẫn tiếp tục tồn tại dù đã phải chịu nhiều sức ép trong thời gian ngắn như vậy. Và rộng hơn, tương lai của trật tự thế giới sẽ diễn biến theo hướng nào?
Khói bốc lên từ các cuộc không kích vào thủ đô Tehran của Iran ngày 5/3. Ảnh: AFP/ VNE
Quy luật xây trật tự bằng chiến tranh
Nghiên cứu quan hệ quốc tế, bằng cách này hay cách khác, luôn quay trở lại câu hỏi về mối liên hệ giữa chiến tranh và trật tự. Hai khái niệm này thoạt nghe có vẻ đối lập, nhưng lịch sử cho thấy chúng gắn bó với nhau chặt chẽ hơn nhiều so với những gì người ta thường nghĩ. Trong suốt hơn 400 năm qua, kể từ khi hệ thống quốc gia có chủ quyền bắt đầu hình thành ở châu Âu, chưa có một trật tự quốc tế mới nào được dựng nên trong hòa bình. Mỗi kiến trúc trật tự lớn của thế giới đều ra đời từ tro tàn của một cuộc đại chiến giữa các cường quốc.
Ở đây, "trật tự quốc tế" không chỉ là sự hiện diện của luật lệ hay thể chế. Khái niệm này nên được hiểu là sự kết hợp giữa ba yếu tố: một tập hợp quy tắc được thừa nhận tương đối rộng rãi, một cấu trúc phân bổ quyền lực phản ánh tương quan lực lượng chủ đạo, và một mức độ đồng thuận tối thiểu về tính chính đáng của luật chơi hiện hành. Nói cách khác, trật tự không chỉ là "luật chơi", mà còn là quan hệ quyền lực đứng phía sau luật chơi đó.
Hòa ước Westphalia năm 1648, thường được coi là điểm khởi đầu của hệ thống quốc tế hiện đại, là sản phẩm trực tiếp của Chiến tranh Ba Mươi Năm (1618 – 1648). Cuộc chiến bắt đầu như một xung đột tôn giáo giữa các thế lực Công giáo và Tin Lành trong lòng Đế chế La Mã Thần thánh, nhưng nhanh chóng leo thang thành cuộc chiến toàn châu Âu, cướp đi sinh mạng khoảng tám triệu người, tương đương gần 20% dân số nước Đức thời bấy giờ.
Chính mức độ tàn phá đó đã buộc các bên tham chiến ngồi vào bàn đàm phán suốt bốn năm ròng, với hàng trăm phái đoàn từ khắp châu Âu, để cho ra đời những nguyên tắc mà trước đó chưa từng tồn tại trong quan hệ giữa các quốc gia: chủ quyền lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ, và bình đẳng pháp lý giữa các nhà nước có chủ quyền. Điều cần nhấn mạnh ở đây là không phải tầm nhìn vượt thời đại hay sự thiện chí của các nhà nước đã tạo ra trật tự, mà là sự kiệt quệ sau ba thập niên chiến tranh.
Gần hai thế kỷ sau, hệ thống Westphalia bị cuộc chiến tranh Napoleon phá đổ, với ước tính từ ba đến sáu triệu rưỡi người thiệt mạng trên toàn châu Âu trong hơn một thập niên giao tranh. Từ đống đổ nát đó, Hội nghị Vienna năm 1815 kiến tạo một kiến trúc mới mà các nhà sử học gọi là "Hệ thống Hoà hợp quyền lực châu Âu" (Concert of Europe). Đây có lẽ là hệ thống hợp tác đa phương thực thụ đầu tiên trong lịch sử giữa các cường quốc nhằm duy trì cân bằng quyền lực và ngăn ngừa chiến tranh quy mô lớn. Trật tự này đã giữ được hòa bình tương đối trong gần một thế kỷ, cho đến khi những mâu thuẫn tích tụ của chủ nghĩa dân tộc và cạnh tranh đế quốc dẫn đến Thế chiến I năm 1914. Một lần nữa, trật tự sụp đổ không phải vì thiếu quy tắc, mà vì cán cân quyền lực bên dưới đã dịch chuyển đến mức các quy tắc cũ không còn phản ánh được thực tế.
Nửa đầu thế kỷ XX đưa logic đó lên tới cực điểm. Hai cuộc thế chiến, với quy mô và con số thương vong chưa từng có, đã phá hủy gần như toàn bộ nền tảng của trật tự cũ. Chính từ thảm họa đó mới xuất hiện nỗ lực xây dựng một trật tự mới rộng hơn và có mức độ thể chế hóa cao hơn. Liên Hợp Quốc, hệ thống Bretton Woods, rồi sau này là các cơ chế thương mại toàn cầu, đều được thiết kế trong hoặc ngay sau giai đoạn chiến tranh kết thúc nhằm tránh một cuộc đại chiến như vậy lặp lại.
Sự kiện bức tường Berlin sụp đổ năm 1989, trở thành một biểu tượng của sự sụp đổ Chiến tranh Lạnh. Ảnh: Wiki Commons.
Sự cáo chung của chiến tranh giữa các cường quốc?
Kể từ năm 1945 đến nay, thế giới đã trải qua nhiều cuộc xung đột lớn và khủng hoảng nghiêm trọng, nhưng chưa từng chứng kiến hai cường quốc trực tiếp giao chiến với nhau ở quy mô lớn. Một yếu tố quan trọng giải thích sự thay đổi này là sự xuất hiện của vũ khí hạt nhân. Với bom nguyên tử, các cường quốc sở hữu khả năng hủy diệt lẫn nhau ở mức chưa từng có, khiến chiến tranh trực tiếp giữa họ trở thành một rủi ro mang tính sinh tồn. Ngay cả trong những thời điểm căng thẳng nhất của Chiến tranh Lạnh, như khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962 hay các cuộc chiến lớn ở châu Á, cả Washington và Moscow đều tránh bước qua ngưỡng đối đầu trực tiếp. Logic răn đe hạt nhân đã tạo ra một mức chi phí quá cao cho một cuộc đại chiến.
Bên cạnh yếu tố hạt nhân, cấu trúc kinh tế của thế giới hiện đại cũng làm thay đổi sâu sắc tính toán chiến lược của các quốc gia. Mức độ phụ thuộc lẫn nhau về thương mại, đầu tư, công nghệ và chuỗi cung ứng giữa các nền kinh tế lớn ngày nay cao hơn bất kỳ thời kỳ nào trước đó. Các trung tâm quyền lực lớn vừa cạnh tranh vừa gắn kết với nhau trong cùng một mạng lưới sản xuất và tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh đó, một cuộc chiến tranh quy mô lớn giữa các cường quốc không chỉ gây tổn thất nghiêm trọng cho các bên tham chiến mà còn có khả năng gây ra cú sốc hệ thống đối với toàn bộ nền kinh tế thế giới, đủ để đe doạ sinh mệnh chính trị của bất kỳ nhà lãnh đạo nào.
Toàn cầu hoá, nhất là sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông cũng làm cho thế giới trở nên kết nối chặt chẽ và tức thời hơn nhiều so với trước đây. Thông tin về chiến tranh, thương vong và khủng hoảng lan truyền gần như ngay lập tức trên phạm vi toàn cầu qua các kênh truyền thông chính thức và mạng xã hội, tạo ra áp lực chính trị và xã hội đáng kể đối với các quyết định leo thang quân sự. Các thị trường tài chính, chuỗi cung ứng và hệ thống kinh tế toàn cầu phản ứng nhanh trước mọi biến động địa chính trị, khiến chi phí của chiến tranh giữa các cường quốc trở nên khó lường và khó kiểm soát hơn bao giờ hết.
Từ góc độ đó, rất có thể một nghịch lý lớn của thời đại hiện nay đang hình thành. Trong nhiều thế kỷ, chiến tranh giữa các cường quốc chính là cơ chế cho phép phá vỡ trật tự cũ để mở đường cho trật tự mới. Nhưng trong một thế giới có vũ khí hạt nhân, mức độ phụ thuộc kinh tế sâu sắc và sự kết nối toàn cầu chưa từng có, ngày càng khó hình dung một cuộc chiến lớn giữa các cường quốc có thể diễn ra mà không dẫn tới một thảm họa có thể chấm dứt sự sống trên trái đất. Nếu đúng như vậy, thì nhân loại có thể đang bước vào một tình thế chưa từng có: con người mất đi một trong những phương thức nhanh chóng và trực diện nhất để phá đi và xây lại trật tự thế giới.
Xói mòn trật tự cũ
Trật tự quốc tế hình thành sau năm 1945 vẫn tồn tại, nhưng những dấu hiệu xói mòn từ bên trong hệ thống ngày càng dễ nhận thấy. Trong nhiều thập niên, một số nguyên tắc cơ bản như tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và hạn chế sử dụng vũ lực để thay đổi biên giới, đóng vai trò như chuẩn mực điều chỉnh hành vi của các quốc gia. Những nguyên tắc đó chưa bao giờ được tuân thủ tuyệt đối, nhưng trong phần lớn thời kỳ hậu chiến, việc vi phạm thường đi kèm với chi phí chính trị đáng kể hoặc ít nhất phải được biện minh trong khuôn khổ luật pháp quốc tế.
Những diễn biến trong khoảng 10 năm trở lại đây cho thấy ngưỡng này đang dịch chuyển. Các vụ sáp nhập lãnh thổ gây tranh cãi tại Crimea năm 2014, cuộc chiến tranh quy mô lớn tại Ukraine từ năm 2022, ý tưởng nước lớn gây sức ép để giành kiểm soát những vùng đất chiến lược như Greenland, hay các cuộc tấn công nhằm vào lãnh đạo cấp cao ở Venezuela hay Iran đều cho thấy các nguyên tắc nền tảng của hệ thống đang bị thử thách thường xuyên hơn và theo những cách trực diện hơn.
Song song với sự suy yếu của chuẩn mực là những khó khăn ngày càng rõ của các thể chế nòng cốt. Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, cơ quan được thiết kế để giữ vai trò điều phối tối cao trong các vấn đề hòa bình và an ninh quốc tế, trong nhiều trường hợp không còn khả năng phản ứng hiệu quả trước các khủng hoảng lớn, từ Nga-Ukraine cho tới Dải Gaza. Trong thập niên qua, hàng chục nghị quyết liên quan tới các cuộc xung đột kéo dài đã liên tục bị phủ quyết bởi các thành viên thường trực, phản ánh sự chia rẽ ngày càng sâu giữa các cường quốc trong cách diễn giải và áp dụng luật chơi chung của hệ thống. Khi những quốc gia nắm giữ quyền lực lớn nhất trong hệ thống không còn đồng thuận về cách vận hành các thể chế đó, các quy tắc sẽ chỉ còn tính chất tượng trưng.
Đa cực ngày càng sâu sắc
Tuy nhiên, sự bào mòn của trật tự hiện tại không đồng nghĩa với việc hệ thống sắp sụp đổ. Một khả năng hoàn toàn có thể xảy ra là một quá trình chuyển dịch chậm rãi trong cấu trúc quyền lực của hệ thống quốc tế theo xu hướng tăng cường đa cực hoá.
Một số chỉ dấu kinh tế cho thấy xu hướng phân tán quyền lực đang diễn ra. Nền kinh tế Mỹ hiện có quy mô khoảng 30,6 nghìn tỷ USD, trong khi Trung Quốc đứng thứ hai với khoảng 19,4 nghìn tỷ USD. Hai nền kinh tế này vẫn là trung tâm của hệ thống toàn cầu, nhưng tổng quy mô của họ cộng lại chỉ chiếm khoảng một nửa GDP thế giới. Phần còn lại ngày càng được phân bổ cho một nhóm rộng hơn các nền kinh tế, từ Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Ấn Độ cho đến các nền kinh tế đang nổi ở Đông Nam Á, Trung Đông và Mỹ La-tinh. Ấn Độ hiện đã trở thành nền kinh tế lớn thứ năm thế giới, trong khi nhiều quốc gia vùng Vịnh đang gia tăng ảnh hưởng thông qua nguồn lực tài chính và năng lượng. Những xu hướng này cho thấy sức mạnh kinh tế và chính trị đang lan tỏa ra nhiều trung tâm hơn so với giai đoạn đơn cực ngay sau Chiến tranh Lạnh.
Tuy vậy, sự chuyển dịch này chủ yếu diễn ra ở cấp độ phân bổ quyền lực, chứ chưa chắc dẫn đến một bộ luật chơi mới rõ ràng. Trong lịch sử, những thay đổi lớn về cán cân quyền lực thường được theo sau bởi các thỏa thuận mang tính hệ thống, như Hội nghị Vienna năm 1815 hay kiến trúc Bretton Woods sau năm 1945. Trong bối cảnh hiện nay, quá trình đó có thể diễn ra chậm hơn và ít rõ ràng hơn. Quyền lực kinh tế, quân sự và công nghệ có thể ngày càng phân tán, nhưng việc các quốc gia có đạt được sự đồng thuận về những nguyên tắc điều chỉnh hệ thống trong tương lai hay không vẫn là câu hỏi chưa có lời giải.
Điều đó khiến thế giới đang hình thành khó có khả năng giống với những mô hình "đa cực" gọn gàng thường được mô tả trong sách giáo khoa quan hệ quốc tế. Thay vì một cấu trúc cân bằng ổn định giữa vài cường quốc, hệ thống mới có thể là một mạng lưới phức tạp của các trung tâm quyền lực chồng lấn. Thương mại, công nghệ, tài chính và an ninh có thể vận hành theo những logic không hoàn toàn trùng khớp với nhau. Các thể chế đa phương vẫn tồn tại, nhưng song song với chúng sẽ là các thỏa thuận theo nhóm nhỏ, các khuôn khổ khu vực và những liên kết linh hoạt giữa các quốc gia.
Trong bối cảnh đó, điều có thể nói với mức độ chắc chắn tương đối không phải là hình dạng chính xác của trật tự tương lai, mà là hướng chuyển dịch của hệ thống hiện tại. Quyền lực đang lan tỏa ra nhiều trung tâm hơn so với trước đây, trong khi các quy tắc điều chỉnh hệ thống vẫn còn đang được tranh luận và định hình. Thế giới có thể đang tiến từng bước về phía đa cực trong cấu trúc quyền lực, nhưng hình hài của "trật tự" đi kèm với cấu trúc đó vẫn còn là một câu hỏi mở.